RYGHOSE

Công ty cổ phần Sản xuất và Đầu tư Hoàng Gia

Đơn vị: Tỷ đồng
Chỉ tiêu20252024202320222021
TÀI SẢN2
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn51.822,81.5261.125792,7636,7
I. Tiền và các khoản tương đương tiền211,342,217,970,3107,1
1. Tiền11,342,217,970,3107,1
2. Các khoản tương đương tiền00000
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn3235,7158,422,500
1. Chứng khoán kinh doanh00000
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh00000
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn235,7158,422,500
III. Các khoản phải thu ngắn hạn7733,3598,5674,9397,8238,7
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng554,6479,3498,8232,9224,1
2. Trả trước cho người bán131,880,3129,31193
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn00000
4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng00000
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn00000
6. Phải thu ngắn hạn khác46,938,946,845,911,6
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi00000
IV. Tổng hàng tồn kho2797683,9389,1301,9273
1. Hàng tồn kho797683,9389,1301,9273
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho00000
V. Tài sản ngắn hạn khác545,342,920,622,717,9
1. Chi phí trả trước ngắn hạn4,56,65,611,114,2
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ40,136,31511,63,7
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước0,70000
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ00000
5. Tài sản ngắn hạn khác00000
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn71.170,5945,2556,6388,5247,9
I. Các khoản phải thu dài hạn66,66,22,655,2
1. Phải thu dài hạn của khách hàng00000
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc00000
3. Phải thu dài hạn nội bộ00000
4. Phải thu về cho vay dài hạn00000
5. Phải thu dài hạn khác6,66,22,655,2
6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi00000
II. Tài sản cố định3982,9293,1331,2283,5173
1. Tài sản cố định hữu hình2877,2174232199,5149,7
- Nguyên giá1.321,1577,5623,6560,2478,2
- Giá trị hao mòn lũy kế-443,9-403,5-391,6-360,7-328,5
2. Tài sản cố định thuê tài chính244,856,334,317,323
- Nguyên giá61,267,452,430,834,9
- Giá trị hao mòn lũy kế-16,4-11,1-18,1-13,5-11,9
3. Tài sản cố định vô hình260,862,864,866,80,2
- Nguyên giá68,268,268,268,20,6
- Giá trị hao mòn lũy kế-7,4-5,4-3,4-1,4-0,3
III. Bất động sản đầu tư20000
- Nguyên giá0000
- Giá trị hao mòn lũy kế0000
IV. Tài sản dở dang dài hạn25,7460,438,910,635,2
1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn00000
2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang5,7460,438,910,635,2
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn5138,51311153,526,3
1. Đầu tư vào công ty con0128000
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh138,50111,500
3. Đầu tư khác vào công cụ vốn000025,8
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn00000
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn033,53,50,5
VI. Tổng tài sản dài hạn khác336,854,368,985,88,1
1. Chi phí trả trước dài hạn30,84761,177,18,1
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại0,4000
3. Tài sản dài hạn khác00000
VII. Lợi thế thương mại66,97,98,80
TỔNG CỘNG TÀI SẢN2.993,32.471,21.681,61.181,2884,7
NGUỒN VỐN2
A. Nợ phải trả22.223,31.723,5951,8692,3482,1
I. Nợ ngắn hạn151.798,11.338,3913,6666,9470,5
1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn1.313,6864,2580,7423,1258,6
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả00000
3. Phải trả người bán ngắn hạn317,8278,6206,9134,8147,3
4. Người mua trả tiền trước79,46865,558,528,3
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước1521,12214,613,2
6. Phải trả người lao động14,816,613,816,613,6
7. Chi phí phải trả ngắn hạn17,414,511,711,92,2
8. Phải trả nội bộ ngắn hạn00000
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng00000
10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn00000
11. Phải trả ngắn hạn khác17,561,212,66,96,6
12. Dự phòng phải trả ngắn hạn00000
13. Quỹ khen thưởng phúc lợi22,6140,60,60,6
14. Quỹ bình ổn giá00000
15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ00000
II. Nợ dài hạn12425,2385,238,125,411,6
1. Phải trả người bán dài hạn49,248,6000
2. Chi phí phải trả dài hạn00000
3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh00000
4. Phải trả nội bộ dài hạn00000
5. Phải trả dài hạn khác5,20,2110
6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn357,9323,323,510,311,6
7. Trái phiếu chuyển đổi00000
8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả12,813,313,714,10
9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm00000
10. Dự phòng phải trả dài hạn00000
11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn00000
12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ00000
B. Nguồn vốn chủ sở hữu2770747,7729,9489402,6
I. Vốn chủ sở hữu14770747,7729,9489402,6
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu450450450360360
2. Thặng dư vốn cổ phần40404000
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu00000
4. Vốn khác của chủ sở hữu00000
5. Cổ phiếu quỹ00000
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản00000
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái00000
8. Quỹ đầu tư phát triển94,457,4000
9. Quỹ dự phòng tài chính00000
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu00000
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối2148,7163,4218,3116,942,6
- LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước111,395,9116,942,60,2
- LNST chưa phân phối kỳ này37,467,5101,574,342,4
12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản00000
13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp00000
14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát36,936,921,512,10
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác300000
1. Nguồn kinh phí00000
2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định00000
3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm00000
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN2.993,32.471,21.681,61.181,2884,7

Tick vào ô đầu mỗi dòng để thêm chỉ tiêu lên biểu đồ. Biểu đồ dùng chung với trang Dữ liệu — có thể so sánh chỉ tiêu doanh nghiệp với số liệu vĩ mô và chia sẻ bằng liên kết.

Số liệu báo cáo tài chính tổng hợp từ nguồn công khai, đơn vị Tỷ đồng. Chỉ mang tính tham khảo, không phải khuyến nghị đầu tư.

Facebook Dữ Liệu Kinh Tế