TC6HNXNăng lượng

Công ty cổ phần Than Cọc Sáu - Vinacomin

Đơn vị: Tỷ đồng
Chỉ tiêu202320222021202020192018201720162015201420132012
TÀI SẢN2
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn5767,2730760,1539,5864,6968769,3356,7232,3404,2511991,2
I. Tiền và các khoản tương đương tiền211,61,21,90,80,71,513,21,545,1
1. Tiền11,61,21,90,80,71,513,21,545,1
2. Các khoản tương đương tiền000000000000
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn3000033,513,124,900000
1. Chứng khoán kinh doanh000043,643,643,600000
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh0000-10,1-30,5-18,700000
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn000000000000
III. Các khoản phải thu ngắn hạn7141,2358,8131,1113,9319,6396,3264,2158,92,3177,8196,9681,8
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng140,5357,2129,2112,5306,4394,7264,215813,8157,9218652,8
2. Trả trước cho người bán0,20,40,10,20,20,30,40021,50,11,3
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn00000000013,4014,9
4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng000000000000
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn000000000000
6. Phải thu ngắn hạn khác0,51,11,71,2131,30,61,81,78,84,412,8
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi000000-1-1-13,2-23,8-25,60
IV. Tổng hàng tồn kho2510,1273,4552,6337,1403,7470,4425,4175,9172,8144286,1292,2
1. Hàng tồn kho510,1273,4552,6337,1403,7470,4425,4175,9172,8144286,1292,2
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho000000000000
V. Tài sản ngắn hạn khác5114,896,275,386,610787,653,320,953,980,92412,1
1. Chi phí trả trước ngắn hạn10483,466,179,2102,184,653,220,317,767,123,912,1
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ012,700000035,713,100
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước10,809,27,44,930,10,60,50,70,10
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ000000000000
5. Tài sản ngắn hạn khác000000000000
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn7546,9690,11.0301.168,71.138,9974,41.097,11.173,81.088,4859908,4937,1
I. Các khoản phải thu dài hạn665,259,654,349,242,138,334,530,926,7000
1. Phải thu dài hạn của khách hàng000000000000
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc000000000000
3. Phải thu dài hạn nội bộ000000000000
4. Phải thu về cho vay dài hạn000000000000
5. Phải thu dài hạn khác65,259,654,349,242,138,334,530,926,7000
6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi000000000000
II. Tài sản cố định3421,6530,6651,1770,5770664,4772,6884,9853,3700,8748,6841,7
1. Tài sản cố định hữu hình2421,6530,5650,9770,3769,6663,8772,3884,5842,1681,9711,6752,1
- Nguyên giá3.0333.185,73.635,53.857,43.805,33.596,33.570,73.545,43.250,42.891,52.671,72.473,5
- Giá trị hao mòn lũy kế-2.611,4-2.655,3-2.984,6-3.087,1-3.035,6-2.932,4-2.798,4-2.661-2.408,4-2.209,6-1.960,1-1.721,3
2. Tài sản cố định thuê tài chính20000000010,818,836,889,3
- Nguyên giá0000000029,966,6173,3287,6
- Giá trị hao mòn lũy kế00000000-19,2-47,8-136,5-198,3
3. Tài sản cố định vô hình200,10,10,20,40,60,30,40,50,10,20,3
- Nguyên giá1,71,71,71,71,71,71,31,31,30,80,80,8
- Giá trị hao mòn lũy kế-1,7-1,7-1,6-1,5-1,3-1,1-1-0,9-0,8-0,7-0,6-0,6
III. Bất động sản đầu tư2000000000000
- Nguyên giá000000000000
- Giá trị hao mòn lũy kế000000000000
IV. Tài sản dở dang dài hạn24,84,34,34,34,34,73,74,268,85,814,2
1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn000000000
2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang4,84,34,34,34,34,73,74,26
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn50000000222943,648,648,6
1. Đầu tư vào công ty con000000000000
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh000000000000
3. Đầu tư khác vào công cụ vốn000000043,643,643,648,648,6
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn0000000-21,6-14,6000
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn000000000000
VI. Tổng tài sản dài hạn khác355,395,6320,3344,7322,4267286,4231,9173,4105,8105,432,6
1. Chi phí trả trước dài hạn15,155,4320,3344,7322,4267286,4231,9173,481,883,913,8
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại40,240,20000000000
3. Tài sản dài hạn khác00000000024,121,518,8
VII. Lợi thế thương mại000000000000
TỔNG CỘNG TÀI SẢN1.314,11.420,11.790,11.708,22.003,51.942,41.866,41.530,51.320,71.263,21.419,41.928,3
NGUỒN VỐN2
A. Nợ phải trả29221.088,11.425,51.3741.670,51.5741.491,51.190,5989,9939,31.098,91.631,8
I. Nợ ngắn hạn15824,69281.166,31.0071.269,51.249,71.107,7815,5661,1614,9755,81.177,6
1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn341,3371375,8331,4384,8397,9296,6378137,49,8106,4302,4
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả000000000343,500
3. Phải trả người bán ngắn hạn349336,2577,1493,6652631,2522,9281,3225,932,4391,7562,1
4. Người mua trả tiền trước0,800070,300111,7000
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước65,9164,6129,374,995,479,783,37749,17621108,5
6. Phải trả người lao động43,324,853,473,488,688,971,759,177,185117,4126,7
7. Chi phí phải trả ngắn hạn1,40,10,60,10,1000007,80
8. Phải trả nội bộ ngắn hạn000000000024,30
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng000000000000
10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn000000000000
11. Phải trả ngắn hạn khác11,311,812,714,111,616,7118,811,725,12626,831,4
12. Dự phòng phải trả ngắn hạn00007,816,610,50,10000
13. Quỹ khen thưởng phúc lợi11,719,517,519,522,318,448,434,842,360,446,6
14. Quỹ bình ổn giá000000000000
15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ000000000000
II. Nợ dài hạn1297,4160,1259,1367401324,3383,8375328,8324,4343,1454,2
1. Phải trả người bán dài hạn000000000000
2. Chi phí phải trả dài hạn000000000000
3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh000000000000
4. Phải trả nội bộ dài hạn000000000000
5. Phải trả dài hạn khác000000000000
6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn94,5156253,8360,5401324,3383,8375328,8324,4342,6453,7
7. Trái phiếu chuyển đổi000000000000
8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả000000000000
9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm000000000000
10. Dự phòng phải trả dài hạn2,94,15,36,500000000
11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn000000000000
12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ00000000000,50,5
B. Nguồn vốn chủ sở hữu2392,2332364,6334,2333368,3374,9340330,8323,9320,5296,5
I. Vốn chủ sở hữu14392,2332364,6334,2333368,3364,5327,9327317310,4296,5
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu325325325325325325325325130130130130
2. Thặng dư vốn cổ phần000000000000
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu000000000000
4. Vốn khác của chủ sở hữu00000000149,2138,8122,1121,5
5. Cổ phiếu quỹ000000000000
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản000000000000
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái000000000000
8. Quỹ đầu tư phát triển2222222247,848,240,427,2
9. Quỹ dự phòng tài chính000000000017,917,9
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu000000000000
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối265,2537,67,2641,337,50,90000
- LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước53,400000,900000
- LNST chưa phân phối kỳ này60,21,637,67,2641,336,50,90000
12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản000000000000
13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp000000000000
14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát000000000000
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác300000010,5123,86,910,10
1. Nguồn kinh phí000000000000
2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định00000010,5123,86,910,10
3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm000000000000
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN1.314,11.420,11.790,11.708,22.003,51.942,41.866,41.530,51.320,71.263,21.419,41.928,3

Tick vào ô đầu mỗi dòng để thêm chỉ tiêu lên biểu đồ. Biểu đồ dùng chung với trang Dữ liệu — có thể so sánh chỉ tiêu doanh nghiệp với số liệu vĩ mô và chia sẻ bằng liên kết.

Số liệu báo cáo tài chính tổng hợp từ nguồn công khai, đơn vị Tỷ đồng. Chỉ mang tính tham khảo, không phải khuyến nghị đầu tư.

Facebook Dữ Liệu Kinh Tế