TCIHOSETài chính

Công ty cổ phần Chứng khoán Thành Công

Đơn vị: Tỷ đồng
Chỉ tiêu20252024202320222021202020192018201720161991
TÀI SẢN2
A. TÀI SẢN NGẮN HẠN22.8842.077,51.7281.080,81.478,9736,1414,4339321,5321,82.884
I. Tài sản tài chính132.880,32.072,81.725,81.078,51.477,1734,6413,3337,3320,8321,62.880,3
1. Tiền và các khoản tương đương tiền2198,9264,5363,8444,3287,480,230,9108,1307,6246,7198,9
1.1. Tiền10,571,549,1108,257,424,57,73,90,30,910,5
1.2. Các khoản tương đương tiền188,4193314,6336,123055,723,3104,2307,3245,9188,4
2. Các tài sản tài chính ghi nhận thông qua lãi lỗ (FVTPL)79,471,253,711,4143,828,9164,3144,60079,4
3. Các khoản đầu tư giữ đến ngày đáo hạn (HTM)1.031,7445557,12,659,407,2221.031,7
4. Các khoản cho vay815,4707,4746223,1962,6358,2152,823,40,755,1815,4
5. Các tài sản tài chính sẵn sàng để bán (AFS)710,3562,6535,9335,566,3256,4037,200710,3
6. Dự phòng suy giảm giá trị các tài sản tài chính và tài sản thế chấp0000-6,80
7. Các khoản phải thu240,51718,54,4146,13,34,31,82,240,5
7.1. Phải thu bán các tài sản tài chính17,62,772,90,43,80017,6
7.2. Phải thu và dự thu cổ tức, tiền lãi các tài sản tài chính322,91715,84,473,22,80,51,82,222,9
7.2.1. Phải thu cổ tức, tiền lãi đến ngày nhận10,113,412,72,35,43,120,200,610,1
Trong đó: Phải thu khó đòi về cổ tức, tiền lãi đến ngày nhận nhưng chưa nhận được000000
7.2.2. Dự thu cổ tức, tiền lãi chưa đến ngày nhận12,93,63,12,11,60,10,80,31,81,612,9
8. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ000000
9. Phải thu các dịch vụ CTCK cung cấp3,24,930,30,40,30,112,310,23,2
10. Phải thu nội bộ000000
11. Phải thu về lỗi giao dịch chứng khoán0000000
12. Các khoản phải thu khác2,924,86,34,54,14,69,54,54,21,8
13. Dự phòng suy giảm giá trị các khoản phải thu (*)-1,8-1,9-4,7-4-2-2-2-2-2-2-1,8
II.Tài sản ngắn hạn khác63,64,72,22,21,81,51,11,70,70,23,6
1. Tạm ứng00000,10000,200
2. Vật tư văn phòng, công cụ, dụng cụ000000
3. Chi phí trả trước ngắn hạn3,64,62,22,21,71,51,11,100,23,6
4. Cầm cố, thế chấp, ký quỹ, ký cược ngắn hạn0000000
5. Tài sản ngắn hạn khác0000,60,600
6. Dự phòng suy giảm giá trị tài sản ngắn hạn khác000000
B.TÀI SẢN DÀI HẠN6132,7138,5155,8312,793,824,825,121,82,826,6132,7
I. Tài sản tài chính dài hạn241,741,766,5216,3675518,802241,7
1. Các khoản phải thu dài hạn000000
2. Các khoản đầu tư341,741,766,5216,3675518,802241,7
2.1. Các khoản đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn6755022
2.2. Đầu tư vào công ty con0000
2.3. Đầu tư vào công ty liên doanh, liên kết0000
II. Tài sản cố định318,51416,617,518,91717,80,60,81,618,5
1. Tài sản cố định hữu hình35,64,96,38,310,47,98,20,30,30,45,6
- Nguyên giá24,622,321,521,521,117,316,27,815,815,724,6
- Giá trị hao mòn lũy kế-19-17,4-15,3-13,2-10,7-9,4-8-7,5-15,5-15,3-19
- Đánh giá TSCĐHH theo giá trị hợp lý000000
2.Tài sản cố định thuê tài chính3000000
- Nguyên giá000000
- Giá trị hao mòn lũy kế000000
- Đánh giá TSCĐHH theo giá trị hợp lý000000
3. Tài sản cố định vô hình312,8910,39,28,59,19,70,30,51,212,8
- Nguyên giá45,337,836,132,329,528,527,817,617,617,545,3
- Giá trị hao mòn lũy kế-32,5-28,8-25,8-23,1-21-19,5-18,1-17,4-17,1-16,3-32,5
- Đánh giá TSCĐVH theo giá trị hợp lý000000
III. Bất động sản đầu tư3000000
- Nguyên giá000000
- Giá trị hao mòn lũy kế000000
- Đánh giá TSCĐVH theo giá trị hợp lý000000
IV. Chi phí xây dựng cơ bản dở dang4,50,2000000
V. Tài sản dài hạn khác572,578,472,778,97,72,82,32,42372,5
1. Cầm cố, thế chấp, ký quỹ, ký cược dài hạn1,11,81,71,71,1000,20,20,21,1
2. Chi phí trả trước dài hạn2,12,82,23,93,70,90,910,72,12,1
3. Tài sản thuế thu nhập hoãn lại0000000
4. Tiền nộp Quỹ Hỗ trợ thanh toán12,19,87,95,42,91,91,41,210,712,1
5. Tài sản dài hạn khác57,264,160,967,80000057,2
VI. Dự phòng suy giảm giá trị tài sản dài hạn0000000
TỔNG CỘNG TÀI SẢN3.016,62.216,11.883,81.393,41.572,7760,9439,6360,7324,3348,33.016,6
C. NỢ PHẢI TRẢ21.614,7967,2563,7186,7376,1327,176,5181,51,41.614,7
I. Nợ phải trả ngắn hạn191.611,5956,9547,1169,9370,4324,632,4181,51,41.611,5
1. Vay và nợ thuê tài sản tài chính ngắn hạn21.580491,5200244,7305,4200001.580
1.1. Vay ngắn hạn1.580491,5200244,7305,4200001.580
1.2. Nợ thuê tài sản tài chính ngắn hạn000000
2. Vay tài sản tài chính ngắn hạn000000
3. Trái phiếu chuyển đổi ngắn hạn000000
4. Trái phiếu phát hành ngắn hạn399,6299,815095000000
5. Vay Quỹ Hỗ trợ thanh toán000000
6. Phải trả hoạt động giao dịch chứng khoán3,32,44,90,62,30,70,412,91,20,43,3
7. Phải trả về lỗi giao dịch các tài sản tài chính000000
8. Phải trả người bán ngắn hạn4,236,12500,84,56,14,5004,2
9. Người mua trả tiền trước0000000
10. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước11,19,610,25,710,35,240,300,711,1
11. Phải trả người lao động1,12,30,41,50,20,200001,1
12. Các khoản trích nộp phúc lợi nhân viên0000000
13. Chi phí phải trả ngắn hạn8,814,96,511,516,88,51,90,30,20,38,8
14. Phải trả nội bộ ngắn hạn000000
15. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn000000
16. Nhận ký quỹ, ký cược ngắn hạn000000
17.Các khoản phải trả, phải nộp khác ngắn hạn3,10,60,40,50,2000003,1
18. Dự phòng phải trả ngắn hạn000000
12. Quỹ khen thưởng phúc lợi000000
II. Nợ phải trả dài hạn153,110,316,616,85,72,544,10003,1
1. Vay và nợ thuê tài sản tài chính dài hạn2042,50000
1.1. Vay dài hạn042,50000
1.2. Nợ thuê tài sản tài chính dài hạn000000
2. Vay tài sản tài chính dài hạn000000
3. Trái phiếu chuyển đổi dài hạn000000
4. Trái phiếu phát hành dài hạn000000
5. Phải trả người bán dài hạn000000
6. Người mua trả tiền trước dài hạn000000
7. Chi phí phải trả dài hạn000000
8. Phải trả nội bộ dài hạn000000
9. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn000000
10. Nhận ký quỹ, ký cược dài hạn000000
11. Các khoản phải trả, phải nộp khác dài hạn000000
12. Dự phòng phải trả dài hạn000000
13. Dự phòng bồi thường thiệt hại cho nhà đầu tư000000
14. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả3,110,316,616,85,72,51,60003,1
15. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ000000
D. VỐN CHỦ SỞ HỮU21.4021.248,91.320,11.206,71.196,6433,8363,1342,7322,8346,91.402
I. Vốn chủ sở hữu81.4021.248,91.320,11.206,71.196,6433,8363,1342,7322,8346,91.402
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu51.156,11.156,11.009,71.009,71.009,73603603603603601.156,1
1.1. Vốn góp của chủ sở hữu21.156,21.156,21.009,81.009,81.009,83603603603603601.156,2
a. Cổ phiếu phổ thông1.156,21.156,21.009,81.009,81.009,83603603603603601.156,2
b. Cổ phiếu ưu đãi000000
1.2. Thặng dư vốn cổ phần-0,1-0,1-0,1-0,1-0,100000-0,1
1.3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu000000
1.4. Vốn khác của chủ sở hữu000000
1.5. Cổ phiếu quỹ000000
2. Chênh lệch đánh giá tài sản theo giá trị hợp lý2,8-138,3-10-65-4,23607,8002,8
3. Chênh lệch tỷ giá hối đoái000000
4. Quỹ dự trữ điều lệ881,300000
5. Quỹ dự phòng tài chính và rủi ro nghề nghiệp881,300000
6. Các Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu000000
7. Lợi nhuận chưa phân phối2241,3229,6319,3245175,135,23,1-25-37,2-13,1241,3
7.1. Lợi nhuận đã thực hiện215,9216,4317,9252,9146,723,52-18-37,2-13,2215,9
7.2. Lợi nhuận chưa thực hiện25,413,31,4-7,928,411,71,1-7,100,125,4
8. Lợi ích của cổ đông không nắm quyền kiểm soát1,81,51,21000001,8
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác000000
TỔNG CỘNG NỢ PHẢI TRẢ VÀ VỐN CHỦ SỞ HỮU3.016,62.216,11.883,81.393,41.572,7760,9439,6360,7324,3348,33.016,6
LỢI NHUẬN ĐÃ PHÂN PHỐI CHO NHÀ ĐẦU TƯ1
1. Lợi nhuận đã phân phối cho Nhà đầu tư trong năm0

Tick vào ô đầu mỗi dòng để thêm chỉ tiêu lên biểu đồ. Biểu đồ dùng chung với trang Dữ liệu — có thể so sánh chỉ tiêu doanh nghiệp với số liệu vĩ mô và chia sẻ bằng liên kết.

Số liệu báo cáo tài chính tổng hợp từ nguồn công khai, đơn vị Tỷ đồng. Chỉ mang tính tham khảo, không phải khuyến nghị đầu tư.

Facebook Dữ Liệu Kinh Tế