SEDHNXDịch vụ

Công ty Cổ phần Đầu tư và Phát triển giáo dục Phương Nam

Đơn vị: Tỷ đồng
Chỉ tiêu202520242023202220212020201920182017201620152014
TÀI SẢN2
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn5473506,7428,7379,4392,4286,8325,3315,9296,4217,9177,4136
I. Tiền và các khoản tương đương tiền2157,196,278,37166,879,874,184,792,661,632,712
1. Tiền26,923,258,36152,849,819,129,611,66,416,512
2. Các khoản tương đương tiền130,273201014305555,18155,116,20
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn30001000000000
1. Chứng khoán kinh doanh000000000000
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh000000000000
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn0001000000000
III. Các khoản phải thu ngắn hạn7124,1152,758,575,2111,150,773,558,141,830,437,917
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng128,3157,463,378,1107,542,539,957,639,228,137,517,6
2. Trả trước cho người bán1,80,51,53,49,710,834,51,22,43,10,90
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn000000000000
4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng000000000000
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn000000000000
6. Phải thu ngắn hạn khác0,33,60,720,50,91,40,91,40,70,60,7
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi-6,3-8,8-6,9-8,2-6,5-3,5-2,4-1,6-1,1-1,5-1,2-1,3
IV. Tổng hàng tồn kho2189,9256,6284,1218,7211,9154174,4168,9156123,893,987,6
1. Hàng tồn kho284,8315,9326242,1232,9171,1181,8173,8159,7125,194,187,7
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho-94,8-59,3-41,9-23,4-20,9-17,1-7,4-4,9-3,7-1,3-0,2-0,1
V. Tài sản ngắn hạn khác51,91,27,84,42,52,43,24,162,112,919,5
1. Chi phí trả trước ngắn hạn1,91,27,84,42,52,13,23,74,22,112,617,8
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ000000,300,51,800,41,7
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước000000000000
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ000000000000
5. Tài sản ngắn hạn khác000000000000
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn795100,4104,5112104,6106,780,35747,554,263,671,1
I. Các khoản phải thu dài hạn622,222,222,622,622,222,422,322,322,422,426,50
1. Phải thu dài hạn của khách hàng000000000000
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc000000000000
3. Phải thu dài hạn nội bộ000000000000
4. Phải thu về cho vay dài hạn000000000000
5. Phải thu dài hạn khác22,222,222,622,622,222,422,322,322,422,426,50
6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi000000000000
II. Tài sản cố định350,954,857,163,25,36,43,41,44,27,25,15,1
1. Tài sản cố định hữu hình250,954,857,162,74,36,43,41,44,27,25,15,1
- Nguyên giá77,278,678,178,215,416,312,59,513,114,59,77,9
- Giá trị hao mòn lũy kế-26,3-23,8-20,9-15,5-11,1-9,8-9,1-8,1-9-7,2-4,6-2,8
2. Tài sản cố định thuê tài chính2000000000000
- Nguyên giá000000000000
- Giá trị hao mòn lũy kế000000000000
3. Tài sản cố định vô hình20000,410000000
- Nguyên giá1,81,81,81,81,80000000
- Giá trị hao mòn lũy kế-1,8-1,8-1,8-1,4-0,80000000
III. Bất động sản đầu tư2000000000000
- Nguyên giá000000000000
- Giá trị hao mòn lũy kế000000000000
IV. Tài sản dở dang dài hạn2000048,347,413,80,40000
1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn000000000000
2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang000048,347,413,80,40000
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn50,80,80,80,80,80,89,211,611,124,531,365,1
1. Đầu tư vào công ty con000000000000
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh000000000038,138,1
3. Đầu tư khác vào công cụ vốn0,80,80,80,80,80,818,518,518,524,50,827
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn000000-9,4-7-7,40-7,60
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn000000000000
VI. Tổng tài sản dài hạn khác321,102425,52829,731,621,39,90,10,70,8
1. Chi phí trả trước dài hạn21,102425,52829,731,621,39,90,10,70,7
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại000000000000
3. Tài sản dài hạn khác000000000000,1
VII. Lợi thế thương mại000000000000
TỔNG CỘNG TÀI SẢN568607533,2491,4497393,6405,6372,9344272,1240,9207,1
NGUỒN VỐN2
A. Nợ phải trả2216,5273,1236,1214,5237,6153184,8151,5136101,984,179,5
I. Nợ ngắn hạn15216,5273,1236,1214,5232,1136,4184,8151,5136101,984,179,5
1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn65,753,470,460,789,549,8104,376,971,546,825,434
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả000000000000
3. Phải trả người bán ngắn hạn56,443,146,746,87348,936,15953,320,928,320,3
4. Người mua trả tiền trước1,72,53,86,14,58,36,51,81,31,22,11
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước9,1011,88,82,62,93,30,62,12,21,42,4
6. Phải trả người lao động15,736,117,196,165,461,45,21,82,2
7. Chi phí phải trả ngắn hạn46,292,266,666,340,78,22,20,30,10,30,10,1
8. Phải trả nội bộ ngắn hạn000000000000
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng000000000000
10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn000000000000
11. Phải trả ngắn hạn khác0,50,10,40,50,80,416,40,30,316,416,312,3
12. Dự phòng phải trả ngắn hạn000000000000
13. Quỹ khen thưởng phúc lợi2124,119,316,414,811,910,66,76,18,98,87,1
14. Quỹ bình ổn giá021,70000000000
15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ000000000000
II. Nợ dài hạn1200005,616,7000000
1. Phải trả người bán dài hạn000000000000
2. Chi phí phải trả dài hạn000000000000
3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh000000000000
4. Phải trả nội bộ dài hạn000000000000
5. Phải trả dài hạn khác000000000000
6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn00005,616,7000000
7. Trái phiếu chuyển đổi000000000000
8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả000000000000
9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm000000000000
10. Dự phòng phải trả dài hạn000000000000
11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn000000000000
12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ000000000000
B. Nguồn vốn chủ sở hữu2351,5333,9297,2276,9259,3240,5220,8221,4207,9170,1156,9127,6
I. Vốn chủ sở hữu14351,5333,9297,2276,9259,3240,5220,8221,4207,9170,1156,9127,6
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu10010010010010010010010010010010080
2. Thặng dư vốn cổ phần-0,1-0,1-0,1-0,1-0,1-0,1-0,1-0,1-0,1-0,1-0,10
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu000000000000
4. Vốn khác của chủ sở hữu000000000000
5. Cổ phiếu quỹ-11,5-11,5-11,5-11,5-11,5-11,5000000
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản000000000000
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái000000000000
8. Quỹ đầu tư phát triển211,3193172,7155,1137,3103,6119103,688,168,35531,1
9. Quỹ dự phòng tài chính0000000000011,4
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu1,91,91,91,91,91,91,91,91,91,91,91,9
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối25050,634,231,531,846,701618003,2
- LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước13,8000015,400000
- LNST chưa phân phối kỳ này36,250,634,231,531,831,30161800
12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản000000000000
13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp000000000000
14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát000000000000
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác3000000000000
1. Nguồn kinh phí000000000000
2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định000000000000
3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm000000000000
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN568607533,2491,4497393,6405,6372,9344272,1240,9207,1

Tick vào ô đầu mỗi dòng để thêm chỉ tiêu lên biểu đồ. Biểu đồ dùng chung với trang Dữ liệu — có thể so sánh chỉ tiêu doanh nghiệp với số liệu vĩ mô và chia sẻ bằng liên kết.

Số liệu báo cáo tài chính tổng hợp từ nguồn công khai, đơn vị Tỷ đồng. Chỉ mang tính tham khảo, không phải khuyến nghị đầu tư.

Facebook Dữ Liệu Kinh Tế