TALHOSE

Công ty cổ phần Đầu tư Bất động sản Taseco

Đơn vị: Tỷ đồng
Chỉ tiêu20252024202320222021
TÀI SẢN2
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn512.572,46.174,15.706,24.165,13.188,9
I. Tiền và các khoản tương đương tiền21.261,5459,7289466,2271,3
1. Tiền227,1142,375,8268,2262,8
2. Các khoản tương đương tiền1.034,4317,4213,31988,5
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn3276,4113,377,976,65,8
1. Chứng khoán kinh doanh00013,90
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh000-2,10
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn276,4113,377,964,85,8
III. Các khoản phải thu ngắn hạn73.526,21.402,21.357,91.018,11.339,5
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng1.645,8597872,5449,8441,2
2. Trả trước cho người bán1.211,7362,8308,6182,1416,9
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn00000
4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng00000
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn300,6141117,6336,5315,1
6. Phải thu ngắn hạn khác376,3313,56958,8171,4
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi-8-12,1-9,8-9,1-5
IV. Tổng hàng tồn kho27.305,54.078,83.8412.440,41.453,8
1. Hàng tồn kho7.305,54.078,83.8412.440,41.453,8
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho00000
V. Tài sản ngắn hạn khác5202,7120,1140,4163,9118,3
1. Chi phí trả trước ngắn hạn118,717,621,530,574
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ77,7102,4116133,442,7
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước6,30,12,901,6
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ00000
5. Tài sản ngắn hạn khác00000
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn72.740,73.1504.231,63.676,63.260,7
I. Các khoản phải thu dài hạn6419,96201.033,6813,8588,9
1. Phải thu dài hạn của khách hàng00000
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc00000
3. Phải thu dài hạn nội bộ00000
4. Phải thu về cho vay dài hạn0128,1831,2664,1487,6
5. Phải thu dài hạn khác434,2506,2216,7156,9101,4
6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi-14,3-14,3-14,3-7,10
II. Tài sản cố định3835,8853,9571125,8105,8
1. Tài sản cố định hữu hình2557,7566,4554,6124,8104,7
- Nguyên giá687663,2623,6175,6149,5
- Giá trị hao mòn lũy kế-129,4-96,8-69-50,8-44,8
2. Tài sản cố định thuê tài chính200000
- Nguyên giá00000
- Giá trị hao mòn lũy kế00000
3. Tài sản cố định vô hình2278,1287,416,51,11,1
- Nguyên giá300,530018,832,9
- Giá trị hao mòn lũy kế-22,4-12,6-2,3-1,9-1,8
III. Bất động sản đầu tư2306,3318,9330,7296,7310,1
- Nguyên giá392,6392,6392,6369,2369,2
- Giá trị hao mòn lũy kế-86,3-73,8-62-72,5-59,1
IV. Tài sản dở dang dài hạn21.016,81.191,81.955,52.329,72.157,7
1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn00316305,5305,2
2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang1.016,81.191,81.639,52.024,21.852,5
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn514,236,54532,426
1. Đầu tư vào công ty con00000
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh3,42,67,716,58,7
3. Đầu tư khác vào công cụ vốn17,140,245,323,922,8
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn-6,3-6,3-8-8-5,5
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn00000
VI. Tổng tài sản dài hạn khác3147,7129295,878,372,2
1. Chi phí trả trước dài hạn55,568,496,315,88,5
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại59,62121,925,522
3. Tài sản dài hạn khác00000
VII. Lợi thế thương mại32,639,7177,736,941,7
TỔNG CỘNG TÀI SẢN15.3139.324,19.937,87.841,86.449,6
NGUỒN VỐN2
A. Nợ phải trả28.7995.099,95.949,74.058,63.608,9
I. Nợ ngắn hạn155.249,42.084,23.468,33.576,62.462,3
1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn1.103,58051.126,2939,3197,3
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả00000
3. Phải trả người bán ngắn hạn444,7426,4474,41.242,3823,8
4. Người mua trả tiền trước2.446,2132,825,72151.122,4
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước397,8220,8457,2170,159
6. Phải trả người lao động38,132,232,62517,6
7. Chi phí phải trả ngắn hạn525,6119,8230364169
8. Phải trả nội bộ ngắn hạn00000
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng00000
10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn9,59,494,54,4
11. Phải trả ngắn hạn khác247,3309,31.105,9611,565,2
12. Dự phòng phải trả ngắn hạn00000
13. Quỹ khen thưởng phúc lợi36,528,67,353,6
14. Quỹ bình ổn giá00000
15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ00000
II. Nợ dài hạn123.549,63.015,72.481,44821.146,7
1. Phải trả người bán dài hạn00000
2. Chi phí phải trả dài hạn00026,10
3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh00000
4. Phải trả nội bộ dài hạn00000
5. Phải trả dài hạn khác142,4127,9214,6136,8115,5
6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn3.223,82.694,72.136,7226,5935,9
7. Trái phiếu chuyển đổi00000
8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả140,7143,390,491,392,3
9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm00000
10. Dự phòng phải trả dài hạn20,423,910,31,33
11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn22,325,929,400
12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ00000
B. Nguồn vốn chủ sở hữu26.514,14.224,23.988,13.783,22.840,7
I. Vốn chủ sở hữu146.514,14.224,23.988,13.783,22.840,7
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu3.6002.9702.9702.7002.000
2. Thặng dư vốn cổ phần1.120,2109,5109,5109,559,5
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu00000
4. Vốn khác của chủ sở hữu0006,36,3
5. Cổ phiếu quỹ00000
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản00000
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái00000
8. Quỹ đầu tư phát triển00000
9. Quỹ dự phòng tài chính00000
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu6,36,36,300
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối2801,9639,9447,8403,3249,3
- LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước172,42,479,350,5107,6
- LNST chưa phân phối kỳ này629,4637,6368,5352,8141,7
12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản00000
13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp00000
14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát985,7498,5454,6564,1525,5
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác300000
1. Nguồn kinh phí00000
2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định00000
3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm00000
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN15.3139.324,19.937,87.841,86.449,6

Tick vào ô đầu mỗi dòng để thêm chỉ tiêu lên biểu đồ. Biểu đồ dùng chung với trang Dữ liệu — có thể so sánh chỉ tiêu doanh nghiệp với số liệu vĩ mô và chia sẻ bằng liên kết.

Số liệu báo cáo tài chính tổng hợp từ nguồn công khai, đơn vị Tỷ đồng. Chỉ mang tính tham khảo, không phải khuyến nghị đầu tư.

Facebook Dữ Liệu Kinh Tế