PVGHNXNăng lượng

Công ty Cổ phần Kinh doanh LPG Việt Nam

Đơn vị: Tỷ đồng
Chỉ tiêu202520242023202220212020201920182017201620152014
TÀI SẢN2
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn51.079,91.151,41.237,98741.261,1936,2605,4725,5710,5519,9610,3809,4
I. Tiền và các khoản tương đương tiền278,6116,6440,1356,4573,5252,272,633,94932,5123,9206,9
1. Tiền78,551,668,242,237,163,156,633,94932,546,629
2. Các khoản tương đương tiền0,165371,9314,2536,4189,11600077,3177,8
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn3252,4508210,152,1186,198,1026,81616160
1. Chứng khoán kinh doanh000000000000
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh000000000000
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn252,4508210,152,1186,198,1026,81616160
III. Các khoản phải thu ngắn hạn7625,3395,7463,5350,7327475,6410,7477,9480,7364,6411,9495,6
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng680,8455,2526,5408,5386,1525,3454,8499492,1385,4374,8434,9
2. Trả trước cho người bán4,91111,39,84,53,977,33659,1
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn000000000000
4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng000000000000
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn000000000000
6. Phải thu ngắn hạn khác11,212,38,71110,810,118,344,438,316,220,18,7
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi-71,6-72,7-72,7-69,8-71,2-69,6-66,8-69,4-56,7-44,3-19-7,1
IV. Tổng hàng tồn kho21020,855,836,294,436,338,969,983,352,629,957,6
1. Hàng tồn kho1020,855,836,294,436,338,969,983,352,633,164
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho0000000000-3,2-6,4
V. Tài sản ngắn hạn khác5113,6110,368,478,78074,183,211781,554,228,649,3
1. Chi phí trả trước ngắn hạn37,118,33,25,93,52,51,82,74,7222,8
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ71,191,962,972,776,567,679,5111,275,148,823,540,1
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước5,402,30,104231,73,43,22,3
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ000000000000
5. Tài sản ngắn hạn khác000000000004
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn7446503,7561,8582,6579,1614,6676,9725,7745789,9707,8556,9
I. Các khoản phải thu dài hạn60,80,61,73,24,46,36,18,115,117,400
1. Phải thu dài hạn của khách hàng000000000000
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc000000000000
3. Phải thu dài hạn nội bộ000000000000
4. Phải thu về cho vay dài hạn000000000000
5. Phải thu dài hạn khác0,80,61,73,24,46,36,18,115,117,400
6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi000000000000
II. Tài sản cố định3208240,8276,9310,9305,8344,6371,9405,5434,5461,6248,6218,7
1. Tài sản cố định hữu hình2206,1240,5274,9308,8303,4341,7369401,9431,8459245,9216
- Nguyên giá725,1731,6728,4724,6681,7676691,2689,8682,2667,8421,8369,3
- Giá trị hao mòn lũy kế-519-491,1-453,5-415,8-378,3-334,4-322,2-287,9-250,4-208,8-176-153,3
2. Tài sản cố định thuê tài chính2000000000000
- Nguyên giá000000000000
- Giá trị hao mòn lũy kế000000000000
3. Tài sản cố định vô hình21,90,31,92,12,42,92,93,62,62,62,72,7
- Nguyên giá746,76,76,76,65,85,84,3443,8
- Giá trị hao mòn lũy kế-5,2-3,7-4,8-4,6-4,3-3,7-2,9-2,2-1,6-1,4-1,3-1,2
III. Bất động sản đầu tư218,419,320,22121,922,423,22424,824,500
- Nguyên giá26,426,426,426,426,426,426,426,426,425,300
- Giá trị hao mòn lũy kế-8-7,1-6,3-5,4-4,5-4,1-3,2-2,4-1,6-0,800
IV. Tài sản dở dang dài hạn22,92,72,701,8115,91062,8196,871,4
1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn00000000000
2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang2,92,72,701,8115,91062,8196,8
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn5101010101010101011,911,91010
1. Đầu tư vào công ty con000000000000
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh000000000000
3. Đầu tư khác vào công cụ vốn353535353535353536,936,93535
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn-25-25-25-25-25-25-25-25-25-25-25-25
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn000000000000
VI. Tổng tài sản dài hạn khác3206230,3250,4237,5235,1230,3249,7268,1252,7271,6252,4256,9
1. Chi phí trả trước dài hạn206230,3250,4237,5235,1230,3249,7268,1252,7271,6252,4256,8
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại000000000000
3. Tài sản dài hạn khác000000000000,1
VII. Lợi thế thương mại000000000000
TỔNG CỘNG TÀI SẢN1.525,91.655,11.799,71.456,71.840,21.550,81.282,31.451,21.455,51.309,81.3181.366,3
NGUỒN VỐN2
A. Nợ phải trả21.020,31.1591.316,4958,11.344,21.069,4801,41.044,21.060,4927,9915,4987,3
I. Nợ ngắn hạn15893,81.000,71.130,6790,31.214,4960,6696,4939,4968,3837,9819,4903,4
1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn5,65,65,60050118,7417,5423,7286,2407,1367,4
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả000000000000
3. Phải trả người bán ngắn hạn823,5963,51.093,9754,11.150,1834522,7481,8495,6510,2370,1503,6
4. Người mua trả tiền trước4,31,21,41,234,843,10,70,21,32,9
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước3,41,61,61,53,232,8231,21,12,8
6. Phải trả người lao động10,19,49,111,721,213,317,117,115,514,124,316,7
7. Chi phí phải trả ngắn hạn8,310,97,610,115,28,75,36,44,74,510,70,9
8. Phải trả nội bộ ngắn hạn000000000000
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng000000000000
10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn0,90,90,90,90,90,90,90,90,90,900
11. Phải trả ngắn hạn khác37,37,810,69,820,8462510,524,220,64,89,2
12. Dự phòng phải trả ngắn hạn0,400000000000
13. Quỹ khen thưởng phúc lợi0,1000,900000000
14. Quỹ bình ổn giá000000000000
15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ000000000000
II. Nợ dài hạn12126,5158,3185,8167,9129,8108,8105104,992,19095,983,9
1. Phải trả người bán dài hạn000000000000
2. Chi phí phải trả dài hạn000000000000
3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh000000000000
4. Phải trả nội bộ dài hạn000000000000
5. Phải trả dài hạn khác93,8119,2140,314810987,282,581,567,964,572,383,5
6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn15,42126,5000000000
7. Trái phiếu chuyển đổi000000000000
8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả000000000000
9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm000000000000
10. Dự phòng phải trả dài hạn0000000000,40,40,4
11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn17,218,11919,820,721,622,523,324,225,123,30
12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ000000000000
B. Nguồn vốn chủ sở hữu2505,6496,1483,4498,5496481,3480,9407395,1381,9402,7379
I. Vốn chủ sở hữu14505,6496,1483,4498,5496481,3480,9407395,1381,9402,7379
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu400400365365365365365277,2277,2277,2277,2277,2
2. Thặng dư vốn cổ phần19,719,719,719,719,719,719,719,719,719,719,719,7
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu000000000000
4. Vốn khác của chủ sở hữu000000000000
5. Cổ phiếu quỹ000000000000
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản000000000000
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái000000000000
8. Quỹ đầu tư phát triển71,162,597,583,883,883,883,883,883,883,883,883,4
9. Quỹ dự phòng tài chính000000000000,4
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu000000000000
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối214,713,91,13027,412,812,426,214,41,221,2-2,3
- LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước01,1013,712,812,412,214,21,20,6-2,3
- LNST chưa phân phối kỳ này14,712,81,116,314,60,40,212,113,20,623,5
12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản000000000000
13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp000000000000
14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát00000000000,70,5
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác3000000000000
1. Nguồn kinh phí000000000000
2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định000000000000
3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm000000000000
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN1.525,91.655,11.799,71.456,71.840,21.550,81.282,31.451,21.455,51.309,81.3181.366,3

Tick vào ô đầu mỗi dòng để thêm chỉ tiêu lên biểu đồ. Biểu đồ dùng chung với trang Dữ liệu — có thể so sánh chỉ tiêu doanh nghiệp với số liệu vĩ mô và chia sẻ bằng liên kết.

Số liệu báo cáo tài chính tổng hợp từ nguồn công khai, đơn vị Tỷ đồng. Chỉ mang tính tham khảo, không phải khuyến nghị đầu tư.

Facebook Dữ Liệu Kinh Tế