NO1HOSECông nghiệp

Công ty Cổ phần Tập đoàn 911

Đơn vị: Tỷ đồng
Chỉ tiêu20252024202320222021202020192018
TÀI SẢN2
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn5648,3458,8320,6948,1246,3131,6238,5270
I. Tiền và các khoản tương đương tiền2125,5105,547,13911,816,259,639,6
1. Tiền5818,523,334,511,62,86,54
2. Các khoản tương đương tiền67,58723,84,50,213,453,135,6
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn3200,884,196,7645007,17,1
1. Chứng khoán kinh doanh00000000
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh00000000
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn200,884,196,7645007,17,1
III. Các khoản phải thu ngắn hạn7170,383,349,210792,922,826,963,2
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng40,936,427101,326,817,722,133,9
2. Trả trước cho người bán34,420,215,24,864,83,33,224,8
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn00000000
4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng00000000
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn47,60000000
6. Phải thu ngắn hạn khác5526,6711,31,81,54,5
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi-7,50000000
IV. Tổng hàng tồn kho2136,8176,2127,4151,5135,290,5142,7158,4
1. Hàng tồn kho136,8177,8127,4151,5135,290,5142,7158,4
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho0-1,6000000
V. Tài sản ngắn hạn khác514,89,60,25,66,42,12,21,8
1. Chi phí trả trước ngắn hạn2,11,30,20,80,20,30,60
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ12,88,304,76,21,81,61,6
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước00000000,2
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ00000000
5. Tài sản ngắn hạn khác00000000
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn7159,779117,9189,5144,194,8123,4127,3
I. Các khoản phải thu dài hạn62,30,611,922,93,21,4
1. Phải thu dài hạn của khách hàng00000000
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc00000000
3. Phải thu dài hạn nội bộ00000000
4. Phải thu về cho vay dài hạn00000000
5. Phải thu dài hạn khác2,30,611,922,93,21,4
6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi00000000
II. Tài sản cố định385,62786,7106,165,561,5100,6103,6
1. Tài sản cố định hữu hình278,219,227,436,133,527,868,282,4
- Nguyên giá106,952,469,971,166,961,3123,8124,8
- Giá trị hao mòn lũy kế-28,8-33,2-42,5-35-33,4-33,5-55,6-42,4
2. Tài sản cố định thuê tài chính26,67,813,824,531,933,832,521,2
- Nguyên giá7,5916,233,93840,744,232,4
- Giá trị hao mòn lũy kế-0,9-1,2-2,5-9,4-6,1-6,9-11,7-11,2
3. Tài sản cố định vô hình20,9045,545,50,1000
- Nguyên giá1,10,145,645,60,1000
- Giá trị hao mòn lũy kế-0,2-0,1-0,1-0-0000
III. Bất động sản đầu tư230303030303000
- Nguyên giá30303030303000
- Giá trị hao mòn lũy kế00000000
IV. Tài sản dở dang dài hạn223,50,80045,5000
1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn00000000
2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang23,50,80045,5000
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn500051,20,8019,521,4
1. Đầu tư vào công ty con00000000
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh00000000
3. Đầu tư khác vào công cụ vốn00000003
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn00000000
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn00051,20,8019,518,4
VI. Tổng tài sản dài hạn khác318,320,50,30,30,40,30,11
1. Chi phí trả trước dài hạn18,320,50,30,30,40,30,11
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại00000000
3. Tài sản dài hạn khác00000000
VII. Lợi thế thương mại00000000
TỔNG CỘNG TÀI SẢN807,9537,7438,51.137,6390,4226,3361,9397,3
NGUỒN VỐN2
A. Nợ phải trả2486,8223,1129,9834180,7112,6278314,8
I. Nợ ngắn hạn15446220,4123823,3169,783246293,7
1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn53,651,956,964,929,531,8110,6167,4
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả00000000
3. Phải trả người bán ngắn hạn361,9136,830,5725,729,435,7127,1120,8
4. Người mua trả tiền trước17,72424,85,4106,110,17,75,4
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước5,57,26,312,14,15,20,40,1
6. Phải trả người lao động3,60,40,70,60000
7. Chi phí phải trả ngắn hạn0,70,10,10,10,10,10,20
8. Phải trả nội bộ ngắn hạn00000000
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng00000000
10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn00000000
11. Phải trả ngắn hạn khác1,703,814,40,7000
12. Dự phòng phải trả ngắn hạn1,30000000
13. Quỹ khen thưởng phúc lợi00000000
14. Quỹ bình ổn giá00000000
15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ00000000
II. Nợ dài hạn1240,92,86,910,71129,63221,1
1. Phải trả người bán dài hạn00000000
2. Chi phí phải trả dài hạn00000000
3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh00000000
4. Phải trả nội bộ dài hạn00000000
5. Phải trả dài hạn khác0,20000000
6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn40,42,86,910,71129,63221,1
7. Trái phiếu chuyển đổi00000000
8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả0,30000000
9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm00000000
10. Dự phòng phải trả dài hạn00000000
11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn00000000
12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ00000000
B. Nguồn vốn chủ sở hữu2321,1314,6308,6303,6209,7113,783,982,5
I. Vốn chủ sở hữu14321,1314,6308,6303,6209,7113,783,982,5
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu2402402402401851038080
2. Thặng dư vốn cổ phần00000000
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu00000000
4. Vốn khác của chủ sở hữu00000000
5. Cổ phiếu quỹ00000000
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản00000000
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái00000000
8. Quỹ đầu tư phát triển00000000
9. Quỹ dự phòng tài chính00000000
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu00000000
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối267,874,668,663,624,710,73,92,5
- LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước60,256,651,624,710,73,92,51,1
- LNST chưa phân phối kỳ này7,61816,938,9146,81,41,4
12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản00000000
13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp00000000
14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát13,30000000
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác300000000
1. Nguồn kinh phí00000000
2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định00000000
3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm00000000
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN807,9537,7438,51.137,6390,4226,3361,9397,3

Tick vào ô đầu mỗi dòng để thêm chỉ tiêu lên biểu đồ. Biểu đồ dùng chung với trang Dữ liệu — có thể so sánh chỉ tiêu doanh nghiệp với số liệu vĩ mô và chia sẻ bằng liên kết.

Số liệu báo cáo tài chính tổng hợp từ nguồn công khai, đơn vị Tỷ đồng. Chỉ mang tính tham khảo, không phải khuyến nghị đầu tư.

Facebook Dữ Liệu Kinh Tế