PV2HNXBất động sản và Xây dựng

Công ty cổ phần Genea Capital

Đơn vị: Tỷ đồng
Chỉ tiêu202520242023202220212020201920182017201620152014
TÀI SẢN2
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn5109,9117,981,8188,4174,8110,680,960,858,64469,369,2
I. Tiền và các khoản tương đương tiền257,855,98,62,54,62,235,95,65,82,20,824,8
1. Tiền40,8268,62,54,62,210,93,64,82,20,81,8
2. Các khoản tương đương tiền1729,9000025210023
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn348,756,435,312,9103,210,620,434,429,936,20,3
1. Chứng khoán kinh doanh47,917,916,117,910,83,111,512,37,83,40,67,9
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh-2,7-4-2,4-8,5-0,90-0,9-1-0,4-0,5-0,3-7,6
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn3,642,621,63,60,10,10,19,12727360
III. Các khoản phải thu ngắn hạn71,43,836,3171,4158,6103,632,627,312,27,223,425,7
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng20,621,121,636,621,621,623,322,32522,723,221,6
2. Trả trước cho người bán0,70,80,70,70,50,60,50,51,420,80,4
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn000000000000
4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng000000000000
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn000000000000
6. Phải thu ngắn hạn khác41,243,576196,2198,8144,471,769,954,555,357,465,3
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi-61,1-61,6-62,1-62,1-62,3-63-63-65,4-68,7-72,9-58-61,6
IV. Tổng hàng tồn kho21,21,21,21,21,21,21,27,55,63,87,917
1. Hàng tồn kho26,226,226,226,226,226,226,232,430,628,77,917
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho-24,9-24,9-24,9-24,9-24,9-24,9-24,9-24,9-24,9-24,900
V. Tài sản ngắn hạn khác50,70,60,50,50,50,50,600,6111,3
1. Chi phí trả trước ngắn hạn0,30,10,100,1000000,20
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ0,20,20,20,20,10,20,300,50,90,71
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước0,30,30,30,30,30,30,300,10,10,10,1
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ000000000000
5. Tài sản ngắn hạn khác000000000000,2
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn7173,1140,9318,5203,2206,3209,5200,9182165,9163,8183,6182,6
I. Các khoản phải thu dài hạn687,883,4124,55,25,25,25,20,10,1000
1. Phải thu dài hạn của khách hàng000000000000
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc000000000000
3. Phải thu dài hạn nội bộ000000000000
4. Phải thu về cho vay dài hạn000000000000
5. Phải thu dài hạn khác131,5127,1168,248,948,948,948,947,64948,900
6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi-43,7-43,7-43,7-43,7-43,7-43,7-43,7-47,5-48,9-48,900
II. Tài sản cố định34,90,20,71,11,62,21,10,30,41,800
1. Tài sản cố định hữu hình24,90,20,71,11,62,21,10,30,41,800
- Nguyên giá8,83,23,23,23,23,21,51,11,12,20,31,4
- Giá trị hao mòn lũy kế-3,9-3,1-2,6-2,1-1,6-0,9-0,4-0,8-0,6-0,4-0,2-1,4
2. Tài sản cố định thuê tài chính2000000000000
- Nguyên giá000000000000
- Giá trị hao mòn lũy kế000000000000
3. Tài sản cố định vô hình2000000000000
- Nguyên giá0,10,10,10,10,10,10,10,10,10,10,10,1
- Giá trị hao mòn lũy kế-0,1-0,1-0,1-0,1-0,1-0,1-0,1-0,1-0,1-0,1-0,1-0,1
III. Bất động sản đầu tư2000004,54,54,54,54,530,927,1
- Nguyên giá000004,54,54,54,54,533,128,6
- Giá trị hao mòn lũy kế0000000000-2,2-1,5
IV. Tài sản dở dang dài hạn257,736,4181185,5182,8165,9158,5150,3133,5131,4130,7126,2
1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn1,31,31,36,25,54,843,53,53,53,5
2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang56,435,1179,7179,2177,3161154,5146,8130127,9127,2
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn522,520,812,411,416,731,731,726,927,225,62229,2
1. Đầu tư vào công ty con000000000000
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh30,80,50,50,50,50,50,50,50,5017,2
3. Đầu tư khác vào công cụ vốn33,533,525,424,524,539,540,438393733,274,8
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn-13,9-13,5-13,4-13,6-8,2-8,2-9,2-11,6-12,3-11,9-11,2-62,7
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn000000000000
VI. Tổng tài sản dài hạn khác30,10,10000000,20,500
1. Chi phí trả trước dài hạn0,10,10000000,20,500
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại000000000000
3. Tài sản dài hạn khác000000000000
VII. Lợi thế thương mại000000000000
TỔNG CỘNG TÀI SẢN283258,8400,4391,6381,2320,1281,8242,8224,6207,8252,9251,8
NGUỒN VỐN2
A. Nợ phải trả250,628,2155,6155,4140,483,646,219,918,56,732,431,8
I. Nợ ngắn hạn1550,628,2155,6155,4140,483,646,219,918,56,732,431,8
1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn000000000000
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả000000000000
3. Phải trả người bán ngắn hạn0000000,30,30000
4. Người mua trả tiền trước44,91,3151,3151,3136,379,841,311,814,52,42,21,9
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước0,122,80,100,10,10,73,9000,10,1
6. Phải trả người lao động1,80,40,50,40,300000,10,40
7. Chi phí phải trả ngắn hạn00,10,10,10,1000,10,10,20,10,1
8. Phải trả nội bộ ngắn hạn000000000000
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng000000000000
10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn000000000000
11. Phải trả ngắn hạn khác3,12,92,82,82,92,82,82,82,72,728,428,4
12. Dự phòng phải trả ngắn hạn000000000000
13. Quỹ khen thưởng phúc lợi0,80,80,80,80,80,911,11,21,21,21,4
14. Quỹ bình ổn giá000000000000
15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ000000000000
II. Nợ dài hạn12000000000000
1. Phải trả người bán dài hạn000000000000
2. Chi phí phải trả dài hạn000000000000
3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh000000000000
4. Phải trả nội bộ dài hạn000000000000
5. Phải trả dài hạn khác000000000000
6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn000000000000
7. Trái phiếu chuyển đổi000000000000
8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả000000000000
9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm000000000000
10. Dự phòng phải trả dài hạn000000000000
11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn000000000000
12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ000000000000
B. Nguồn vốn chủ sở hữu2232,4230,6244,8236,2240,7236,5235,6222,9206201,1220,5220
I. Vốn chủ sở hữu14232,4230,6244,8236,2240,7236,5235,6222,9206201,1220,5220
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu373,5373,5373,5373,5373,5373,5373,5373,5373,5373,5373,5373,5
2. Thặng dư vốn cổ phần2,82,82,82,82,82,82,82,82,82,82,82,8
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu000000000000
4. Vốn khác của chủ sở hữu000000000000
5. Cổ phiếu quỹ-3,5-3,5-3,5-3,5-3,5-3,5-3,5-3,5-3,5-3,5-3,5-3,5
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản000000000000
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái000000000000
8. Quỹ đầu tư phát triển7,37,37,37,37,37,37,37,37,303,73,7
9. Quỹ dự phòng tài chính0000000007,303,7
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu00000000003,70
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối2-147,7-149,5-135,3-143,8-139,3-143,6-144,4-157,1-174-178,9-159,5-160
- LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước-149,5-135,3-143,8-139,3-143,6-144,4-157,1-174-178,9-133,7-160
- LNST chưa phân phối kỳ này1,8-14,28,6-4,54,20,812,716,94,9-45,20,5
12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản000000000000
13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp000000000000
14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát000000000000
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác3000000000000
1. Nguồn kinh phí000000000000
2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định000000000000
3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm000000000000
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN283258,8400,4391,6381,2320,1281,8242,8224,6207,8252,9251,8

Tick vào ô đầu mỗi dòng để thêm chỉ tiêu lên biểu đồ. Biểu đồ dùng chung với trang Dữ liệu — có thể so sánh chỉ tiêu doanh nghiệp với số liệu vĩ mô và chia sẻ bằng liên kết.

Số liệu báo cáo tài chính tổng hợp từ nguồn công khai, đơn vị Tỷ đồng. Chỉ mang tính tham khảo, không phải khuyến nghị đầu tư.

Facebook Dữ Liệu Kinh Tế