SJEHNXBất động sản và Xây dựng

Công ty Cổ phần Sông Đà 11

Đơn vị: Tỷ đồng
Chỉ tiêu202520242023202220212020201920182017201620152014
TÀI SẢN2
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn51.825,71.225622,6549695,2674,1732,2851,1758,5777,9747,5755
I. Tiền và các khoản tương đương tiền274,5115,272,766,478,847,484,7206,8163,1240209110,4
1. Tiền56,197,761,564,271,945,481,6124,877,1150129110,4
2. Các khoản tương đương tiền18,417,611,22,16,923828690800
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn321,52,30,11,91,90,75,71,20,615,914,317,6
1. Chứng khoán kinh doanh0,10,10,11,91,91,91,92,12,217,822,723,5
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh00000-1,2-1,1-0,9-1,7-2-8,4-6
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn21,42,20000500000
III. Các khoản phải thu ngắn hạn71.450,2875,8416,7310,5414,3452,8443,8434,4455358,3385,8425,2
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng901,5773,9336,8313,9343,2379,1365,7297,2381333,1355,7445,5
2. Trả trước cho người bán148,566,54519,542,235,516,972,928,114,531,925,2
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn000000000000
4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng000000000000
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn8000000,60,80,80,80,80
6. Phải thu ngắn hạn khác478,4111,710164,493,277,28584,265,16544,619,9
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi-86,3-76,3-66,1-87,3-64,3-39-24,4-20,7-20-54,9-47,2-65,5
IV. Tổng hàng tồn kho2263,8217,8128165,3195,5169,9192164,9131,7159,3129,2173,8
1. Hàng tồn kho263,8217,8128165,3195,5169,9192164,9131,7159,3129,2173,8
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho000000000000
V. Tài sản ngắn hạn khác515,7145,154,63,35,943,78,24,39,228,1
1. Chi phí trả trước ngắn hạn2,51,21,20,90,91,40,30,50,30,20,40,3
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ13,112,53,63,53,51,85,343,27,848,84,2
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước0,10,30,30,60,300,2000,100
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ000000000000
5. Tài sản ngắn hạn khác0000000000023,6
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn72.307,61.446,21.295,31.369,71.433,31.492,51.536,3907,8707,6678,2616,7163,2
I. Các khoản phải thu dài hạn628,633,838,147,634,229,131,523,22426,5229,5
1. Phải thu dài hạn của khách hàng27,732,937,747,634,229,131,222,623,225,319,39,5
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc000000000000
3. Phải thu dài hạn nội bộ000000000000
4. Phải thu về cho vay dài hạn000000000000
5. Phải thu dài hạn khác0,90,90,40000,30,60,91,22,70
6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi000000000000
II. Tài sản cố định31.762,61.187,81.234,41.292,41.356,81.417,81.461,8770,5644,2618,1445,6119
1. Tài sản cố định hữu hình21.753,71.180,71.227,41.285,41.349,71.410,71.454,7763,8637,5611,5437,5112,4
- Nguyên giá2.596,81.841,91.835,21.834,81.868,21.870,81.853,11.105939,8874,7663,3201
- Giá trị hao mòn lũy kế-843,1-661,2-607,9-549,5-518,6-460,1-398,4-341,2-302,3-263,2-225,7-88,6
2. Tài sản cố định thuê tài chính2000000000000
- Nguyên giá000000000000
- Giá trị hao mòn lũy kế000000000000
3. Tài sản cố định vô hình28,97,17,17,17,17,17,16,76,76,68,16,6
- Nguyên giá97,27,27,27,27,27,26,86,86,69,18,3
- Giá trị hao mòn lũy kế-0,1-0,1-0,1-0,1-0,1-0,1-0,1-0,1-0,10-1-1,7
III. Bất động sản đầu tư200000000000
- Nguyên giá00000000000
- Giá trị hao mòn lũy kế00000000000
IV. Tài sản dở dang dài hạn21,40,60,21,65,18,91,780,116,99,7121,830,8
1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn00000000000
2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang1,40,60,21,65,18,91,780,116,99,7121,8
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn5471,4207,41,802,21000000
1. Đầu tư vào công ty con000000000000
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh376,6205,60000000000
3. Đầu tư khác vào công cụ vốn94,81,81,802,21000000
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn000000000000
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn000000000000
VI. Tổng tài sản dài hạn khác343,616,720,82835,135,741,334,122,423,927,33,9
1. Chi phí trả trước dài hạn18,68,88,110116,36,65,54,544,43,8
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại1,458,111,71619,723,215,41,43,82,30,1
3. Tài sản dài hạn khác000000000000
VII. Lợi thế thương mại23,62,94,66,389,811,513,216,516,120,50
TỔNG CỘNG TÀI SẢN4.133,22.671,31.917,91.918,62.128,52.166,62.268,51.758,91.4661.456,11.364,2918,2
NGUỒN VỐN2
A. Nợ phải trả22.691,31.765,21.166,61.236,81.468,71.538,21.631,41.255,8970,41.032,3946,6628,2
I. Nợ ngắn hạn151.551,21.274,5575,6547,2659,7657,3681,2668,5547,9696,2653,2563
1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn959,6689,4259,4314,4355,9398,7350,6295,9232,3331,6240,9172,2
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả000000000000
3. Phải trả người bán ngắn hạn260,6330119,373,9102,484128,9135,4104,193,9152,8157,2
4. Người mua trả tiền trước176,6158,6100,869,788,775,695,7120,168,554,257,680,2
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước32,71911,715,21120,11126,529,821,839,440,3
6. Phải trả người lao động8,114,219,41318,518,314,321,119,123,52828,9
7. Chi phí phải trả ngắn hạn70,629,231,323,232,926,726,337,624,621,218,116,3
8. Phải trả nội bộ ngắn hạn000000000000
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng000000000000
10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn1,81,81,81,83,8000002,70
11. Phải trả ngắn hạn khác28,830,3293544,931,152,228,565,5130,882,867
12. Dự phòng phải trả ngắn hạn000000001,216,529,10
13. Quỹ khen thưởng phúc lợi12,42,1311,62,82,33,22,92,61,90,9
14. Quỹ bình ổn giá000000000000
15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ000000000000
II. Nợ dài hạn121.140,1490,6591689,7808,9881950,2587,3422,6336,1293,365,2
1. Phải trả người bán dài hạn26,613,821,328,330,929,831,419,519,714,116,915,3
2. Chi phí phải trả dài hạn00000001,30000
3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh000000000000
4. Phải trả nội bộ dài hạn000000000000
5. Phải trả dài hạn khác0000002,500,510,52
6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn1.087,7449,3540,3630,3745,2851,2916,3566,5399,5273,6238,243,6
7. Trái phiếu chuyển đổi000000000000
8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả0000000001,11,90
9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm000000000000
10. Dự phòng phải trả dài hạn000000002,946,235,64,1
11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn25,827,629,331,132,800000,20,20,2
12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ000000000000
B. Nguồn vốn chủ sở hữu21.441,9906,1751,3681,8659,9628,4637,1503495,6423,9417,7290
I. Vốn chủ sở hữu141.441,9906,1751,3681,8659,9628,4637,1503495,6423,9417,7290
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu400241,7241,7219,7219,7219,7183,1115,5115,5115,5115,5115,5
2. Thặng dư vốn cổ phần118,471,271,271,271,271,271,237,637,637,637,642,6
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu000000000000
4. Vốn khác của chủ sở hữu20202020202020202020200
5. Cổ phiếu quỹ000000000000
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản000000000000
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái000000000000
8. Quỹ đầu tư phát triển328,6203,5203,5203,5203,5203,5200,8192,6160,7127,767,260,6
9. Quỹ dự phòng tài chính000000000008,7
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu2000000000000
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối2228,3259,5109,76043,212,260,435,866,738,210451,1
- LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước89,6104,7336,80,20,206,1-8,317,612,3
- LNST chưa phân phối kỳ này138,6154,776,753,2431260,429,77520,691,7
12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản000000000000
13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp000000101,600000
14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát326,7110,3105,3107,4102,3101,80101,695,184,973,311,5
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác3000000000000
1. Nguồn kinh phí000000000000
2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định000000000000
3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm000000000000
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN4.133,22.671,31.917,91.918,62.128,52.166,62.268,51.758,91.4661.456,11.364,2918,2

Tick vào ô đầu mỗi dòng để thêm chỉ tiêu lên biểu đồ. Biểu đồ dùng chung với trang Dữ liệu — có thể so sánh chỉ tiêu doanh nghiệp với số liệu vĩ mô và chia sẻ bằng liên kết.

Số liệu báo cáo tài chính tổng hợp từ nguồn công khai, đơn vị Tỷ đồng. Chỉ mang tính tham khảo, không phải khuyến nghị đầu tư.

Facebook Dữ Liệu Kinh Tế