SSIHOSETài chính

Công ty cổ phần Chứng khoán SSI

Đơn vị: Tỷ đồng
Chỉ tiêu202520242023202220212020201920182017201620152014
TÀI SẢN2
A. TÀI SẢN NGẮN HẠN289.322,870.932,465.755,348.731,946.539,629.04022.290,922.270,417.22811.88510.9456.412,1
I. Tài sản tài chính1389.191,570.813,565.659,348.621,946.464,328.888,822.25622.237,917.092,411.786,510.703,36.393,4
1. Tiền và các khoản tương đương tiền23.646,5239493,91.417,81.114,2363,31.040,8612,9346308,61.990,41.952,7
1.1. Tiền1.174,3209478,6907,2474,2232260,6312,9231,5201,21.755,41.577,7
1.2. Các khoản tương đương tiền2.472,23015,3510,6640131,3780,2300114,5107,4235375
2. Các tài sản tài chính ghi nhận thông qua lãi lỗ (FVTPL)38.257,742.438,144.072,230.493,112.023,113.252,54.315,22.0401.431,11.425,700
3. Các khoản đầu tư giữ đến ngày đáo hạn (HTM)5.2313.893,94.9733.507,57.834,25.591,610.721,912.326,27.882,25.243,75.061,92.263,1
4. Các khoản cho vay38.940,121.998,615.134,111.057,223.697,99.226,25.359,35.966,75.764,13.779,23.6462.108
5. Các tài sản tài chính sẵn sàng để bán (AFS)599,4562,3415,8381,7271,6185,77601.265,11.534,9959,800
6. Dự phòng suy giảm giá trị các tài sản tài chính và tài sản thế chấp-0-55,1-32,7-37,3-62,3-48,2-41,2-29,7-23,1-28,4-42,5-73,7
7. Các khoản phải thu2573,6800,6589,8416527,7386,4350,5301,727,853,600
7.1. Phải thu bán các tài sản tài chính192,1507,8268269,5521,4304,4330,1300,126,753,500
7.2. Phải thu và dự thu cổ tức, tiền lãi các tài sản tài chính3381,5292,8321,8146,46,48220,51,61,20,100
7.2.1. Phải thu cổ tức, tiền lãi đến ngày nhận00000,100
Trong đó: Phải thu khó đòi về cổ tức, tiền lãi đến ngày nhận nhưng chưa nhận được00000,1
7.2.2. Dự thu cổ tức, tiền lãi chưa đến ngày nhận381,5292,8321,8146,46,48220,51,61,2000
8. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ0000000
9. Phải thu các dịch vụ CTCK cung cấp33,330,220,72034,828,543,331,255,436,10,22,3
10. Phải thu nội bộ0000000
11. Phải thu về lỗi giao dịch chứng khoán0000000
12. Các khoản phải thu khác523,71.137,9224,51.597,81.265,8204,314,335,989,424,150,7143,9
13. Dự phòng suy giảm giá trị các khoản phải thu (*)-190,5-232-231,9-231,9-242,7-301,4-308,3-312-15,3-15,9-3,4-3
II.Tài sản ngắn hạn khác6131,3118,99611075,3151,234,932,5135,598,5241,618,7
1. Tạm ứng5,520,918,628,1129,58,53,899,200
2. Vật tư văn phòng, công cụ, dụng cụ0,20,61,54,53,30,81,330,1000
3. Chi phí trả trước ngắn hạn96,854,963,374,353,626,420,521,410,67,78,55,4
4. Cầm cố, thế chấp, ký quỹ, ký cược ngắn hạn0,90,80,20,43,82,110,90,90,900
5. Tài sản ngắn hạn khác27,841,712,42,82,6112,53,73,511580,7233,113,3
6. Dự phòng suy giảm giá trị tài sản ngắn hạn khác0000000
B.TÀI SẢN DÀI HẠN64.727,22.574,93.4863.494,54.253,56.729,54.753,21.555,31.536,41.3432.452,52.502,4
I. Tài sản tài chính dài hạn23.687,41.625,62.821,22.773,13.689,36.249,84.238,91.065,9943,4750,31.961,41.994,6
1. Các khoản phải thu dài hạn00000000
2. Các khoản đầu tư33.687,41.625,62.821,22.773,13.689,36.249,84.238,91.065,9943,4750,31.961,41.994,6
2.1. Các khoản đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn2.971,9938,12.171,62.156,53.086,95.464,73.444,5301,6130,4411.324950,7
2.2. Đầu tư vào công ty con0000000
2.3. Đầu tư vào công ty liên doanh, liên kết715,5687,5649,7616,6602,5785,1794,3764,3812,9709,3637,41.044
II. Tài sản cố định3187,1231,4269,5281,9189148,3147118,7161,1131,4131,7139,5
1. Tài sản cố định hữu hình380,1118,5172,4181,713698,496,684,132,912,614,819,4
- Nguyên giá404,6408,4409365,2296,7228,2205,9175,7115,29087,386,5
- Giá trị hao mòn lũy kế-324,5-289,9-236,6-183,6-160,7-129,7-109,3-91,6-82,3-77,4-72,5-67,1
- Đánh giá TSCĐHH theo giá trị hợp lý0000000
2.Tài sản cố định thuê tài chính30000000
- Nguyên giá0000000
- Giá trị hao mòn lũy kế0000000
- Đánh giá TSCĐHH theo giá trị hợp lý0000000
3. Tài sản cố định vô hình3107112,897,1100,35349,950,534,6128,2118,8116,9120,1
- Nguyên giá334314254,7237,3161,4139,4128,5101,4186,9173,2167,5165,9
- Giá trị hao mòn lũy kế-227-201,2-157,7-137,1-108,5-89,5-78-66,7-58,8-54,4-50,6-45,8
- Đánh giá TSCĐVH theo giá trị hợp lý0000000
III. Bất động sản đầu tư3289,6200,2235,7265,1233,2196,8205,8214,6218,2261,3268,4252,3
- Nguyên giá388,7287,5334,2365,5320,7277,4278,3278,8272,9314,3311,6283,6
- Giá trị hao mòn lũy kế-99,1-87,3-98,5-100,4-87,5-80,6-72,5-64,3-54,7-52,9-43,2-31,4
- Đánh giá TSCĐVH theo giá trị hợp lý0000000
IV. Chi phí xây dựng cơ bản dở dang472,1387,632,125,934,943,129,54,947,246,80,30
V. Tài sản dài hạn khác591130,1127,5148,510791,6132,2151,1166,5153,190,7116
1. Cầm cố, thế chấp, ký quỹ, ký cược dài hạn29,231,23433,932,617,528,12419,419,100
2. Chi phí trả trước dài hạn13,621,630,25324,525,737,140,335,625,92,41,1
3. Tài sản thuế thu nhập hoãn lại13,2241922,71513,431,951,876,588,15188,5
4. Tiền nộp Quỹ Hỗ trợ thanh toán202020202020202020202020
5. Tài sản dài hạn khác1533,324,218,91515151515017,36,5
VI. Dự phòng suy giảm giá trị tài sản dài hạn0000000
TỔNG CỘNG TÀI SẢN94.05073.507,369.241,352.226,450.793,135.769,527.044,123.825,618.764,413.22813.397,58.914,4
C. NỢ PHẢI TRẢ261.983,746.680,746.000,429.842,536.57325.896,717.643,114.67010.148,16.075,46.669,93.140,6
I. Nợ phải trả ngắn hạn1961.901,746.599,445.939,129.788,736.479,225.823,416.409,513.469,49.354,35.8425.946,63.112,7
1. Vay và nợ thuê tài sản tài chính ngắn hạn260.160,545.50243.168,927.892,331.120,923.351,515.550,211.193,28.503,94.819,33.913,81.506,1
1.1. Vay ngắn hạn60.160,545.50243.168,927.892,331.120,923.351,515.550,211.193,28.503,94.819,33.913,81.506,1
1.2. Nợ thuê tài sản tài chính ngắn hạn0000000
2. Vay tài sản tài chính ngắn hạn0000000
3. Trái phiếu chuyển đổi ngắn hạn1.146,5000000
4. Trái phiếu phát hành ngắn hạn00255199,937600
5. Vay Quỹ Hỗ trợ thanh toán0000000
6. Phải trả hoạt động giao dịch chứng khoán327,6227,9141,449,2180,1217,430,320,9039,61.551,31.099,7
7. Phải trả về lỗi giao dịch các tài sản tài chính0000000
8. Phải trả người bán ngắn hạn95,2103,1862,3319,422,231,3309,97,99,34,83,7
9. Người mua trả tiền trước1026,523,64,86,23,75,156,15,14,14,972
10. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước631,2201,3359,8115352,6112,859,570131,773,891,848,7
11. Phải trả người lao động150,293,8108,5113,6138,427,127,242,839,14,73,93,7
12. Các khoản trích nộp phúc lợi nhân viên0,90,910,80,300,40,100,200
13. Chi phí phải trả ngắn hạn103,867,867,858,397,780,399113,9936363,410,7
14. Phải trả nội bộ ngắn hạn0000000
15. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn0,91,30,60,11,50,10,3000,200
16. Nhận ký quỹ, ký cược ngắn hạn0,40,40,40,31,21,51,21,30000
17.Các khoản phải trả, phải nộp khác ngắn hạn20,518902,8913,14.312622,4343,41.490,3188,8300,1196,6263,2
18. Dự phòng phải trả ngắn hạn0000000
12. Quỹ khen thưởng phúc lợi400,4356,5301,8321,9245,9228,6263216,1184,9151,5115,9104,9
II. Nợ phải trả dài hạn158281,261,353,893,873,41.233,51.200,6793,9233,5723,327,9
1. Vay và nợ thuê tài sản tài chính dài hạn200000687,50
1.1. Vay dài hạn00000687,50
1.2. Nợ thuê tài sản tài chính dài hạn0000000
2. Vay tài sản tài chính dài hạn0000000
3. Trái phiếu chuyển đổi dài hạn01.105,91.068,30000
4. Trái phiếu phát hành dài hạn000569,3199,700
5. Phải trả người bán dài hạn0000000
6. Người mua trả tiền trước dài hạn002,40000
7. Chi phí phải trả dài hạn0000000
8. Phải trả nội bộ dài hạn0000000
9. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn53,654,652,452,652,85351,251,233,533,533,50
10. Nhận ký quỹ, ký cược dài hạn000,300,200
11. Các khoản phải trả, phải nộp khác dài hạn000000,50,6
12. Dự phòng phải trả dài hạn0000000
13. Dự phòng bồi thường thiệt hại cho nhà đầu tư0000000
14. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả28,426,78,91,24120,476,478,41910,11,827,4
15. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ0000000
D. VỐN CHỦ SỞ HỮU232.066,326.826,723.240,922.383,914.220,19.872,89.401,19.155,78.616,27.152,66.727,65.773,8
I. Vốn chủ sở hữu832.066,326.826,723.240,922.383,914.220,19.872,89.401,19.155,78.616,27.152,66.727,65.773,8
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu524.06920.713,118.291,418.191,410.642,76.1385.224,85.235,25.027,94.927,44.825,13.876
1.1. Vốn góp của chủ sở hữu220.779,119.638,615.011,314.911,39.847,56.029,55.100,65.100,65.000,64.900,64.800,63.537,9
a. Cổ phiếu phổ thông20.779,119.638,615.011,314.911,39.847,56.029,55.100,65.100,65.000,64.900,64.800,63.537,9
b. Cổ phiếu ưu đãi0000000
1.2. Thặng dư vốn cổ phần3.3091.093,53.299,23.299,2817,229,529,529,529,529,329,3342,2
1.3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu113,8113,8113,80000
1.4. Vốn khác của chủ sở hữu00000-4,6-4,2
1.5. Cổ phiếu quỹ-19,1-19,1-19,1-19,1-22-34,7-19,1-8,7-2,2-2,5-0,2-0
2. Chênh lệch đánh giá tài sản theo giá trị hợp lý41,631,7-3,8-6,3-3,8-4,7259,5277,8637,9-2,700
3. Chênh lệch tỷ giá hối đoái85,172,255,244,833,639,440,44133,234,1310
4. Quỹ dự trữ điều lệ3361,361,361,3522,2477,3412,1355,4311,6451,6373
5. Quỹ dự phòng tài chính và rủi ro nghề nghiệp495,9437,7392,8327,5270,9227,100
6. Các Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu0000000
7. Lợi nhuận chưa phân phối27.737,55.856,14.696,33.953,92.927,82.676,82.941,52.795,12.212,61.576,11.338,71.442
7.1. Lợi nhuận đã thực hiện7.813,16.025,24.7654.080,12.798,82.660,13.194,63.056,22.235,71.727,21.338,71.442
7.2. Lợi nhuận chưa thực hiện-75,5-169,1-68,7-126,212916,7-253,1-261,1-23,1-151,100
8. Lợi ích của cổ đông không nắm quyền kiểm soát130,2150,6140,5138,862,663,464,96778,479,181,182,9
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác0000000
TỔNG CỘNG NỢ PHẢI TRẢ VÀ VỐN CHỦ SỞ HỮU94.05073.507,369.241,352.226,450.793,135.769,527.044,123.825,618.764,413.22813.397,58.914,4
LỢI NHUẬN ĐÃ PHÂN PHỐI CHO NHÀ ĐẦU TƯ1.576,8
1. Lợi nhuận đã phân phối cho Nhà đầu tư trong năm0

Tick vào ô đầu mỗi dòng để thêm chỉ tiêu lên biểu đồ. Biểu đồ dùng chung với trang Dữ liệu — có thể so sánh chỉ tiêu doanh nghiệp với số liệu vĩ mô và chia sẻ bằng liên kết.

Số liệu báo cáo tài chính tổng hợp từ nguồn công khai, đơn vị Tỷ đồng. Chỉ mang tính tham khảo, không phải khuyến nghị đầu tư.

Facebook Dữ Liệu Kinh Tế