SABHOSEHàng tiêu dùng

Tổng CTCP Bia - Rượu - Nước giải khát Sài Gòn

Đơn vị: Tỷ đồng
Chỉ tiêu202520242023202220212020201920182017201620152014
TÀI SẢN2
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn522.14125.066,726.553,426.860,222.87719.513,419.164,614.690,213.686,310.714,312.194,310.547,1
I. Tiền và các khoản tương đương tiền24.016,94.477,55.039,94.069,53.606,52.726,14.115,94.467,44.268,63.444,87.9361.817,1
1. Tiền1.174,91.337,81.423985,4685,4844,2953,51.595,21.631,81.067,6746,4991,8
2. Các khoản tương đương tiền2.8423.139,73.616,93.084,12.921,11.881,93.162,42.872,22.636,82.377,27.189,5825,3
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn314.985,516.566,217.741,119.411,516.991,214.547,412.393,27.544,26.558,83.174,3942,85.719,7
1. Chứng khoán kinh doanh000000000000
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh000000000000
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn14.985,516.566,217.741,119.411,516.991,214.547,412.393,27.544,26.558,83.174,3942,85.719,7
III. Các khoản phải thu ngắn hạn7902,81.818,51.229,4897,7468590,8568,6765,6715,31.090,11.0851.031,5
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng697,6433,1467,4337,910169,3157,7244,1171,3551,2621,4551,4
2. Trả trước cho người bán31,648,433,368,129,9164,254,774,8108,5166,871,5134
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn000000000000
4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng000000000000
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn0000000502,60000
6. Phải thu ngắn hạn khác746,81.646,51.024,6787,4679,4699,6702,6-55,9488,9422440,5391,9
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi-573,1-309,5-295,8-295,6-342,3-342,3-346,30-53,5-49,8-48,3-45,8
IV. Tổng hàng tồn kho22.027,41.978,52.317,52.193,51.6681.446,81.967,11.813,82.003,52.126,21.924,91.869
1. Hàng tồn kho2.109,82.042,92.393,12.272,51.755,71.5252.169,52.034,12.116,52.1711.960,51.909,1
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho-82,5-64,3-75,6-79-87,7-78,2-202,4-220,3-113-44,8-35,6-40,1
V. Tài sản ngắn hạn khác5208,4226225,5288,1143,4202,1119,799,2140,1878,8305,6110
1. Chi phí trả trước ngắn hạn139,8145,7172,218288,9143,897,186,524,967,7128,131,5
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ58,872,139,183,125,322,218,27,6112,2133,57132,3
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước9,88,214,22329,136,14,45,23677,7106,511
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ000000000000
5. Tài sản ngắn hạn khác00000000000,135,1
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn710.456,48.372,77.503,27.604,97.6107.861,67.797,97.676,68.327,48.478,59.377,611.126,9
I. Các khoản phải thu dài hạn634,93434,737,712,6129,15,920,138,334,58
1. Phải thu dài hạn của khách hàng5,95,95,95,96666,14,85,300
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc000000000000
3. Phải thu dài hạn nội bộ000000000000
4. Phải thu về cho vay dài hạn000044444440
5. Phải thu dài hạn khác35,434,435,246,24241,338,535,249,146,542,58
6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi-6,4-6,4-6,4-14,4-39,3-39,3-39,4-39,4-37,8-17,5-120
II. Tài sản cố định35.068,33.593,33.969,74.4554.401,84.874,54.685,44.567,15.008,15.462,65.854,97.033,5
1. Tài sản cố định hữu hình23.492,92.484,12.889,63.3693.301,13.753,43.743,63.614,94.044,74.4784.843,94.915,8
- Nguyên giá16.040,211.567,811.488,311.440,110.84710.77510.190,29.497,49.343,89.163,39.001,58.473
- Giá trị hao mòn lũy kế-12.547,4-9.083,7-8.598,7-8.071,1-7.545,9-7.021,6-6.446,6-5.882,6-5.299,1-4.685,2-4.157,6-3.557,2
2. Tài sản cố định thuê tài chính2146,6151,8157162,3167,5178,1000000
- Nguyên giá173,6173,6173,6173,6173,6179000000
- Giá trị hao mòn lũy kế-27-21,8-16,6-11,3-6,1-0,9000000
3. Tài sản cố định vô hình21.428,8957,4923,1923,7933,2943941,8952,2963,4984,61.0112.117,7
- Nguyên giá1.727,51.173,81.114,71.104,11.1031.102,21.091,71.091,41.088,31.098,61.113,82.177,8
- Giá trị hao mòn lũy kế-298,7-216,5-191,6-180,4-169,8-159,2-149,9-139,2-125-114-102,8-60,1
III. Bất động sản đầu tư2238,6268,3279,1153,141,365,258,454,667,766,545,630,8
- Nguyên giá281,8311,7311,1182,967,792,780,871,483,794,770,943,3
- Giá trị hao mòn lũy kế-43,2-43,4-32-29,8-26,4-27,5-22,4-16,9-16,1-28,2-25,2-12,5
IV. Tài sản dở dang dài hạn2141,4122143,9133,5551,528,1307,8144,4111,576,880,9401,8
1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn000000000000
2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang141,4122143,9133,5551,528,1307,8144,4111,576,880,9401,8
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn54.194,83.672,62.287,42.214,12.125,22.351,32.162,72.1192.152,31.938,62.220,22.297,4
1. Đầu tư vào công ty con000000000000
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh2.220,42.304,82.230,22.187,82.010,12.0491.878,51.800,21.747,11.6021.895,61.636
3. Đầu tư khác vào công cụ vốn362,4410,9434,3434,3434,3665,9665,9688,5736,7763,3759,51.111,3
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn-361,5-378,7-416,3-410,1-409,7-444,5-435,5-390,5-352,3-447,5-462,8-450
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn1.973,51.335,539,22,190,580,953,920,920,920,927,90
VI. Tổng tài sản dài hạn khác3778,3682,6788,4611,4477,6530,5574,4785,6967,7895,71.141,61.355,4
1. Chi phí trả trước dài hạn552,3455550,3383,5263,1330,6328,6551,8817756,4626,31.109,1
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại192198,5206,4208,5194,8170,8214,7184,5136,8121,3487217,9
3. Tài sản dài hạn khác34,12931,719,419,729,13149,313,91828,328,4
VII. Lợi thế thương mại000000000000
TỔNG CỘNG TÀI SẢN32.597,433.439,434.056,634.465,130.48727.37526.962,522.366,722.013,719.192,921.571,921.674
NGUỒN VỐN2
A. Nợ phải trả29.597,59.002,38.571,59.874,27.892,26.159,76.886,26.254,87.593,26.759,77.507,28.690,6
I. Nợ ngắn hạn158.880,38.657,18.224,69.213,97.2585.1736.087,85.925,77.401,66.473,96.759,77.559,9
1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn267,6245,4530,1658,6321,7448,8560,5594,2722,91.042,31.051,7437,4
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả000000000000
3. Phải trả người bán ngắn hạn2.403,62.642,22.476,42.766,32.400,21.652,92.427,12.027,32.020,41.876,21.5581.792,3
4. Người mua trả tiền trước84,494,544,836,963,364,742,6110,589,3490,3381,677
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước1.6261.320,91.358,51.6211.4171.257,38561.100,61.209,8803,88572.359,4
6. Phải trả người lao động130,9128,7235,4190218,5360,6389,6308,7222,2265,1217263,9
7. Chi phí phải trả ngắn hạn580,3515,9486,2514,3370,7237,3433,2473,2196,5376358,3470,1
8. Phải trả nội bộ ngắn hạn000000000000
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng000000000000
10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn0,50,200,20,50,80,91,70,60,81,70
11. Phải trả ngắn hạn khác3.555,43.509,72.898,73.204,12.227,8966,91.079,31.079,52.630,21.288,91.0431.028,2
12. Dự phòng phải trả ngắn hạn0,30,30,1000,23,77,7130992,2905,1
13. Quỹ khen thưởng phúc lợi231,3199,4194,4222,4238,3183,5294,9222,3296,7330,5299,1226,5
14. Quỹ bình ổn giá000000000000
15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ000000000000
II. Nợ dài hạn12717,3345,2346,9660,4634,2986,7798,4329,1191,6285,8747,51.130,7
1. Phải trả người bán dài hạn0,10,10,1120,1123,5167,20,100000
2. Chi phí phải trả dài hạn000000000000
3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh000000000000
4. Phải trả nội bộ dài hạn000000000000
5. Phải trả dài hạn khác77,257,155,755,454,854,654,153,253,752,865,262
6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn167,9169,4170,8374,4341,2526,3494,214,61,9164,4610,5912,2
7. Trái phiếu chuyển đổi000000000000
8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả406,449,250,836,633,336,630,531,517,213,715,243,2
9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm000000000000
10. Dự phòng phải trả dài hạn65,769,369,473,981,4126,2135,4145,964,50,60,655,7
11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn00000000000,80
12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ0000075,8848454,354,355,357,6
B. Nguồn vốn chủ sở hữu222.999,824.437,125.485,224.590,822.594,821.215,320.076,216.111,914.420,512.433,214.064,712.983,5
I. Vốn chủ sở hữu1422.999,824.437,125.485,224.590,822.594,821.215,320.076,216.111,914.420,512.433,114.064,712.983,4
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu12.825,612.825,612.825,66.412,86.412,86.412,86.412,86.412,86.412,86.412,86.412,86.412,8
2. Thặng dư vốn cổ phần000000000000
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu000000000000
4. Vốn khác của chủ sở hữu3,43,23,23,23,23,23,23,23,23,23,23,2
5. Cổ phiếu quỹ000000000-23,5-25,6-32,6
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản000000000000
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái89,953,84437,127,326,927,321,119,11714,27,6
8. Quỹ đầu tư phát triển1.186,71.181,71.122,21.122,21.122,21.122,81.130,41.130,11.1191.118,41.100358,2
9. Quỹ dự phòng tài chính00000000000708,2
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu00000005,35,366,14,9
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối27.047,19.217,810.217,315.564,913.655,912.374,511.231,67.473,85.823,93.852,95.558,24.741,5
- LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước2.792,25.021,36.222,810.484,210.132,77.805,56.485,35.787,22.946,12.229,92.147,9
- LNST chưa phân phối kỳ này4.2554.196,53.994,55.080,73.523,24.5694.746,31.686,52.877,81.6233.410,3
12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản000000000000
13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp000000000000
14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát1.8471.1551.272,81.450,61.373,31.2751.2711.065,51.037,21.046,2995,6779,5
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác3000000000000
1. Nguồn kinh phí000000000000
2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định000000000000
3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm000000000000
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN32.597,433.439,434.056,634.465,130.48727.37526.962,522.366,722.013,719.192,921.571,921.674

Tick vào ô đầu mỗi dòng để thêm chỉ tiêu lên biểu đồ. Biểu đồ dùng chung với trang Dữ liệu — có thể so sánh chỉ tiêu doanh nghiệp với số liệu vĩ mô và chia sẻ bằng liên kết.

Số liệu báo cáo tài chính tổng hợp từ nguồn công khai, đơn vị Tỷ đồng. Chỉ mang tính tham khảo, không phải khuyến nghị đầu tư.

Facebook Dữ Liệu Kinh Tế