TCOHOSECông nghiệp

Công ty Cổ phần Janus Group

Đơn vị: Tỷ đồng
Chỉ tiêu202520242023202220212020201920182017201620152014
TÀI SẢN2
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn53641.073,3864,9321,6363,3131,7110,9121,5113,1109,7121,778
I. Tiền và các khoản tương đương tiền29,329,13,729,164,421,476,97265,270,616,4
1. Tiền9,329,13,729,113,415,428,9713,77,610,4
2. Các khoản tương đương tiền00000516486551,5636
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn306254,90004500001,9
1. Chứng khoán kinh doanh000000000001,9
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh000000000000
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn06254,90004500000
III. Các khoản phải thu ngắn hạn7270,6894,3736,9319,4340,253,538,137,731,934,440,436,3
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng103,6664,344,88,127,926,124,324,723,225,424,830,7
2. Trả trước cho người bán69,1223,4693,170,289,814,63,23,41,53,34,11
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn000000000000
4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng000000000000
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn000000000000
6. Phải thu ngắn hạn khác98,66,60,3241,1222,513,710,59,77,35,612,15
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi-0,90-1,300-0,90000-0,6-0,4
IV. Tổng hàng tồn kho280,171,957,10,113,812,64,44,45,87,210,113,3
1. Hàng tồn kho80,171,957,40,113,812,64,44,47,38,711,613,9
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho00-0,300000-1,5-1,5-1,5-0,6
V. Tài sản ngắn hạn khác54,116,112,20,10,21,222,53,430,610,2
1. Chi phí trả trước ngắn hạn0,61,10,50,10,20,60,30,50,80,50,50,6
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ3,514,911,8000,51,31,42,42,400,7
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước000000,10,40,60,20,100
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ000000000000
5. Tài sản ngắn hạn khác000000000008,9
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn7938,6880302,32,414,388,7102,9104,9119,3137,1141145,3
I. Các khoản phải thu dài hạn60,50,50,50,50,50,13,14,84,84,82,50
1. Phải thu dài hạn của khách hàng000000000000
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc000000000000
3. Phải thu dài hạn nội bộ000000000000
4. Phải thu về cho vay dài hạn000002,52,52,52,52,500
5. Phải thu dài hạn khác0,50,50,50,50,50,12,32,32,32,32,50
6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi00000-2,5-1,600000
II. Tài sản cố định3128,1172,691,30,812,781,392,385,297,5111,6112113,5
1. Tài sản cố định hữu hình2110,2144,272,90,85,975,48678,490,3104103,9104
- Nguyên giá135,7186,9100,71,37,9196,4201,4183,5185,7186,4175,7169,5
- Giá trị hao mòn lũy kế-25,5-42,7-27,8-0,5-2,1-121-115,5-105,1-95,4-82,4-71,7-65,5
2. Tài sản cố định thuê tài chính2000000000001
- Nguyên giá000000000001,4
- Giá trị hao mòn lũy kế00000000000-0,4
3. Tài sản cố định vô hình217,928,418,306,85,96,36,77,27,688,5
- Nguyên giá18,229,519,306,912,412,412,412,412,412,412,4
- Giá trị hao mòn lũy kế-0,3-1,1-10-0,1-6,5-6,1-5,7-5,2-4,8-4,4-4
III. Bất động sản đầu tư2506,6565,90000,70,80,90000
- Nguyên giá514,7568,70002,42,42,40000
- Giá trị hao mòn lũy kế-8,1-2,8000-1,8-1,6-1,50000
IV. Tài sản dở dang dài hạn2249,67,31000005,82,700,71,1
1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn00000000000
2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang249,67,31000005,82,700,7
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn5011000000000
1. Đầu tư vào công ty con000000000000
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh000000000000
3. Đầu tư khác vào công cụ vốn000000000000
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn000000000000
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn011000000000
VI. Tổng tài sản dài hạn khác353,7132,7199,51,11,16,66,78,314,420,625,930,7
1. Chi phí trả trước dài hạn2,11,81,91,11,13,52,12,12,63,12,61,6
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại11,700000,100-0000,1
3. Tài sản dài hạn khác000000000000
VII. Lợi thế thương mại40130,9197,6003,14,66,111,817,523,228,9
TỔNG CỘNG TÀI SẢN1.302,61.953,31.167,2324377,5220,4213,9226,4232,4246,8262,7223,3
NGUỒN VỐN2
A. Nợ phải trả29291.616,4850,914,867,820,218,417,920,525,536,538,7
I. Nợ ngắn hạn15381,21.027824,514,864,219,414,913,114,316,626,330
1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn267,1313,5416,5040,800000015,7
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả000000000000
3. Phải trả người bán ngắn hạn783628,72,49,19,88,87,16,585,76,4
4. Người mua trả tiền trước0,5305,4379,90,29,30,70,30,50,30,10,40,4
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước1614,79,10,82,43,11,51,622,22,92,8
6. Phải trả người lao động0,30,50,31,71,21,41,31,21,41,41,51,4
7. Chi phí phải trả ngắn hạn12,610,74,30,70,50,80,80,20,20,100,2
8. Phải trả nội bộ ngắn hạn000000000000
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng000000000000
10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn0,20,10000000,10,61,70
11. Phải trả ngắn hạn khác518,64,38,10,93,42,22,12,83,413,73
12. Dự phòng phải trả ngắn hạn000000000000
13. Quỹ khen thưởng phúc lợi1,51,51,50,90,20,200,41,10,90,30,1
14. Quỹ bình ổn giá000000000000
15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ000000000000
II. Nợ dài hạn12547,9589,426,403,50,83,54,86,2910,28,8
1. Phải trả người bán dài hạn000000000000
2. Chi phí phải trả dài hạn000000000000
3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh000000000000
4. Phải trả nội bộ dài hạn000000000000
5. Phải trả dài hạn khác000000,53,24,55,879,76,9
6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn547,6575,826,403,50000001,9
7. Trái phiếu chuyển đổi000000000000
8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả0,313,50000,30,30,30,40,50,50
9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm000000000000
10. Dự phòng phải trả dài hạn000000000000
11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn000000000,11,500
12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ000000000000
B. Nguồn vốn chủ sở hữu2373,6336,9316,3309,3309,8200,2195,5208,5211,9221,3226,2184,5
I. Vốn chủ sở hữu14373,6336,9316,3309,3309,8200,2195,5208,5211,9221,3226,2184,5
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu313,2313,2187,1187,1187,1187,1187,1187,1187,1187,1187,1140,3
2. Thặng dư vốn cổ phần0029,929,929,99,39,39,39,39,39,311,4
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu2,400000000000
4. Vốn khác của chủ sở hữu000000000000
5. Cổ phiếu quỹ00000-22,1-22,1-15,70-11,1-2,5-2,5
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản0000006,60-15,7000
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái000000000000
8. Quỹ đầu tư phát triển002,81,90,96,70,16,46,35,34,40
9. Quỹ dự phòng tài chính000000000003,4
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu000000,100,30000
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối257,723,393,989,856,215,614,120,724,430,12730,9
- LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước57,62,186,745,42076,266,72,5-0,1
- LNST chưa phân phối kỳ này0,221,37,244,436,28,67,914,717,627,627,1
12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản000000000000
13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp000000000000
14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát0,30,42,60,535,63,50,40,40,50,60,91,1
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác3000000000000
1. Nguồn kinh phí000000000000
2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định000000000000
3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm000000000000
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN1.302,61.953,31.167,2324377,5220,4213,9226,4232,4246,8262,7223,3

Tick vào ô đầu mỗi dòng để thêm chỉ tiêu lên biểu đồ. Biểu đồ dùng chung với trang Dữ liệu — có thể so sánh chỉ tiêu doanh nghiệp với số liệu vĩ mô và chia sẻ bằng liên kết.

Số liệu báo cáo tài chính tổng hợp từ nguồn công khai, đơn vị Tỷ đồng. Chỉ mang tính tham khảo, không phải khuyến nghị đầu tư.

Facebook Dữ Liệu Kinh Tế