SD9HNXBất động sản và Xây dựng

Công ty Cổ phần Sông Đà 9

Đơn vị: Tỷ đồng
Chỉ tiêu202520242023202220212020201920182017201620152014
TÀI SẢN2
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn5737,2757,2860,91.027,41.157,71.142,61.154,61.133,41.021,2964,7959,51.183,4
I. Tiền và các khoản tương đương tiền2121,371,4138,178,533,834,737,7131,88681125,6104
1. Tiền111,369,474,141,533,834,725,4128,870,675,585,699
2. Các khoản tương đương tiền10264370012,3315,45,5405
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn3119,2115,532,73029,529,508,500027,1
1. Chứng khoán kinh doanh0000000000027,5
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh00000000000-0,3
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn119,2115,532,73029,529,508,50000
III. Các khoản phải thu ngắn hạn7238,1321,3410,1561,2729,8718,8756729,1662,6555,5576,6550,3
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng255,5293,6327,9418,3555,1536,1572,3570,5617,8517506,9500,8
2. Trả trước cho người bán31,127,449,2103,6136,5147,9144,5131,317,513,814,542,5
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn000000000000
4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng000000000000
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn00000,62,22,22,22,22,226,90
6. Phải thu ngắn hạn khác49,754,361,971,165,259,965,153,165,759,653,522,9
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi-98,2-54-28,9-31,8-27,6-27,3-28,1-28,1-40,6-37,1-25,1-15,9
IV. Tổng hàng tồn kho2242,9228,6254,4332,5344,4337,1325,2234,4244,5312,4250,2463,1
1. Hàng tồn kho242,9228,6254,4332,5344,4337,1325,2246,5244,5312,4250,2463,1
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho0000000-12,10000
V. Tài sản ngắn hạn khác515,820,325,625,220,322,535,729,628,115,77,138,9
1. Chi phí trả trước ngắn hạn1,23,30,53,20,10,426,900,60,24,7
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ12,816,424,921,920,121,232,921,826,815,16,613,3
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước1,80,70,20,10,10,90,90,91,200,20
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ000000000000
5. Tài sản ngắn hạn khác0000000000020,9
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn7940,9968,81.014,21.081,41.168,81.3191.237,21.038,5838,4852,7898,11.018
I. Các khoản phải thu dài hạn60000052,466,768,21,100,20
1. Phải thu dài hạn của khách hàng0000052,4068,20000
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc000000000000
3. Phải thu dài hạn nội bộ000000000000
4. Phải thu về cho vay dài hạn000000000000
5. Phải thu dài hạn khác00000066,701,100,20
6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi000000000000
II. Tài sản cố định3875,4933,4986,51.060,41.151,61.256,7555,6610678756,1855,2967,1
1. Tài sản cố định hữu hình2870,8928,8981,91.055,81.1471.252,1551605,4673,4751,4850,6962,5
- Nguyên giá2.276,92.370,62.363,12.395,12.393,82.393,81.610,81.626,81.616,41.610,61.689,41.846,3
- Giá trị hao mòn lũy kế-1.406,1-1.441,8-1.381,3-1.339,3-1.246,8-1.141,7-1.059,8-1.021,4-943-859,1-838,8-883,8
2. Tài sản cố định thuê tài chính2000000000000
- Nguyên giá000000000000
- Giá trị hao mòn lũy kế000000000000
3. Tài sản cố định vô hình24,64,64,64,64,64,64,64,64,64,64,64,6
- Nguyên giá4,74,74,74,74,74,74,74,74,74,74,74,7
- Giá trị hao mòn lũy kế-0,1-0,1-0,1-0,1-0,1-0,1-0,1-0,1-0,1-0,1-0,1-0,1
III. Bất động sản đầu tư2000000000000
- Nguyên giá000000000000
- Giá trị hao mòn lũy kế000000000000
IV. Tài sản dở dang dài hạn232,6200,710,60,3598,7342,7143,2578,76,7
1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn00000000000
2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang32,6200,710,60,3598,7342,7143,2578,7
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn55,35,310,210,311,647,56,25,334,332,138,2
1. Đầu tư vào công ty con000000000000
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh000000000000
3. Đầu tư khác vào công cụ vốn31,431,431,431,431,431,431,431,432,865,565,570,5
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn-26,1-26,1-21,2-21,1-19,8-27,4-23,9-25,2-27,5-31,2-33,4-32,3
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn000000000000
VI. Tổng tài sản dài hạn khác327,61016,89,84,95,58,711,310,85,31,86
1. Chi phí trả trước dài hạn27,49,616,18,83,7479,89,44,10,82,7
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại0,20,40,70,91,21,51,71,61,41,212,9
3. Tài sản dài hạn khác000000000000,4
VII. Lợi thế thương mại000000000000
TỔNG CỘNG TÀI SẢN1.678,21.7261.875,12.108,82.326,52.461,62.391,82.171,91.859,61.817,31.857,62.201,4
NGUỒN VỐN2
A. Nợ phải trả2828,1878,21.039,31.272,71.501,81.642,71.570,71.327,21.010,1995,81.057,11.459,5
I. Nợ ngắn hạn15476,5431,4493,1747,71.072,11.198,21.170,51.031,8719,2716,17141.064,9
1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn190,8153,6116,3230,6436,7478,7506533,9546,1525,7501,3645,8
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả000000000000
3. Phải trả người bán ngắn hạn61,868,9111156,4170,4171,3244,3145,999,893,882,8119,1
4. Người mua trả tiền trước70,368,378,6116173,1254,2240,4260,511,232,142,864,9
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước18,217,322,239,531,918,413,36,28,716,110,324,8
6. Phải trả người lao động17,514,819,317,32031,339,227,236,524,52540,9
7. Chi phí phải trả ngắn hạn4823,954,199,1129,7135,335,311,84,86,332,618,8
8. Phải trả nội bộ ngắn hạn000000000000
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng00000000000108,5
10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn0,50,60,60,80,40,2000000
11. Phải trả ngắn hạn khác6379,886,483,2103,2101,785,6417,28,311,931,2
12. Dự phòng phải trả ngắn hạn000000000000
13. Quỹ khen thưởng phúc lợi6,44,24,64,96,77,16,45,359,37,311
14. Quỹ bình ổn giá000000000000
15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ000000000000
II. Nợ dài hạn12351,6446,8546,2525429,7444,6400,2295,5290,8279,7343,1394,6
1. Phải trả người bán dài hạn0006,86,86,80,600000
2. Chi phí phải trả dài hạn000000000000
3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh000000000000
4. Phải trả nội bộ dài hạn000000000000
5. Phải trả dài hạn khác00000000,310,70,30,30,3
6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn351,5446,8546,2518,2422,9437,8399,5287,9257,2254,8342,8394,3
7. Trái phiếu chuyển đổi000000000000
8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả00000001,30,50,400
9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm000000000000
10. Dự phòng phải trả dài hạn0,10000005,922,524,200
11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn000000000000
12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ000000000000
B. Nguồn vốn chủ sở hữu2850847,7835,7836,1824,7818,8821,2844,6849,5821,5800,5741,9
I. Vốn chủ sở hữu14850847,7835,7836,1824,7818,8821,2844,6849,5821,5800,5741,9
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu342,3342,3342,3342,3342,3342,3342,3342,3342,3342,3305,7305,7
2. Thặng dư vốn cổ phần21,221,221,221,221,221,221,221,221,221,221,221,3
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu000000000000
4. Vốn khác của chủ sở hữu15,315,315,315,315,315,315,315,315,315,315,30
5. Cổ phiếu quỹ000000000000
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản000000000000
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái000000000000
8. Quỹ đầu tư phát triển242,6242,6242,6242,6242,6240,6239,4235,1229,9226,8213,5177,3
9. Quỹ dự phòng tài chính0000000000025,6
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu000000000000
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối268,663,149,649,538,434,743,775,188,169,392,396,4
- LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước38,637,837,633,730,42632,346,938,735,821,9
- LNST chưa phân phối kỳ này3025,31215,88,18,711,428,249,433,570,5
12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản000000000000
13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp000000000000
14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát160,1163,2164,8165,2164,9164,7159,3155,6152,7146,6152,6115,6
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác3000000000000
1. Nguồn kinh phí000000000000
2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định000000000000
3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm000000000000
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN1.678,21.7261.875,12.108,82.326,52.461,62.391,82.171,91.859,61.817,31.857,62.201,4

Tick vào ô đầu mỗi dòng để thêm chỉ tiêu lên biểu đồ. Biểu đồ dùng chung với trang Dữ liệu — có thể so sánh chỉ tiêu doanh nghiệp với số liệu vĩ mô và chia sẻ bằng liên kết.

Số liệu báo cáo tài chính tổng hợp từ nguồn công khai, đơn vị Tỷ đồng. Chỉ mang tính tham khảo, không phải khuyến nghị đầu tư.

Facebook Dữ Liệu Kinh Tế