SCGHNXBất động sản và Xây dựng

Công ty cổ phần Tập đoàn Xây dựng SCG

Đơn vị: Tỷ đồng
Chỉ tiêu2025202420232022202120202019
TÀI SẢN2
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn511.741,76.988,85.204,75.965,84.590,11.328,4386,3
I. Tiền và các khoản tương đương tiền257,678,1117,429,5227,348,444,9
1. Tiền57,678,1117,429,5227,348,414,4
2. Các khoản tương đương tiền00000030,5
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn3000230000
1. Chứng khoán kinh doanh0000000
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh0000000
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn000230000
III. Các khoản phải thu ngắn hạn79.444,86.162,44.742,35.430,44.179,61.033,3203,5
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng4.787,52.846,51.474,22.105,61.917,5617,7112,2
2. Trả trước cho người bán2.994,32.240,92.287,82.284,51.996,3404,287,3
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn0000000
4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng0000000
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn1.511,3950,8534,2899,6256100
6. Phải thu ngắn hạn khác151,7124,2446140,79,81,54
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi0000000
IV. Tổng hàng tồn kho22.239731,4316,3272,7183243,6125,5
1. Hàng tồn kho2.251,6742,7316,3272,7183243,6125,5
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho-12,6-11,300000
V. Tài sản ngắn hạn khác50,316,928,83,20,23,112,4
1. Chi phí trả trước ngắn hạn0,30,200,10,20,21,3
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ016,728,83,102,911,1
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước0000000
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ0000000
5. Tài sản ngắn hạn khác0000000
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn720,61.512,71.594,31.539,528115,615,6
I. Các khoản phải thu dài hạn601.5001.567,81.500000
1. Phải thu dài hạn của khách hàng0000000
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc0000000
3. Phải thu dài hạn nội bộ0000000
4. Phải thu về cho vay dài hạn0000000
5. Phải thu dài hạn khác01.5001.567,81.500000
6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi0000000
II. Tài sản cố định36,56,47,7109,944,1
1. Tài sản cố định hữu hình25,56,17,29,18,63,94,1
- Nguyên giá16,315,214,214,111,64,64,3
- Giá trị hao mòn lũy kế-10,8-9,1-7-5-3-0,7-0,1
2. Tài sản cố định thuê tài chính20000000
- Nguyên giá0000000
- Giá trị hao mòn lũy kế0000000
3. Tài sản cố định vô hình210,20,60,91,30,10
- Nguyên giá2,91,81,81,81,80,20
- Giá trị hao mòn lũy kế-1,9-1,6-1,3-0,9-0,5-0,10
III. Bất động sản đầu tư20000000
- Nguyên giá0000000
- Giá trị hao mòn lũy kế0000000
IV. Tài sản dở dang dài hạn20,80,80,80,82,20,50
1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn0000000
2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang0,80,80,80,82,20,50
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn5000023000
1. Đầu tư vào công ty con0000000
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh0000000
3. Đầu tư khác vào công cụ vốn0000000
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn0000000
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn000023000
VI. Tổng tài sản dài hạn khác313,45,61828,73911,111,4
1. Chi phí trả trước dài hạn13,25,417,928,638,111,111,4
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại0,20,20,20,20,800
3. Tài sản dài hạn khác0000000
VII. Lợi thế thương mại0000000
TỔNG CỘNG TÀI SẢN11.762,48.501,56.7997.505,34.871,21.344401,9
NGUỒN VỐN2
A. Nợ phải trả210.079,87.1425.637,86.365,23.754,6748,5296,5
I. Nợ ngắn hạn159.422,76.668,94.156,16.247,62.160,1747,9296,5
1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn2.263,23.834,92.022,33.468,412,400
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả0000000
3. Phải trả người bán ngắn hạn1.226,91.066,9676882,6735,2690,5147,1
4. Người mua trả tiền trước2.466,2293,7227,7612,559,32,6130,3
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước12331,338,170,2183,722,72,4
6. Phải trả người lao động32,724,315,618,12815,93,3
7. Chi phí phải trả ngắn hạn3.298,31.408,11.063,11.173,51.140,515,713,3
8. Phải trả nội bộ ngắn hạn0000000
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng0000000
10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn0000000
11. Phải trả ngắn hạn khác12,49,5113,322,20,90,50
12. Dự phòng phải trả ngắn hạn0000,100,10
13. Quỹ khen thưởng phúc lợi000,100,100
14. Quỹ bình ổn giá0000000
15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ0000000
II. Nợ dài hạn12657473,21.481,7117,61.594,60,60
1. Phải trả người bán dài hạn000000
2. Chi phí phải trả dài hạn000000
3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh000000
4. Phải trả nội bộ dài hạn000000
5. Phải trả dài hạn khác473,200000
6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn183,901.481,7117,61.594,60,50
7. Trái phiếu chuyển đổi000000
8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả000000
9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm000000
10. Dự phòng phải trả dài hạn00000,10
11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn000000
12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ000000
B. Nguồn vốn chủ sở hữu21.682,61.359,51.161,21.140,11.116,5595,6105,4
I. Vốn chủ sở hữu141.682,61.359,51.161,21.140,11.116,5595,6105,4
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu850850850850850500100
2. Thặng dư vốn cổ phần-0,1-0,1-0,1-0,1-0,100
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu0000000
4. Vốn khác của chủ sở hữu0000000
5. Cổ phiếu quỹ0000000
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản0000000
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái0000000
8. Quỹ đầu tư phát triển0000000
9. Quỹ dự phòng tài chính0000000
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu0000000
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối2819,6496,5298,6278,3257,295,65,4
- LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước496,5298,6278,324595,65,40
- LNST chưa phân phối kỳ này323,1197,820,433,3161,690,25,4
12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản0000000
13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp0000000
14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát13,213,212,7129,500
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác30000000
1. Nguồn kinh phí0000000
2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định0000000
3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm0000000
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN11.762,48.501,56.7997.505,34.871,21.344401,9

Tick vào ô đầu mỗi dòng để thêm chỉ tiêu lên biểu đồ. Biểu đồ dùng chung với trang Dữ liệu — có thể so sánh chỉ tiêu doanh nghiệp với số liệu vĩ mô và chia sẻ bằng liên kết.

Số liệu báo cáo tài chính tổng hợp từ nguồn công khai, đơn vị Tỷ đồng. Chỉ mang tính tham khảo, không phải khuyến nghị đầu tư.

Facebook Dữ Liệu Kinh Tế