SCSHOSEDịch vụ

Công ty cổ phần Dịch vụ Hàng hóa Sài Gòn

Đơn vị: Tỷ đồng
Chỉ tiêu202520242023202220212020201920182017201620152014
TÀI SẢN2
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn51.6941.388,41.162,51.000,4851,5482,5414,2213,4236,2162,972,841
I. Tiền và các khoản tương đương tiền2108,5317,316351,357,936,166,147,347,391,622,216,6
1. Tiền58,5125,314851,357,936,166,147,347,339,622,216,6
2. Các khoản tương đương tiền50192150000005200
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn31.448,4954899860480201180301241000
1. Chứng khoán kinh doanh000000000000
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh000000000000
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn1.448,4954899860480201180301241000
III. Các khoản phải thu ngắn hạn7131,4111,496,285,3312,3235,7126,5132,763,359,849,520,6
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng105,589,461,164,990,361,360,572,5555131,919,7
2. Trả trước cho người bán3,12,80,35,441,64,34,83,47,110,7
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn000000000000
4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng000000000000
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn00002101655653,50000
6. Phải thu ngắn hạn khác27,123,539,219,212,310,98,11,951,816,70,2
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi-4,3-4,3-4,3-4,3-4,3-3,2-2,30-0,1-0,1-0,1-0,1
IV. Tổng hàng tồn kho2000000000002,4
1. Hàng tồn kho000000000002,4
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho000000000000
V. Tài sản ngắn hạn khác55,75,64,33,81,39,841,63,41,61,51,11,4
1. Chi phí trả trước ngắn hạn5,75,64,33,81,35,52,43,41,61,51,11,2
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ000000000000
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước000004,339,200000
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ000000000000
5. Tài sản ngắn hạn khác000000000000,3
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn7471,9509,1540,5555,2564611,8659703,2753,4804,3849,5904,6
I. Các khoản phải thu dài hạn6000000000,23,33,30
1. Phải thu dài hạn của khách hàng000000000000
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc000000000000
3. Phải thu dài hạn nội bộ000000000000
4. Phải thu về cho vay dài hạn000000000000
5. Phải thu dài hạn khác000000000,23,33,30
6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi000000000000
II. Tài sản cố định3342,2374,5356,1391,5411,9452495,8535,5578,4620,8660,3828,9
1. Tài sản cố định hữu hình2342,2374,3355,9390,9411,2450492,6530,1570577,8609,8771
- Nguyên giá938,8934,5878,5877,5861,3854,1853,5845,7840,6774,4766,1910,3
- Giá trị hao mòn lũy kế-596,7-560,2-522,7-486,6-450,1-404,1-360,9-315,5-270,6-196,7-156,3-139,4
2. Tài sản cố định thuê tài chính200000000037,442,948,4
- Nguyên giá00000000064,964,964,9
- Giá trị hao mòn lũy kế000000000-27,5-22-16,4
3. Tài sản cố định vô hình200,10,30,60,723,25,48,45,67,69,6
- Nguyên giá22,122,122,122,121,821,821,720,920,915,315,315,3
- Giá trị hao mòn lũy kế-22,1-22-21,9-21,6-21,1-19,8-18,6-15,5-12,5-9,7-7,7-5,8
III. Bất động sản đầu tư264,371,477,578,785,492,694,4100,5100,5107,1113,70
- Nguyên giá162,8162,8161,7156156156150,7149,9143,2143,2143,20
- Giá trị hao mòn lũy kế-98,5-91,4-84,2-77,3-70,6-63,5-56,3-49,5-42,7-36,1-29,50
IV. Tài sản dở dang dài hạn22,60,143,120,81,80,61,30,76,84,100,2
1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn000000000000
2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang2,60,143,120,81,80,61,30,76,84,100,2
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn5000000000000
1. Đầu tư vào công ty con000000000000
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh000000000000
3. Đầu tư khác vào công cụ vốn000000000000
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn000000000000
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn000000000000
VI. Tổng tài sản dài hạn khác362,863,263,864,264,966,667,666,567,466,672,275,4
1. Chi phí trả trước dài hạn6161,461,862,262,964,665,664,565,466,669,872,2
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại000000000000
3. Tài sản dài hạn khác1,81,82222222,102,43,3
VII. Lợi thế thương mại000000000000
TỔNG CỘNG TÀI SẢN2.165,91.897,51.7031.555,61.415,51.094,31.073,3916,6989,6967,1922,3945,6
NGUỒN VỐN2
A. Nợ phải trả2604,2491,7364,2121,9166,278,66999,375,2197,9313444,8
I. Nợ ngắn hạn15600,3487,3358,4117,6164,47464,687,354,472129,4116
1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn97,900000006,717,886,785,9
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả000000000000
3. Phải trả người bán ngắn hạn5,95,812,13,67,553,95,43,58,64,61,8
4. Người mua trả tiền trước2,72,21,32,86,90,50,50,30,50,100
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước52,230,126,514,320,74,24,117,320,69,618,26
6. Phải trả người lao động36,827,814,55,326,64,113,912,613,925,97,85,7
7. Chi phí phải trả ngắn hạn3,72,81,51,11,60,320,40,41,73,40,9
8. Phải trả nội bộ ngắn hạn000000000000
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng000000000000
10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn0,90,900,10,20,20,176,66,87,10
11. Phải trả ngắn hạn khác288325,4220,7334831,327,5442,21,51,515,7
12. Dự phòng phải trả ngắn hạn000000000000
13. Quỹ khen thưởng phúc lợi112,192,481,857,45328,312,50,10,10,10,10,2
14. Quỹ bình ổn giá000000000000
15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ000000000000
II. Nợ dài hạn1244,45,84,31,84,64,41220,8125,9183,6328,7
1. Phải trả người bán dài hạn000000000000
2. Chi phí phải trả dài hạn000000000000
3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh000000000000
4. Phải trả nội bộ dài hạn000000000000
5. Phải trả dài hạn khác44,45,84,31,84,64,41210,59,887,1
6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn000000003,463,961,9287
7. Trái phiếu chuyển đổi00000000038,693,60
8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả000000000000
9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm000000000000
10. Dự phòng phải trả dài hạn00000000013,600
11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn000000007020,234,7
12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ000000000000
B. Nguồn vốn chủ sở hữu21.561,71.405,81.338,81.433,71.249,31.015,71.004,2817,2914,4769,3609,2500,8
I. Vốn chủ sở hữu141.561,71.405,81.338,81.433,71.249,31.015,71.004,2817,2914,4769,3609,2500,8
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu1.020,81.020,81.015,71.010,7579,4579,4575,6571,8571,8533,8480480
2. Thặng dư vốn cổ phần14,714,78043,543,535,120,720,711,700
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu0000000002,56,20
4. Vốn khác của chủ sở hữu000000000000
5. Cổ phiếu quỹ000000000000
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản000000000000
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái000000000000
8. Quỹ đầu tư phát triển00008,68,68,68,62,12,12,10,6
9. Quỹ dự phòng tài chính000000000000,5
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu000000000000
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối2526,2370,4315,1423617,8384,2384,9216,1319,8219,212119,7
- LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước00046,988,8106,169,85,45,405,7
- LNST chưa phân phối kỳ này526,2370,4315,1376529278,2315,1210,8314,5219,2115,3
12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản000000000000
13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp000000000000
14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát000000000000
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác3000000000000
1. Nguồn kinh phí000000000000
2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định000000000000
3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm000000000000
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN2.165,91.897,51.7031.555,61.415,51.094,31.073,3916,6989,6967,1922,3945,6

Tick vào ô đầu mỗi dòng để thêm chỉ tiêu lên biểu đồ. Biểu đồ dùng chung với trang Dữ liệu — có thể so sánh chỉ tiêu doanh nghiệp với số liệu vĩ mô và chia sẻ bằng liên kết.

Số liệu báo cáo tài chính tổng hợp từ nguồn công khai, đơn vị Tỷ đồng. Chỉ mang tính tham khảo, không phải khuyến nghị đầu tư.

Facebook Dữ Liệu Kinh Tế