PREHNXTài chính

Tổng Công ty Cổ phần Tái bảo hiểm Hà Nội (Hanoi Re)

Đơn vị: Tỷ đồng
Chỉ tiêu20252024202320222021202020192018201720162015
TÀI SẢN2
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn65.842,35.717,64.524,75.125,44.253,53.905,43.584,43.354,43.142,13.202,53.367,7
I. Tiền437,58,721,1601,53854,785,376,9178,910291,3
1. Tiền mặt tại quỹ (gồm cả ngân phiếu)37,58,721,1601,53819,745,376,9163,910291,3
2. Tiền gửi Ngân hàng0000000
3. Tiền đang chuyển0000000
4. Các khoản tương đương tiền0354001500
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn32.388,82.229,11.476,91.329,51.219,61.175628,61.020,3908,71.058,91.126,8
1. Đầu tư chứng khoán ngắn hạn000000000
2. Đầu tư ngắn hạn khác2.388,82.229,11.476,91.329,51.219,61.175628,61.020,3908,71.058,91.126,8
3. Dự phòng giảm giá chứng khoán đầu tư ngắn hạn (*)0000000
III. Các khoản phải thu7776,8668551494417431,9589,4441,5427,9455,2567,6
1. Phải thu của khách hàng779,1670,3553,4500420,8435,9593,2445,9432,6457,6569,7
2. Trả trước cho người bán000000
3. Phải thu nội bộ000000
4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng000000
5. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ000000
6. Các khoản phải thu khác11,20,60,40,91,52,91,61,70,40,8
7. Dự phòng các khoản phải thu khó đòi (*)-3,3-3,5-3-6,5-4,7-5,5-6,8-6-6,5-2,8-2,9
IV. Hàng tồn kho2000000
1. Hàng tồn kho000000
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho (*)000000
V. Tài sản ngắn hạn khác72.639,22.811,72.475,62.700,42.578,92.243,92.281,21.815,71.626,61.586,51.582
1. Tạm ứng0000000
2. Chi phí trả trước ngắn hạn412,9377,1309,2371,9203,3198190,9138,6132,6127,2151,4
3. Tài sản thiếu chờ xử lý000000
4. Các khoản cầm cố, ký cược, ký quỹ ngắn hạn000000
5. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ000000
6. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước0,30,2000000
7. Tài sản ngắn hạn khác2.2262.434,42.166,42.328,52.375,62.045,92.090,31.677,21.4941.459,31.430,5
VI. Chi sự nghiệp2000000
1. Chi sự nghiệp năm trước000000
2. Chi sự nghiệp năm nay000000
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn61.619,2983,41.358,8816,2774,6621,8905,2441,9374,6242145
I. Các khoản phải thu dài hạn510101088888888
1. Phải thu dài hạn của khách hàng000000
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc000000
3. Phải thu dài hạn nội bộ000000
4. Phải thu dài hạn khác10101088888888
5. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi000000
II. Tài sản cố định31,82,53,44,20,71,93,56,538,48,89,2
1. Tài sản cố định hữu hình21,62,12,63,40,40,81,20,931,91,82,6
- Nguyên giá10,310,19,79,76,38,68,47,5387,67,1
- Giá trị hao mòn lũy kế-8,7-7,9-7,2-6,4-5,9-7,8-7,2-6,6-6,1-5,7-4,5
2. Tài sản cố định thuê tài chính2000000
- Nguyên giá000000
- Giá trị hao mòn lũy kế000000
3. Tài sản cố định vô hình20,20,40,80,80,31,12,35,66,56,96,6
- Nguyên giá25,325,225,224,723,923,923,423,420,316,312,1
- Giá trị hao mòn lũy kế-25,1-24,8-24,4-23,9-23,6-22,8-21-17,8-13,7-9,3-5,5
III. Chi phí xây dựng cơ bản dở dang000000
IV. Bất động sản đầu tư2000000
- Nguyên giá000000
- Giá trị hao mòn lũy kế000000
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn51.581,8943,71.316,7773,5743,9589,5870,9408,5308,5204,5107
1. Đầu tư chứng khoán dài hạn000000
2. Đầu tư vào công ty con000000
3. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh000000
4. Đầu tư dài hạn khác1.581,8943,71.316,7773,5743,9589,5870,9408,5308,5204,5107
5. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn000000
VI. Các khoản ký quỹ, ký cược dài hạn425,727,228,830,42222,422,818,919,720,720,8
1. Chi phí trả trước dài hạn25,727,228,830,42222,422,818,919,720,720,8
2. Tài sản thuế thu nhập hoãn lãi000000
3. Ký quỹ bảo hiểm000000
4. Cầm cố, ký quỹ, ký cược dài hạn khác000000
TỔNG CỘNG TÀI SẢN7.461,56.7015.883,55.941,65.028,24.527,24.489,73.796,43.516,73.444,53.512,8
NGUỒN VỐN4
A. NỢ PHẢI TRẢ45.787,55.083,64.283,55.012,74.127,93.582,13.623,82.9492.7452.667,62.766,2
I. Nợ ngắn hạn101.346940,6768,31.373,1773,4671,9721,3668,3667,8639,8782,7
1. Vay và nợ ngắn hạn242000000
2. Nợ dài hạn đến hạn phải trả000000
3. Phải trả người bán889804,8599,3614,6633533,8595,2542,2487,9515,5640,8
4. Người mua trả tiền trước010,200000
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước19,717,724,618,116,811,17,19,69,62,98,6
6. Phải trả người lao động40,64,319,510,422,701,11,81,75,95,5
7. Phải trả nội bộ000000
8. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng000000
9. Các khoản phải trả, phải nộp ngắn hạn khác154,7113,8125730100,9116,8117,9114,5168,4115,3127,4
10. Dự phòng phải trả ngắn hạn000,30,10,20,3
II. Nợ dài hạn400000,500
1. Vay dài hạn0000000
2. Nợ dài hạn0000000
3. Phát hành trái phiếu0000000
4. Phải trả dài hạn khác00000,500
III. Dự phòng nghiệp vụ64.441,54.1433.515,23.639,53.354,62.910,22.902,52.280,62.076,72.027,71.983,5
1. Dự phòng phí1.615,91.284,71.233,11.187,1796,2736,6734,4603,5615,8650,7790,3
2. Dự phòng toán học0000000
3. Dự phòng bồi thường2.632,22.713,42.089,22.291,42.4332.0682.077,71.603,81.3981.325,61.152,6
4. Dự phòng dao động lớn193,3144,9192,9161,1125,3105,690,473,462,851,340,6
5. Dự phòng chia lãi0000000
6. Dự phòng bảo đảm cân đối0000000
IV. Nợ khác30000000
1. Chi phí phải trả0000000
2. Tài sản thừa chờ xử lý0000000
3. Nhận ký quỹ, ký cược dài hạn0000000
B. NGUỒN VỐN CHỦ SỞ HỮU21.6741.617,41.600928,9900,2945,1865,9847,4771,7776,9746,6
I. Vốn chủ sở hữu121.666,71.6101.593,6923,7894,8942,1860,3842,1766,6773,5744,7
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu1.0441.0441.044728728728728728668668668
2. Thặng dư vốn cổ phần329,3329,3329,3000000
3. Vốn khác của chủ sở hữu000000
4. Cổ phiếu quỹ000000
5. Chênh lệch đánh giá lại tài sản000000
6. Chênh lệch tỷ giá hối đoái000000
7. Quỹ đầu tư phát triển000000
8. Quỹ dự phòng tài chính000000
9. Quỹ dự trữ bắt buộc93,481,471,961,954,446,939,632,526,120,314,8
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu000000
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối200155,3148,4133,8112,5167,292,681,572,585,161,9
12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản000000
II. Nguồn kinh phí, quỹ khác57,37,46,45,25,435,65,35,23,51,9
1. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm0000000
2. Quỹ khen thưởng phúc lợi7,37,46,45,25,435,65,35,23,51,9
3. Quỹ khen thưởng phúc lợi đưa đi đầu tư000000
4. Quỹ quản lý của cấp trên000000
5. Nguồn kinh phí sự nghiệp3000000
- Nguồn kinh phí sự nghiệp năm trước000000
- Nguồn kinh phí sự nghiệp năm nay000000
6. Nguồn kinh phí đã hình thành TSCĐ000000
C. LỢI ÍCH CỔ ĐÔNG THIỂU SỐ000000
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN7.461,56.7015.883,55.941,65.028,24.527,24.489,73.796,43.516,73.444,53.512,8

Tick vào ô đầu mỗi dòng để thêm chỉ tiêu lên biểu đồ. Biểu đồ dùng chung với trang Dữ liệu — có thể so sánh chỉ tiêu doanh nghiệp với số liệu vĩ mô và chia sẻ bằng liên kết.

Số liệu báo cáo tài chính tổng hợp từ nguồn công khai, đơn vị Tỷ đồng. Chỉ mang tính tham khảo, không phải khuyến nghị đầu tư.

Facebook Dữ Liệu Kinh Tế