PVCHNXNguyên vật liệu

Tổng Công ty Hóa chất và Dịch vụ Dầu khí - CTCP

Đơn vị: Tỷ đồng
Chỉ tiêu202520242023202220212020201920182017201620152014
TÀI SẢN2
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn52.664,41.900,92.300,32.0641.607,81.451,11.528,81.675,61.850,51.6671.706,12.120,7
I. Tiền và các khoản tương đương tiền2190,4420,9649,5228,2202,8437,7260,6221,8399203,3311,4496,3
1. Tiền155,8215,9345,6170,2192,8107,510475,2159,466,790,8171
2. Các khoản tương đương tiền34,6205,1303,95810330,2156,6146,6239,6136,6220,6325,3
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn3230,9203,4156,1123228,66571178,511,52,30
1. Chứng khoán kinh doanh000000000000
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh000000000000
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn230,9203,4156,1123228,66571178,511,52,30
III. Các khoản phải thu ngắn hạn71.746,6843,71.158,21.337,8913840,38671.023,51.095,7965633,5740,4
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng1.628,1786,11.060,21.214,9880,3826,5888,51.047,31.104,7961536,8659,4
2. Trả trước cho người bán79,367,123,423,118,421,925,718,732,438,894,281,4
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn000000000000
4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng000000000000
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn000000000000
6. Phải thu ngắn hạn khác81,832,1112,1139,957,234,819,824,323,311,323,319,5
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi-42,7-41,6-37,4-40,1-42,9-42,9-67-66,8-64,6-46,1-20,9-19,9
IV. Tổng hàng tồn kho2482,5416318,4364256,9163,8337,3302,4331,2464,8712,2846,6
1. Hàng tồn kho541,4470,8389,3428,8325226,8403,7370,9382501745,8867,6
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho-58,9-54,7-70,9-64,8-68-63,1-66,4-68,5-50,9-36,2-33,6-21
V. Tài sản ngắn hạn khác51416,918,2116,43,46,910,916,122,446,737,3
1. Chi phí trả trước ngắn hạn4,12,99,86,40,91,30,90,70,94,1510
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ9,713,18,24,55,52,1610,114,617,519,720,3
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước0,20,90,100000,20,60,9220,5
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ000000000000
5. Tài sản ngắn hạn khác000000000006,5
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn7161,6164,6171,7181,5203222,4245,9282,5299,3321,6286,2312,5
I. Các khoản phải thu dài hạn69,58,73,23,32,932,99,20,30,20,50
1. Phải thu dài hạn của khách hàng0000000,10,10,1000
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc000000000000
3. Phải thu dài hạn nội bộ000000000000
4. Phải thu về cho vay dài hạn000000000000
5. Phải thu dài hạn khác9,58,73,23,32,932,89,10,20,20,50
6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi000000000000
II. Tài sản cố định362,169,8130,1146,2165,3186,1209237,1267,5300,1239,6250,3
1. Tài sản cố định hữu hình257,164,6108125,9144163,8185,7212,6243274,7215,9225,7
- Nguyên giá292,8287,7397,5399,2397,3414,3411,4416,6459460,5392,5381,6
- Giá trị hao mòn lũy kế-235,7-223-289,5-273,3-253,3-250,5-225,8-204-216-185,8-176,5-155,9
2. Tài sản cố định thuê tài chính2000000000000
- Nguyên giá000000000000
- Giá trị hao mòn lũy kế000000000000
3. Tài sản cố định vô hình24,95,12220,321,322,223,324,524,525,323,624,7
- Nguyên giá9,29,133,130,330,43131313029,627,127,1
- Giá trị hao mòn lũy kế-4,3-4-11,1-10,1-9,2-8,8-7,7-6,5-5,5-4,3-3,5-2,5
III. Bất động sản đầu tư256,861,70000000000
- Nguyên giá151,9151,90000000000
- Giá trị hao mòn lũy kế-95,1-90,20000000000
IV. Tài sản dở dang dài hạn230,4130,300000,101915
1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn00000000000
2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang30,4130,300000,1019
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn500000002,44,77,811,713,1
1. Đầu tư vào công ty con000000000000
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh12,812,8000002,44,77,811,713,1
3. Đầu tư khác vào công cụ vốn000000000000
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn-12,8-12,80000000000
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn000000000000
VI. Tổng tài sản dài hạn khác330,124,125,431,834,833,334,133,826,813,615,434,1
1. Chi phí trả trước dài hạn2,62,93,45,86,96,77,910,45,42,24,913,9
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại27,521,22225,927,926,626,223,421,311,410,619,8
3. Tài sản dài hạn khác000000000000,4
VII. Lợi thế thương mại000000000000
TỔNG CỘNG TÀI SẢN2.825,92.065,52.4722.245,51.810,71.673,51.774,81.958,12.149,81.988,61.992,32.433,2
NGUỒN VỐN2
A. Nợ phải trả21.7561.027,41.422,31.412,11.009,3849,8900,71.049,11.203,6961,5793,21.247,8
I. Nợ ngắn hạn151.742,41.010,91.403,41.377,9976,58158881.033,51.173,39377361.161
1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn742,8413,7809,9643,9508371,8456,6603,2649,5505,4330,1449,8
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả000000000000
3. Phải trả người bán ngắn hạn596,3369,5313,2479,5239,4201,3182,6135,8323,3312239,5507,5
4. Người mua trả tiền trước155,2100,1108,2116,5110,790,4118,9107,681,729,571,64,7
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước34,612,413,812,714,118,87,87,716,19,55,777,8
6. Phải trả người lao động40,218,218,112,913,421,413,614,95,47,212,625,7
7. Chi phí phải trả ngắn hạn148,786,3136,4103,283,696,573,697,554,939,646,155,7
8. Phải trả nội bộ ngắn hạn000000000000
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng000000000000
10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn00000,20,40,50,60,70,910
11. Phải trả ngắn hạn khác14,453,67,84,854,531,937,69,819,7
12. Dự phòng phải trả ngắn hạn8,12,400,700,92022,920,861,20
13. Quỹ khen thưởng phúc lợi2,23,30,30,72,38,61011,417,819,418,320
14. Quỹ bình ổn giá000000000000
15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ000000000000
II. Nợ dài hạn1213,616,518,934,232,834,912,715,630,424,557,286,8
1. Phải trả người bán dài hạn000000000000
2. Chi phí phải trả dài hạn000000000000
3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh000000000000
4. Phải trả nội bộ dài hạn000000000000
5. Phải trả dài hạn khác000,30,100,10,100000
6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn000000002,9941,572,3
7. Trái phiếu chuyển đổi000000000000
8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả2,62,63,52,62,62,62,63,27,9000
9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm000000000000
10. Dự phòng phải trả dài hạn1113,915,131,53031,95,78,46,40,300
11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn0000,10,20,30,500000
12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ0000003,93,913,215,215,614,6
B. Nguồn vốn chủ sở hữu21.069,91.038,11.049,7833,5801,5823,7874909,1946,11.027,11.199,11.185,3
I. Vốn chủ sở hữu141.069,91.038,11.049,7833,5801,5823,6867,29069441.026,21.197,41.183,1
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu811,9811,9811,9500500500500500500500500500
2. Thặng dư vốn cổ phần39,739,739,740,11919191919191919
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu00000000000
4. Vốn khác của chủ sở hữu00000000000
5. Cổ phiếu quỹ000-18,5-18,5-18,500000
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản00000000000
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái2,72,72,72,72,72,72,72,72,72,72,62,9
8. Quỹ đầu tư phát triển56,956,953,7153,7153,7153,7153,7153,7155,2101103,670,7
9. Quỹ dự phòng tài chính000000000025,9
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu00000000000
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối250,822,233,728,93354,279,388,999,9217,2357,9351,9
- LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước18,318,913,317,425,448,857,483,4111,1267,6252,3
- LNST chưa phân phối kỳ này32,53,320,511,57,65,421,95,5-11,2-50,4105,5
12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản00000000000
13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp00000000000
14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát107,9104,6107,9108,1111,7112,6131141,8167,3186,3214,4212,8
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác3000000,16,93,12,10,81,72,2
1. Nguồn kinh phí000000,16,93,12,10,81,72,2
2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định000000000000
3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm000000000000
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN2.825,92.065,52.4722.245,51.810,71.673,51.774,81.958,12.149,81.988,61.992,32.433,2

Tick vào ô đầu mỗi dòng để thêm chỉ tiêu lên biểu đồ. Biểu đồ dùng chung với trang Dữ liệu — có thể so sánh chỉ tiêu doanh nghiệp với số liệu vĩ mô và chia sẻ bằng liên kết.

Số liệu báo cáo tài chính tổng hợp từ nguồn công khai, đơn vị Tỷ đồng. Chỉ mang tính tham khảo, không phải khuyến nghị đầu tư.

Facebook Dữ Liệu Kinh Tế