SHAHOSENguyên vật liệu

Công ty Cổ phần Sơn Hà Sài Gòn

Đơn vị: Tỷ đồng
Chỉ tiêu202520242023202220212020201920182017201620152014
TÀI SẢN2
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn5903,1876,6813,3801,1724,9708,9618,6543,4488,1337,2268,1118,3
I. Tiền và các khoản tương đương tiền283,869,439,843,545,2122,462,229,838,226,656,111,7
1. Tiền83,869,439,843,545,2122,462,224,638,226,625,111,7
2. Các khoản tương đương tiền00000005,200310
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn326,242,219,21514,400000290
1. Chứng khoán kinh doanh000000000000
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh000000000000
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn26,242,219,21514,400000290
III. Các khoản phải thu ngắn hạn7316,6314,3301,8310295,3309,4267,6217,4162,7196,186,649,3
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng266,7281,7274,2301,2285,4306,4263,2212,9151,2178,269,841,2
2. Trả trước cho người bán13,75,83,64,19,22,53,74114,410,99,2
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn000000000000
4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng000000000000
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn0014,900000014,200
6. Phải thu ngắn hạn khác37,4289,96,72,62,72,42,32,31,77,60,4
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi-1,2-1,2-0,8-1,9-1,9-2,1-1,7-1,7-1,8-2,4-1,7-1,5
IV. Tổng hàng tồn kho2468,2440,5436,4415,5358,2272,3286,3289,1274,1112,389,955,7
1. Hàng tồn kho468,2440,5436,4415,5358,2272,3286,3289,1274,1112,389,955,9
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho00000000000-0,2
V. Tài sản ngắn hạn khác58,410,316,117,211,94,82,37,113,22,16,51,6
1. Chi phí trả trước ngắn hạn3,53,94,832,32,11,71,32,31,21,70,2
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ4,86,311,314,19,52,20,45,510,814,80
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước00,10000,40,20,20,1000,2
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ000000000000
5. Tài sản ngắn hạn khác000000000001,2
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn7193,9182198,9219,5217,3181,5188,9191,8189165,7166,3102,1
I. Các khoản phải thu dài hạn623,20,30,60,50,50,50,40,20,70,70,70
1. Phải thu dài hạn của khách hàng000000000000
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc000000000000
3. Phải thu dài hạn nội bộ000000000000
4. Phải thu về cho vay dài hạn000000000000
5. Phải thu dài hạn khác23,20,30,60,50,50,50,40,20,70,70,70
6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi000000000000
II. Tài sản cố định3126,3139155,4161,2142,7140,6137,4143,5134,3130,1126,874
1. Tài sản cố định hữu hình287,999,2111,7115,395,391,488,196,880,472,974,134,7
- Nguyên giá249,1243,7236,4223,9186,4166,8153,8152,5119,4101,894,549,6
- Giá trị hao mòn lũy kế-161,2-144,5-124,7-108,6-91-75,4-65,7-55,7-39-28,9-20,3-14,9
2. Tài sản cố định thuê tài chính20,30,53,24,13,84,53,309,411,514,35,5
- Nguyên giá1,11,16,36,35,35,33,5013,814,716,26
- Giá trị hao mòn lũy kế-0,8-0,6-3,2-2,3-1,4-0,8-0,20-4,4-3,3-1,9-0,5
3. Tài sản cố định vô hình238,139,340,541,843,544,745,946,744,545,738,433,8
- Nguyên giá55,155,155,155,155,155,155,154,651,151,142,637
- Giá trị hao mòn lũy kế-17-15,8-14,6-13,3-11,6-10,4-9,1-7,9-6,6-5,4-4,2-3,2
III. Bất động sản đầu tư2000000000000
- Nguyên giá000000000000
- Giá trị hao mòn lũy kế000000000000
IV. Tài sản dở dang dài hạn232,23131415131,345,745,748,531,435,725,1
1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn00000000000
2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang32,23131415131,345,745,748,531,435,7
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn510101010100000000
1. Đầu tư vào công ty con000000000000
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh000000000000
3. Đầu tư khác vào công cụ vốn000000000000
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn000000000000
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn10101010100000000
VI. Tổng tài sản dài hạn khác32,21,71,96,813,195,42,45,63,43,13
1. Chi phí trả trước dài hạn0,60,50,85,712,28,55,32,45,63,432,6
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại1,61,2110,80,50,100000
3. Tài sản dài hạn khác000000000000,4
VII. Lợi thế thương mại000000000000
TỔNG CỘNG TÀI SẢN1.0971.058,61.012,21.020,7942,2890,4807,4735,2677,2502,8434,4220,4
NGUỒN VỐN2
A. Nợ phải trả2654,9632,3599,2619,7541,9507,4440384,2333,8238,2209,8117,5
I. Nợ ngắn hạn15654,4631,6598617,8540,1501,1429,8369,3321,8169,5173,8109,1
1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn595,8572,4549,9499,6455,3405,1374,5327,5263,1108,892,639,8
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả000000000000
3. Phải trả người bán ngắn hạn3737,128,994,244,862,733,328,443,449,170,262,6
4. Người mua trả tiền trước3,73,54,44,16,65,43,21,41,81,61,10,5
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước3,82,53,22,20,92,53,421,71,31,21,9
6. Phải trả người lao động6,25,14,37,210,811,96,75,864,442,6
7. Chi phí phải trả ngắn hạn4,984,47,418,911,16,72,44,33,41,51,5
8. Phải trả nội bộ ngắn hạn000000000000
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng000000000000
10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn000000000000
11. Phải trả ngắn hạn khác0,70,70,610,50,40,30,20,40,22,80
12. Dự phòng phải trả ngắn hạn000000000000
13. Quỹ khen thưởng phúc lợi2,32,32,32,32,321,71,410,60,30,2
14. Quỹ bình ổn giá000000000000
15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ000000000000
II. Nợ dài hạn120,50,71,21,81,86,310,214,911,968,7368,4
1. Phải trả người bán dài hạn000000000000
2. Chi phí phải trả dài hạn000000000000
3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh000000000000
4. Phải trả nội bộ dài hạn000000000000
5. Phải trả dài hạn khác0,20,20,30,20,30,30,30,30,30,20,30,2
6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn0,30,50,91,61,569,914,611,718,435,78,2
7. Trái phiếu chuyển đổi00000000050,100
8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả000000000000
9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm000000000000
10. Dự phòng phải trả dài hạn000000000000
11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn000000000000
12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ000000000000
B. Nguồn vốn chủ sở hữu2442,1426,3413,1401400,3383367,5351343,4264,7224,6102,9
I. Vốn chủ sở hữu14442,1426,3413,1401400,3383367,5351343,4264,7224,6102,9
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu351,2334,5334,5334,5334,5318,5303,4275,8275,8201,618080
2. Thặng dư vốn cổ phần-0,3-0,3-0,3-0,3-0,3-0,3-0,3-0,3-0,3000
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu000000000-0,200
4. Vốn khác của chủ sở hữu000000000000
5. Cổ phiếu quỹ000000000000
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản000000000000
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái000000000000
8. Quỹ đầu tư phát triển13,713,713,713,713,712,210,38,263,61,90,8
9. Quỹ dự phòng tài chính000000000000,4
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu000000000000
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối277,578,465,253,152,452,55467,361,859,742,721,6
- LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước61,464,952,835,434,527,323,231,526,318,814,2
- LNST chưa phân phối kỳ này16,113,512,417,717,925,230,935,835,540,928,5
12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản000000000000
13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp000000000000
14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát000000000000
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác3000000000000
1. Nguồn kinh phí000000000000
2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định000000000000
3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm000000000000
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN1.0971.058,61.012,21.020,7942,2890,4807,4735,2677,2502,8434,4220,4

Tick vào ô đầu mỗi dòng để thêm chỉ tiêu lên biểu đồ. Biểu đồ dùng chung với trang Dữ liệu — có thể so sánh chỉ tiêu doanh nghiệp với số liệu vĩ mô và chia sẻ bằng liên kết.

Số liệu báo cáo tài chính tổng hợp từ nguồn công khai, đơn vị Tỷ đồng. Chỉ mang tính tham khảo, không phải khuyến nghị đầu tư.

Facebook Dữ Liệu Kinh Tế