SZBHNXCông nghiệp

Công ty cổ phần Sonadezi Long Bình

Đơn vị: Tỷ đồng
Chỉ tiêu2025202420232022202120202019201820172016
TÀI SẢN2
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn5494,4448422,1278,4282,4276,2227,1138333,5320
I. Tiền và các khoản tương đương tiền2215,4255272,27285,580,535,350,350,7192,2
1. Tiền30,42120,22215,515,530,330,38,74,6
2. Các khoản tương đương tiền18523425250706552042187,6
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn3187,593,591,3122,798,6137106080,835,7
1. Chứng khoán kinh doanh0000000000
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh0000000000
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn187,593,591,3122,798,6137106080,835,7
III. Các khoản phải thu ngắn hạn755,887,751,273,687,449,471,667,3175,945,9
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng21,419,515,816,934,519,19,78,59,911,3
2. Trả trước cho người bán31,131,733,257,552,925,36157,8162,42,3
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn0000000100
4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng0000000000
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn0000000000
6. Phải thu ngắn hạn khác3,937,23,30,30,961,403,632,4
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi-0,6-0,7-1,1-1,1-1-1-0,50-0-0
IV. Tổng hàng tồn kho26,36,27,35,85,76,51116,222,345,8
1. Hàng tồn kho6,36,27,35,85,76,51116,222,345,8
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho0000000000
V. Tài sản ngắn hạn khác529,45,704,25,22,83,24,23,90,3
1. Chi phí trả trước ngắn hạn00000004,200
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ18,45,704,22,32,83,203,90,3
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước110002,900000
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ0000000000
5. Tài sản ngắn hạn khác0000000000
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn71.359,61.130,11.065,11.010,9915,4919,1751,7734,5554,9443,2
I. Các khoản phải thu dài hạn688,389,691,291,591,591,591,591,591,8151,9
1. Phải thu dài hạn của khách hàng000000000,30,4
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc0000000000
3. Phải thu dài hạn nội bộ0000000000
4. Phải thu về cho vay dài hạn0000000000
5. Phải thu dài hạn khác88,389,691,291,591,591,591,591,591,5151,5
6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi0000000000
II. Tài sản cố định3387,2402,3393393,2325,7338,4304267,8246,9179,3
1. Tài sản cố định hữu hình2357,9372361,7360,9292,4304266,1228,9206,9138,3
- Nguyên giá1.014,9992,2948,3915,3818,3804,1743685,6644,8556,4
- Giá trị hao mòn lũy kế-657-620,2-586,6-554,4-525,9-500,1-476,9-456,7-437,8-418,1
2. Tài sản cố định thuê tài chính20000000000
- Nguyên giá0000000000
- Giá trị hao mòn lũy kế0000000000
3. Tài sản cố định vô hình229,330,331,332,333,334,337,9394041
- Nguyên giá94,694,694,694,694,694,697,197,19797
- Giá trị hao mòn lũy kế-65,3-64,3-63,3-62,2-61,2-60,2-59,2-58,1-57-56
III. Bất động sản đầu tư2181,2108,3110,649,653,958,259,441,942,228,9
- Nguyên giá240,9159,3153,987,987,987,984,964,261,344,6
- Giá trị hao mòn lũy kế-59,7-51,1-43,2-38,3-34-29,7-25,5-22,3-19,1-15,7
IV. Tài sản dở dang dài hạn254,615,51,62925,14,51,330,25,519,1
1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn0000000000
2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang54,615,51,62925,14,51,330,25,519,1
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn54040404040400000
1. Đầu tư vào công ty con0000000000
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh0000000000
3. Đầu tư khác vào công cụ vốn4040404040400000
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn0000000000
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn0000000000
VI. Tổng tài sản dài hạn khác3608,3474,4428,7410,8379,3386,6295,5303168,564
1. Chi phí trả trước dài hạn605,2471,4425,6407,7376,2383,6291,7298,9164,359,8
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại3333333,84,24,24,2
3. Tài sản dài hạn khác0000000000
VII. Lợi thế thương mại0000000000
TỔNG CỘNG TÀI SẢN1.8541.578,11.487,21.289,31.197,81.195,3978,8872,5888,4763,2
NGUỒN VỐN2
A. Nợ phải trả21.073,9899,5896,2715,8612,4628,9446,9388,9375,5345,5
I. Nợ ngắn hạn15224,1186,6244,8128,1112,3115,9111,3108,6153,9183,3
1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn19,711,811,88,41,41,41,2044,70
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả0000000000
3. Phải trả người bán ngắn hạn74,352,332,23624,331,226,3303219,3
4. Người mua trả tiền trước16,514121,31419,715,415,116,412,632,3
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước227,24,55,35,57,25,61,25,98,6
6. Phải trả người lao động14,217,94,64,44,87,64,777,56
7. Chi phí phải trả ngắn hạn15,315,315,315,215,215,2191919,119
8. Phải trả nội bộ ngắn hạn0000000000
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng0000000000
10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn34,130,826,325,123,720,316,712,510,38,7
11. Phải trả ngắn hạn khác11,321,212,85,91,21,41,21,71,161,5
12. Dự phòng phải trả ngắn hạn0000000000
13. Quỹ khen thưởng phúc lợi16,816,21613,816,416,321,520,720,727,9
14. Quỹ bình ổn giá0000000000
15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ0000000000
II. Nợ dài hạn12849,8712,8651,4587,7500,1513335,6280,3221,6162,2
1. Phải trả người bán dài hạn0000000000
2. Chi phí phải trả dài hạn0000000000
3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh0000000000
4. Phải trả nội bộ dài hạn0000000000
5. Phải trả dài hạn khác22,315,710,19,210,111,99,48,17,68,1
6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn94,138,247,322,75,97,48,8000
7. Trái phiếu chuyển đổi0000000000
8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả0000000000
9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm0000000000
10. Dự phòng phải trả dài hạn0000000000
11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn733,3658,9594,1555,8484493,7317,4272,3214154,1
12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ0000000000
B. Nguồn vốn chủ sở hữu2780,1678,6591573,5585,3566,4531,9483,6512,9417,7
I. Vốn chủ sở hữu14780,1678,6591573,5585,3566,4531,9483,6512,9417,7
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu300300300300300300300300300300
2. Thặng dư vốn cổ phần5,65,65,65,65,65,65,65,65,65,6
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu0000000000
4. Vốn khác của chủ sở hữu0000000000
5. Cổ phiếu quỹ0000000000
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản0000000000
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái0000000000
8. Quỹ đầu tư phát triển184,9125,9114,3103,693,181,872,26351,955,6
9. Quỹ dự phòng tài chính0000000000
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu0000000000
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối2289,6247,1171,1164,3186,6178,9154,1115155,356,5
- LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước87,980,490,793,581,86657,558,845,123,3
- LNST chưa phân phối kỳ này201,7166,680,470,7104,8112,996,656,2110,233,2
12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản0000000000
13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp0000000000
14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát0000000000
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác30000000000
1. Nguồn kinh phí0000000000
2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định0000000000
3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm0000000000
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN1.8541.578,11.487,21.289,31.197,81.195,3978,8872,5888,4763,2

Tick vào ô đầu mỗi dòng để thêm chỉ tiêu lên biểu đồ. Biểu đồ dùng chung với trang Dữ liệu — có thể so sánh chỉ tiêu doanh nghiệp với số liệu vĩ mô và chia sẻ bằng liên kết.

Số liệu báo cáo tài chính tổng hợp từ nguồn công khai, đơn vị Tỷ đồng. Chỉ mang tính tham khảo, không phải khuyến nghị đầu tư.

Facebook Dữ Liệu Kinh Tế