PSIHNXTài chính

Công ty cổ phần Chứng khoán Dầu khí

Đơn vị: Tỷ đồng
Chỉ tiêu202520242023202220212020201920182017201620152014
TÀI SẢN2
A. TÀI SẢN NGẮN HẠN23.107,92.5552.219,91.976,72.126,31.129,6859,6625,8624,9617,31.257,4786
I. Tài sản tài chính132.995,52.457,12.1571.971,52.124,81.126,5855,2622,7621,2611,91.251,4780,4
1. Tiền và các khoản tương đương tiền2255,3476,6353,7281,352,613,533,46451,397734,1268,9
1.1. Tiền255,3326,6353,7281,352,613,529,918,951,216,9729,8251,6
1.2. Các khoản tương đương tiền15003,545,10,180,14,317,3
2. Các tài sản tài chính ghi nhận thông qua lãi lỗ (FVTPL)346,1181,9114,1194,5305,914,219,826,829,930,700
3. Các khoản đầu tư giữ đến ngày đáo hạn (HTM)800611634628432,4172130,2000267,2404,6
4. Các khoản cho vay1.394,31.018877,8751,21.159627,7399261,3278,9213,3255,281,3
5. Các tài sản tài chính sẵn sàng để bán (AFS)133,9141,6146,6146,6140,2221,2206,4210,1210,1227,600
6. Dự phòng suy giảm giá trị các tài sản tài chính và tài sản thế chấp-61,4-63,5-67,4-62-12,70000-14,1-8,2-2,3
7. Các khoản phải thu2103,187,894,627,321,214,315,49,410,210,500
7.1. Phải thu bán các tài sản tài chính63,264,766,312,502,500000
7.2. Phải thu và dự thu cổ tức, tiền lãi các tài sản tài chính339,92328,314,821,214,312,99,410,210,500
7.2.1. Phải thu cổ tức, tiền lãi đến ngày nhận20,213,711,2011,710,310,809,9000
Trong đó: Phải thu khó đòi về cổ tức, tiền lãi đến ngày nhận nhưng chưa nhận được010,30000
7.2.2. Dự thu cổ tức, tiền lãi chưa đến ngày nhận19,79,317,114,89,44,129,40,310,500
8. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ000000,30
9. Phải thu các dịch vụ CTCK cung cấp67,87,58,510,412,815,812,28,913,100
10. Phải thu nội bộ0000000
11. Phải thu về lỗi giao dịch chứng khoán0000000
12. Các khoản phải thu khác30,211,61212,432,368,8525343,743,79,629,5
13. Dự phòng suy giảm giá trị các khoản phải thu (*)-14,1-15,8-15,8-16,3-16,5-18-16,7-14,1-11,7-9,9-6,7-1,6
II.Tài sản ngắn hạn khác6112,397,962,95,21,53,14,533,75,465,5
1. Tạm ứng0,20,10,10,70,30,41,40,50,31,800
2. Vật tư văn phòng, công cụ, dụng cụ0011,20,70,50,200
3. Chi phí trả trước ngắn hạn3,92,72,34,30,40,70,40,10,20,60,60,7
4. Cầm cố, thế chấp, ký quỹ, ký cược ngắn hạn108,39560,500000000
5. Tài sản ngắn hạn khác0,20,20,20,311,21,81,9335,34,9
6. Dự phòng suy giảm giá trị tài sản ngắn hạn khác-0,2-0,2-0,2-0,2-0,2-0,2-0,2-0,2-0,2-0,200
B.TÀI SẢN DÀI HẠN635,243,734,238,789,7144,241,421,922,323,224,427,9
I. Tài sản tài chính dài hạn250105,9000000
1. Các khoản phải thu dài hạn0000000
2. Các khoản đầu tư350105,9000000
2.1. Các khoản đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn050105,9000000
2.2. Đầu tư vào công ty con0000000
2.3. Đầu tư vào công ty liên doanh, liên kết0000000
II. Tài sản cố định39,611,38,715,117,716,418,40,60,81,11,43,6
1. Tài sản cố định hữu hình38,58,93,56,38,48,98,90,40,40,512,8
- Nguyên giá37,436,227,627,927,226,125,117,617,418,317,717,7
- Giá trị hao mòn lũy kế-28,9-27,3-24,1-21,6-18,8-17,2-16,2-17,2-17-17,8-16,7-14,9
- Đánh giá TSCĐHH theo giá trị hợp lý0000000
2.Tài sản cố định thuê tài chính30000000
- Nguyên giá0000000
- Giá trị hao mòn lũy kế0000000
- Đánh giá TSCĐHH theo giá trị hợp lý0000000
3. Tài sản cố định vô hình31,12,45,28,89,27,59,50,20,40,60,40,8
- Nguyên giá34,234,233,232,42924,424,314,714,714,51414
- Giá trị hao mòn lũy kế-33-31,7-28,1-23,7-19,8-16,9-14,9-14,4-14,3-13,9-13,6-13,2
- Đánh giá TSCĐVH theo giá trị hợp lý0000000
III. Bất động sản đầu tư30000000
- Nguyên giá0000000
- Giá trị hao mòn lũy kế0000000
- Đánh giá TSCĐVH theo giá trị hợp lý0000000
IV. Chi phí xây dựng cơ bản dở dang1,31,900000
V. Tài sản dài hạn khác525,532,425,523,62220,621,121,321,522,12324,3
1. Cầm cố, thế chấp, ký quỹ, ký cược dài hạn1,91,921,91,91,61,61,61,41,800
2. Chi phí trả trước dài hạn2,39,22,73,64,45,16,58,29,810,912,514,2
3. Tài sản thuế thu nhập hoãn lại0000000
4. Tiền nộp Quỹ Hỗ trợ thanh toán21,321,220,818,115,713,91311,510,39,58,86,3
5. Tài sản dài hạn khác0000001,73,8
VI. Dự phòng suy giảm giá trị tài sản dài hạn0000000
TỔNG CỘNG TÀI SẢN3.1432.598,62.254,12.015,32.2161.273,7901647,7647,2640,51.281,8813,8
C. NỢ PHẢI TRẢ22.391,81.8911.571,41.356,31.564,1648,5282,234,739,137,1683,4214,9
I. Nợ phải trả ngắn hạn192.391,71.8211.571,31.356,21.564648,4282,134,63937683,3214,9
1. Vay và nợ thuê tài sản tài chính ngắn hạn21.762,91.566,51.328,3831,8332,1186,721,900000
1.1. Vay ngắn hạn1.762,91.566,51.328,3831,8332,1186,721,900000
1.2. Nợ thuê tài sản tài chính ngắn hạn0000000
2. Vay tài sản tài chính ngắn hạn0000000
3. Trái phiếu chuyển đổi ngắn hạn0000000
4. Trái phiếu phát hành ngắn hạn69,9074214,2879,3289,1213,400000
5. Vay Quỹ Hỗ trợ thanh toán0000000
6. Phải trả hoạt động giao dịch chứng khoán2,82,61,81,82,61,90,811,20,9136,6116,6
7. Phải trả về lỗi giao dịch các tài sản tài chính0000000
8. Phải trả người bán ngắn hạn0,71,21,51,54,17,513,44001,60
9. Người mua trả tiền trước0,80,72,36,32,12,11,80,20,50,40,10,2
10. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước7,15,48,65,916,62,91,10,911,11,92
11. Phải trả người lao động9,50,93,84,97,30,900,2000,82,8
12. Các khoản trích nộp phúc lợi nhân viên0,30,40,71,21,20,70,40,50,10,500
13. Chi phí phải trả ngắn hạn45,422,412,616,719,231,20,60,70,90,81,8
14. Phải trả nội bộ ngắn hạn0000000
15. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn0000000
16. Nhận ký quỹ, ký cược ngắn hạn0,10,18,26,26,20000
17.Các khoản phải trả, phải nộp khác ngắn hạn491,9220,3137,5271,6299,5145,32220,935,133,1541,491,6
18. Dự phòng phải trả ngắn hạn0000,3000
12. Quỹ khen thưởng phúc lợi0,30,50,20,2000,10-00-0,1
II. Nợ phải trả dài hạn150,1700,10,10,10,10,10,10,10,10,10
1. Vay và nợ thuê tài sản tài chính dài hạn20000000
1.1. Vay dài hạn0000000
1.2. Nợ thuê tài sản tài chính dài hạn0000000
2. Vay tài sản tài chính dài hạn0000000
3. Trái phiếu chuyển đổi dài hạn0000000
4. Trái phiếu phát hành dài hạn69,90000000
5. Phải trả người bán dài hạn0000000
6. Người mua trả tiền trước dài hạn0000000
7. Chi phí phải trả dài hạn0000000
8. Phải trả nội bộ dài hạn0000000
9. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn0000000
10. Nhận ký quỹ, ký cược dài hạn0,10,10,10,10,10,10,10,10,10,100
11. Các khoản phải trả, phải nộp khác dài hạn00000000,10
12. Dự phòng phải trả dài hạn0000000
13. Dự phòng bồi thường thiệt hại cho nhà đầu tư0000000000
14. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả0000000
15. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ0000000
D. VỐN CHỦ SỞ HỮU2751,3707,7682,8659651,9625,3618,8613608,1603,4598,4599
I. Vốn chủ sở hữu8751,3707,7682,8659651,9625,3618,8613608,1603,4598,4599
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu5624,6624,6624,6624,6624,6624,6665,9665,9665,9665,9665,9665,9
1.1. Vốn góp của chủ sở hữu2598,4598,4598,4598,4598,4598,4598,4598,4598,4598,4598,4598,4
a. Cổ phiếu phổ thông598,4598,4598,4598,4598,4598,4598,4598,4598,4598,4598,4598,4
b. Cổ phiếu ưu đãi0000000
1.2. Thặng dư vốn cổ phần26,226,226,226,226,226,267,467,467,467,467,467,4
1.3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu0000000
1.4. Vốn khác của chủ sở hữu0000000
1.5. Cổ phiếu quỹ0000000
2. Chênh lệch đánh giá tài sản theo giá trị hợp lý-20,5-12,5-12,5-12,5-12,5000
3. Chênh lệch tỷ giá hối đoái00000000
4. Quỹ dự trữ điều lệ4,74,74,74,73,43,43,43,43,43,46,76,7
5. Quỹ dự phòng tài chính và rủi ro nghề nghiệp4,74,74,74,73,43,43,43,43,43,400
6. Các Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu0000000
7. Lợi nhuận chưa phân phối2117,273,648,72541,16,4-41,3-47,1-51,9-69,2-74,2-73,6
7.1. Lợi nhuận đã thực hiện117,575,652,530,841,17,6-42,2-38,2-46,1-69,2-74,2-73,6
7.2. Lợi nhuận chưa thực hiện-0,3-2-3,7-5,80-1,20,9-8,9-5,8000
8. Lợi ích của cổ đông không nắm quyền kiểm soát0000000
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác0000000
TỔNG CỘNG NỢ PHẢI TRẢ VÀ VỐN CHỦ SỞ HỮU3.1432.598,62.254,12.015,32.2161.273,7901647,7647,2640,51.281,8813,8
LỢI NHUẬN ĐÃ PHÂN PHỐI CHO NHÀ ĐẦU TƯ2,1
1. Lợi nhuận đã phân phối cho Nhà đầu tư trong năm

Tick vào ô đầu mỗi dòng để thêm chỉ tiêu lên biểu đồ. Biểu đồ dùng chung với trang Dữ liệu — có thể so sánh chỉ tiêu doanh nghiệp với số liệu vĩ mô và chia sẻ bằng liên kết.

Số liệu báo cáo tài chính tổng hợp từ nguồn công khai, đơn vị Tỷ đồng. Chỉ mang tính tham khảo, không phải khuyến nghị đầu tư.

Facebook Dữ Liệu Kinh Tế