SIPHOSEBất động sản và Xây dựng

Công ty cổ phần Đầu tư Sài Gòn VRG

Đơn vị: Tỷ đồng
Chỉ tiêu2025202420232022202120202019201820172016
TÀI SẢN2
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn515.725,311.917,38.707,38.920,19.071,18.285,37.075,95.517,62.974,52.179,8
I. Tiền và các khoản tương đương tiền2844,6645,6829,3439,7774,4978,4260,6411,4370381,7
1. Tiền273,5216,3191,1134,8163,5403,9203,3188,2136,2189,7
2. Các khoản tương đương tiền571,1429,3638,2305610,9574,557,3223,2233,8192
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn35.067,75.244,43.138,63.7743.658,43.307,24.583,53.317,91.218,6947
1. Chứng khoán kinh doanh240,2197126,5126,5441,5392,9569,7315,760
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh-45,5-5,3-0,3-1,2-30-23,9-28,700
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn4.8735.052,63.012,43.648,73.2202.914,34.037,83.030,81.212,6947
III. Các khoản phải thu ngắn hạn78.6774.853,33.500,43.708,93.668,93.191,91.550,71.184,3730,8569,6
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng440,3391,6375,1248253221,9241,3202,6128,158,3
2. Trả trước cho người bán11850,2103,182,9133,5156107,452,466,182,6
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn0000000000
4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng0000000000
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn4.927,91.610,71.269,61.800,42.049,22.014,8540,5343,7135,6114,2
6. Phải thu ngắn hạn khác3.212,22.822,71.773,51.594,11.248,7812,7741,3650,8431321,4
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi-21,3-21,9-21-16,5-15,5-13,5-79,7-65,2-30-6,9
IV. Tổng hàng tồn kho2262,6322,1468,1434,1474,4399,3338,3332,1333,231,7
1. Hàng tồn kho263,5323,5471439,1474,9400,3339,2333,6335,431,7
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho-1-1,5-2,9-4,9-0,5-1-0,9-1,4-2,20
V. Tài sản ngắn hạn khác5873,4852770,9563,3495408,6342,7271,9322,1249,7
1. Chi phí trả trước ngắn hạn6,47,94,55,25,24,1322,33,8
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ863,8842,4762551,5481,6402,3339,5248,2238,4154,7
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước3,21,64,46,78,12,10,221,681,491,1
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ0000000000
5. Tài sản ngắn hạn khác0000000000
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn712.944,913.135,512.353,210.083,48.746,28.4156.390,15.221,33.511,22.931,4
I. Các khoản phải thu dài hạn61.321,11.307800,40,30,40,30,50,1059,8
1. Phải thu dài hạn của khách hàng0000000005
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc0000000000
3. Phải thu dài hạn nội bộ0000000000
4. Phải thu về cho vay dài hạn0000000000
5. Phải thu dài hạn khác1.321,11.307800,40,30,40,30,50,1054,9
6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi0000000000
II. Tài sản cố định31.299,81.308,31.251,81.039,7707,1560216,9244,1324,5308,5
1. Tài sản cố định hữu hình21.295,11.304,21.247,21.034,7702,3554,9212,2211,1238,9226
- Nguyên giá2.175,81.994,21.777,21.474,81.042,2819,8404,4386,9383,3268,2
- Giá trị hao mòn lũy kế-880,7-690,1-529,9-440-339,9-264,9-192,2-175,8-144,4-42,2
2. Tài sản cố định thuê tài chính20000000000
- Nguyên giá0000000000
- Giá trị hao mòn lũy kế0000000000
3. Tài sản cố định vô hình24,74,14,554,85,14,73385,782,5
- Nguyên giá10,198,98,98,48,37,735,692,185,1
- Giá trị hao mòn lũy kế-5,4-4,9-4,4-3,9-3,6-3,2-2,9-2,7-6,4-2,6
III. Bất động sản đầu tư26.159,85.877,95.443,45.190,34.732,24.821,12.749,42.2451.409,993,5
- Nguyên giá7.405,26.897,16.2415.804,95.217,85.194,72.994,82.427,71.521107,4
- Giá trị hao mòn lũy kế-1.245,4-1.019,2-797,6-614,7-485,6-373,6-245,4-182,7-111,1-14
IV. Tài sản dở dang dài hạn22.230,52.379,82.285,62.553,62.502,92.256,22.716,22.297,21.6612.383,9
1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn72,672,614,414,414,414,40001.711,3
2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang2.157,92.307,22.271,22.539,22.488,52.241,82.716,22.297,21.661672,5
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn51.093,31.190,11.516,31.267,9772,6740,8669,8391,227,828,7
1. Đầu tư vào công ty con0000000000
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh753,1848,91.031,4997,9767,8736254,232,82625,8
3. Đầu tư khác vào công cụ vốn321,2321,2484,92704,54,56,36,31,82,8
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn-11,1000000000
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn3020000,30,3409,235200
VI. Tổng tài sản dài hạn khác3840,51.072,41.055,731,63136,637,343,88857,1
1. Chi phí trả trước dài hạn840,5607620,317,17,64,34,93,314,61
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại000000002,1-0,5
3. Tài sản dài hạn khác0465,4435,40000000
VII. Lợi thế thương mại00014,523,432,332,440,571,356,7
TỔNG CỘNG TÀI SẢN28.670,225.052,921.060,419.003,417.817,316.700,313.46610.738,96.485,85.111,2
NGUỒN VỐN2
A. Nợ phải trả222.856,220.185,117.032,415.342,614.519,413.922,411.568,69.3755.417,24.137,7
I. Nợ ngắn hạn155.488,84.143,53.0611.842,81.572,61.884,94.7013.131,81.892,61.103,3
1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn3.748,42.465,71.595,2688,9450,4461,5368,1212,5111,368,7
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả0000000000
3. Phải trả người bán ngắn hạn145,2241,4237,9259,9149,1193,491,7123,875,737,1
4. Người mua trả tiền trước25,29,254,126,2281,4498,23.662,62.414,81.339,6729,4
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước314,3248,9131,8124,565,9175,292,715,811,610,1
6. Phải trả người lao động11,812,412,410,26,79,19,99,16,64,4
7. Chi phí phải trả ngắn hạn8,85,36,955,618,35,828,22267,8
8. Phải trả nội bộ ngắn hạn0000000000
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng0000000000
10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn399376,1319,3315,8298253,7144131,767,665,9
11. Phải trả ngắn hạn khác270,7315,8299,599,985,8133,8282,8185,1245,3113,3
12. Dự phòng phải trả ngắn hạn1,62,22,15,74,25,14,50,600
13. Quỹ khen thưởng phúc lợi563,8466,6401,8306,8225,5136,83910,112,96,6
14. Quỹ bình ổn giá0000000000
15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ0000000000
II. Nợ dài hạn1217.367,416.041,513.971,413.499,812.946,812.037,66.867,66.243,23.524,63.034,4
1. Phải trả người bán dài hạn0000000000
2. Chi phí phải trả dài hạn3.087,43.028,12.782,62.646,52.634,12.793,41.542,61.566,6777348,2
3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh0000000000
4. Phải trả nội bộ dài hạn0000000000
5. Phải trả dài hạn khác106,518,46,85,75,14,243,32,671,6
6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn1.069,11.132,190,71,56,400100,472,36,4
7. Trái phiếu chuyển đổi0000000000
8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả128133,3137,3125,2128,4129,5138,2119,499,4103,6
9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm0000000000
10. Dự phòng phải trả dài hạn0000000,20,20,20
11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn12.976,411.729,610.95410.720,910.172,99.110,55.182,74.453,32.573,12.504,6
12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ0000000000
B. Nguồn vốn chủ sở hữu25.8144.867,84.028,13.660,83.297,92.777,91.897,41.363,91.068,5973,5
I. Vốn chủ sở hữu145.8144.867,84.028,13.660,83.297,92.777,91.897,41.363,91.068,5973,5
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu2.421,12.105,31.818,1909929794,1690,5690,5660,5635,5
2. Thặng dư vốn cổ phần000031,331,331,331,37,69,3
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu0000000000
4. Vốn khác của chủ sở hữu0000000000
5. Cổ phiếu quỹ00000000-143,2-169,7
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản0000000000
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái0000000000
8. Quỹ đầu tư phát triển542,8329,6160,1604,4656,7333,6198,6132,562,461,5
9. Quỹ dự phòng tài chính0000000000
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu2072072072073226,222,721,119,519,5
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối21.981,81.697,81.381,61.524,41.328,21.139700,2278,1275,4238,6
- LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước901738,1636,5640,1660208,765,459,68894
- LNST chưa phân phối kỳ này1.080,8959,6745,1884,3668,2930,3634,8218,6187,4144,5
12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản0000000000
13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp0000000000
14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát661,3528,1461,3416320,7453,8254210,4186,3178,8
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác30000000000
1. Nguồn kinh phí0000000000
2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định0000000000
3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm0000000000
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN28.670,225.052,921.060,419.003,417.817,316.700,313.46610.738,96.485,85.111,2

Tick vào ô đầu mỗi dòng để thêm chỉ tiêu lên biểu đồ. Biểu đồ dùng chung với trang Dữ liệu — có thể so sánh chỉ tiêu doanh nghiệp với số liệu vĩ mô và chia sẻ bằng liên kết.

Số liệu báo cáo tài chính tổng hợp từ nguồn công khai, đơn vị Tỷ đồng. Chỉ mang tính tham khảo, không phải khuyến nghị đầu tư.

Facebook Dữ Liệu Kinh Tế