PGCHOSENăng lượng

Tổng Công ty Gas Petrolimex-CTCP

Đơn vị: Tỷ đồng
Chỉ tiêu202520242023202220212020201920182017201620152014
TÀI SẢN2
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn52.4681.9211.895,51.912,61.841,71.280,31.317,91.258,31.526,21.189,1872,51.349,6
I. Tiền và các khoản tương đương tiền270,592,269,351,158,953,642,454,170,760,355,8170,4
1. Tiền70,592,269,351,158,953,642,454,170,760,347,349,6
2. Các khoản tương đương tiền00000000008,5120,8
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn31.680,11.087,71.204,91.256,51.153,1740,1714,9690,3953,6702,6411762,3
1. Chứng khoán kinh doanh2,62,62,62,62,62,62,62,62,62,62,6769,4
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh-1,9-2,1-2-1,9-1-1,6-1-1,600-1,6-7,1
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn1.679,41.087,21.204,21.255,81.151,5739,1713,3689,39517004100
III. Các khoản phải thu ngắn hạn7502,4511,3415,1418,2413337,3356,5313,6324,9278,6263,9272
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng410,1455,3369,3355,5365318,1330,6297,3290,3234,9226,1233,2
2. Trả trước cho người bán11,45,54,5230,86,511,44,73,49,616,437,9
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn000000000000
4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng000000000000
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn000000000000
6. Phải thu ngắn hạn khác81,651,241,761,52519,521,319,940,544,936,118,6
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi-0,7-0,7-0,4-0,7-7,8-6,8-6,9-8,3-9,3-10,8-14,7-17,7
IV. Tổng hàng tồn kho2179,9210,4175,8150,8195,1120,8167,9157,5147,1124,2126,9109,9
1. Hàng tồn kho179,9210,4175,8152,7197,1120,8167,9158,5150,1126,3131,9112,7
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho000-1,9-200-1-3-2,1-5-2,7
V. Tài sản ngắn hạn khác535,119,330,535,921,728,636,342,829,823,314,934,9
1. Chi phí trả trước ngắn hạn10,34,15,164,32,73,14,52,82,30,92,2
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ22,913,823,929,316,824,732,236,524,419,613,726,9
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước1,81,51,50,60,51,111,82,61,50,30,5
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ000000000000
5. Tài sản ngắn hạn khác000000000005,4
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn7683,71.059640,4609585,9625,7670,8740,3782789,11.162,1691,2
I. Các khoản phải thu dài hạn60,10,10,20,30,40,50,60,40,60,80,90
1. Phải thu dài hạn của khách hàng000,10,20,30,40,50,30,50,60,80
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc000000000000
3. Phải thu dài hạn nội bộ000000000000
4. Phải thu về cho vay dài hạn000000000000
5. Phải thu dài hạn khác0,10,10,10,10,10,10,10,20,20,20,20
6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi000000000000
II. Tài sản cố định3303,7293,6299,4284,7315357,3366,6408,7440,7433,7401,6356,3
1. Tài sản cố định hữu hình2233,3223,1233217,8248,6290,6315356,1390,5387,7368,8333,6
- Nguyên giá1.007,1963,2937,9884,4876,4878,2854,9847,6826,9770,2703,6626,8
- Giá trị hao mòn lũy kế-773,8-740,1-704,9-666,6-627,8-587,6-539,9-491,5-436,4-382,4-334,8-293,1
2. Tài sản cố định thuê tài chính2000000000000
- Nguyên giá000000000000
- Giá trị hao mòn lũy kế000000000000
3. Tài sản cố định vô hình270,470,666,46766,466,751,652,650,24632,822,7
- Nguyên giá88,287,780,780,879,879,864,564,56257,443,230
- Giá trị hao mòn lũy kế-17,8-17,1-14,3-13,8-13,4-13,1-13-11,9-11,8-11,4-10,4-7,3
III. Bất động sản đầu tư2006,36,56,66,877,27,47,67,77,9
- Nguyên giá009999999999
- Giá trị hao mòn lũy kế00-2,8-2,6-2,4-2,2-2-1,9-1,7-1,5-1,3-1,1
IV. Tài sản dở dang dài hạn222,78,48,344,62,85,613,91,96,35,714,37,5
1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn00000000000
2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang22,78,48,344,62,85,613,91,96,35,714,3
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn50500,47700000003971
1. Đầu tư vào công ty con000000000000
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh000000000000
3. Đầu tư khác vào công cụ vốn000000000002,6
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn00000000000-1,6
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn0500,47700000003970
VI. Tổng tài sản dài hạn khác3357,2256,4249,2273261,1255,6282,7322327341,3340,5318,4
1. Chi phí trả trước dài hạn349,8251,6244,5267,3256,1250,6277,6316,3320,8334,2339,5317,3
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại7,44,84,75,754,95,15,86,17,110,9
3. Tài sản dài hạn khác000000000000,1
VII. Lợi thế thương mại000000000000
TỔNG CỘNG TÀI SẢN3.151,72.9802.535,92.521,62.427,61.906,11.988,71.998,62.308,21.978,22.034,62.040,7
NGUỒN VỐN2
A. Nợ phải trả22.266,32.096,21.6671.714,31.558,91.124,61.1241.146,11.517,11.245,71.385,61.412
I. Nợ ngắn hạn152.130,42.021,61.601,31.660,51.485,21.027,31.0051.012,21.366,71.084,51.229,31.255
1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn1.099,71.171,21.163,31.0121.022,9685,6647,2764,81.040,6812,2924,21.066,5
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả000000000000
3. Phải trả người bán ngắn hạn853722,8318,4475,6353,5218,5246156,7202,7154,5159,757,9
4. Người mua trả tiền trước23,325,123,39,311,76,26,59,43,975,35,5
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước18,916,715,71411,811,915,215,216,410,47,48,8
6. Phải trả người lao động93,356,952,236,245,763,745,746,267,85932,628,1
7. Chi phí phải trả ngắn hạn3,454,97,54,66,315,65,13,83,899,9
8. Phải trả nội bộ ngắn hạn000000000000
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng000000000000
10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn00,10,10,20,20,20,20000,70
11. Phải trả ngắn hạn khác18,512,720,685,19,711,31510,811,41474,575,6
12. Dự phòng phải trả ngắn hạn00016,922,120,37,2016,920,2140,4
13. Quỹ khen thưởng phúc lợi20,311,22,93,633,46,23,93,33,31,82,4
14. Quỹ bình ổn giá000000000000
15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ000000000000
II. Nợ dài hạn12135,974,665,753,873,797,3119133,9150,3161,3156,3157
1. Phải trả người bán dài hạn000000000000
2. Chi phí phải trả dài hạn000000000000
3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh000000000000
4. Phải trả nội bộ dài hạn000000000000
5. Phải trả dài hạn khác135,974,665,753,873,797,3119133,9150,3161,3156,3156,3
6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn000000000000
7. Trái phiếu chuyển đổi000000000000
8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả000000000000
9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm000000000000
10. Dự phòng phải trả dài hạn000000000000
11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn000000000000,6
12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ000000000000
B. Nguồn vốn chủ sở hữu2885,3883,8869807,3868,8781,4864,6852,5791,1732,4649628,7
I. Vốn chủ sở hữu14885,3883,8869807,3868,8781,4864,6852,5791,1732,4649628,7
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu603,4603,4603,4603,4603,4603,4603,4603,4603,4603,4603,4502,9
2. Thặng dư vốn cổ phần000000000007,3
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu000000000000
4. Vốn khác của chủ sở hữu000000000000
5. Cổ phiếu quỹ-0-0-0-0-0-0-0-0-0-0-0-0
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản000000000000
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái000000000000
8. Quỹ đầu tư phát triển156,7156,7156,7146,7132,2118,2103,591,933,920,32,967,2
9. Quỹ dự phòng tài chính0000000000015
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu000000000000
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối2112108,19548,6119,244,6148,7145,4139,594,727,724,2
- LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước-0,4-0,3-0,3-0,3-0,4-0,31-2,3-2,6-8,30
- LNST chưa phân phối kỳ này112,4108,495,348,9119,644,9147,6147,7142,110327,7
12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản000000000000
13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp000000000000
14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát13,315,613,98,613,915,39,111,814,414,11512,2
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác3000000000000
1. Nguồn kinh phí000000000000
2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định000000000000
3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm000000000000
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN3.151,72.9802.535,92.521,62.427,61.906,11.988,71.998,62.308,21.978,22.034,62.040,7

Tick vào ô đầu mỗi dòng để thêm chỉ tiêu lên biểu đồ. Biểu đồ dùng chung với trang Dữ liệu — có thể so sánh chỉ tiêu doanh nghiệp với số liệu vĩ mô và chia sẻ bằng liên kết.

Số liệu báo cáo tài chính tổng hợp từ nguồn công khai, đơn vị Tỷ đồng. Chỉ mang tính tham khảo, không phải khuyến nghị đầu tư.

Facebook Dữ Liệu Kinh Tế