SGTHOSECông nghệ

Công ty Cổ phần Công nghệ Viễn thông Sài Gòn

Đơn vị: Tỷ đồng
Chỉ tiêu202520242023202220212020201920182017201620152014
TÀI SẢN2
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn55.493,56.055,15.061,43.418,91.997,81.415,3907,9907,7772,3957,51.446,81.001
I. Tiền và các khoản tương đương tiền2184,4123,698,884,781,8122,923,357,35361,513,633,7
1. Tiền114,411152,548,757,47019,157,313,661,513,624,9
2. Các khoản tương đương tiền7012,746,335,924,452,94,2039,4008,8
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn3225187,490,223,511,3205,16,56,97,500
1. Chứng khoán kinh doanh001000204,800000
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh000000000000
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn225187,489,223,511,30,36,56,97,500
III. Các khoản phải thu ngắn hạn71.3112.322,82.122,61.9221.266,4866,6479,9672,9621,66241.158,4862,9
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng366,81.150,4628,6110,8245,267,9202,3246,3239,8187,9400,4350,4
2. Trả trước cho người bán558,5440,7450,3193,7240159,9114,481,354,478,227,732,4
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn000000000000
4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng000000000000
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn129,1107,7140,8365,4383,7222,510,7109,3300,80
6. Phải thu ngắn hạn khác326682,6945,91.295,2440,3458,4203,7377,1383,4382,5765,2505,5
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi-69,4-58,6-43-43,1-42,8-42-51,2-41,9-65,2-54,7-35,8-25,4
IV. Tổng hàng tồn kho23.726,63.385,42.712,61.348,2634,8408,2168,4159,879,3232,9254,477,5
1. Hàng tồn kho3.726,63.385,42.712,61.348,2634,8408,2168,4159,879,3232,9254,477,5
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho000000000000
V. Tài sản ngắn hạn khác546,535,937,340,613,916,331,211,311,531,620,327
1. Chi phí trả trước ngắn hạn1,51,32,14,11,85,515,73,20,870,41,9
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ3829,332,134,39,39,615,17,710,423,518,70,3
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước2,43,11,711,90,700,20,21,11,11,4
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ000000000000
5. Tài sản ngắn hạn khác4,52,21,41,10,90,60,40,20,10,1023,4
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn72.154,72.189,82.086,32.069,12.418,91.1031.181,81.0381.016,91.003,4724,3831,9
I. Các khoản phải thu dài hạn668,374,828,630,982,433,72613,83,63,620
1. Phải thu dài hạn của khách hàng000000000000
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc000000000000
3. Phải thu dài hạn nội bộ000000000000
4. Phải thu về cho vay dài hạn000051,50000000
5. Phải thu dài hạn khác93,392,328,630,930,933,72613,83,63,620
6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi-25-17,50000000000
II. Tài sản cố định396,552,563,273,376,77985,369,464,968,163,831,8
1. Tài sản cố định hữu hình296,552,463,173,376,67985,269,164,667,763,831,8
- Nguyên giá214,1156,4154,8154,8147,5138,9134108,497,695,585,248,4
- Giá trị hao mòn lũy kế-117,6-104-91,7-81,5-70,9-60-48,8-39,3-33-27,9-21,5-16,7
2. Tài sản cố định thuê tài chính2000000000000
- Nguyên giá000000000000
- Giá trị hao mòn lũy kế000000000000
3. Tài sản cố định vô hình20000,10,100,10,30,30,40,10
- Nguyên giá0,50,50,50,50,70,60,60,60,50,40,10
- Giá trị hao mòn lũy kế-0,5-0,5-0,5-0,4-0,6-0,6-0,5-0,3-0,2-0-00
III. Bất động sản đầu tư2262,815,433,471,2133,6158,4186,4231245,7190,2131,922,5
- Nguyên giá312,355,387161,3238,2245,5262,6296,8293,7218,7148,527,6
- Giá trị hao mòn lũy kế-49,5-39,9-53,6-90,1-104,6-87,2-76,2-65,8-48-28,5-16,5-5
IV. Tài sản dở dang dài hạn2424,8662,4574,5508,1224,591161,425,621,21,81,850,1
1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn0005,45,4000000
2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang424,8662,4574,5502,8219,191161,425,621,21,81,8
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn51.276,81.372,21.370,11.368,71.878,5708,3649,4670675,2736,6517,6713,8
1. Đầu tư vào công ty con000000000005,4
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh833,9828,2810,5803,71.311,4140,4000000
3. Đầu tư khác vào công cụ vốn740700700700620,5620,5699,4705,9705,9773,5541,1726,9
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn-297,2-156-140,4-135,1-53,4-52,6-50-35,9-30,7-37-23,5-18,5
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn000000000000
VI. Tổng tài sản dài hạn khác325,412,516,516,923,432,573,428,26,33,17,213,8
1. Chi phí trả trước dài hạn194,26,14,5916,655,98,76,337,213,3
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại10,80,80,80,80,40000,100
3. Tài sản dài hạn khác000000000000,4
VII. Lợi thế thương mại5,57,59,511,513,515,517,519,50000
TỔNG CỘNG TÀI SẢN7.648,28.244,97.147,75.4884.416,72.518,22.089,71.945,71.789,21.960,92.171,11.832,9
NGUỒN VỐN2
A. Nợ phải trả25.229,66.153,55.183,83.629,43.374,21.6581.322,81.193,31.166,41.449,31.711,61.395,8
I. Nợ ngắn hạn153.296,23.502,82.396,52.434,31.398,5803,4926,7625,2637689,4544,5518,2
1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn1.856,81.3951.411,11.536,4909,7388,7334,4254,1159,6163,1175,271,1
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả000000000000
3. Phải trả người bán ngắn hạn304,7508,9432,1392140,637116,4135,2130,528,5101,645,6
4. Người mua trả tiền trước12,612,613,56,390,898,913,532,619,3273,4138,145,1
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước333,4282,1113,994,871,861,864,56663,846,87,62,6
6. Phải trả người lao động0,45,42,22,51,30,30,20,10,10,100
7. Chi phí phải trả ngắn hạn414,5440181,4212,5138,4109,1286,887,6209,1122,258,5315,4
8. Phải trả nội bộ ngắn hạn000000000000
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng000000000000
10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn39,138,439,937,337,238,98,81,87,51,11,80
11. Phải trả ngắn hạn khác330,2809,4192,3146,46,968,7102,247,947,354,265,240,8
12. Dự phòng phải trả ngắn hạn4,411106,200000000
13. Quỹ khen thưởng phúc lợi00001,700000-3,5-2,4
14. Quỹ bình ổn giá000000000000
15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ000000000000
II. Nợ dài hạn121.933,52.650,72.787,21.195,21.975,8854,6396,1568,1529,4759,81.167,1877,6
1. Phải trả người bán dài hạn000000000000
2. Chi phí phải trả dài hạn00,8303,9259,6181,6181,623,6234,9224,9273,5321,20
3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh000000000000
4. Phải trả nội bộ dài hạn000000000000
5. Phải trả dài hạn khác14,9432,6494,7537,3572,1555,924720154,554,8194,5183,3
6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn1.8702.177,31.962,8369,11.190,582,187,4105,5223,1404,5624,2665,7
7. Trái phiếu chuyển đổi000000000000
8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả39,530,625,425,825,426,226,526,726,92727,227,3
9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm000000000000
10. Dự phòng phải trả dài hạn000000000000
11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn9,19,30,43,46,18,911,600001,3
12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ000000000000
B. Nguồn vốn chủ sở hữu22.418,62.091,41.963,91.858,61.042,5860,2766,9752,4622,8511,6459,5437,2
I. Vốn chủ sở hữu142.418,62.091,41.963,91.858,61.042,5860,2766,9752,4622,8511,6459,5437,2
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu1.4801.4801.4801.480740740740740740740740740
2. Thặng dư vốn cổ phần-0,5-0,5-0,5-0,500000000
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu000000000000
4. Vốn khác của chủ sở hữu000000000000
5. Cổ phiếu quỹ-0-0-0-0-0-0-0-0-0-0-0-0
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản000000000000
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái000000000000
8. Quỹ đầu tư phát triển000000000000
9. Quỹ dự phòng tài chính000000000000
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu000000000000
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối2673,9341,1211171,192,424,211,70,7-117,2-228,4-280,5-302,9
- LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước341,1211171,192,424,211,70,7-117,2-228,4-279,4-302,9
- LNST chưa phân phối kỳ này332,8130,139,978,768,312,511117,9111,25122,3
12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản000000000000
13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp000000000000
14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát265,1270,8273,3207,9210,19615,211,70000
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác3000000000000
1. Nguồn kinh phí000000000000
2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định000000000000
3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm000000000000
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN7.648,28.244,97.147,75.4884.416,72.518,22.089,71.945,71.789,21.960,92.171,11.832,9

Tick vào ô đầu mỗi dòng để thêm chỉ tiêu lên biểu đồ. Biểu đồ dùng chung với trang Dữ liệu — có thể so sánh chỉ tiêu doanh nghiệp với số liệu vĩ mô và chia sẻ bằng liên kết.

Số liệu báo cáo tài chính tổng hợp từ nguồn công khai, đơn vị Tỷ đồng. Chỉ mang tính tham khảo, không phải khuyến nghị đầu tư.

Facebook Dữ Liệu Kinh Tế