PC1HOSEBất động sản và Xây dựng

Công ty Cổ phần Tập đoàn PC1

Đơn vị: Tỷ đồng
Chỉ tiêu202520242023202220212020201920182017201620152014
TÀI SẢN2
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn511.299,18.0866.868,47.913,46.589,45.715,24.152,93.1503.093,22.045,72.120,81.610,5
I. Tiền và các khoản tương đương tiền23.811,42.277,32.082,22.581,42.2921.475,8567,7701,3567,4418,6571,1414,9
1. Tiền624734,6472,1477,6795262,8133,9137,6158,291,551,257
2. Các khoản tương đương tiền3.187,41.542,71.610,12.103,71.4971.213433,8563,7409,2327,1519,9357,9
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn31.459,31.016,8780,81.006,1144,362,9180901002000
1. Chứng khoán kinh doanh000000000000
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh000000000000
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn1.459,31.016,8780,81.006,1144,362,9180901002000
III. Các khoản phải thu ngắn hạn74.414,43.1122.821,23.174,43.123,83.389,81.851,41.551,81.302,21.046,2961,1538
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng3.028,42.015,21.928,22.255,22.288,91.6351.205,91.032,4876,2798,6665,1364,1
2. Trả trước cho người bán537,8456,3217,2226,43631.182,3418,4399,6276,6179,7254164,4
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn000000000000
4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng7,59,20015,555,3000000
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn187,6309,5288,7255,12,9021,71,71,300
6. Phải thu ngắn hạn khác825,3416,9399,5444,7461,4525,7229121,3151,570,848,519,7
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi-172,1-95,1-12,4-7-7,9-8,5-3,8-3,2-3,7-4-6,6-10,3
IV. Tổng hàng tồn kho21.483,51.587,6943,7890,1903,6729,61.434759,51.085,5532,3568626,1
1. Hàng tồn kho1.520,81.587,7944,4898,5904,97311.437,4759,51.085,5532,6574626,1
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho-37,3-0,1-0,7-8,4-1,3-1,5-3,400-0,3-60
V. Tài sản ngắn hạn khác5130,592,3240,4261,5125,857,2119,847,538,128,620,631,5
1. Chi phí trả trước ngắn hạn22,117,712,711,392,92,83,42,63,72,61,1
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ107,270,9226,4247,5113,353,9116,64435,424,817,911,5
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước1,11,21,32,73,40,40,500,10,10,10
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ000000000000
5. Tài sản ngắn hạn khác02,500000000018,9
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn713.263,712.901,713.366,413.84112.097,65.006,44.162,43.446,93.120,62.483,81.142,7467,5
I. Các khoản phải thu dài hạn616,932,814,88,38,387,48,38,3086,378,50
1. Phải thu dài hạn của khách hàng000000000000
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc000000000000
3. Phải thu dài hạn nội bộ000000000000
4. Phải thu về cho vay dài hạn000000000000
5. Phải thu dài hạn khác16,932,814,88,38,387,48,38,3086,378,50
6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi000000000000
II. Tài sản cố định39.489,310.146,710.7609.903,610.160,43.803,72.4142.530,62.755,4919,896,678
1. Tài sản cố định hữu hình28.366,38.970,89.519,28.596,29.205,33.801,82.411,92.528,92.754,2918,795,276,1
- Nguyên giá12.760,112.617,412.419,810.863,110.2254.538,42.972,32.953,83.056,41.130,1279250,5
- Giá trị hao mòn lũy kế-4.393,7-3.646,6-2.900,6-2.266,8-1.019,7-736,6-560,4-424,9-302,2-211,4-183,7-174,3
2. Tài sản cố định thuê tài chính2004,95,400000000
- Nguyên giá005,85,600000000
- Giá trị hao mòn lũy kế00-0,9-0,200000000
3. Tài sản cố định vô hình21.1231.175,91.235,91.301,9955,11,92,11,71,21,11,31,8
- Nguyên giá1.393,71.383,31.382,41.386981,332,82,11,51,410,910,9
- Giá trị hao mòn lũy kế-270,7-207,4-146,5-84-26,2-1,1-0,7-0,4-0,3-0,3-9,6-9,1
III. Bất động sản đầu tư293,8112,1145,7271221,1221,3168170,7102,3107,487,791,8
- Nguyên giá536,8536,7558,1681,4276,2264,9201,6195,6120,6120,696,396,3
- Giá trị hao mòn lũy kế-443-424,6-412,4-410,3-55,2-43,6-33,6-25-18,4-13,3-8,6-4,5
IV. Tài sản dở dang dài hạn21.352,3372,6107,81.375,8379,9378,81.178,8442,261,31.191706,1160,3
1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn202,5202,50000000000
2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang1.149,7170107,81.375,8379,9378,81.178,8442,261,31.191706,1160,3
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn51.781,61.709,11.606,61.538638,781,363,596,990,585,4155117,7
1. Đầu tư vào công ty con000000000000
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh1.780,81.708,21.605,41.536,6426,478,260,393,785,780,6150,1112,9
3. Đầu tư khác vào công cụ vốn4,84,84,84,8214,84,84,84,84,84,84,84,8
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn-4-4-3,6-3,4-2,6-1,7-1,7-1,70000
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn000000000000
VI. Tổng tài sản dài hạn khác3529,8528,4731,6744,3689,3433,9329,8198,311193,918,919,8
1. Chi phí trả trước dài hạn331,5290,9478,8448,8400,8136,499,399,735,611,81312,6
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại35,130,334,240,723,213,62,202,30,75,83,6
3. Tài sản dài hạn khác25,9262,23,400000000,6
VII. Lợi thế thương mại137,2181,2216,3251,4265,2283,9228,398,673,181,403
TỔNG CỘNG TÀI SẢN24.562,920.987,620.234,821.754,418.68710.721,78.315,36.596,96.213,84.529,63.263,52.078
NGUỒN VỐN2
A. Nợ phải trả215.685,413.271,612.964,414.581,712.406,25.952,14.620,53.317,73.399,82.466,91.893,11.177,8
I. Nợ ngắn hạn157.787,65.078,14.714,65.950,35.798,73.743,82.4971.7411.832,81.376,61.287,31.071
1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn4.262,72.950,32.838,53.677,32.799,61.586,4950,6415,8294134,863,1115,3
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả000000000000
3. Phải trả người bán ngắn hạn1.804,41.120,71.048,61.2851.756,41.100,1825,6758,4793,7815,1440,5445,5
4. Người mua trả tiền trước788299,2136,8321,861,6485,9306,9155,3295,363,9384,833,7
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước296,1230,2113,4102,557,9146,443,983,750,1105,893,2106,4
6. Phải trả người lao động133,898,856,352,173,683,363,642,84153,266,369,5
7. Chi phí phải trả ngắn hạn160,683216,9330803,5165,5118,5139,5205,857,884,390
8. Phải trả nội bộ ngắn hạn000000000000
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng00,90000000000
10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn6,66,84,720,80,90,70,31,50,60,50
11. Phải trả ngắn hạn khác129109,8102,219,594,158,583,755,237,641,64255,2
12. Dự phòng phải trả ngắn hạn39,11212,51316,40,92,912,961,669,495,2142,9
13. Quỹ khen thưởng phúc lợi167166,7184,7147,3134,8116100,677,252,134,517,412,7
14. Quỹ bình ổn giá000000000000
15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ000000000000
II. Nợ dài hạn127.897,88.193,58.249,88.631,36.607,52.208,32.123,51.576,71.5671.090,2605,8106,8
1. Phải trả người bán dài hạn000000000000
2. Chi phí phải trả dài hạn000000000000
3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh000000000000
4. Phải trả nội bộ dài hạn000000000000
5. Phải trả dài hạn khác11,91210,811,34,34,61,510,20,30,20,1
6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn7.442,97.830,67.9028.284,26.237,72.171,32.096,21.5541.527,1981,1461,574,4
7. Trái phiếu chuyển đổi000000000000
8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả307,8305,2305316325,814,616,911,614,615,33,12,7
9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm000000000000
10. Dự phòng phải trả dài hạn135,145,13119,539,217,88,810,12593,514129,4
11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn0,20,50,90,30,50000000,3
12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ000000000000
B. Nguồn vốn chủ sở hữu28.877,57.7167.270,47.172,76.280,84.769,53.694,83.279,22.8142.062,71.370,4900,2
I. Vốn chủ sở hữu148.877,57.7167.270,47.172,76.280,84.769,53.694,83.279,22.8142.062,71.370,4900,2
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu4.112,93.576,43.1102.704,32.351,61.911,91.593,21.327,71.154,5752,6341,7201
2. Thặng dư vốn cổ phần174,7711,1711,1711,1711,1711,1711,1711,1711,1369,6105,74,7
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu000000000000
4. Vốn khác của chủ sở hữu81,250,846,82922,922,922,922,9009,46,9
5. Cổ phiếu quỹ00000-0-0-0-0-0-0-0
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản0,70,70,70,70,70,70,70,70,40,40,40,4
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái-1,9-3,20,1-0,100000001,1
8. Quỹ đầu tư phát triển299,8298,6292,7261,1244,3166,9129,799,478,856,845,320,8
9. Quỹ dự phòng tài chính0000000000017,6
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu65,465,465,465,465,365,347,232,423,113,700
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối21.777,3826,4956,81.344,51.305,31.108,6933,1925716,2764,9797,9611,3
- LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước746,9364,8819,7888,4610,3516,3575,3472,8479,5460,2552,4
- LNST chưa phân phối kỳ này1.030,3461,6137,1456,1695592,3357,8452,1236,7304,7245,5
12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản000000000000
13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp000000000000
14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát2.367,42.189,82.086,72.056,61.579,6782,1256,8160129,9104,67036,4
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác3000000000000
1. Nguồn kinh phí000000000000
2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định000000000000
3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm000000000000
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN24.562,920.987,620.234,821.754,418.68710.721,78.315,36.596,96.213,84.529,63.263,52.078

Tick vào ô đầu mỗi dòng để thêm chỉ tiêu lên biểu đồ. Biểu đồ dùng chung với trang Dữ liệu — có thể so sánh chỉ tiêu doanh nghiệp với số liệu vĩ mô và chia sẻ bằng liên kết.

Số liệu báo cáo tài chính tổng hợp từ nguồn công khai, đơn vị Tỷ đồng. Chỉ mang tính tham khảo, không phải khuyến nghị đầu tư.

Facebook Dữ Liệu Kinh Tế