REEHOSEBất động sản và Xây dựng

Công ty Cổ phần Cơ điện lạnh

Đơn vị: Tỷ đồng
Chỉ tiêu202520242023202220212020201920182017201620152014
TÀI SẢN2
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn513.701,511.285,89.524,28.573,56.8066.008,65.9995.987,75.651,44.105,23.747,42.966,6
I. Tiền và các khoản tương đương tiền23.045,85.635,93.022,81.151,31.830,9651,71.539,61.865,12.397,29601.419,71.036,7
1. Tiền371,2274,4288,4457,1259,2234,3258,2394,8235234,3284,2131,1
2. Các khoản tương đương tiền2.674,65.361,52.734,4694,21.571,7417,31.281,41.470,32.162,2725,71.135,5905,5
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn34.651,71.060,11.132,41.749,4913,51.328,61.221,31.138,9516,6749,2381,5249,8
1. Chứng khoán kinh doanh1.085,5733,1719,4789,772,643359,867,637,1177,7176,3336,6
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh-0,2-0,8-0,8-0,8-0,3-1-6,4-11,1-8,4-84,4-84,6-86,8
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn3.566,4327,8413,7960,5841,3896,51.167,91.082,4487,8655,8289,70
III. Các khoản phải thu ngắn hạn74.191,93.129,73.780,14.013,32.986,53.082,32.1381.965,71.130,71.148,41.368,91.031,3
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng3.0772.611,53.383,82.664,12.034,51.348,7906,41.087,1787,6630,3751,9662,6
2. Trả trước cho người bán413,8243,6184,3300144,8575,2230,8149,4172,6252,381,849,6
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn000000000000
4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng696,5416,7250,8566,1532,8532,7605421,8124,6215,4509,5293
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn000,194,921,4466,698,600000
6. Phải thu ngắn hạn khác585,3326,5392,7596,7372,1253,9357,3368,9116,8117,586,882,6
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi-580,7-468,6-431,7-208,5-119,1-94,9-60,2-61,5-70,9-67-61-56,5
IV. Tổng hàng tồn kho21.523,61.276,81.353,81.408,6799,9807,5987,2969,11.555,61.230,3547,1598,4
1. Hàng tồn kho1.5831.379,21.408,71.429,1806,5813,6999,7984,81.5811.256,9589,9644,3
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho-59,4-102,4-54,9-20,6-6,6-6,1-12,5-15,7-25,4-26,6-42,8-45,8
V. Tài sản ngắn hạn khác5288,4183,3235,1251275,1138,611348,951,317,330,250,3
1. Chi phí trả trước ngắn hạn14,914,218,215,79,45,231,83,14,31,61,6
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ265155,7199,6229,1260,6127,399,642,430,61225,79,4
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước8,513,417,36,25,16,110,44,717,612,93
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ000000000000
5. Tài sản ngắn hạn khác0000000000036,4
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn726.373,425.076,625.388,125.341,125.02114.521,813.623,79.5128.643,37.291,45.861,55.436,6
I. Các khoản phải thu dài hạn6107,736,417,333,437,250,838,933,636,13733,80
1. Phải thu dài hạn của khách hàng0000000,20,71,72,800
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc000000000000
3. Phải thu dài hạn nội bộ000000000000
4. Phải thu về cho vay dài hạn72,9000,200000000
5. Phải thu dài hạn khác34,736,417,333,337,250,838,732,834,534,233,80
6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi000000000000
II. Tài sản cố định314.129,613.961,314.916,515.841,916.057,72.584,81.859445,4492,3528,6483,5529,4
1. Tài sản cố định hữu hình214.059,113.890,314.845,215.770,515.991,82.518,91.827415460,5495,6449,8494,5
- Nguyên giá23.730,822.462,822.367,222.224,221.253,74.432,83.588,91.675,91.660,61.642,11.505,71.471,8
- Giá trị hao mòn lũy kế-9.671,6-8.572,4-7.521,9-6.453,6-5.262-1.913,9-1.761,9-1.260,9-1.200-1.146,6-1.055,8-977,3
2. Tài sản cố định thuê tài chính2000000000000
- Nguyên giá000000000000
- Giá trị hao mòn lũy kế000000000000
3. Tài sản cố định vô hình270,47171,371,365,965,93230,431,733,133,734,9
- Nguyên giá10095,4959284,783,651,950,150,149,94948,5
- Giá trị hao mòn lũy kế-29,6-24,4-23,7-20,6-18,9-17,8-19,9-19,6-18,3-16,8-15,3-13,5
III. Bất động sản đầu tư22.4782.542,41.345,41.456,81.570,31.773,11.856,41.602,8624673,4584,9635
- Nguyên giá3.9863.858,52.509,32.507,12.507,12.616,72.577,62.213,41.140,31.156,31.012,71.012,7
- Giá trị hao mòn lũy kế-1.508-1.316,1-1.163,9-1.050,3-936,8-843,6-721,2-610,6-516,3-482,8-427,8-377,7
IV. Tài sản dở dang dài hạn22.433,21.452,61.607,8549,140627667,7153,21.127,7571,5316,234,5
1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn00000000000
2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang2.433,21.452,61.607,8549,140627667,7153,21.127,7571,5316,2
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn56.311,86.198,56.560,56.490,66.261,49.287,29.2146.992,26.274,35.377,44.369,14.117,4
1. Đầu tư vào công ty con000000000000
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh6.0465.932,76.273,96.174,15.744,98.449,77.896,66.136,15.386,74.0173.411,83.262,7
3. Đầu tư khác vào công cụ vốn265,8265,8286,5286,5286,5307,9791,9862,11.099,51.437,61.031,5928,4
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn00000-0,4-4,5-36-211,9-77,2-74,1-73,7
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn00030230530530300000
VI. Tổng tài sản dài hạn khác3913,1885,3940,7969,2688,4550587,5284,788,9103,473,9120,3
1. Chi phí trả trước dài hạn362357,3348328,6329,7273,5279,4259,15545,41,30,3
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại125,576,170,447,74133,93824,931,437,624,735,8
3. Tài sản dài hạn khác9,89,29,39,59,60000004,8
VII. Lợi thế thương mại415,8442,6513583,3308,1242,7270,20,82,420,54879,4
TỔNG CỘNG TÀI SẢN40.074,936.362,334.912,333.914,631.82720.530,519.622,815.499,714.294,711.396,69.608,98.403,2
NGUỒN VỐN2
A. Nợ phải trả215.278,313.907,614.142,214.710,915.469,18.317,88.521,15.571,35.601,43.675,52.925,92.064,9
I. Nợ ngắn hạn155.147,24.070,13.944,64.086,24.062,43.443,43.268,73.056,52.9272.617,62.225,61.551,1
1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn1.472,61.254,31.237,91.455,11.2341.264,6887,61.111,5672,1594,5429,9300,9
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả000000000000
3. Phải trả người bán ngắn hạn1.258,1724,5619,2649,9659,7633528,8475,6445,7405,8224,6196
4. Người mua trả tiền trước1.187,8998,6706,9810,4821,9790,7966,2968,41.329,51.169,21.214,7690,7
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước307,6170,6203,1292258,774,667,772,375,984,748,858,9
6. Phải trả người lao động98,46059,67149,243,124,92222,927,511,718,5
7. Chi phí phải trả ngắn hạn705,9645,5639,4573,8871526,8629,2259,1283,1238,3250,6155,8
8. Phải trả nội bộ ngắn hạn000000000000
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng0000000000022,2
10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn5,34,62,111,77,810,611,56,60,500
11. Phải trả ngắn hạn khác89,6181,6465,5219,514285,2139,7119,578,574,840,182,5
12. Dự phòng phải trả ngắn hạn11,723,15,610,620,114,89,814,611,620,72,222,5
13. Quỹ khen thưởng phúc lợi10,37,35,22,94,12,94,32,111,633,1
14. Quỹ bình ổn giá000000000000
15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ000000000000
II. Nợ dài hạn1210.131,19.837,510.197,610.624,711.406,84.874,45.252,42.514,82.674,41.057,9700,3513,8
1. Phải trả người bán dài hạn000000000000
2. Chi phí phải trả dài hạn000000000000
3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh000000000000
4. Phải trả nội bộ dài hạn000000000000
5. Phải trả dài hạn khác508,1460,4450,9450,9444,7231,6232,4200,1121,9141,4110103,9
6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn9.379,79.142,79.504,99.94610.7404.334,74.739,22.069,92.308,6899,2561,1409,9
7. Trái phiếu chuyển đổi000000000000
8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả188,9188,9189,1189,1189,20000000
9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm000000000000
10. Dự phòng phải trả dài hạn54,545,352,437,532,943,544,235,628,217,229,20
11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn00,10,31,10264,6236,5209,1215,7000
12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ000000000000
B. Nguồn vốn chủ sở hữu224.796,522.454,820.770,119.203,716.357,912.212,611.101,79.928,48.693,37.721,16.6836.338,3
I. Vốn chủ sở hữu1424.796,522.454,820.770,119.203,716.357,912.212,611.101,79.928,48.693,37.721,16.6836.338,3
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu5.416,64.710,14.097,13.564,13.100,63.100,63.100,63.100,63.100,63.100,62.696,22.690,7
2. Thặng dư vốn cổ phần1.012,91.012,91.050,51.050,51.050,51.050,51.050,51.050,51.050,51.050,51.050,51.043,9
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu000000000000
4. Vốn khác của chủ sở hữu000000000042,60
5. Cổ phiếu quỹ00-47,6-47,6-47,6-47,6-0,1-0,1-0,1-0,1-0-0
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản000000000000
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái000000001,11,10,80,6
8. Quỹ đầu tư phát triển413415,6415,6234,7234,7234,7240,3240,1239,8238,1194,870,4
9. Quỹ dự phòng tài chính00000000000165,2
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu000000000000
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối214.103,512.761,411.802,510.704,68.963,87.114,86.005,84.927,83.642,42.765,92.349,51.939,3
- LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước11.574,410.7689.614,18.012,17.108,85.486,74.366,93.143,82.265,31.672,71.496,5
- LNST chưa phân phối kỳ này2.529,11.993,42.188,32.692,51.855,11.628,11.638,91.7841.377,11.093,2853,1
12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản000000000000
13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp000000000000
14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát3.850,43.554,73.4523.697,43.055,9759,7704,6609,5658,9565348,6428,1
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác3000000000000
1. Nguồn kinh phí000000000000
2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định000000000000
3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm000000000000
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN40.074,936.362,334.912,333.914,631.82720.530,519.622,815.499,714.294,711.396,69.608,98.403,2

Tick vào ô đầu mỗi dòng để thêm chỉ tiêu lên biểu đồ. Biểu đồ dùng chung với trang Dữ liệu — có thể so sánh chỉ tiêu doanh nghiệp với số liệu vĩ mô và chia sẻ bằng liên kết.

Số liệu báo cáo tài chính tổng hợp từ nguồn công khai, đơn vị Tỷ đồng. Chỉ mang tính tham khảo, không phải khuyến nghị đầu tư.

Facebook Dữ Liệu Kinh Tế