PPTHNXNăng lượng

Công ty cổ phần Petro Times

Đơn vị: Tỷ đồng
Chỉ tiêu2025202420232022202120202019
TÀI SẢN2
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn5325,7329,1293,3248,1243,6102,258,6
I. Tiền và các khoản tương đương tiền25852,43750,924,44,91,8
1. Tiền582,63750,924,44,91,8
2. Các khoản tương đương tiền049,800000
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn327,516,238,71533,300
1. Chứng khoán kinh doanh000021,500
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh0000-1,700
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn27,516,238,71513,500
III. Các khoản phải thu ngắn hạn797,988,2119,973,3101,759,245,8
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng90,27561,244,978,648,736,6
2. Trả trước cho người bán0,30,310,217,215,77,69,2
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn0000000
4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng0000000
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn005,510500
6. Phải thu ngắn hạn khác14,414,2441,22,32,80
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi-7-1,3-10000
IV. Tổng hàng tồn kho2140,5165,795,7103,577,938,110,9
1. Hàng tồn kho140,5165,795,7103,577,938,110,9
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho0000000
V. Tài sản ngắn hạn khác51,86,71,95,46,400,1
1. Chi phí trả trước ngắn hạn0,40,300000
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ1,46,41,95,46,400,1
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước0000000
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ0000000
5. Tài sản ngắn hạn khác0000000
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn7180,3167,1192,781,5218,83,6
I. Các khoản phải thu dài hạn60000000
1. Phải thu dài hạn của khách hàng0000000
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc0000000
3. Phải thu dài hạn nội bộ0000000
4. Phải thu về cho vay dài hạn0000000
5. Phải thu dài hạn khác0000000
6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi0000000
II. Tài sản cố định363,264,966,452,916,47,42,6
1. Tài sản cố định hữu hình2910,712,212,910,17,42,6
- Nguyên giá16,316,616,71611,98,83,4
- Giá trị hao mòn lũy kế-7,3-5,9-4,6-3,1-1,8-1,4-0,8
2. Tài sản cố định thuê tài chính20000000
- Nguyên giá0000000
- Giá trị hao mòn lũy kế0000000
3. Tài sản cố định vô hình254,254,354,3406,400
- Nguyên giá54,354,354,3406,400
- Giá trị hao mòn lũy kế-0,1-0,1-0-0000
III. Bất động sản đầu tư2101,5101,5101,69,2000
- Nguyên giá101,7101,7101,79,2000
- Giá trị hao mòn lũy kế-0,2-0,1-00000
IV. Tài sản dở dang dài hạn20012,412,42,600
1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn0000000
2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang0012,412,42,600
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn514,70104000
1. Đầu tư vào công ty con0000000
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh14,7000000
3. Đầu tư khác vào công cụ vốn0000000
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn0000000
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn00104000
VI. Tổng tài sản dài hạn khác30,90,72,2321,41
1. Chi phí trả trước dài hạn0,90,72,2321,41
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại0000000
3. Tài sản dài hạn khác0000000
VII. Lợi thế thương mại0000000
TỔNG CỘNG TÀI SẢN506496,2486329,6264,611162,2
NGUỒN VỐN2
A. Nợ phải trả2304,1299313,7165,117792,644,9
I. Nợ ngắn hạn15284,1299300,1165,117792,644,9
1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn268,5251283,2158,9127,862,530,7
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả0000000
3. Phải trả người bán ngắn hạn136,75,91,46,48,92,8
4. Người mua trả tiền trước13,110,710,34,142,12111,3
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước1,20,50,50,50,60,10,1
6. Phải trả người lao động00,10,100,100
7. Chi phí phải trả ngắn hạn0,3000000
8. Phải trả nội bộ ngắn hạn0000000
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng0000000
10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn0000000
11. Phải trả ngắn hạn khác0000,2000
12. Dự phòng phải trả ngắn hạn0000000
13. Quỹ khen thưởng phúc lợi0000000
14. Quỹ bình ổn giá0000000
15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ0000000
II. Nợ dài hạn1220013,60000
1. Phải trả người bán dài hạn20013,60000
2. Chi phí phải trả dài hạn0000000
3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh0000000
4. Phải trả nội bộ dài hạn0000000
5. Phải trả dài hạn khác0000000
6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn0000000
7. Trái phiếu chuyển đổi0000000
8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả0000000
9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm0000000
10. Dự phòng phải trả dài hạn0000000
11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn0000000
12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ0000000
B. Nguồn vốn chủ sở hữu2201,9197,3180,3164,587,618,417,3
I. Vốn chủ sở hữu14201,9197,3180,3164,587,618,417,3
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu196,4181,9157,5150801515
2. Thặng dư vốn cổ phần-0,1-0,1-0,1-0,1000
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu0000000
4. Vốn khác của chủ sở hữu0000000
5. Cổ phiếu quỹ0000000
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản0000000
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái0000000
8. Quỹ đầu tư phát triển0000000
9. Quỹ dự phòng tài chính0000000
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu0000000
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối25,615,522,914,77,63,42,3
- LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước0,96,414,67,63,42,31,6
- LNST chưa phân phối kỳ này4,69,18,374,21,10,7
12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản0000000
13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp0000000
14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát0000000
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác30000000
1. Nguồn kinh phí0000000
2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định0000000
3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm0000000
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN506496,2494329,6264,611162,2

Tick vào ô đầu mỗi dòng để thêm chỉ tiêu lên biểu đồ. Biểu đồ dùng chung với trang Dữ liệu — có thể so sánh chỉ tiêu doanh nghiệp với số liệu vĩ mô và chia sẻ bằng liên kết.

Số liệu báo cáo tài chính tổng hợp từ nguồn công khai, đơn vị Tỷ đồng. Chỉ mang tính tham khảo, không phải khuyến nghị đầu tư.

Facebook Dữ Liệu Kinh Tế