PLPHOSENguyên vật liệu

Công ty Cổ phần Sản xuất và Công nghệ Nhựa Pha Lê

Đơn vị: Tỷ đồng
Chỉ tiêu20252024202320222021202020192018201720162015
TÀI SẢN2
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn51.892,91.514,41.257,81.783,21.643,1771,4537,9406,2231,89599,3
I. Tiền và các khoản tương đương tiền233,2161726,342,236,544,95,816,80,48,9
1. Tiền33,2161725,942,236,544,95,816,80,48,9
2. Các khoản tương đương tiền0000,40000000
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn3113,976,347,271,2171,68,75,31516,800
1. Chứng khoán kinh doanh0000119,7000000
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh0000-1,1000000
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn113,976,347,271,2538,75,31516,800
III. Các khoản phải thu ngắn hạn71.306998,8893,51.100,6839,6438262,5190,487,948,972,2
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng951,2606,9532,2845,1764,5313,3183,9111,465,430,710,9
2. Trả trước cho người bán160,9148,9101,79,128,57,79,148,921,46,532,7
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn00000000000
4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng00000000000
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn89,77,210,600000000
6. Phải thu ngắn hạn khác110,2240,5253,1248,948,3117,970,130,51,111,628,6
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi-6,1-4,6-4,1-2,5-1,7-0,8-0,6-0,4000
IV. Tổng hàng tồn kho2381,6366,2288,2558,7543,8277,9207183,710140,19,9
1. Hàng tồn kho381,6366,2288,2558,7543,8277,9207183,710140,19,9
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho00000000000
V. Tài sản ngắn hạn khác558,257,111,926,445,910,418,211,39,35,68,3
1. Chi phí trả trước ngắn hạn4,53,21,94,14,81,11,31,50,80,50,8
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ53,149,99,521,741,19,316,99,88,55,27,6
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước0,740,50,60000000
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ00000000000
5. Tài sản ngắn hạn khác00000000000
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn71.125,3877,6485,6937,4973,4509,8464205,4183,6162,6110,6
I. Các khoản phải thu dài hạn613,413,42,84,42,52,40,70,6000
1. Phải thu dài hạn của khách hàng00000000000
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc00000000000
3. Phải thu dài hạn nội bộ00000000000
4. Phải thu về cho vay dài hạn00000000000
5. Phải thu dài hạn khác13,413,42,84,42,52,40,70,6000
6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi00000000000
II. Tài sản cố định3728,7557,2179,7704,2708,6209,6229,2127,8124,6119,749,6
1. Tài sản cố định hữu hình2532350,1167,7367,2404,8196,4215,7113,9110,310549,6
- Nguyên giá665,6450,6292,8525,1515,8260,5260,2144,8131,9117,756,1
- Giá trị hao mòn lũy kế-133,6-100,5-125,1-157,9-111-64,1-44,6-31-21,5-12,6-6,5
2. Tài sản cố định thuê tài chính2185,4195,4088,298,6000000
- Nguyên giá197,4197,40104,7104,7000000
- Giá trị hao mòn lũy kế-12-1,90-16,6-6,1000000
3. Tài sản cố định vô hình211,311,712,1248,9205,213,213,613,914,314,70
- Nguyên giá151515284,5218,215151515150
- Giá trị hao mòn lũy kế-3,7-3,4-3-35,6-13-1,8-1,5-1,1-0,7-0,30
III. Bất động sản đầu tư2116,5000000000
- Nguyên giá116,5000000000
- Giá trị hao mòn lũy kế00000000000
IV. Tài sản dở dang dài hạn263,269,87,58,60,11,9062,813,46,812
1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn00000000000
2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang63,269,87,58,60,11,9062,813,46,812
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn5236,8206,6273,6176,9209,6260191,91,5000
1. Đầu tư vào công ty con00000000000
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh171,5209209172,689,4244,4189,40000
3. Đầu tư khác vào công cụ vốn64,5065,20115,519,500000
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn0-3,7-2,80-1,1-6,900000
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn0,81,32,34,35,832,51,5000
VI. Tổng tài sản dài hạn khác372,123,92243,352,535,942,112,745,636,149
1. Chi phí trả trước dài hạn28,123,92235,944,235,942,112,717,112,124,9
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại0000000000,1
3. Tài sản dài hạn khác0000000028,52424
VII. Lợi thế thương mại44007,48,3000000
TỔNG CỘNG TÀI SẢN3.018,22.3921.743,42.720,62.616,51.281,21.001,9611,6415,4257,6209,9
NGUỒN VỐN2
A. Nợ phải trả21.977,31.591,7951,91.584,71.862,7837,5592,5351,2211,8148,7108,6
I. Nợ ngắn hạn151.5621.196,89381.509,81.723,2717,6558,2299,416388,843,5
1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn1.113,8802,7704,21.122,41.222,8625,6523,1261,2143,472,728,7
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả00000000000
3. Phải trả người bán ngắn hạn220,5170,599,2340,3387,168,522,226,916,613,612,4
4. Người mua trả tiền trước194,2202117,610,815,10,20,40,21,600,1
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước32,13,86,94,92,51,31,80,51,71,8
6. Phải trả người lao động5,151,15,95,82,12,41,1000
7. Chi phí phải trả ngắn hạn13,94,22522,65,91,630,80,80,5
8. Phải trả nội bộ ngắn hạn00000000000
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng00000000000
10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn00000000000
11. Phải trả ngắn hạn khác7,265,611,755,93,71,82,30,10,10,1
12. Dự phòng phải trả ngắn hạn000000,40,40,3000
13. Quỹ khen thưởng phúc lợi4,44,44,56,98,98,74,82,6000
14. Quỹ bình ổn giá00000000000
15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ00000000000
II. Nợ dài hạn12415,2394,913,974,9139,5119,934,351,848,859,965
1. Phải trả người bán dài hạn00000000000
2. Chi phí phải trả dài hạn00000000000
3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh00000000000
4. Phải trả nội bộ dài hạn00000000000
5. Phải trả dài hạn khác00000000000
6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn415,2394,913,974,3139,3119,934,351,848,859,965
7. Trái phiếu chuyển đổi00000000000
8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả0000,60,2000000
9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm00000000000
10. Dự phòng phải trả dài hạn00000000000
11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn00000000000
12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ00000000000
B. Nguồn vốn chủ sở hữu21.040,9800,3791,51.135,9753,9443,7409,5260,4203,6108,9101,3
I. Vốn chủ sở hữu141.040,9800,3791,51.135,9753,9443,7409,5260,4203,6108,9101,3
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu900700700700400400250150150100100
2. Thặng dư vốn cổ phần-0,2-0,2-0,2-0,200170000
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu00000000000
4. Vốn khác của chủ sở hữu00000000000
5. Cổ phiếu quỹ-0-0-0-0-0-000000
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản00000000000
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái00000000000
8. Quỹ đầu tư phát triển5,95,95,95,95,93,95,62,6000
9. Quỹ dự phòng tài chính00000000000
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu00000000000
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối2124,194,685,8215,214939,8136,9107,953,68,91,3
- LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước94,685,874,718234,2086,948,51,91,30
- LNST chưa phân phối kỳ này29,48,811,133,2114,839,85059,451,77,61,3
12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản00000000000
13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp00000000000
14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát11,100215199000000
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác300000000000
1. Nguồn kinh phí00000000000
2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định00000000000
3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm00000000000
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN3.018,22.3921.743,42.720,62.616,51.281,21.001,9611,6415,4257,6209,9

Tick vào ô đầu mỗi dòng để thêm chỉ tiêu lên biểu đồ. Biểu đồ dùng chung với trang Dữ liệu — có thể so sánh chỉ tiêu doanh nghiệp với số liệu vĩ mô và chia sẻ bằng liên kết.

Số liệu báo cáo tài chính tổng hợp từ nguồn công khai, đơn vị Tỷ đồng. Chỉ mang tính tham khảo, không phải khuyến nghị đầu tư.

Facebook Dữ Liệu Kinh Tế