TDCHOSEBất động sản và Xây dựng

Công ty Cổ phần Kinh doanh và Phát triển Bình Dương

Đơn vị: Tỷ đồng
Chỉ tiêu202520242023202220212020201920182017201620152014
TÀI SẢN2
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn52.429,71.812,6798,91.495,32.527,92.724,74.150,94.5915.607,15.274,75.184,65.134,5
I. Tiền và các khoản tương đương tiền296,314,514,14165,328,259,627,830,826,829,732,3
1. Tiền96,314,514,14165,328,259,125,328,324,327,231,7
2. Các khoản tương đương tiền0000000,52,52,52,52,50,5
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn3003,51550004,94,44,93,92,7
1. Chứng khoán kinh doanh00000004,94,94,94,94,9
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh00000000-0,50-1-2,2
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn003,515500000000
III. Các khoản phải thu ngắn hạn72.070,71.390,1326,3890,9632,8422,1600,7984,8715,4882,31.102,7617,3
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng1.212,7771,1308877667,5423506690702,4869,11.078,8600,4
2. Trả trước cho người bán856,4655,814,43142199,52998,91311,914,6
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn000000000000
4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng000000000000
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn000000000000
6. Phải thu ngắn hạn khác58,122,361,631,518,215,89,18,917,114,224,610,9
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi-56,5-59-57,6-48,6-56,9-37,7-13,9-13-13-14-12,7-8,6
IV. Tổng hàng tồn kho2248,7397,7398,6404,41.826,32.270,33.487,43.570,94.818,64.318,63.769,74.288,6
1. Hàng tồn kho248,7397,7398,6405,41.8362.290,63.505,73.5714.821,54.318,83.769,74.288,6
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho000-0,9-9,7-20,4-18,3-0,1-2,9-0,200
V. Tài sản ngắn hạn khác51410,356,53,93,54,23,22,63842,2278,7193,6
1. Chi phí trả trước ngắn hạn13,710,21,92,21,62,11,91,83,22,33,16,2
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ0,30,153,20,6000,10,434,435,1275,3175,1
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước001,41,11,821,30,30,54,70,31,1
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ000000000000
5. Tài sản ngắn hạn khác0000000000011,3
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn72.122,92.598,42.811,52.344,22.711,92.950,92.093,62.170,32.259,72.003,62.169,61.118,2
I. Các khoản phải thu dài hạn6197,1367,9446,5495,1237,5290,3349,8400,3437,5125150,5677,4
1. Phải thu dài hạn của khách hàng177,444,359,6159,7226,1261,8324,8382418117143,4677,4
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc000000000000
3. Phải thu dài hạn nội bộ000000000000
4. Phải thu về cho vay dài hạn000000000000
5. Phải thu dài hạn khác19,7323,6386,9335,411,428,52518,319,687,10
6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi000000000000
II. Tài sản cố định3121,9108,8133,8149,1177,8186,1193158209244,1265,4289
1. Tài sản cố định hữu hình260,957,269,784,9105,1122,7125,1130,4175,3207,1227,2249
- Nguyên giá338,8338,5370,3370376,2371,6354,3344,7385393,2388,1375,1
- Giá trị hao mòn lũy kế-277,9-281,3-300,7-285,1-271,1-248,9-229,2-214,4-209,7-186,2-161-126,2
2. Tài sản cố định thuê tài chính2000000000000
- Nguyên giá000000000000
- Giá trị hao mòn lũy kế000000000000
3. Tài sản cố định vô hình26151,564,164,272,763,467,927,633,737,138,240
- Nguyên giá109,492,6101,492,297,382,682,63842,343,74343
- Giá trị hao mòn lũy kế-48,4-41,1-37,3-28-24,6-19,2-14,7-10,3-8,6-6,7-4,8-3
III. Bất động sản đầu tư2000000000001,4
- Nguyên giá000000000002,4
- Giá trị hao mòn lũy kế00000000000-1
IV. Tài sản dở dang dài hạn21.662,62.021,22.137,91.610,52.211,32.397,61.481,11.549,21.547,91.550,31.665,252,5
1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn1.6412.0062.124,71.599,62.199,12.368,61.456,81.490,81.492,31.501,51.615,4
2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang21,615,113,210,912,12924,358,455,548,849,8
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn582,176,274,672,771,563,658,251,151,268,771,971,3
1. Đầu tư vào công ty con000000000000
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh51,345,443,841,940,732,827,420,319,418,918,517,9
3. Đầu tư khác vào công cụ vốn30,830,830,830,830,830,830,830,831,853,553,553,5
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn000000000-3,6-0-0
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn000000000000
VI. Tổng tài sản dài hạn khác359,124,418,816,813,913,311,411,714,115,416,626,5
1. Chi phí trả trước dài hạn53,822,418,116,112,912,19,29,811,713,412,219,7
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại5,320,70,70,91,22,21,92,41,93,74,1
3. Tài sản dài hạn khác000000000001,4
VII. Lợi thế thương mại0000000000,10,71,3
TỔNG CỘNG TÀI SẢN4.552,64.411,13.610,53.839,45.239,85.675,66.244,66.761,37.866,87.278,37.354,26.252,7
NGUỒN VỐN2
A. Nợ phải trả22.834,63.201,82.8202.6183.959,74.388,95.0055.530,76.631,46.056,76.158,45.042,7
I. Nợ ngắn hạn152.722,83.006,32.130,11.920,53.149,33.432,34.589,93.999,44.380,63.511,13.655,14.519,8
1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn1.157,21.437,8889,81.016,4904,87131.097,7696,1738,2901,91.441,6646,3
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả000000000000
3. Phải trả người bán ngắn hạn572,9634,7601,45901.474,31.658,11.751,31.753,32.272,51.614,31.340,82.646,7
4. Người mua trả tiền trước469,9334,4153,894,9307,5578,1768697,9781,8494,8294,5341
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước104,323,931,346,186,374,978,2161,333,13540,330,3
6. Phải trả người lao động21,914,411,510,289,39,38,76,89,510,79,9
7. Chi phí phải trả ngắn hạn162,568,864,775,5177,7149,6297,9290,5216,7209322,5596,7
8. Phải trả nội bộ ngắn hạn000000000000
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng000000000000
10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn000000000000
11. Phải trả ngắn hạn khác216,7474,6358,563,9164,9233,6573,9381,6326,5244,1201,6242,5
12. Dự phòng phải trả ngắn hạn0000002,32,90,32,13,26,2
13. Quỹ khen thưởng phúc lợi17,317,719,123,725,715,711,47,24,70,500,4
14. Quỹ bình ổn giá000000000000
15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ000000000000
II. Nợ dài hạn12111,8195,5689,9697,5810,4956,6415,11.531,32.250,92.545,62.503,3522,9
1. Phải trả người bán dài hạn0000000179,9792,31.019,11.471,60
2. Chi phí phải trả dài hạn000000000000
3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh000000000000
4. Phải trả nội bộ dài hạn000000000000
5. Phải trả dài hạn khác3,242,90,210,19,294,796,57876,472,984,80,2
6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn108,6152,6689,7687,4801,2861,9317,51.272,11.379,31.449,5941,1516,8
7. Trái phiếu chuyển đổi000000000000
8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả000000000000
9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm000000000002,5
10. Dự phòng phải trả dài hạn0000001,21,21,92,83,80
11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn00000000,211,323,3
12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ000000000000
B. Nguồn vốn chủ sở hữu21.7181.209,2790,51.221,51.280,11.286,71.239,51.230,61.235,41.221,61.195,81.210
I. Vốn chủ sở hữu141.7181.209,2790,51.221,51.280,11.286,71.239,51.230,61.235,41.221,61.195,81.210
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu1.272,31.0001.0001.0001.0001.0001.0001.0001.0001.0001.0001.000
2. Thặng dư vốn cổ phần51,61,81,81,81,81,81,81,81,81,81,81,8
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu000000000000
4. Vốn khác của chủ sở hữu7,87,87,87,87,87,87,888888
5. Cổ phiếu quỹ000000000000
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản000000000000
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái000000000000
8. Quỹ đầu tư phát triển123122,7122,5124,9101,575,644,244,343,843,342,928,8
9. Quỹ dự phòng tài chính0000000000013,9
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu000000000000
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối2231,747-367,256139,7169,8156,7147,4153,2140,4117,6119,1
- LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước-43,8-36835,625,918,9-258,327,722,518,45,8
- LNST chưa phân phối kỳ này275,5415-402,830,1120,8194,8148,4119,7130,7122111,8
12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản000000000000
13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp000000000000
14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát31,729,925,630,929,331,7292928,42825,438,3
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác3000000000000
1. Nguồn kinh phí000000000000
2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định000000000000
3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm000000000000
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN4.552,64.411,13.610,53.839,45.239,85.675,66.244,66.761,37.866,87.278,37.354,26.252,7

Tick vào ô đầu mỗi dòng để thêm chỉ tiêu lên biểu đồ. Biểu đồ dùng chung với trang Dữ liệu — có thể so sánh chỉ tiêu doanh nghiệp với số liệu vĩ mô và chia sẻ bằng liên kết.

Số liệu báo cáo tài chính tổng hợp từ nguồn công khai, đơn vị Tỷ đồng. Chỉ mang tính tham khảo, không phải khuyến nghị đầu tư.

Facebook Dữ Liệu Kinh Tế