TDNHNXNăng lượng

Công ty Cổ phần Than Đèo Nai - Vinacomin

Đơn vị: Tỷ đồng
Chỉ tiêu202320222021202020192018201720162015201420132012
TÀI SẢN2
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn5678,1766,4538,5542,1757,9618,8314,4237,1290,5335,9372,2500,9
I. Tiền và các khoản tương đương tiền24,222,53,43,43,73,31,70,64,31,40,7
1. Tiền4,222,53,43,43,73,31,70,64,31,40,7
2. Các khoản tương đương tiền000000000000
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn3000016,70000000
1. Chứng khoán kinh doanh000021,80000000
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh0000-5,10000000
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn000000000000
III. Các khoản phải thu ngắn hạn7504,4582346,5229,7386,4442,6128,771,322,582,9124,3285
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng495,7576,4337,7217,5370,8440125,96618,375,8118267,5
2. Trả trước cho người bán8,1578,92,900,10,10,200,313,1
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn0002,57,603,200000
4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng000000000000
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn000002,4000000
6. Phải thu ngắn hạn khác0,50,61,80,75,10,20,35,94,87,96,94,4
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi000000-0,8-0,8-0,8-0,8-0,80
IV. Tổng hàng tồn kho299,599,788,9243,8297,9113,5133,2127,1208,6205,2236,6209
1. Hàng tồn kho99,599,788,9243,8308113,5133,2127,1228,8209,7236,6209
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho0000-10,1000-20,1-4,500
V. Tài sản ngắn hạn khác570,282,7100,765,353,459,149,23758,843,59,96,3
1. Chi phí trả trước ngắn hạn47,845,159,953,253,456,144,9294742,892,8
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ22,400000000000
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước037,540,812,1034,4811,80,713,4
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ000000000000
5. Tài sản ngắn hạn khác000000000000
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn7582,5703,1788,4841,3764,3718,4746,6694,4741,5700,9755,6834,6
I. Các khoản phải thu dài hạn6160,9156,2124,577,170,463,957,651,544,3000
1. Phải thu dài hạn của khách hàng000000000000
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc000000000000
3. Phải thu dài hạn nội bộ000000000000
4. Phải thu về cho vay dài hạn000000000000
5. Phải thu dài hạn khác160,9156,2124,577,170,463,957,651,544,3000
6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi000000000000
II. Tài sản cố định3389,5472,9549,8633,9522,3334,1390,2384488,6495,5653686,1
1. Tài sản cố định hữu hình2389472,5549,2633,1521,2334,1390,1383,9488,4495,2653686,1
- Nguyên giá2.479,42.346,72.315,12.261,92.110,41.901,21.851,91.809,11.876,61.732,61.774,41.665,6
- Giá trị hao mòn lũy kế-2.090,4-1.874,2-1.765,9-1.628,8-1.589,2-1.567,1-1.461,7-1.425,2-1.388,2-1.237,4-1.121,4-979,5
2. Tài sản cố định thuê tài chính2000000000000
- Nguyên giá000000000000
- Giá trị hao mòn lũy kế000000000000
3. Tài sản cố định vô hình20,60,40,60,8100,10,10,20,200
- Nguyên giá1,71,21,21,31,30,30,30,30,30,300
- Giá trị hao mòn lũy kế-1,1-0,8-0,6-0,5-0,3-0,2-0,2-0,1-0,1-000
III. Bất động sản đầu tư2000000000000
- Nguyên giá000000000000
- Giá trị hao mòn lũy kế000000000000
IV. Tài sản dở dang dài hạn212,836,69,60,20,20,200013,70,489,7
1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn000000000
2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang12,836,69,60,20,20,2000
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn5000006,512,41115,217,721,821,8
1. Đầu tư vào công ty con000000000000
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh000000000000
3. Đầu tư khác vào công cụ vốn0000021,821,821,821,821,821,821,8
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn00000-15,3-9,4-10,8-6,6-4,100
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn000000000000
VI. Tổng tài sản dài hạn khác319,237,5104,6130,2171,5313,6286,4247,9193,4174,180,537
1. Chi phí trả trước dài hạn19,237,5104,698,1127,6313,6286,4247,9193,4129,8455,9
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại00032,100000000
3. Tài sản dài hạn khác000043,9000044,335,531
VII. Lợi thế thương mại000000000000
TỔNG CỘNG TÀI SẢN1.260,61.469,51.326,91.383,41.522,21.337,21.061931,41.031,91.036,81.127,91.335,5
NGUỒN VỐN2
A. Nợ phải trả2836,91.105,3931,6988,11.120,4972,9723,1607,5718,6737,1828,91.034,2
I. Nợ ngắn hạn15498,8742,7525558,9774,7775,2504,5468,5607,8555540,1630,3
1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn65,3206,1207,7287281,6234,4208228244,1126,777,1153,1
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả000000000000
3. Phải trả người bán ngắn hạn235,4338,5201,3182,6271,1399,6243,7181,2155,4199,1251,2296,7
4. Người mua trả tiền trước0000000048,3000
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước53,674,737,85,2141,4642,35,971,395,24321,8
6. Phải trả người lao động121,692,757,159,853,665,337,238,451,977,57774,4
7. Chi phí phải trả ngắn hạn1,80,61,71,41,31,20,81,41,40,500
8. Phải trả nội bộ ngắn hạn0000000008,138,429,3
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng000000000000
10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn000000000000
11. Phải trả ngắn hạn khác5,45,85,45,44,90,93,81,28,31016,813,6
12. Dự phòng phải trả ngắn hạn000004,1000,9000
13. Quỹ khen thưởng phúc lợi15,624,313,817,420,85,78,812,5263836,641,3
14. Quỹ bình ổn giá000000000000
15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ000000000000
II. Nợ dài hạn12338,1362,6406,6429,2345,7197,7218,7139110,9182,1288,8404
1. Phải trả người bán dài hạn000000000000
2. Chi phí phải trả dài hạn000000000000
3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh000000000000
4. Phải trả nội bộ dài hạn000000000000
5. Phải trả dài hạn khác338,100000000000
6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn0362,6405,4426,3339,4188218,7139110,9182,1288,8404
7. Trái phiếu chuyển đổi000000000000
8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả000000000000
9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm000000000000
10. Dự phòng phải trả dài hạn001,22,96,39,7000000
11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn000000000000
12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ000000000000
B. Nguồn vốn chủ sở hữu2423,8364,2395,4395,3401,8364,3337,9323,9313,3299,7299301,3
I. Vốn chủ sở hữu14423,8364,2395,4395,3401,8364,3324,7316,1297,1294,3288,7285,5
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu294,4294,4294,4294,4294,4294,4294,4294,4160160160160
2. Thặng dư vốn cổ phần-0,1-0,1-0,1-0,1-0,1-0,1-0,1-0,10000
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu000000000000
4. Vốn khác của chủ sở hữu6,76,76,76,70,20,20,20126,9117,668,268,2
5. Cổ phiếu quỹ000000000000
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản000000000000
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái000000000000
8. Quỹ đầu tư phát triển20206,406,56,56,5010,215,158,955,6
9. Quỹ dự phòng tài chính00000002,701,61,61,6
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu000000000000
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối2102,743,28894,3100,863,323,819,10000
- LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước0-6,442,549,400000000
- LNST chưa phân phối kỳ này102,749,645,544,9100,863,323,819,10000
12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản000000000000
13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp000000000000
14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát000000000000
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác300000013,17,816,25,410,315,8
1. Nguồn kinh phí00000000000,40
2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định00000013,17,816,25,49,915,8
3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm000000000000
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN1.260,61.469,51.326,91.383,41.522,21.337,21.061931,41.031,91.036,81.127,91.335,5

Tick vào ô đầu mỗi dòng để thêm chỉ tiêu lên biểu đồ. Biểu đồ dùng chung với trang Dữ liệu — có thể so sánh chỉ tiêu doanh nghiệp với số liệu vĩ mô và chia sẻ bằng liên kết.

Số liệu báo cáo tài chính tổng hợp từ nguồn công khai, đơn vị Tỷ đồng. Chỉ mang tính tham khảo, không phải khuyến nghị đầu tư.

Facebook Dữ Liệu Kinh Tế