NRCHNXBất động sản và Xây dựng

Công ty Cổ phần Tập đoàn NRC

Đơn vị: Tỷ đồng
Chỉ tiêu2025202420232022202120202019201820172016
TÀI SẢN2
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn5866,2399,1718,6988,71.341,7536,8740,4299,7130,37
I. Tiền và các khoản tương đương tiền21,90,50,91,35,713,542,524,96,60,6
1. Tiền1,90,50,91,35,713,542,524,96,60,6
2. Các khoản tương đương tiền0000000000
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn300000096000
1. Chứng khoán kinh doanh0000000000
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh0000000000
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn00000096000
III. Các khoản phải thu ngắn hạn7848387,1704,5914,81.282,7499,4494,6205,8112,86,4
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng10,75,42,45,337641,889,72610,92,4
2. Trả trước cho người bán0,100,451,6494,4186,8155,631,510
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn0000000000
4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng0000000000
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn052,952,996,2000000
6. Phải thu ngắn hạn khác864,6411,6675,3854,6414,8271,6252,8151,4100,94
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi-27,4-82,9-26,4-92,9-2,4-0,8-3,5-3,100
IV. Tổng hàng tồn kho213,61011,661,151,18,294,668,19,20
1. Hàng tồn kho13,61011,661,151,18,294,668,19,20
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho0000000000
V. Tài sản ngắn hạn khác52,71,51,611,42,115,712,70,91,70
1. Chi phí trả trước ngắn hạn0,200,19,32,13,13,70,91,60
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ2,51,51,6202,41,100,10
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước0000010,37,9000
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ0000000000
5. Tài sản ngắn hạn khác0000000000
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn71.104,11.530,31.364,61.288,1681,2231,9115,4202,9129,725,5
I. Các khoản phải thu dài hạn6865,31.294,71.020,3934,5429,54129,879,812125,5
1. Phải thu dài hạn của khách hàng0000000000
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc0000000000
3. Phải thu dài hạn nội bộ0000000000
4. Phải thu về cho vay dài hạn0000000000
5. Phải thu dài hạn khác865,31.294,71.020,3934,5429,54129,879,812125,5
6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi0000000000
II. Tài sản cố định367,466,968,169,377,977,965,967,33,10
1. Tài sản cố định hữu hình28,98,39,210,318,620,28,19,63,10
- Nguyên giá15,613,813,813,822,321,98,910,73,60
- Giá trị hao mòn lũy kế-6,7-5,5-4,5-3,5-3,7-1,8-0,8-1,1-0,50
2. Tài sản cố định thuê tài chính20000000000
- Nguyên giá0000000000
- Giá trị hao mòn lũy kế0000000000
3. Tài sản cố định vô hình258,558,658,859,159,357,857,857,800
- Nguyên giá59,759,559,559,559,557,857,857,800
- Giá trị hao mòn lũy kế-1,2-0,8-0,6-0,4-0,200000
III. Bất động sản đầu tư265,765,966,266,266,200000
- Nguyên giá66,266,266,266,2000000
- Giá trị hao mòn lũy kế-0,4-0,20066,200000
IV. Tài sản dở dang dài hạn20,10107,7107,790,695,50,30,81,40
1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn00107,7107,70930000
2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang0,100090,62,50,30,81,40
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn5102,8102,8102,2100,80003600
1. Đầu tư vào công ty con0000000000
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh102,8102,8102,2100,8000000
3. Đầu tư khác vào công cụ vốn00000003600
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn0000000000
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn0000000000
VI. Tổng tài sản dài hạn khác32,900,19,61717,419,4194,30
1. Chi phí trả trước dài hạn0,200,10,61,11,33,13,300
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại00914,814,814,8142,40
3. Tài sản dài hạn khác0000000000
VII. Lợi thế thương mại2,70001,11,31,41,61,80
TỔNG CỘNG TÀI SẢN1.970,31.929,42.083,22.276,82.022,9768,6855,8502,6260,132,5
NGUỒN VỐN2
A. Nợ phải trả2802,8773,4789,3994,8867,1291,1435,1297,7102,90,5
I. Nợ ngắn hạn15636,4565,4567,3748,5425,6118,2247,382,5101,80,5
1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn244,1308,8351514106,546,198,926,60,40
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả0000000000
3. Phải trả người bán ngắn hạn4,74,16,711,18,53,85,57,90,70
4. Người mua trả tiền trước3,122,449,244,19,260,9036,40
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước95,894,3109,194108,321,224,934,915,50,5
6. Phải trả người lao động75,710,81133,92,711,80,50,20
7. Chi phí phải trả ngắn hạn119,374,527,913,918,97,67,37,46,70
8. Phải trả nội bộ ngắn hạn0000000000
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng0000000000
10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn0000000000
11. Phải trả ngắn hạn khác154,468,252,14896,722,834,75,241,90
12. Dự phòng phải trả ngắn hạn0000000000
13. Quỹ khen thưởng phúc lợi7,87,87,37,28,64,83,3000
14. Quỹ bình ổn giá0000000000
15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ0000000000
II. Nợ dài hạn12166,4207,9222246,3441,5173187,8215,21,20
1. Phải trả người bán dài hạn0000000000
2. Chi phí phải trả dài hạn0000000000
3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh0000000000
4. Phải trả nội bộ dài hạn0000000000
5. Phải trả dài hạn khác122,9162,9162,8164,4501000000
6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn40,245,148,568374,230,830,434,61,20
7. Trái phiếu chuyển đổi0000000000
8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả3,3000000000
9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm0000000000
10. Dự phòng phải trả dài hạn0000000000
11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn0010,713,917,442,2157,5180,600
12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ0000000000
B. Nguồn vốn chủ sở hữu21.167,51.1561.293,91.2821.155,7477,5420,7204,9157,132
I. Vốn chủ sở hữu141.167,51.1561.293,91.2821.155,7477,5420,7204,9157,132
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu926926926881,9841,9301,824012012030
2. Thặng dư vốn cổ phần29,529,529,529,529,729,929,9000
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu0000000000
4. Vốn khác của chủ sở hữu0000000000
5. Cổ phiếu quỹ0000000000
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản0000000000
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái0000000000
8. Quỹ đầu tư phát triển11,511,511,211,211,23,32,1000
9. Quỹ dự phòng tài chính0000000000
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu0000000000
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối249,941,1179,3211,4270,3136,4142,880,734,32
- LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước41,1178,3167,428496,379,260,310,320,1
- LNST chưa phân phối kỳ này8,8-137,211,9-72,517457,382,570,332,31,9
12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản0000000000
13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp0000000000
14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát150,6147,91481482,76,164,22,80
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác30000000000
1. Nguồn kinh phí0000000000
2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định0000000000
3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm0000000000
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN1.970,31.929,42.083,22.276,82.022,9768,6855,8502,6260,132,5

Tick vào ô đầu mỗi dòng để thêm chỉ tiêu lên biểu đồ. Biểu đồ dùng chung với trang Dữ liệu — có thể so sánh chỉ tiêu doanh nghiệp với số liệu vĩ mô và chia sẻ bằng liên kết.

Số liệu báo cáo tài chính tổng hợp từ nguồn công khai, đơn vị Tỷ đồng. Chỉ mang tính tham khảo, không phải khuyến nghị đầu tư.

Facebook Dữ Liệu Kinh Tế