NHHHOSENguyên vật liệu

Công ty Cổ phần Nhựa Hà Nội

Đơn vị: Tỷ đồng
Chỉ tiêu20252024202320222021202020192018201720162015
TÀI SẢN2
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn51.108,6835,2833,71.258,5843,5584,8489,1415,1307,6327,8325,4
I. Tiền và các khoản tương đương tiền2346,419268,3357,188,975,729,729,6121,7147,290,5
1. Tiền70,1141,450,870,568,438,222,124,6121,7147,290,5
2. Các khoản tương đương tiền276,350,617,6286,720,637,67,65000
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn3119,40,8200,228,202046,526000
1. Chứng khoán kinh doanh00000000000
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh00000000000
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn119,40,8200,228,202046,526000
III. Các khoản phải thu ngắn hạn7336,7378,6294,9445,1374,1226259,6275,198,192,8111,4
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng281298,9225,7350,6346,4192,2174,6132,197,691,6106,2
2. Trả trước cho người bán37,325,932,941,620,59,4145,90,30,74,8
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn00000000000
4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng00000000000
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn050717,508,461,9135000
6. Phải thu ngắn hạn khác227,530,935,37,2169,12,10,20,60,4
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi-3,6-3,6-1,600000000
IV. Tổng hàng tồn kho2239,4218,7230,6366,6332,4209,3111,377,176,382,4114,9
1. Hàng tồn kho241,5220,3233,2371,2335,8210,7112,277,576,382,4114,9
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho-2,1-1,5-2,7-4,6-3,4-1,4-0,9-0,5000
V. Tài sản ngắn hạn khác566,745,139,761,548,153,842,17,511,65,38,7
1. Chi phí trả trước ngắn hạn13,514,816,224,517,412,62,215,30,82,4
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ53,230,323,5373040,539,86,46,31,76,2
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước00000,80,70002,80,1
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ00000000000
5. Tài sản ngắn hạn khác00000000000
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn71.420,61.0951.242,91.128,21.053,31.117,3661,8111,9141,1151,5138,9
I. Các khoản phải thu dài hạn63,65,15,48,95,61,60,90000
1. Phải thu dài hạn của khách hàng00000000000
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc00000000000
3. Phải thu dài hạn nội bộ00000000000
4. Phải thu về cho vay dài hạn00030000000
5. Phải thu dài hạn khác3,65,15,45,95,61,60,90000
6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi00000000000
II. Tài sản cố định3890,4828,9798,7836,7883,7854,5397,594126,7133,9122,9
1. Tài sản cố định hữu hình2852,5764,7723,5707,4746,6753,8345,790,2126,7133,9122,9
- Nguyên giá1.817,71.638,31.508,21.377,61.330,11.258,3828,1547,6550,6496,1434,5
- Giá trị hao mòn lũy kế-965,2-873,7-784,8-670,2-583,5-504,5-482,4-457,5-423,9-362,2-311,5
2. Tài sản cố định thuê tài chính232,756,868,6123,2129,991,942,30000
- Nguyên giá4169,680,9159,5151,2101,344,50000
- Giá trị hao mòn lũy kế-8,3-12,8-12,2-36,2-21,4-9,4-2,20000
3. Tài sản cố định vô hình25,27,46,66,17,38,99,53,8000
- Nguyên giá17,617,216,21413,513,512,66,1222
- Giá trị hao mòn lũy kế-12,4-9,7-9,6-7,9-6,3-4,7-3,2-2,3-2-2-2
III. Bất động sản đầu tư200000000000
- Nguyên giá00000000000
- Giá trị hao mòn lũy kế00000000000
IV. Tài sản dở dang dài hạn2281,11,51,915,11224,671,73,30,31,50
1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn00000000000
2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang281,11,51,915,11224,671,73,30,31,50
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn558,2117,5299,1123,10811040000
1. Đầu tư vào công ty con00000000000
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh58,2117,5182,8123,10811040000
3. Đầu tư khác vào công cụ vốn00000000000
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn00000000000
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn00116,400000000
VI. Tổng tài sản dài hạn khác3187,4142,1137,7144,4152155,587,814,614,116,215,9
1. Chi phí trả trước dài hạn186,6141,5137,5143149,4152,984,514,614,116,215,9
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại0,80,50,10,40,8000000
3. Tài sản dài hạn khác00000000000
VII. Lợi thế thương mại000,211,82,53,30000
TỔNG CỘNG TÀI SẢN2.529,21.930,22.076,62.386,81.896,91.702,11.151527,1448,8479,4464,4
NGUỒN VỐN2
A. Nợ phải trả2703,6573,7703,41.0851.242,21.063,4659,3185,6148,9184193,8
I. Nợ ngắn hạn15608,8511,7666,3937,8790,7584,6482,3185,6123,1143,9151,2
1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn235,2245448,7542,1535,5361,3273,446,57,412,819
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả00000000000
3. Phải trả người bán ngắn hạn183,9151,5126,5277,7165,5144149,184,658,852,763,6
4. Người mua trả tiền trước35,211,120,952,737,537,70,10,93,10,98,5
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước28,719,79,519,6122,95,35,13,32,25,5
6. Phải trả người lao động25,125,122,225,520,31626,731,715,242,529,8
7. Chi phí phải trả ngắn hạn39,229,824,34,50,60,33,12,31,61,22,5
8. Phải trả nội bộ ngắn hạn00000000000
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng00000000000
10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn00000000000
11. Phải trả ngắn hạn khác25,43,523,22,914,4140,30,90,81,6
12. Dự phòng phải trả ngắn hạn00000000000
13. Quỹ khen thưởng phúc lợi35,926,112,412,616,48,110,714,232,730,720,6
14. Quỹ bình ổn giá00000000000
15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ00000000000
II. Nợ dài hạn1294,86237,1147,2451,5478,7177025,840,142,6
1. Phải trả người bán dài hạn0000171,859,900000
2. Chi phí phải trả dài hạn00000000000
3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh00000000000
4. Phải trả nội bộ dài hạn00000000000
5. Phải trả dài hạn khác0003,66,684,200000
6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn94,86237,1143,6273334,6177025,840,142,6
7. Trái phiếu chuyển đổi00000000000
8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả00000000000
9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm00000000000
10. Dự phòng phải trả dài hạn00000000000
11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn00000000000
12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ00000000000
B. Nguồn vốn chủ sở hữu21.825,61.356,51.373,21.301,7654,7638,7491,6341,5299,9295,4270,6
I. Vốn chủ sở hữu141.825,61.356,51.373,21.301,7654,7638,7491,6341,5299,9295,4270,6
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu1.129,6728,8728,8728,8364,4364,4344,465656565
2. Thặng dư vốn cổ phần327,5328328328145,9145,9760,10,10,10,1
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu00000000000
4. Vốn khác của chủ sở hữu00000000000
5. Cổ phiếu quỹ00000000000
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản00000000000
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái00000000000
8. Quỹ đầu tư phát triển13,413,413,413,413,413,413,490,490,46742,4
9. Quỹ dự phòng tài chính00000000000
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu0000000000,40
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối2354,2285,5279231,3129,4113,757,8185,9144,3162,9163
- LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước234,6227,7184,9119,457,51,21,6130,186,688,781,7
- LNST chưa phân phối kỳ này119,657,994,2111,971,9112,556,255,857,874,281,3
12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản00000000000
13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp00000000000
14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát0,90,8240,21,61,300000
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác300000000000
1. Nguồn kinh phí00000000000
2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định00000000000
3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm00000000000
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN2.529,21.930,22.076,62.386,81.896,91.702,11.151527,1448,8479,4464,4

Tick vào ô đầu mỗi dòng để thêm chỉ tiêu lên biểu đồ. Biểu đồ dùng chung với trang Dữ liệu — có thể so sánh chỉ tiêu doanh nghiệp với số liệu vĩ mô và chia sẻ bằng liên kết.

Số liệu báo cáo tài chính tổng hợp từ nguồn công khai, đơn vị Tỷ đồng. Chỉ mang tính tham khảo, không phải khuyến nghị đầu tư.

Facebook Dữ Liệu Kinh Tế