NDXHNXBất động sản và Xây dựng

Công ty Cổ phần Xây lắp Phát triển Nhà Đà Nẵng

Đơn vị: Tỷ đồng
Chỉ tiêu202520242023202220212020201920182017201620152014
TÀI SẢN2
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn5152,1140153,2147,5114,7106,7104,1127121118,6107,9160,5
I. Tiền và các khoản tương đương tiền215,74,61,25,36,97,86,41738,84,36,83,8
1. Tiền15,73,61,25,36,97,86,41238,84,36,83,8
2. Các khoản tương đương tiền010000050000
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn30000,317,12532,50179,410,50
1. Chứng khoán kinh doanh000019,600017,116,512,10
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh0-0-0-0-2,5000-0,1-7,1-1,70
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn0000,302532,500000
III. Các khoản phải thu ngắn hạn7117,5125,7145,9127,876,451,959,6102,754,193,175,5134,4
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng48,86386,37038,22645,766,83967,855,3113,8
2. Trả trước cho người bán00000,12,30,10,10000
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn000000000000
4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng000000000000
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn000000000000
6. Phải thu ngắn hạn khác7165,462,560,839,123,914,136,115,125,220,220,6
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi-2,3-2,8-2,8-3-0,9-0,3-0,3-0,30000
IV. Tổng hàng tồn kho214,75,22,29,59,917,25,16,51010,613,821,7
1. Hàng tồn kho14,75,23,410,79,917,25,16,51010,613,821,7
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho00-1,1-1,100000000
V. Tài sản ngắn hạn khác54,24,53,84,64,44,80,50,911,31,20,5
1. Chi phí trả trước ngắn hạn0,60,80,40,90,70,90,50,90,70,40,60,3
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ3,63,73,43,63,63,90000,80,60
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước0000,10,20000,30,10,10
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ000000000000
5. Tài sản ngắn hạn khác000000000000,2
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn751,973,678,583,58891,939,443,943,146,531,821
I. Các khoản phải thu dài hạn6000000000000
1. Phải thu dài hạn của khách hàng000000000000
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc000000000000
3. Phải thu dài hạn nội bộ000000000000
4. Phải thu về cho vay dài hạn000000000000
5. Phải thu dài hạn khác000000000000
6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi000000000000
II. Tài sản cố định34145,450,455,26064,831,435,336,338,729,920,7
1. Tài sản cố định hữu hình236,140,345,149,954,759,526,23029,832,223,412,3
- Nguyên giá102,5101,8101,8101,8102104,566,365,459,457,745,932,1
- Giá trị hao mòn lũy kế-66,3-61,5-56,7-51,9-47,3-45-40,2-35,4-29,7-25,5-22,5-19,8
2. Tài sản cố định thuê tài chính2000000000000
- Nguyên giá000000000000
- Giá trị hao mòn lũy kế000000000000
3. Tài sản cố định vô hình24,955,35,35,35,35,35,36,56,56,58,4
- Nguyên giá5,45,45,45,45,45,45,35,36,56,56,58,4
- Giá trị hao mòn lũy kế-0,5-0,3-0,1-0,1-0,1-0,1000000
III. Bất động sản đầu tư21,127,527,627,627,626,41,21,20000
- Nguyên giá1,327,627,627,627,626,51,31,30000
- Giá trị hao mòn lũy kế-0,2-0,1-0,1-0,1-0,1-0,1-0,1-0,10000
IV. Tài sản dở dang dài hạn200000000,50,30,60,90
1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn000000000000
2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang00000000,50,30,60,90
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn59,100000666600
1. Đầu tư vào công ty con000000000000
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh9,100000000000
3. Đầu tư khác vào công cụ vốn000000666600
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn000000000000
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn000000000000
VI. Tổng tài sản dài hạn khác30,70,70,60,80,50,70,710,61,110,3
1. Chi phí trả trước dài hạn0,70,70,60,80,50,80,710,61,110,3
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại00000-0000000
3. Tài sản dài hạn khác000000000000
VII. Lợi thế thương mại000000000000
TỔNG CỘNG TÀI SẢN204213,5231,7230,9202,7198,6143,5170,9164,1165139,6181,5
NGUỒN VỐN2
A. Nợ phải trả278,993,7108,110279,776,6699891,7104,588,2130,2
I. Nợ ngắn hạn1575,587,198,689,564,157,96994,58493,881,1127,3
1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn39,947,252,126,28,25,917,616,717,123,821,510,6
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả000000000000
3. Phải trả người bán ngắn hạn11,56,61014,711,115,215,93718,411,56,24,1
4. Người mua trả tiền trước0003,20,89,70,1018,51,31,91,3
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước1,50,11,21,81,10,60,33,50,900,20,9
6. Phải trả người lao động1,10,60,60,60,51171,41,10,40,4
7. Chi phí phải trả ngắn hạn0,20,40,10,200,1000000
8. Phải trả nội bộ ngắn hạn000000000000
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng000000000000
10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn0000,10,10,110,10000
11. Phải trả ngắn hạn khác20,831,433,441,240,2030,62826,755,451,2110,3
12. Dự phòng phải trả ngắn hạn0000022,9000000
13. Quỹ khen thưởng phúc lợi0,40,81,31,62,102,32,11,10,7-0,3-0,3
14. Quỹ bình ổn giá000002,4000000
15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ000000000000
II. Nợ dài hạn123,46,59,612,615,718,703,67,710,67,22,9
1. Phải trả người bán dài hạn000000000000
2. Chi phí phải trả dài hạn000000000000
3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh000000000000
4. Phải trả nội bộ dài hạn000000000000
5. Phải trả dài hạn khác0,20,20000000000
6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn25,28,411,614,81803,67,710,67,22,9
7. Trái phiếu chuyển đổi000000000000
8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả1,31,21,110,90,7000000
9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm000000000000
10. Dự phòng phải trả dài hạn000000000000
11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn000000000000
12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ000000000000
B. Nguồn vốn chủ sở hữu2125,1119,9123,6128,912312274,572,972,460,651,451,2
I. Vốn chủ sở hữu14125,1119,9123,6128,912312274,572,972,460,651,451,2
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu99,999,999,999,999,999,960,960,953,548,644,144,1
2. Thặng dư vốn cổ phần0,30,30,30,30,30,30,30,30,30,30,30,3
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu000000000000
4. Vốn khác của chủ sở hữu000000000000
5. Cổ phiếu quỹ-7,4-7,4-7,4-7,4-7,4-7,4-7,4-7,40000
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản000000000000
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái000000000000
8. Quỹ đầu tư phát triển1,31,31,31,31,31,31,31,31,31,31,30,6
9. Quỹ dự phòng tài chính000000000000,6
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu000000000000
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối221,916,520,125,120,122,419,617,917,410,45,85,6
- LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước16,516,31615,614,913,511,57,92,21,40,7
- LNST chưa phân phối kỳ này5,40,24,19,55,28,98,11015,295
12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản000000000000
13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp000000000000
14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát9,29,49,59,88,95,6000000
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác3000000000000
1. Nguồn kinh phí000000000000
2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định000000000000
3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm000000000000
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN204213,5231,7230,9202,7198,6143,5170,9164,1165139,6181,5

Tick vào ô đầu mỗi dòng để thêm chỉ tiêu lên biểu đồ. Biểu đồ dùng chung với trang Dữ liệu — có thể so sánh chỉ tiêu doanh nghiệp với số liệu vĩ mô và chia sẻ bằng liên kết.

Số liệu báo cáo tài chính tổng hợp từ nguồn công khai, đơn vị Tỷ đồng. Chỉ mang tính tham khảo, không phải khuyến nghị đầu tư.

Facebook Dữ Liệu Kinh Tế