OPCHOSEY tế

Công ty cổ phần Dược phẩm OPC

Đơn vị: Tỷ đồng
Chỉ tiêu202520242023202220212020201920182017201620152014
TÀI SẢN2
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn51.051,4903,8927,7911,3886,3790,2824,5692,8603,3530,2354,2315,3
I. Tiền và các khoản tương đương tiền2222,4175,6294,386,6194,659,462,192,5125,697,546,439,8
1. Tiền41,7108,2272,353,165,747,462,192,558,635,521,417,8
2. Các khoản tương đương tiền180,867,42233,5128,9120067622522
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn39671,126,8228,623,530,435,13,10,117,15,10
1. Chứng khoán kinh doanh0,10,10,1159,30,10,10,10,10,10,10,10
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh000000000000
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn95,97126,869,323,530,335301750
III. Các khoản phải thu ngắn hạn7306,5261,2235,4172,3133,4149,3167,8152,5156,4133,386,163,2
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng324,9282,3251,4193159,8169,1165,1160,3157,9122,175,560,3
2. Trả trước cho người bán12,58,315,27,57,310,139,712,79,633,5
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn0000000002,500
4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng000000000000
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn0000002200880
6. Phải thu ngắn hạn khác7,67,15,26,44,35,55,85,15,361,30,4
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi-38,4-36,5-36,4-34,6-38-35,4-28,1-22,6-19,6-15-1,6-0,9
IV. Tổng hàng tồn kho2410,3383,1358,6410,6522,6538,6550,6435,9313,9279,9213,1207
1. Hàng tồn kho419390,3375419,1526,5540,2552,5438,3315,7280213,1207
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho-8,7-7,2-16,5-8,6-3,9-1,6-1,9-2,5-1,8-000
V. Tài sản ngắn hạn khác516,212,912,513,212,212,58,98,97,42,43,55,2
1. Chi phí trả trước ngắn hạn21,110,60,40,31,21,730,70,10,3
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ11,311,411,412,411,611,97,46,64,11,63,43,8
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước2,90,300,30,20,20,20,50,30,100,1
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ000000000000
5. Tài sản ngắn hạn khác000000000001
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn7320,3317,7333,2335351,9362,4355,6496,6459,3244,5237,5217,7
I. Các khoản phải thu dài hạn63,83,83,83,83,83,83,83,80,10,50,30
1. Phải thu dài hạn của khách hàng000000000000
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc000000000000
3. Phải thu dài hạn nội bộ000000000000
4. Phải thu về cho vay dài hạn000000000000
5. Phải thu dài hạn khác3,83,83,845,35,35,35,52,10,50,30
6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi000-0,3-1,5-1,5-1,5-1,7-2000
II. Tài sản cố định3198,1210,1223,4234,5252,8247,5243253,2210,5210,8192,4192,5
1. Tài sản cố định hữu hình2125,3136,1149,4159,5176,6170,3164,6173,8175,5175,3156,5173,1
- Nguyên giá570,4560,8557,8545,9542,1514,2489,2475,3465,7438,5327,4318,7
- Giá trị hao mòn lũy kế-445,1-424,6-408,4-386,4-365,5-343,9-324,6-301,5-290,2-263,2-170,9-145,7
2. Tài sản cố định thuê tài chính2000000000000
- Nguyên giá000000000000
- Giá trị hao mòn lũy kế000000000000
3. Tài sản cố định vô hình272,873,973,97576,177,278,379,43535,535,919,5
- Nguyên giá85,285,183,983,983,983,983,983,938,338,337,921,1
- Giá trị hao mòn lũy kế-12,4-11,2-10-8,9-7,8-6,7-5,6-4,5-3,3-2,8-2,1-1,6
III. Bất động sản đầu tư20000000160,6160,6000
- Nguyên giá0000000160,6160,6000
- Giá trị hao mòn lũy kế000000000000
IV. Tài sản dở dang dài hạn237,224,321,617,114,428,325,730,656,910,100
1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn000000000000
2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang37,224,321,617,114,428,325,730,656,910,100
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn521,32524,424,223,725,22424,727,721,443,823,9
1. Đầu tư vào công ty con000000000000
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh13,713,312,712,51213,412,213,412,86,833,36,6
3. Đầu tư khác vào công cụ vốn7,611,711,711,711,711,811,811,314,914,510,520,3
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn00000000000-3
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn000000000000
VI. Tổng tài sản dài hạn khác359,954,66055,457,357,659,123,73,41,81,11,3
1. Chi phí trả trước dài hạn53,85050,552,25455,857,521,61,10,100,1
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại6,14,69,53,23,31,81,62,12,31,31,11,2
3. Tài sản dài hạn khác000000000000
VII. Lợi thế thương mại0000000000,400
TỔNG CỘNG TÀI SẢN1.371,71.221,61.260,81.246,21.238,21.152,61.1801.189,41.062,6774,7591,7533
NGUỒN VỐN2
A. Nợ phải trả2396,2344,8376,7374,3495,2442,1492,4563,4491,7230,4135143,3
I. Nợ ngắn hạn15386,8340371,7368,8489,6437,2486,7557,4485,5224130,3138,4
1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn000071,376,6124,6105,924051,812,929,8
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả000000000000
3. Phải trả người bán ngắn hạn61,36443,751,771,14433,486,955,439,530,520
4. Người mua trả tiền trước178,8184,3221,7209,8212,5210,4209,8209,752,70,70,112,3
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước17,714,620,914,413,815,81515,210,69,87,98,2
6. Phải trả người lao động68,230,854,27169,559,469,380,364,557,535,224,2
7. Chi phí phải trả ngắn hạn25,61621,5123,45,13,22,39,82,93,42,8
8. Phải trả nội bộ ngắn hạn000000000000
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng000000000000
10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn003,300,22,41,135,5000
11. Phải trả ngắn hạn khác30,628,93,11,928,321,630,227,444,726,928,4
12. Dự phòng phải trả ngắn hạn000000000000
13. Quỹ khen thưởng phúc lợi4,61,23,38,119,621,428,823,819,41713,512,8
14. Quỹ bình ổn giá000000000000
15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ000000000000
II. Nợ dài hạn129,44,84,95,45,555,766,26,44,74,9
1. Phải trả người bán dài hạn000000000000
2. Chi phí phải trả dài hạn000000000000
3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh000000000000
4. Phải trả nội bộ dài hạn000000000000
5. Phải trả dài hạn khác0,10,10,10,10,10,10,10,10,10,10,10,2
6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn000000000000
7. Trái phiếu chuyển đổi000000000000
8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả000000000000
9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm000000000000
10. Dự phòng phải trả dài hạn4,34,74,75,15,14,34,94,64,64,74,64,7
11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn500000000000
12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ00,10,10,20,40,50,71,31,51,600
B. Nguồn vốn chủ sở hữu2975,5876,8884,2872743710,5687,7626571544,4456,6389,8
I. Vốn chủ sở hữu14975,5876,8884,2872743710,5687,7626571544,4456,6389,8
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu640,5640,5640,5640,5265,8265,8265,8265,8253,1253,1253,1192,9
2. Thặng dư vốn cổ phần0,90,90,90,916,716,716,716,710,410,410,48,7
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu000000000000
4. Vốn khác của chủ sở hữu0,600000000000
5. Cổ phiếu quỹ000000000000
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản000000000000
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái000000000000
8. Quỹ đầu tư phát triển76,265,947,626,6229,4212,9212,4194,4180,1167,1155,3128,7
9. Quỹ dự phòng tài chính0000000000016,1
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu000000000000
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối2192,2104,9132,9141,8169,3150,312581,460,245,637,843,5
- LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước83,3010,70,770,471,976,659,745,437,830,6
- LNST chưa phân phối kỳ này108,9104,9122,2141,298,978,548,521,714,87,87,1
12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản000000000000
13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp000000000000
14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát65,164,662,262,161,964,967,867,867,268,100
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác3000000000000
1. Nguồn kinh phí000000000000
2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định000000000000
3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm000000000000
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN1.371,71.221,61.260,81.246,21.238,21.152,61.1801.189,41.062,6774,7591,7533

Tick vào ô đầu mỗi dòng để thêm chỉ tiêu lên biểu đồ. Biểu đồ dùng chung với trang Dữ liệu — có thể so sánh chỉ tiêu doanh nghiệp với số liệu vĩ mô và chia sẻ bằng liên kết.

Số liệu báo cáo tài chính tổng hợp từ nguồn công khai, đơn vị Tỷ đồng. Chỉ mang tính tham khảo, không phải khuyến nghị đầu tư.

Facebook Dữ Liệu Kinh Tế