SJDHOSENăng lượng

Công ty Cổ phần Thủy điện Cần Đơn

Đơn vị: Tỷ đồng
Chỉ tiêu202520242023202220212020201920182017201620152014
TÀI SẢN2
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn51.126,41.067,3976,8973,4838685,3675,3701,5599480395,6321,7
I. Tiền và các khoản tương đương tiền2210,3269,3171183,529,56097,848,842,949,846,543,1
1. Tiền53,323,35113,529,52527,820,815,424,811,513,1
2. Các khoản tương đương tiền157246120170035702827,5253530
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn3130151500050115135855055,3
1. Chứng khoán kinh doanh0000000000055,3
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh000000000000
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn13015150005011513585500
III. Các khoản phải thu ngắn hạn7782,7781788787,2803,3619,6522,3529,2411,7337,2293,3197,4
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng743,7750765,2753,9791,4617,9513,3519,5387,8281,5214,6152,5
2. Trả trước cho người bán2,47,71,61,81,51,12,91,71,62,43,17,2
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn000000000000
4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng000000000000
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn29,339,354,954,954,941,241,245,249,255,255,20
6. Phải thu ngắn hạn khác55,445,148,855,426,125,529,529,729,730,230,437,8
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi-48,1-61-82,4-78,8-70,6-66,2-64,6-66,8-56,6-32,2-10-0,2
IV. Tổng hàng tồn kho22,61,62,12,14,24,74,57,98,77,45,218,8
1. Hàng tồn kho2,61,62,12,14,24,74,57,98,77,45,218,8
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho000000000000
V. Tài sản ngắn hạn khác50,80,40,70,5110,60,60,70,60,67,1
1. Chi phí trả trước ngắn hạn0,70,40,70,50,50,60,60,60,60,60,60,6
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ000000000002,7
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước00000,50,4000000
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ000000000000
5. Tài sản ngắn hạn khác000000000003,8
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn7253,4288,7371,7462545,9628,7688,9757,2833,6930,7993,7974,4
I. Các khoản phải thu dài hạn6000000000000
1. Phải thu dài hạn của khách hàng000000000000
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc000000000000
3. Phải thu dài hạn nội bộ000000000000
4. Phải thu về cho vay dài hạn000000000000
5. Phải thu dài hạn khác000000000000
6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi000000000000
II. Tài sản cố định3219,1254,2335,1421,3506,3586647,9720,8812,9906,3972778,1
1. Tài sản cố định hữu hình2215,7250,8331,7417,9502,9582,6644,5717,4809,5902,9968,6774,7
- Nguyên giá1.960,31.959,91.959,71.959,51.959,21.958,61.958,11.955,21.954,11.9531.9521.687,9
- Giá trị hao mòn lũy kế-1.744,6-1.709,1-1.628-1.541,6-1.456,4-1.376,1-1.313,6-1.237,7-1.144,6-1.050,1-983,4-913,1
2. Tài sản cố định thuê tài chính2000000000000
- Nguyên giá000000000000
- Giá trị hao mòn lũy kế000000000000
3. Tài sản cố định vô hình23,43,43,43,43,43,43,43,43,43,43,43,4
- Nguyên giá3,43,43,43,43,43,43,43,43,43,43,43,4
- Giá trị hao mòn lũy kế000000000000
III. Bất động sản đầu tư2000000000000
- Nguyên giá000000000000
- Giá trị hao mòn lũy kế000000000000
IV. Tài sản dở dang dài hạn219,720,420,320,220,219,719,719,84,95,80,7187,1
1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn00000000000
2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang19,720,420,320,220,219,719,719,84,95,80,7
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn501,81,81,81,81,81,81,81,81,81,81,8
1. Đầu tư vào công ty con000000000000
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh00000001,80001,8
3. Đầu tư khác vào công cụ vốn1,81,81,81,81,81,81,801,81,81,80
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn-1,800000000000
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn000000000000
VI. Tổng tài sản dài hạn khác314,512,214,518,717,621,119,314,71416,719,27,3
1. Chi phí trả trước dài hạn4,51,93,34,55,18,25,24,13,85,77,56,1
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại0,400012,412,9000000
3. Tài sản dài hạn khác9,710,311,314,10014,110,610,311,111,71,3
VII. Lợi thế thương mại000000000000
TỔNG CỘNG TÀI SẢN1.379,81.3561.348,51.435,41.383,91.3141.364,21.458,71.432,61.410,71.389,31.296,1
NGUỒN VỐN2
A. Nợ phải trả2317,5330,7332338,8432,7427,9424,5484,9328,9335327,7287,5
I. Nợ ngắn hạn15125,2129,9128,3123,7207,8191,3180,6243,973,471,471,478,9
1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn1211,215,915,213,79,78,716,98,64,46,61,8
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả000000000000
3. Phải trả người bán ngắn hạn46,352,449,451,350,349,848,750,733,23632,644,2
4. Người mua trả tiền trước0,10,20,2000,1000000
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước33,136,636,630,126,129,9311611,211,79,619,2
6. Phải trả người lao động23,216,114,114,21712,27,810,710,45,15,67,3
7. Chi phí phải trả ngắn hạn0,71,62,70,90,79,60,915,16,76,90,1
8. Phải trả nội bộ ngắn hạn000000000000
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng000000000000
10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn000000000000
11. Phải trả ngắn hạn khác5,274,64,89673,773,1141,221,72,22,1
12. Dự phòng phải trả ngắn hạn00000000,10000
13. Quỹ khen thưởng phúc lợi4,54,64,87,14,16,210,47,335,87,74,2
14. Quỹ bình ổn giá000000000000
15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ000000000000
II. Nợ dài hạn12192,3200,9203,7215,1224,9236,6243,9241255,5263,7256,4208,7
1. Phải trả người bán dài hạn000000000000
2. Chi phí phải trả dài hạn000000000000
3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh000000000000
4. Phải trả nội bộ dài hạn000000000000
5. Phải trả dài hạn khác0000000,10,10000
6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn189,2197199,6210,8220,3232,1241,8239,6254,1263256,4208,7
7. Trái phiếu chuyển đổi000000000000
8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả3,13,94,14,34,64,521,31,40,700
9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm000000000000
10. Dự phòng phải trả dài hạn000000000000
11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn000000000000
12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ000000000000
B. Nguồn vốn chủ sở hữu21.062,31.025,31.016,51.096,6951,2886,1939,6973,71.103,71.075,71.061,51.008,6
I. Vốn chủ sở hữu141.062,31.025,21.016,51.096,6951,1886939,6973,71.103,61.075,61.061,51.008,6
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu690690690690690690690690690460460460
2. Thặng dư vốn cổ phần000000000000
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu000000000000
4. Vốn khác của chủ sở hữu1,21,21,21,21,21,21,21,21,21,21,21,2
5. Cổ phiếu quỹ000000000000
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản000000000000
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái000000000000,1
8. Quỹ đầu tư phát triển198,2178,2178,284,584,584,584,5774,2209,2201145,8
9. Quỹ dự phòng tài chính0000000000044,6
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu000000000000
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối2162146137,5311,6166,5101,5153,7194,5397,3394,2386343,6
- LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước1,43,57,6157,76,50,403,7204,4248,8207,4
- LNST chưa phân phối kỳ này160,6142,5129,9153,9159,9101,1153,7190,8192,9145,4178,6
12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản000000000000
13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp000000000000
14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát10,89,89,69,398,910,21110,91113,313,3
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác3000000000000
1. Nguồn kinh phí000000000000
2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định000000000000
3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm000000000000
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN1.379,81.3561.348,51.435,41.383,91.3141.364,21.458,71.432,61.410,71.389,31.296,1

Tick vào ô đầu mỗi dòng để thêm chỉ tiêu lên biểu đồ. Biểu đồ dùng chung với trang Dữ liệu — có thể so sánh chỉ tiêu doanh nghiệp với số liệu vĩ mô và chia sẻ bằng liên kết.

Số liệu báo cáo tài chính tổng hợp từ nguồn công khai, đơn vị Tỷ đồng. Chỉ mang tính tham khảo, không phải khuyến nghị đầu tư.

Facebook Dữ Liệu Kinh Tế