SGRHOSEBất động sản và Xây dựng

Tổng Công ty cổ phần Địa ốc Sài Gòn

Đơn vị: Tỷ đồng
Chỉ tiêu202520242023202220212020201920182017201620152014
TÀI SẢN2
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn51.792,31.462,91.524,81.508,21.638,91.615,51.527,91.545,21.148,11.443,2785,2587,1
I. Tiền và các khoản tương đương tiền2111,331,647,633472,844,347,8588,397,8394,767,35,5
1. Tiền111,323,935,7104,320,935,836,3222,934,7189,267,35,5
2. Các khoản tương đương tiền07,711,9229,751,98,511,5365,463,1205,500
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn3227,927,17,217,2116,10,101,3010007,7
1. Chứng khoán kinh doanh000000000007,7
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh000000000000
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn227,927,17,217,2116,10,101,3010000
III. Các khoản phải thu ngắn hạn7913,5979,8934,8573625,4806,4883,6424311315,49241,5
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng198164,3141,7133,5126,3133,6126141,7162234,333,318,8
2. Trả trước cho người bán76278,8386,5137,6322,9461479,173,541,357,644,519,4
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn000000000000
4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng000000000000
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn121,6121,284,9179,865,774,7152,4102,611,65,25,60
6. Phải thu ngắn hạn khác529,5427322,5145,1110,5137126,1112101,924148,6
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi-11,6-11,6-0,8-23-0,100-5,9-5,9-5,6-5,4-5,4
IV. Tổng hàng tồn kho2536,9421,2532,6580,5814,5757587,6527,4735,7631,1604,2513,1
1. Hàng tồn kho536,9421,3532,6580,6817,3757587,6527,4736631,5604,2513,1
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho-0,1-0,1-0,1-0,1-2,8000-0,3-0,300
V. Tài sản ngắn hạn khác52,73,12,73,510,17,88,94,23,6221,719,2
1. Chi phí trả trước ngắn hạn0,10,40,30,40,30,80,60,10,30,100,6
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ2,52,72,43,18,86,98,24,23,31,921,61,7
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước0,10001,10,20,100000
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ000000000000
5. Tài sản ngắn hạn khác0000000000016,9
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn7944,6789,4523490,8359,7341,4566,6421,2401,4131,3115,317,1
I. Các khoản phải thu dài hạn6314454,1191,8262,7117,1115,255,30,20,2000
1. Phải thu dài hạn của khách hàng000000000000
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc000000000000
3. Phải thu dài hạn nội bộ000000000000
4. Phải thu về cho vay dài hạn10,612,11,7000000000
5. Phải thu dài hạn khác310,9449,5197,6267,2117,1115,255,30,20,2000
6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi-7,5-7,5-7,5-4,500000000
II. Tài sản cố định38,39,811,711,610,38,411,813,913,59,65,35,9
1. Tài sản cố định hữu hình26,37,79,69,58,46,59,911,911,57,63,33,9
- Nguyên giá38,538,438,736,734,131,133,53328,723,31818,3
- Giá trị hao mòn lũy kế-32,2-30,7-29,1-27,2-25,7-24,6-23,6-21-17,2-15,6-14,7-14,3
2. Tài sản cố định thuê tài chính2000000000000
- Nguyên giá000000000000
- Giá trị hao mòn lũy kế000000000000
3. Tài sản cố định vô hình222,12,12,11,91,9222221,9
- Nguyên giá2,22,22,22,222222221,9
- Giá trị hao mòn lũy kế-0,1-0,1-0,1-0,1-0-0-0-0-0-0-00
III. Bất động sản đầu tư2106,6118,2115,2118120,8123,6126,3129,1131,9000
- Nguyên giá130,1139,2133,8133,8133,8133,8133,8133,8133,8000
- Giá trị hao mòn lũy kế-23,5-21-18,6-15,8-13-10,2-7,4-4,6-1,9000
IV. Tài sản dở dang dài hạn2424,5126,3113,36,83,28,87,67,9094,713,10,1
1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn111,7112,7104,400000000
2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang312,713,696,83,28,87,67,9094,713,1
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn579,569,17979,896,272,7350,3254,6242,43,23,210,9
1. Đầu tư vào công ty con000000000000
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh31,831,431,660,58161,5290,8251,3239,21,21,18,9
3. Đầu tư khác vào công cụ vốn45,235,235,27,13,23,259,43,23,22,12,12,1
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn-0,5-0,5-0,5000000000
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn3312,712,2128000000
VI. Tổng tài sản dài hạn khác311,611,9121212,112,615,215,413,423,893,70,3
1. Chi phí trả trước dài hạn8,38,99,61011,112,615,215,413,423,893,70,3
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại3,332,4210000000
3. Tài sản dài hạn khác000000000000
VII. Lợi thế thương mại000000000000
TỔNG CỘNG TÀI SẢN2.736,92.252,32.047,81.999,11.998,61.956,92.094,51.966,41.549,51.574,5900,5604,2
NGUỒN VỐN2
A. Nợ phải trả21.303,21.277,51.129,61.119,11.3011.211,21.401,51.296,8971,81.087,2684,5376,4
I. Nợ ngắn hạn15939,71.037,7825,68681.040,4987,91.202,61.075671,91.025,2684,5343
1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn205,4347,1253,4267,2290,6235,4266,1143,4190,5218,352,338,5
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả000000000000
3. Phải trả người bán ngắn hạn18,17,65,99,611,935,750,590,150,111,939,314,1
4. Người mua trả tiền trước12,63,74,926388,6385315,6254,76,9308,7109,5166
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước18,419,526,9103,623,421,72733,725,493,310,911,1
6. Phải trả người lao động92,476,63,96,8563,84,91,92
7. Chi phí phải trả ngắn hạn223,6222,1218,7233,7258,8243,4267,9334,932931065,360,2
8. Phải trả nội bộ ngắn hạn000000000000
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng000000000000,5
10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn4,123,20,1000000000
11. Phải trả ngắn hạn khác436,6403,8299,4214,354,956,2268209,557,875,3403,247,8
12. Dự phòng phải trả ngắn hạn000000000000
13. Quỹ khen thưởng phúc lợi128,39,46,98,33,62,52,78,42,82,22,8
14. Quỹ bình ổn giá000000000000
15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ000000000000
II. Nợ dài hạn12363,5239,8304251,1260,6223,3198,8221,9299,961,9033,5
1. Phải trả người bán dài hạn000000000000
2. Chi phí phải trả dài hạn000000000000
3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh000000000000
4. Phải trả nội bộ dài hạn000000000000
5. Phải trả dài hạn khác32,132,23229,319,30,20,20100000
6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn205,176,696,64560244872104,216,3033,5
7. Trái phiếu chuyển đổi000000000000
8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả1,81,81,81,51,20,90,30,30,4000
9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm000000000000
10. Dự phòng phải trả dài hạn000000000000
11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn124,4129,2173,6175,3180,1198,1150,3149,595,345,600
12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ000000000000
B. Nguồn vốn chủ sở hữu21.433,7974,8918,3880697,6745,7693,1669,5577,7487,4216227,7
I. Vốn chủ sở hữu141.433,5974,6918,1879,8697,4745,6692,9669,3577,5487,2215,8227,6
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu698,8600600600600600455,4455,4396198132132
2. Thặng dư vốn cổ phần296,100000000050,150,1
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu000000000000
4. Vốn khác của chủ sở hữu000000000000
5. Cổ phiếu quỹ-0-0-0-0-0-0-0-0-0-0-1-1
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản000000000000
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái000000000000
8. Quỹ đầu tư phát triển2,12,12,12,12,12,12,12,12,128,50
9. Quỹ dự phòng tài chính000000000008,5
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu000000000000
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối2409,3337,2280,9240,559,5122,5214,6194,1167,1278,410,922,6
- LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước331,2277,9178,925,124,720,7125,66832,510,3-8,9
- LNST chưa phân phối kỳ này78,159,2102215,434,8101,989,1126,1134,6268,119,8
12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản00000000006,76,7
13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp000000000000
14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát27,235,335,137,235,920,920,817,712,38,88,68,6
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác30,20,20,20,20,20,20,20,20,20,20,20,2
1. Nguồn kinh phí0,20,20,20,20,20,20,20,20,20,20,20,2
2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định000000000000
3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm000000000000
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN2.736,92.252,32.047,81.999,11.998,61.956,92.094,51.966,41.549,51.574,5900,5604,2

Tick vào ô đầu mỗi dòng để thêm chỉ tiêu lên biểu đồ. Biểu đồ dùng chung với trang Dữ liệu — có thể so sánh chỉ tiêu doanh nghiệp với số liệu vĩ mô và chia sẻ bằng liên kết.

Số liệu báo cáo tài chính tổng hợp từ nguồn công khai, đơn vị Tỷ đồng. Chỉ mang tính tham khảo, không phải khuyến nghị đầu tư.

Facebook Dữ Liệu Kinh Tế