SBGHOSE

Công ty Cổ phần Tập đoàn Cơ khí Công nghệ cao SIBA

Đơn vị: Tỷ đồng
Chỉ tiêu2025202420232022202120202019
TÀI SẢN2
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn5746,5742,79361.846,41.402,82.156,91.183
I. Tiền và các khoản tương đương tiền236,838,643,581,469,743,55,9
1. Tiền36,838,643,581,469,743,55,9
2. Các khoản tương đương tiền0000000
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn3155,1000000
1. Chứng khoán kinh doanh0000000
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh0000000
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn155,1000000
III. Các khoản phải thu ngắn hạn7370,3484,4616,61.302,81.1251.925,3926,4
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng244,5321,3467,51.250,71.093,31.765698,2
2. Trả trước cho người bán41,559,464,627,54,7156228,2
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn0000000
4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng0000000
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn74000000
6. Phải thu ngắn hạn khác11,1105,284,424,727,14,40
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi-0,9-1,500000
IV. Tổng hàng tồn kho2143,7198,8243,9423,9184,6173,1250,2
1. Hàng tồn kho146,6201,7243,9423,9184,6173,1250,2
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho-2,9-2,900000
V. Tài sản ngắn hạn khác540,620,83238,223,4150,5
1. Chi phí trả trước ngắn hạn1,81,20,71,31,20,30,1
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ38,819,731,336,922,314,70,4
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước0000000
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ0000000
5. Tài sản ngắn hạn khác0000000
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn7805,2279,7261,3258,9209,7171,34,4
I. Các khoản phải thu dài hạn651,29,30,70,13,331,40,4
1. Phải thu dài hạn của khách hàng36,7000000
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc0000000
3. Phải thu dài hạn nội bộ0000000
4. Phải thu về cho vay dài hạn0000000
5. Phải thu dài hạn khác14,59,30,70,13,331,40,4
6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi0000000
II. Tài sản cố định3232,3184,6190,7188,710,82,61,5
1. Tài sản cố định hữu hình2162173,5178,8187,710,82,61,5
- Nguyên giá213211,2200,3197,112,131,7
- Giá trị hao mòn lũy kế-50,9-37,7-21,4-9,4-1,3-0,4-0,2
2. Tài sản cố định thuê tài chính261,51,20,81000
- Nguyên giá64,31,611000
- Giá trị hao mòn lũy kế-2,8-0,4-0,20000
3. Tài sản cố định vô hình28,89,911,10000
- Nguyên giá11,711,711,70000
- Giá trị hao mòn lũy kế-2,9-1,8-0,60000
III. Bất động sản đầu tư2000000
- Nguyên giá000000
- Giá trị hao mòn lũy kế000000
IV. Tài sản dở dang dài hạn2507,672,362,963,2192,11350
1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn0000000
2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang507,672,362,963,2192,11350
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn50000000
1. Đầu tư vào công ty con0000000
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh0000000
3. Đầu tư khác vào công cụ vốn0000000
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn0000000
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn0000000
VI. Tổng tài sản dài hạn khác314,213,576,93,42,42,5
1. Chi phí trả trước dài hạn5,84,36,162,52,42,5
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại1,40,80,80,90,900
3. Tài sản dài hạn khác0000000
VII. Lợi thế thương mại78,400000
TỔNG CỘNG TÀI SẢN1.551,81.022,41.197,32.105,31.612,52.328,21.187,4
NGUỒN VỐN2
A. Nợ phải trả2933,5445,7766,41.7071.413,62.234,41.097
I. Nợ ngắn hạn15674,4396,2704,31.623,61.328,52.085,71.097
1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn210,2122,267,566,816,82,15,1
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả0000000
3. Phải trả người bán ngắn hạn358,1175,2509,71.462,81.252,92.042998,4
4. Người mua trả tiền trước8,869,693,179,151,339,593,5
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước9,27,52,71,95,710
6. Phải trả người lao động7,86,43,33,91,60,40
7. Chi phí phải trả ngắn hạn7415,227,58,30,20,70
8. Phải trả nội bộ ngắn hạn0000000
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng0000000
10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn0000000
11. Phải trả ngắn hạn khác6,30,10,50,7000
12. Dự phòng phải trả ngắn hạn0000000
13. Quỹ khen thưởng phúc lợi0000000
14. Quỹ bình ổn giá0000000
15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ0000000
II. Nợ dài hạn12259,149,562,183,485148,70
1. Phải trả người bán dài hạn00000124,10
2. Chi phí phải trả dài hạn0000000
3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh0000000
4. Phải trả nội bộ dài hạn0000000
5. Phải trả dài hạn khác0000000
6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn244,241,362,183,48524,60
7. Trái phiếu chuyển đổi0000000
8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả0000000
9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm0000000
10. Dự phòng phải trả dài hạn14,98,200000
11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn0000000
12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ0000000
B. Nguồn vốn chủ sở hữu2618,2576,7430,9398,3198,993,990,4
I. Vốn chủ sở hữu14618,2576,7430,9398,3198,993,990,4
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu5005002502501509090
2. Thặng dư vốn cổ phần-0,2-0,279,879,83000
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu0000000
4. Vốn khác của chủ sở hữu0000000
5. Cổ phiếu quỹ0000000
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản0000000
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái0000000
8. Quỹ đầu tư phát triển0000000
9. Quỹ dự phòng tài chính0000000
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu0000000
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối2115,276,988,656,318,93,90,4
- LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước76,933,456,318,93,90,4-1,6
- LNST chưa phân phối kỳ này38,343,532,337,4153,52
12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản0000000
13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp0000000
14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát3,2012,512,2000
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác30000000
1. Nguồn kinh phí0000000
2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định0000000
3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm0000000
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN1.551,81.022,41.197,32.105,31.612,52.328,21.187,4

Tick vào ô đầu mỗi dòng để thêm chỉ tiêu lên biểu đồ. Biểu đồ dùng chung với trang Dữ liệu — có thể so sánh chỉ tiêu doanh nghiệp với số liệu vĩ mô và chia sẻ bằng liên kết.

Số liệu báo cáo tài chính tổng hợp từ nguồn công khai, đơn vị Tỷ đồng. Chỉ mang tính tham khảo, không phải khuyến nghị đầu tư.

Facebook Dữ Liệu Kinh Tế