PLCHNXNguyên vật liệu

Tổng Công ty Hóa dầu Petrolimex-CTCP

Đơn vị: Tỷ đồng
Chỉ tiêu202520242023202220212020201920182017201620152014
TÀI SẢN2
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn53.120,33.238,73.356,43.686,33.782,73.550,53.308,43.795,72.983,22.556,33.379,12.941
I. Tiền và các khoản tương đương tiền2494,6299287,6550375,9698,5417583,7564,9605,91.335,2887,1
1. Tiền315,3153224,9182,6215,9258,5217238,7190,9183,9290,5391,7
2. Các khoản tương đương tiền179,314662,7367,31604402003453744221.044,7495,4
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn3625645,7407,1218,4697,7459,4260110,843,9000
1. Chứng khoán kinh doanh000000000000
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh000000000000
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn625645,7407,1218,4697,7459,4260110,843,9000
III. Các khoản phải thu ngắn hạn7957,61.2061.231,41.432,11.408,71.302,81.568,61.878,61.566,21.191,21.083,31.009,4
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng1.186,41.390,51.448,81.647,61.642,81.496,81.6721.961,41.666,21.196,81.171,71.069,3
2. Trả trước cho người bán3040,338,532,920,224,451,365,573,1164,898,794,6
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn000000000000
4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng000000000000
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn000000000000
6. Phải thu ngắn hạn khác212628,418,321,915,420,325,914,518,916,19,5
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi-279,8-250,8-284,4-266,6-276,3-233,8-175-174,1-187,7-189,3-203,1-163,9
IV. Tổng hàng tồn kho2990,11.054,31.373,31.431,81.246,71.041989,91.139776,7733,49231.018,7
1. Hàng tồn kho1.045,81.055,31.373,31.431,81.250,31.044,1989,91.139776,7733,4940,51.018,7
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho-55,7-0,900-3,6-3,10000-17,60
V. Tài sản ngắn hạn khác55333,756,95453,848,772,983,631,625,837,625,7
1. Chi phí trả trước ngắn hạn1,92,22,61,92,11,654,85,87,26,51,7
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ32,828,248,344,94943,761,277,523,515,230,314,8
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước18,33,267,22,73,46,71,22,33,40,82,8
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ000000000000
5. Tài sản ngắn hạn khác000000000006,5
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn7815,2841,38839351.045,21.151,51.1561.058,5897,6814,7772,2637,3
I. Các khoản phải thu dài hạn66,56,35,25,25,25,14,74,33,93,80,30,3
1. Phải thu dài hạn của khách hàng000000000000
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc000000000000
3. Phải thu dài hạn nội bộ000000000000
4. Phải thu về cho vay dài hạn000000000000
5. Phải thu dài hạn khác6,56,35,25,25,25,14,74,33,93,80,30,3
6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi000000000000
II. Tài sản cố định3605,6641,6705,9744,8818,7879,6767,7677,9508,8499,9431342
1. Tài sản cố định hữu hình2593,7630,2701,9740,9815,1875,4763673,4506,3497,2429,2340,6
- Nguyên giá1.812,51.768,81.750,51.697,21.678,61.637,51.436,11.274,91.051,7956,8795,4632,9
- Giá trị hao mòn lũy kế-1.218,8-1.138,6-1.048,6-956,2-863,5-762,1-673,1-601,5-545,4-459,6-366,2-292,3
2. Tài sản cố định thuê tài chính2000000000000
- Nguyên giá000000000000
- Giá trị hao mòn lũy kế000000000000
3. Tài sản cố định vô hình211,911,54,13,93,64,34,74,52,62,71,81,4
- Nguyên giá2522,613,912,611,611,611,310,47,97,35,73,8
- Giá trị hao mòn lũy kế-13,1-11,2-9,8-8,7-8-7,3-6,6-5,9-5,3-4,6-4-2,4
III. Bất động sản đầu tư200000003,23,2000
- Nguyên giá00000003,23,2000
- Giá trị hao mòn lũy kế000000000000
IV. Tài sản dở dang dài hạn223,210,716,237,330,952,2187,4162,6152,980,6175,2121,9
1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn00000000000
2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang23,210,716,237,330,952,2187,4162,6152,980,6175,2
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn50001,723,131,631,543,563,267,16159,3
1. Đầu tư vào công ty con000000000000
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh0001,723,131,631,543,563,267,170,670,6
3. Đầu tư khác vào công cụ vốn000000000000
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn0000000000-9,5-11,3
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn000000000000
VI. Tổng tài sản dài hạn khác3179,9182,6155,7146167,3185,8164,7166,9165,5163,3104,6113,9
1. Chi phí trả trước dài hạn178,6182,6154,7144163,1185,8164,7166,9165,5163,3104,6113,9
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại1,301,124,20000000
3. Tài sản dài hạn khác000000000000
VII. Lợi thế thương mại000000000000
TỔNG CỘNG TÀI SẢN3.935,54.0804.239,44.621,34.827,94.702,14.464,44.854,23.880,73.3714.151,33.578,3
NGUỒN VỐN2
A. Nợ phải trả22.699,42.830,32.925,93.392,63.454,43.445,63.142,63.529,52.5372.019,63.000,22.476,8
I. Nợ ngắn hạn152.660,92.812,52.918,23.387,43.453,33.4043.023,83.441,22.462,31.978,22.972,42.476,8
1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn2.028,21.7191.365,11.7711.548,61.8451.605,22.159,81.579,31.255,92.510,81.150,2
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả000000000000
3. Phải trả người bán ngắn hạn452,1948,21.411,31.381,31.720,51.365,71.303,71.140,1780,4581,9329,81.022,1
4. Người mua trả tiền trước38,247,424,439,960,677,82411,318,939,314,938,2
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước41,928,733,437,438,52225,732,720,720,536,223,5
6. Phải trả người lao động77,149,653,664,262,233,222,752,837,748,45953,6
7. Chi phí phải trả ngắn hạn11,43,67,7911,815,213,418,33,711,612,20,3
8. Phải trả nội bộ ngắn hạn000000000000
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng000000000000
10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn000000000000
11. Phải trả ngắn hạn khác7,96,66,768,18,442,822,722,51317,612,3197,6
12. Dự phòng phải trả ngắn hạn000000000000
13. Quỹ khen thưởng phúc lợi4,19,31616,52,62,46,53,78,53,1-2,7-8,7
14. Quỹ bình ổn giá000000000000
15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ000000000000
II. Nợ dài hạn1238,517,87,75,21,241,6118,888,474,841,427,80
1. Phải trả người bán dài hạn000000000000
2. Chi phí phải trả dài hạn000000000000
3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh000000000000
4. Phải trả nội bộ dài hạn000000000000
5. Phải trả dài hạn khác2220008,600000
6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn0000039,9108,888,474,841,427,80
7. Trái phiếu chuyển đổi000000000000
8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả36,515,85,75,21,21,71,400000
9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm000000000000
10. Dự phòng phải trả dài hạn000000000000
11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn000000000000
12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ000000000000
B. Nguồn vốn chủ sở hữu21.236,21.249,71.313,51.228,61.373,51.256,51.321,81.324,71.343,71.351,41.151,11.101,5
I. Vốn chủ sở hữu141.236,21.249,71.313,51.228,61.373,51.256,51.321,81.324,71.343,71.351,41.151,11.101,5
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu808808808808808808808808808808808702,6
2. Thặng dư vốn cổ phần3,63,63,63,63,63,63,63,63,63,63,63,6
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu000000000000
4. Vốn khác của chủ sở hữu0,50,50,50,50,50,50,50,50,50,50,50,5
5. Cổ phiếu quỹ-0-0-0-0-0-0-0-0-0-0-0-0
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản000000000000
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái-0,2-0,5-0,1-2,5-2,3-1,40,5-0,1-0000
8. Quỹ đầu tư phát triển376,8376,6376,6375,9366,8357,8345,2338,3338,3299232,9245,9
9. Quỹ dự phòng tài chính0000000000051,9
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu20,620,9212121,321,421,120,520,520,520,520,5
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối22740,6104,122,2175,766,7143,1154173219,985,776,7
- LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước0-2,62,22,21,20-1,81,11,615,1-0,5
- LNST chưa phân phối kỳ này2743,2101,920174,566,7144,8153171,4204,886,2
12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản000000000000
13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp000000000000
14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát000000000000
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác3000000000000
1. Nguồn kinh phí000000000000
2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định000000000000
3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm000000000000
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN3.935,54.0804.239,44.621,34.827,94.702,14.464,44.854,23.880,73.3714.151,33.578,3

Tick vào ô đầu mỗi dòng để thêm chỉ tiêu lên biểu đồ. Biểu đồ dùng chung với trang Dữ liệu — có thể so sánh chỉ tiêu doanh nghiệp với số liệu vĩ mô và chia sẻ bằng liên kết.

Số liệu báo cáo tài chính tổng hợp từ nguồn công khai, đơn vị Tỷ đồng. Chỉ mang tính tham khảo, không phải khuyến nghị đầu tư.

Facebook Dữ Liệu Kinh Tế