PITHOSEDịch vụ

Công ty Cổ phần Xuất nhập khẩu Petrolimex

Đơn vị: Tỷ đồng
Chỉ tiêu202520242023202220212020201920182017201620152014
TÀI SẢN2
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn5263,9285,5217,2195,1243231,9186264,3470,2572,9691,7519,5
I. Tiền và các khoản tương đương tiền22,75,31,79,39,33,65,89,237,39,3140,965,9
1. Tiền2,75,31,79,39,33,65,89,237,39,3140,941,6
2. Các khoản tương đương tiền0000000000024,4
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn344444443,70,10,10,10,1
1. Chứng khoán kinh doanh444444440,40,40,40,4
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh0000000-0,3-0,3-0,3-0,3-0,3
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn000000000000
III. Các khoản phải thu ngắn hạn781,576,853,95099,187,875,9101160168196,6123,5
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng101,19675,658,2105,68869,684,1129,6140,816297,9
2. Trả trước cho người bán7,98,97,49,19,79,712,817,422,320,116,325,5
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn000000000000
4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng000000000000
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn000000000000
6. Phải thu ngắn hạn khác6,76,16,26,68,477,48,813,910,922,33,9
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi-34,2-34,1-35,3-23,8-24,5-16,9-13,9-9,3-5,7-3,9-4-3,7
IV. Tổng hàng tồn kho2105,5137,9100,68793109,967,8105,1233348,4321,4262
1. Hàng tồn kho109,3142,5103,190,595,2112,171,7106,5234,4350,3322,5262,3
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho-3,8-4,6-2,6-3,5-2,1-2,2-3,9-1,4-1,4-1,9-1,1-0,4
V. Tài sản ngắn hạn khác570,161,456,944,837,526,632,545,239,847,132,767,9
1. Chi phí trả trước ngắn hạn0,70,80,40,40,30,30,10,10,50,50,81,1
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ65,85752,240,132,626,132,140,534,642,126,650,3
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước3,63,64,34,34,60,10,34,64,64,55,35,4
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ000000000000
5. Tài sản ngắn hạn khác0000000000011,1
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn753,559,168,877,386,6101,2110,9126,3137,3131,8118,4123,9
I. Các khoản phải thu dài hạn6000,60,60,60,80,80,50,60,60,10
1. Phải thu dài hạn của khách hàng000000000000
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc000000000000
3. Phải thu dài hạn nội bộ000000000000
4. Phải thu về cho vay dài hạn000000000000
5. Phải thu dài hạn khác000,60,60,60,80,80,50,60,60,10
6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi000000000000
II. Tài sản cố định349,955,463,370,480,390,399,9114,8120112,3104,3109,6
1. Tài sản cố định hữu hình24853,357,66574,684,593,7104,1109,5102,394,199
- Nguyên giá193,2191187,5186,7186,5187,4186,3187,7182163,8145,9141,2
- Giá trị hao mòn lũy kế-145,2-137,7-129,9-121,8-111,8-102,9-92,6-83,6-72,6-61,5-51,8-42,3
2. Tài sản cố định thuê tài chính2000000000000
- Nguyên giá000000000000
- Giá trị hao mòn lũy kế000000000000
3. Tài sản cố định vô hình21,92,15,75,55,65,86,210,610,51010,210,6
- Nguyên giá4,34,39,38,88,88,88,813,312,711,811,611,7
- Giá trị hao mòn lũy kế-2,4-2,2-3,5-3,3-3,2-2,9-2,6-2,6-2,2-1,8-1,4-1,1
III. Bất động sản đầu tư2000000000000
- Nguyên giá000000000000
- Giá trị hao mòn lũy kế000000000000
IV. Tài sản dở dang dài hạn20000,30,30,10,10,10,15,90,30
1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn000000000000
2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang0000,30,30,10,10,10,15,90,30
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn5003,93,93,988811,69,910,510,5
1. Đầu tư vào công ty con000000000000
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh000000000000
3. Đầu tư khác vào công cụ vốn8888888811,69,910,510,5
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn-8-8-4,1-4,1-4,10000000
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn000000000000
VI. Tổng tài sản dài hạn khác33,63,812,21,62,123533,23,9
1. Chi phí trả trước dài hạn3,63,812,11,5223533,23,7
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại0000,10,10000000
3. Tài sản dài hạn khác000000000000,1
VII. Lợi thế thương mại000000000000
TỔNG CỘNG TÀI SẢN317,4344,6285,9272,4329,6333,1296,9390,6607,5704,8810,1643,4
NGUỒN VỐN2
A. Nợ phải trả2207,3232,4176,5154,1214,4212,5178,1278,5461511624,2449,5
I. Nợ ngắn hạn15204,7229,7173,9151,5211,5209,8175,2264448,5495,6623,8449,5
1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn191204154,5135,7177,2182,9147,7236,9398,1433,3548,6340,4
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả000000000000
3. Phải trả người bán ngắn hạn7,617,412,87,125,713,718,313,929,135,943,687,3
4. Người mua trả tiền trước3,10,80,41,61,83,61,14,67,98,514,611,5
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước0,10,10,70,60,10,70,61,31,10,90,70,4
6. Phải trả người lao động0,94,32,52,32,53,11,91,713,10,70,7
7. Chi phí phải trả ngắn hạn0,81,81,11,63,30,91,10,9578,80,8
8. Phải trả nội bộ ngắn hạn000000000000
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng000000000000
10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn000000000000
11. Phải trả ngắn hạn khác1,11,31,82,60,84,74,54,86,46,96,78,3
12. Dự phòng phải trả ngắn hạn000000000000
13. Quỹ khen thưởng phúc lợi00000000000,10,2
14. Quỹ bình ổn giá000000000000
15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ000000000000
II. Nợ dài hạn122,62,62,62,62,92,7314,412,415,40,40
1. Phải trả người bán dài hạn00000004,40000
2. Chi phí phải trả dài hạn000000000000
3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh000000000000
4. Phải trả nội bộ dài hạn000000000000
5. Phải trả dài hạn khác2,62,62,62,62,92,7342,42,10,40
6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn000000061013,300
7. Trái phiếu chuyển đổi000000000000
8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả000000000000
9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm000000000000
10. Dự phòng phải trả dài hạn000000000000
11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn000000000000
12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ000000000000
B. Nguồn vốn chủ sở hữu2110,1112,2109,4118,3115,2120,6118,8112,1146,5193,7185,9193,9
I. Vốn chủ sở hữu14110,1112,2109,4118,3115,2120,6118,8112,1146,5193,7185,9193,9
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu152152152152152152152152152152152152
2. Thặng dư vốn cổ phần000000055,655,655,655,655,6
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu000000000000
4. Vốn khác của chủ sở hữu000000000000
5. Cổ phiếu quỹ-12,4-12,4-12,4-12,4-12,4-12,4-12,4-12,4-12,4-12,4-12,4-12,4
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản000000000000
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái000000000000
8. Quỹ đầu tư phát triển0000000,58,58,58,58,50,2
9. Quỹ dự phòng tài chính000000000008,3
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu000000000000
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối2-29,5-27,3-30,2-21,2-24,4-18,9-21,3-91,7-57,2-10-17,8-9,8
- LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước-27,3-30,2-21,2-24,4-18,7-20,8-28-61,5-10-17,8-9,9
- LNST chưa phân phối kỳ này-2,12,9-93,2-5,71,96,7-30,2-47,27,9-7,9
12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản000000000000
13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp000000000000
14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát000000000000
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác3000000000000
1. Nguồn kinh phí000000000000
2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định000000000000
3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm000000000000
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN317,4344,6285,9272,4329,6333,1296,9390,6607,5704,8810,1643,4

Tick vào ô đầu mỗi dòng để thêm chỉ tiêu lên biểu đồ. Biểu đồ dùng chung với trang Dữ liệu — có thể so sánh chỉ tiêu doanh nghiệp với số liệu vĩ mô và chia sẻ bằng liên kết.

Số liệu báo cáo tài chính tổng hợp từ nguồn công khai, đơn vị Tỷ đồng. Chỉ mang tính tham khảo, không phải khuyến nghị đầu tư.

Facebook Dữ Liệu Kinh Tế