SD5HNXBất động sản và Xây dựng

Công ty Cổ phần Sông Đà 5

Đơn vị: Tỷ đồng
Chỉ tiêu202520242023202220212020201920182017201620152014
TÀI SẢN2
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn5991,51.304,71.163,91.448,21.217,21.284,11.336,21.134,91.038,61.205,91.381,11.257,9
I. Tiền và các khoản tương đương tiền222617586,916718,968,34990,543,61119,212
1. Tiền186,613386,916718,968,34990,543,619,212
2. Các khoản tương đương tiền39,442000000000
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn3000000000000
1. Chứng khoán kinh doanh000000000000
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh000000000000
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn000000000000
III. Các khoản phải thu ngắn hạn7291644,6665,7744,2829,2698,9957,4757,7646,6636771,7525,1
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng379,4400,2537627,3783,4544,1730,1714,5618,7563,8550,9438,8
2. Trả trước cho người bán36278,9126,411858,3132,823638,227,875,9101,288,5
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn000000000000
4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng0000000000116,90
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn1,89,430015000000
6. Phải thu ngắn hạn khác5,14,211,69,17,225,99,714,495,26,31,4
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi-131,3-48,2-12,3-10,2-19,6-18,9-18,4-9,4-8,9-8,9-3,6-3,6
IV. Tổng hàng tồn kho2425,9421,4349,5472,1337484302,7269,5332,1540,2524,5700,9
1. Hàng tồn kho425,9421,4349,5472,1337484302,7269,5524,5700,9
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho0000000000
V. Tài sản ngắn hạn khác548,663,861,86532,132,92717,216,318,765,719,9
1. Chi phí trả trước ngắn hạn24,72,45,53,37,91810,88,215,66,99,1
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ18,235,340,550,928,8235,13,36,72,358,89,2
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước28,423,818,88,5023,93,11,40,900
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ000000000000
5. Tài sản ngắn hạn khác000000000001,6
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn7396,9292331,2314,3258,3207,8174299,9381,9766,5750,5751,8
I. Các khoản phải thu dài hạn6310182,2221,6163,8133,273,57,390,992,26678,174,8
1. Phải thu dài hạn của khách hàng306,5179217,3159,9129,671,86,899,590,164,4780
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc000000000000
3. Phải thu dài hạn nội bộ000000000000
4. Phải thu về cho vay dài hạn000000000000
5. Phải thu dài hạn khác3,53,34,33,93,61,70,51,521,60,274,8
6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi0000000-100000
II. Tài sản cố định353,6717898,380,374108155,7222,7524,8508,8560,1
1. Tài sản cố định hữu hình216,125,427,237,941,456,880,6133,8203,8523,9508,2560,1
- Nguyên giá1.093,11.086,91.072,51.091,31.083,71.123,81.152,51.1521.165,61.514,51.454,31.396,7
- Giá trị hao mòn lũy kế-1.077-1.061,4-1.045,3-1.053,4-1.042,3-1.067-1.071,9-1.018,2-961,8-990,7-946-836,6
2. Tài sản cố định thuê tài chính237,645,550,860,438,917,12721,217,7000
- Nguyên giá66,362,180,478,167,144,546,632,819,7000
- Giá trị hao mòn lũy kế-28,8-16,6-29,6-17,7-28,2-27,3-19,5-11,7-2000
3. Tài sản cố định vô hình2000000,10,40,71,10,90,60
- Nguyên giá3,23,23,23,23,23,23,23,23,22,41,81,1
- Giá trị hao mòn lũy kế-3,2-3,2-3,2-3,2-3,2-3,1-2,8-2,5-2-1,5-1,2-1,1
III. Bất động sản đầu tư20000000002,72,52,5
- Nguyên giá0000000004,84,64,6
- Giá trị hao mòn lũy kế000000000-2,1-2,1-2,1
IV. Tài sản dở dang dài hạn23,71,70,167,9118,83,52,555,674,26,7
1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn000000000000
2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang3,71,70,167,9118,83,52,555,674,26,7
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn5000000001,146,49,519,9
1. Đầu tư vào công ty con000000000000
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh000000000000
3. Đầu tư khác vào công cụ vốn000000001,146,446,456,4
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn0000000000-36,9-36,5
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn000000000000
VI. Tổng tài sản dài hạn khác329,537,131,546,236,949,349,949,863,57177,387,8
1. Chi phí trả trước dài hạn27,336,131,546,236,949,349,949,863,568,774,284,6
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại2,3100000002,333,2
3. Tài sản dài hạn khác000000000000
VII. Lợi thế thương mại000000000000
TỔNG CỘNG TÀI SẢN1.388,41.596,81.495,11.762,51.475,51.4921.510,21.434,81.420,51.972,42.131,62.009,7
NGUỒN VỐN2
A. Nợ phải trả2906,81.116,41.017,31.288,3997,21.006,11.033,4954,6922,21.450,41.617,21.485,8
I. Nợ ngắn hạn15820,8978,2888,31.160916,7944,6956,5868,9833,11.209,71.356,61.232,3
1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn121266,9311,4347,5304,6231,2233,5558737,9785,2705,6
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả000000000000
3. Phải trả người bán ngắn hạn169,2165,8150165,1169,9114,576,6133,293,5153,5186,2276,5
4. Người mua trả tiền trước59,8189,8305,2477121,1258,9519,5378,254,9190,7235,3123,7
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước0,31,50,104,2000,70,16,833,227,6
6. Phải trả người lao động29,321,619,531,225,826,720,845,628,936,438,136,3
7. Chi phí phải trả ngắn hạn381,7341,6273127,8214,520466,431,238,359,857,419,7
8. Phải trả nội bộ ngắn hạn000000000000
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng000000000000
10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn125,6185,938,29,92,93,46,200000
11. Phải trả ngắn hạn khác39,754,229,632,426,12930,337,154,22319,940,2
12. Dự phòng phải trả ngắn hạn000000000000
13. Quỹ khen thưởng phúc lợi3,35,85,85,24,73,45,59,45,21,61,32,7
14. Quỹ bình ổn giá000000000000
15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ000000000000
II. Nợ dài hạn1286138,1129128,380,561,676,985,889240,7260,6253,5
1. Phải trả người bán dài hạn7611195,676,865,556,763,164,152,820,638,80
2. Chi phí phải trả dài hạn000000000000
3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh000000000000
4. Phải trả nội bộ dài hạn000000000000
5. Phải trả dài hạn khác000000000000
6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn101716,125,114,94,913,821,736,2220,1221,8253,5
7. Trái phiếu chuyển đổi000000000000
8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả000000000000
9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm000000000000
10. Dự phòng phải trả dài hạn000000000000
11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn010,117,226,500000000
12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ000000000000
B. Nguồn vốn chủ sở hữu2481,6480,4477,8474,2478,4485,8476,8480,1498,3522514,4523,9
I. Vốn chủ sở hữu14481,6480,4477,8474,2478,4485,8476,8480,1498,3522514,4523,9
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu260260260260260260260260260260260260
2. Thặng dư vốn cổ phần43,143,143,143,143,143,143,143,143,143,143,143,1
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu000000000000
4. Vốn khác của chủ sở hữu000000000000
5. Cổ phiếu quỹ000000000000
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản000000000000
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái000000000000
8. Quỹ đầu tư phát triển143,1143,1143,1143,1143,1143,1143,1143,1143,1143,1140,9112,4
9. Quỹ dự phòng tài chính0000000000025,7
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu10,610,610,610,610,610,610,610,610,610,610,610,6
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối224,823,621,117,421,6292023,341,5484456,8
- LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước10000006,915,67,91,7
- LNST chưa phân phối kỳ này23,823,621,117,421,6292016,52640,142,3
12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản000000000000
13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp000000000000
14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát00000000017,215,915,3
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác3000000000000
1. Nguồn kinh phí000000000000
2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định000000000000
3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm000000000000
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN1.388,41.596,81.495,11.762,51.475,51.4921.510,21.434,81.420,51.972,42.131,62.009,7

Tick vào ô đầu mỗi dòng để thêm chỉ tiêu lên biểu đồ. Biểu đồ dùng chung với trang Dữ liệu — có thể so sánh chỉ tiêu doanh nghiệp với số liệu vĩ mô và chia sẻ bằng liên kết.

Số liệu báo cáo tài chính tổng hợp từ nguồn công khai, đơn vị Tỷ đồng. Chỉ mang tính tham khảo, không phải khuyến nghị đầu tư.

Facebook Dữ Liệu Kinh Tế