PMSHNXCông nghiệp

Công ty Cổ phần Cơ khí Xăng dầu

Đơn vị: Tỷ đồng
Chỉ tiêu202520242023202220212020201920182017201620152014
TÀI SẢN2
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn5221,3200,9300,1207,6187,7173,4163,4190,4151,5153,2201,6147,7
I. Tiền và các khoản tương đương tiền219,420,83021,813,56,211,111,619,110,985,913,7
1. Tiền19,420,83021,813,54,211,111,619,110,97,311,7
2. Các khoản tương đương tiền000002000078,62
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn300000000000,10,1
1. Chứng khoán kinh doanh00000,40,40,40,40,40,40,40,7
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh0000-0,30-0,3-0,3-0,3-0,3-0,3-0,6
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn00000-0,3000000
III. Các khoản phải thu ngắn hạn7107,5117,5187,8102,491,2138,2106106,264,474,85981,6
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng97,992,7165,589,58913394,694,65667,837,653,8
2. Trả trước cho người bán4,26,514,34,90,72,34,193,85,516,425,1
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn000000000000
4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng000000000000
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn000000000000
6. Phải thu ngắn hạn khác5,418,27,981,437,32,64,51,68,66,1
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi0000000000-3,7-3,4
IV. Tổng hàng tồn kho291,561,881,578,281,128,945,161,856,559,455,750,7
1. Hàng tồn kho91,561,881,578,281,128,945,161,856,559,455,750,7
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho000000000000
V. Tài sản ngắn hạn khác52,80,80,85,11,801,210,711,5811,6
1. Chi phí trả trước ngắn hạn2,10,10,24,80,100,62,93,91,30,41,1
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ0,70,40,30,11,400,45,84,36,70,50
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước0,10,30,30,30,400,123,300,20,3
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ000000000000
5. Tài sản ngắn hạn khác000000000000,2
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn7132,6127,2121,3125,8137147151,6167153,815425,243,8
I. Các khoản phải thu dài hạn60,30,60,50,60,60,70,60,60,60,60,60
1. Phải thu dài hạn của khách hàng000000000000
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc000000000000
3. Phải thu dài hạn nội bộ000000000000
4. Phải thu về cho vay dài hạn000000000000
5. Phải thu dài hạn khác0,30,60,50,60,60,70,60,60,60,60,60
6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi000000000000
II. Tài sản cố định360,555,756,964,369,377,184,991,972,6739,27,5
1. Tài sản cố định hữu hình259,354,555,6636875,783,590,47171,47,57,5
- Nguyên giá170,3155,9148,8147,2142,9143,8146,3145,1119,2115,347,645,7
- Giá trị hao mòn lũy kế-111-101,4-93,2-84,1-74,9-68,2-62,8-54,7-48,2-43,9-40,1-38,2
2. Tài sản cố định thuê tài chính2000000000000
- Nguyên giá000000000000
- Giá trị hao mòn lũy kế000000000000
3. Tài sản cố định vô hình21,21,21,31,31,41,41,41,51,51,61,60
- Nguyên giá2,12,12,12,12,12,12,12,12,12,12,10,2
- Giá trị hao mòn lũy kế-0,9-0,9-0,8-0,8-0,7-0,7-0,6-0,6-0,5-0,5-0,4-0,2
III. Bất động sản đầu tư20000000000020,7
- Nguyên giá0000000000023,1
- Giá trị hao mòn lũy kế00000000000-2,5
IV. Tài sản dở dang dài hạn20000000,10,92,65,84,44,1
1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn00000000000
2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang0000000,10,92,65,84,4
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn527,224,422,718,523,524,318,722,424,924,31111
1. Đầu tư vào công ty con000000000000
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh27,224,422,718,423,524,318,722,424,924,31111
3. Đầu tư khác vào công cụ vốn0,400,4000000000
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn-0,4-0,4-0,4-0,300000000
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn00,400,400000000
VI. Tổng tài sản dài hạn khác344,646,541,342,443,74547,251,353,250,400,5
1. Chi phí trả trước dài hạn44,646,541,242,343,54547,251,353,250,400
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại00,10,10,10,100,100000
3. Tài sản dài hạn khác000000000000,5
VII. Lợi thế thương mại000000000000
TỔNG CỘNG TÀI SẢN353,8328,1421,4333,3324,7320,4314,9357,5305,3307,1226,8191,6
NGUỒN VỐN2
A. Nợ phải trả2172153,9250167,3161,3162,1160,4206,5145,6140,582,571
I. Nợ ngắn hạn15168,8151,2246,9165,9160,1156,6154,1199,4145139,68169,7
1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn56,24285,469,957,468,174,6140,895,469,234,323
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả000000000000
3. Phải trả người bán ngắn hạn57,965,7112,157,368,262,357,940,631,147,625,210
4. Người mua trả tiền trước14,74,76,24,94,11,15,84,44,34,39,922,8
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước1,55,42,54,42,73,80,80,712,91,81,7
6. Phải trả người lao động18,216,816,111,611,411,86,41,65,96,64,45,3
7. Chi phí phải trả ngắn hạn3,41,78,94,65,91,62,23,11,65,80,83,6
8. Phải trả nội bộ ngắn hạn000000000000
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng000000000000
10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn000000000000
11. Phải trả ngắn hạn khác15,813,414,511,7106,85,964,22,84,33,3
12. Dự phòng phải trả ngắn hạn000000000000
13. Quỹ khen thưởng phúc lợi1,11,51,21,60,51,10,62,11,60,40,30
14. Quỹ bình ổn giá000000000000
15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ000000000000
II. Nợ dài hạn123,22,73,11,41,25,46,37,10,50,91,51,4
1. Phải trả người bán dài hạn000000000000
2. Chi phí phải trả dài hạn000000000000
3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh000000000000
4. Phải trả nội bộ dài hạn000000000000
5. Phải trả dài hạn khác1,41,31,61,41,21,10,80,50,50,60,60,5
6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn000004,35,46,60000
7. Trái phiếu chuyển đổi000000000000
8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả000000000000
9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm000000000000
10. Dự phòng phải trả dài hạn1,81,41,5000,10,10,10,10,30,90,9
11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn000000000000
12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ000000000000
B. Nguồn vốn chủ sở hữu2181,8174,2171,4166,1163,5158,3154,5151159,7166,6144,3120,5
I. Vốn chủ sở hữu14181,8174,2171,4166,1163,5158,3154,5151159,7166,6144,3120,5
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu72,372,372,372,372,372,372,372,372,372,372,372,3
2. Thặng dư vốn cổ phần25,425,425,425,425,425,425,425,425,425,425,425,4
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu000000000000
4. Vốn khác của chủ sở hữu000000000000
5. Cổ phiếu quỹ-0,3-0,3-0,3-0,3-0,3-0,3-0,3-0,3-0,3-0,3-0,3-0,3
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản000000000000
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái000000000000
8. Quỹ đầu tư phát triển40,740,740,740,737,136363635,834,229,110,3
9. Quỹ dự phòng tài chính000000000004,6
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu000000000000
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối243,836,233,428,1292521,217,626,635,117,98,3
- LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước11,35,85,65,56,56,25,86,74,63,90
- LNST chưa phân phối kỳ này32,430,427,822,522,518,715,310,92231,117,9
12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản000000000000
13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp000000000000
14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát000000000000
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác3000000000000
1. Nguồn kinh phí000000000000
2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định000000000000
3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm000000000000
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN353,8328,1421,4333,3324,7320,4314,9357,5305,3307,1226,8191,6

Tick vào ô đầu mỗi dòng để thêm chỉ tiêu lên biểu đồ. Biểu đồ dùng chung với trang Dữ liệu — có thể so sánh chỉ tiêu doanh nghiệp với số liệu vĩ mô và chia sẻ bằng liên kết.

Số liệu báo cáo tài chính tổng hợp từ nguồn công khai, đơn vị Tỷ đồng. Chỉ mang tính tham khảo, không phải khuyến nghị đầu tư.

Facebook Dữ Liệu Kinh Tế