TCXHOSE

Công ty Cổ phần Chứng khoán Kỹ Thương

Đơn vị: Tỷ đồng
Chỉ tiêu20252024202320222021202020192018
TÀI SẢN2
A. TÀI SẢN NGẮN HẠN276.612,849.394,740.628,325.948,524.409,58.691,46.236,74.301,9
I. Tài sản tài chính1376.597,349.341,640.594,225.929,924.402,18.690,36.235,84.301,4
1. Tiền và các khoản tương đương tiền23.108,12.864,64.582,22.404,81.125,21.6091.642,91.305,4
1.1. Tiền3.108,12.864,64.547,22.404,81.125,21.6091.642,9905,4
1.2. Các khoản tương đương tiền35400
2. Các tài sản tài chính ghi nhận thông qua lãi lỗ (FVTPL)38,917,3
3. Các khoản đầu tư giữ đến ngày đáo hạn (HTM)3.657,42.232,11.2921512,2205,195100
4. Các khoản cho vay43.859,725.911,216.619,29.354,615.8524.382,61.793,91.371,8
5. Các tài sản tài chính sẵn sàng để bán (AFS)25.218,417.670,515.040,810.511,16.574,52.353,52.503,21.411,9
6. Dự phòng suy giảm giá trị các tài sản tài chính và tài sản thế chấp-12,8-10,8-4,8-0
7. Các khoản phải thu2686,8539,1337,9183,1192,661,247,543,8
7.1. Phải thu bán các tài sản tài chính0,20
7.2. Phải thu và dự thu cổ tức, tiền lãi các tài sản tài chính3686,7539,1337,9183,1192,661,247,543,8
7.2.1. Phải thu cổ tức, tiền lãi đến ngày nhận002,726,810,70,83,116
Trong đó: Phải thu khó đòi về cổ tức, tiền lãi đến ngày nhận nhưng chưa nhận được
7.2.2. Dự thu cổ tức, tiền lãi chưa đến ngày nhận686,7539,1335,2156,3181,860,444,327,9
8. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ
9. Phải thu các dịch vụ CTCK cung cấp32,893,616,123,9139,277,8104,962,9
10. Phải thu nội bộ
11. Phải thu về lỗi giao dịch chứng khoán
12. Các khoản phải thu khác8242.7113.451,66,41,148,55,6
13. Dự phòng suy giảm giá trị các khoản phải thu (*)-0,2-0,2-0,1-0,3
II.Tài sản ngắn hạn khác615,553,234,118,67,41,20,90,5
1. Tạm ứng0,40,20,111,21,21,20,90,5
2. Vật tư văn phòng, công cụ, dụng cụ1,60,30,2
3. Chi phí trả trước ngắn hạn13,452,733,87,46,2
4. Cầm cố, thế chấp, ký quỹ, ký cược ngắn hạn0
5. Tài sản ngắn hạn khác
6. Dự phòng suy giảm giá trị tài sản ngắn hạn khác
B.TÀI SẢN DÀI HẠN64.019,53.849,43.160,2143,1137,767,767,349,1
I. Tài sản tài chính dài hạn23.610,33.533,43.033,4
1. Các khoản phải thu dài hạn
2. Các khoản đầu tư33.610,33.533,43.033,4
2.1. Các khoản đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
2.2. Đầu tư vào công ty con
2.3. Đầu tư vào công ty liên doanh, liên kết
II. Tài sản cố định3107,250,764,684,788,54749,637,1
1. Tài sản cố định hữu hình333,24050,168,172,229,832,823,6
- Nguyên giá126,8117,5109,9110,79745,441,427,6
- Giá trị hao mòn lũy kế-93,6-77,5-59,8-42,6-24,9-15,6-8,6-4,1
- Đánh giá TSCĐHH theo giá trị hợp lý
2.Tài sản cố định thuê tài chính3
- Nguyên giá
- Giá trị hao mòn lũy kế
- Đánh giá TSCĐHH theo giá trị hợp lý
3. Tài sản cố định vô hình37410,714,516,716,317,116,813,5
- Nguyên giá138,866,864,661,456,251,934,925,5
- Giá trị hao mòn lũy kế-64,8-56-50,1-44,8-39,9-34,8-18,1-11,9
- Đánh giá TSCĐVH theo giá trị hợp lý
III. Bất động sản đầu tư3
- Nguyên giá
- Giá trị hao mòn lũy kế
- Đánh giá TSCĐVH theo giá trị hợp lý
IV. Chi phí xây dựng cơ bản dở dang53,88,52,7
V. Tài sản dài hạn khác5248,3256,759,558,349,220,717,812
1. Cầm cố, thế chấp, ký quỹ, ký cược dài hạn183,4195,20,20,20,20,20,9
2. Chi phí trả trước dài hạn178,98,914,39,811,810,47,4
3. Tài sản thuế thu nhập hoãn lại17,823,824,220,818
4. Tiền nộp Quỹ Hỗ trợ thanh toán2018,816,313,111,38,86,43,9
5. Tài sản dài hạn khác10,1101010100,7
VI. Dự phòng suy giảm giá trị tài sản dài hạn
TỔNG CỘNG TÀI SẢN80.632,353.244,143.788,426.091,524.547,38.759,26.3044.351,1
C. NỢ PHẢI TRẢ236.532,726.947,220.158,915.102,315.3022.579,91.673,51.243,3
I. Nợ phải trả ngắn hạn1935.016,925.934,319.197,113.378,610.818,32.299,8931,81.058,3
1. Vay và nợ thuê tài sản tài chính ngắn hạn231.079,720.52318.061,96.871,67.395,51.204,9565296,6
1.1. Vay ngắn hạn31.079,720.52318.061,96.871,67.395,51.204,9565296,6
1.2. Nợ thuê tài sản tài chính ngắn hạn
2. Vay tài sản tài chính ngắn hạn0
3. Trái phiếu chuyển đổi ngắn hạn
4. Trái phiếu phát hành ngắn hạn1.504,33.574,9428,519,5428,8
5. Vay Quỹ Hỗ trợ thanh toán
6. Phải trả hoạt động giao dịch chứng khoán51,130,431,65.305,62.487,68,33,511
7. Phải trả về lỗi giao dịch các tài sản tài chính
8. Phải trả người bán ngắn hạn20,10,6240,3
9. Người mua trả tiền trước126
10. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước1.384,7878,4496,4316240,6214,1187,3193,6
11. Phải trả người lao động231,8184145,7123,7103,7101,759,433,9
12. Các khoản trích nộp phúc lợi nhân viên1,50,80,8
13. Chi phí phải trả ngắn hạn265,8191,1136,9132,3116,88,713,614,3
14. Phải trả nội bộ ngắn hạn
15. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn375,5251,2203,7266,8364,8308,575,374,4
16. Nhận ký quỹ, ký cược ngắn hạn0,5
17.Các khoản phải trả, phải nộp khác ngắn hạn120,1174,1119,1121,910,925,18,35,2
18. Dự phòng phải trả ngắn hạn
12. Quỹ khen thưởng phúc lợi0,30,30,30,4
II. Nợ phải trả dài hạn151.515,71.012,9961,81.723,74.483,7280,1741,7185,1
1. Vay và nợ thuê tài sản tài chính dài hạn2
1.1. Vay dài hạn
1.2. Nợ thuê tài sản tài chính dài hạn
2. Vay tài sản tài chính dài hạn
3. Trái phiếu chuyển đổi dài hạn
4. Trái phiếu phát hành dài hạn1.5101.006,4955,81.708,64.297,6631,2139,2
5. Phải trả người bán dài hạn
6. Người mua trả tiền trước dài hạn
7. Chi phí phải trả dài hạn1,2
8. Phải trả nội bộ dài hạn
9. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn5,76,5615186,1280,1110,544,6
10. Nhận ký quỹ, ký cược dài hạn
11. Các khoản phải trả, phải nộp khác dài hạn0
12. Dự phòng phải trả dài hạn
13. Dự phòng bồi thường thiệt hại cho nhà đầu tư00000000
14. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả
15. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ
D. VỐN CHỦ SỞ HỮU244.099,626.29723.629,510.989,39.245,26.179,24.630,53.107,7
I. Vốn chủ sở hữu844.099,626.29723.629,510.989,39.245,26.179,24.630,53.107,7
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu531.720,119.613,211.368,91.126,11.124,21.124,21.123,61.058,2
1.1. Vốn góp của chủ sở hữu223.113,119.613,22.1771.126,11.124,21.124,21.123,61.058,2
a. Cổ phiếu phổ thông23.113,119.613,22.1771.126,11.124,21.123,61.058,2
b. Cổ phiếu ưu đãi
1.2. Thặng dư vốn cổ phần8.6079.191,9
1.3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu
1.4. Vốn khác của chủ sở hữu
1.5. Cổ phiếu quỹ
2. Chênh lệch đánh giá tài sản theo giá trị hợp lý7,5-5-16,5-10,6-2-1,810,78,3
3. Chênh lệch tỷ giá hối đoái
4. Quỹ dự trữ điều lệ112,4112,4112,4105,8
5. Quỹ dự phòng tài chính và rủi ro nghề nghiệp112,4112,4112,4105,8
6. Các Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu
7. Lợi nhuận chưa phân phối212.3726.688,712.277,19.873,77.898,14.8323.271,51.829,5
7.1. Lợi nhuận đã thực hiện12.347,96.665,312.257,19.8737.890,64.8323.271,51.829,5
7.2. Lợi nhuận chưa thực hiện24,123,420,10,77,5
8. Lợi ích của cổ đông không nắm quyền kiểm soát
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác
TỔNG CỘNG NỢ PHẢI TRẢ VÀ VỐN CHỦ SỞ HỮU80.632,353.244,143.788,426.091,524.547,38.759,26.3044.351,1
LỢI NHUẬN ĐÃ PHÂN PHỐI CHO NHÀ ĐẦU TƯ
1. Lợi nhuận đã phân phối cho Nhà đầu tư trong năm

Tick vào ô đầu mỗi dòng để thêm chỉ tiêu lên biểu đồ. Biểu đồ dùng chung với trang Dữ liệu — có thể so sánh chỉ tiêu doanh nghiệp với số liệu vĩ mô và chia sẻ bằng liên kết.

Số liệu báo cáo tài chính tổng hợp từ nguồn công khai, đơn vị Tỷ đồng. Chỉ mang tính tham khảo, không phải khuyến nghị đầu tư.

Facebook Dữ Liệu Kinh Tế