NBCHNXNăng lượng

Công ty cổ phần Than Núi Béo – Vinacomin

Đơn vị: Tỷ đồng
Chỉ tiêu202520242023202220212020201920182017201620152014
TÀI SẢN2
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn5830,31.054,88481.215,9816880,5801,6773,5732,8537,7531,3303
I. Tiền và các khoản tương đương tiền256,63,31,83,13,93,43,332,549,1
1. Tiền56,63,31,83,13,93,43,332,549,1
2. Các khoản tương đương tiền000000000000
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn38,900000000000
1. Chứng khoán kinh doanh000000000000
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh000000000000
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn8,900000000000
III. Các khoản phải thu ngắn hạn7479,4832,1707,2991,2131109,99,6133,5179,4217217,457,2
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng423827,5703,4985,7126,6104,30,5100,2111,939,611,631,2
2. Trả trước cho người bán48,600001,64,828,861,8172,1192,921,3
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn0000000,10,72,2000,1
4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng000000000000
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn000000000000
6. Phải thu ngắn hạn khác7,84,63,85,44,43,94,23,93,65,312,812,1
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi00000000-0-0,10-7,6
IV. Tổng hàng tồn kho2301,3182,374,9192,5618,5733,2729,1617,7540,5300,9288,3202
1. Hàng tồn kho301,3182,374,9192,5618,5733,2729,1617,7540,5301,1288,3202,2
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho000000000-0,20-0,2
V. Tài sản ngắn hạn khác535,633,762,630,363,433,559,518,99,917,321,734,7
1. Chi phí trả trước ngắn hạn34,933,740,828,455,232,636,518,92,22,50,51,1
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ0019,81,98,202307,714,721,133,6
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước0,802000,9000000
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ000000000000
5. Tài sản ngắn hạn khác000000000000
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn71.579,71.515,51.779,72.157,42.6552.680,82.800,82.360,31.975,51.358,5945,8840,9
I. Các khoản phải thu dài hạn693,390,1878481,178,375,671,268,56656,50
1. Phải thu dài hạn của khách hàng000000000000
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc000000000000
3. Phải thu dài hạn nội bộ000000000000
4. Phải thu về cho vay dài hạn000000000000
5. Phải thu dài hạn khác93,390,1878481,178,375,671,268,56656,50
6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi000000000000
II. Tài sản cố định31.2331.272,11.576,21.961,42.343,81.827,11.470,31.499,9726,6709,6110,5277,8
1. Tài sản cố định hữu hình21.2331.272,11.5741.959,22.341,51.824,81.467,91.497,4724,1707107,8261,6
- Nguyên giá5.090,44.883,24.838,74.810,34.759,43.7693.163,72.912,31.881,31.918,31.3541.358
- Giá trị hao mòn lũy kế-3.857,3-3.611-3.264,7-2.851,1-2.417,9-1.944,2-1.695,8-1.414,9-1.157,3-1.211,3-1.246,3-1.096,4
2. Tài sản cố định thuê tài chính2000000000000
- Nguyên giá000000000000
- Giá trị hao mòn lũy kế000000000000
3. Tài sản cố định vô hình2002,12,22,32,32,42,52,52,62,716,2
- Nguyên giá0,40,43,63,63,63,63,63,63,63,63,623,4
- Giá trị hao mòn lũy kế-0,4-0,4-1,4-1,4-1,3-1,2-1,2-1,1-1-1-0,8-7,1
III. Bất động sản đầu tư2000000000000
- Nguyên giá000000000000
- Giá trị hao mòn lũy kế000000000000
IV. Tài sản dở dang dài hạn295,488,273,172,977,3614,61.094,5601,1966,6369,4730,7474
1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn00000000000
2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang95,488,273,172,977,3614,61.094,5601,1966,6369,4730,7
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn500000002,72,72,73,23,2
1. Đầu tư vào công ty con000000004000
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh000000000000
3. Đầu tư khác vào công cụ vốn000000040444
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn0000000-1,3-1,3-1,3-0,8-0,8
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn000000000000
VI. Tổng tài sản dài hạn khác3157,96543,439,1152,8160,8160,3185,4211210,84586
1. Chi phí trả trước dài hạn121,726,34,79,6152,8160,8160,3185,4211210,84538,4
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại36,238,738,729,500000000
3. Tài sản dài hạn khác0000000000047,6
VII. Lợi thế thương mại000000000000
TỔNG CỘNG TÀI SẢN2.4102.570,22.627,83.373,23.4713.561,33.602,43.133,72.708,31.896,21.477,21.143,9
NGUỒN VỐN2
A. Nợ phải trả21.880,12.044,82.052,62.884,42.991,23.087,23.144,42.637,82.227,21.474,61.094,4769,8
I. Nợ ngắn hạn151.605,11.898,61.650,42.0301.578,51.380,71.317,5969,7898,3647,9580,8427,5
1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn852,5927,69801.090998,4869,4480,6294,7407,7204,51160
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả000000000000
3. Phải trả người bán ngắn hạn491,2487,4421376,9387,7349,1534,3438,7311,5215,4119,590,1
4. Người mua trả tiền trước0,10,60,10,20,60,767,30,4059,88791,4
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước79,311628,5144,760,742,67664,845,942,279,653,2
6. Phải trả người lao động138,9114197,5169,673,355,676,591,570,155,956,262
7. Chi phí phải trả ngắn hạn0,10,10,15,80,1000,20,1000
8. Phải trả nội bộ ngắn hạn0000000000,2011,8
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng000000000000
10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn000000000000
11. Phải trả ngắn hạn khác12,9212,612,2223,121,322,935,336,826,718,222,128,1
12. Dự phòng phải trả ngắn hạn0000000002,525,50
13. Quỹ khen thưởng phúc lợi30,240,11119,836,540,447,642,736,249,174,990,8
14. Quỹ bình ổn giá000000000000
15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ000000000000
II. Nợ dài hạn12274,9146,2402,2854,41.412,81.706,61.826,91.668,11.329826,7513,6342,3
1. Phải trả người bán dài hạn000000000000
2. Chi phí phải trả dài hạn000000000000
3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh000000000000
4. Phải trả nội bộ dài hạn000000000000
5. Phải trả dài hạn khác000000000000
6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn274,9146,2402,1854,31.412,81.706,31.826,61.668,11.329826,7513,6342,3
7. Trái phiếu chuyển đổi000000000000
8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả000000000000
9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm000000000000
10. Dự phòng phải trả dài hạn0000,100,30,300000
11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn000000000000
12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ000000000000
B. Nguồn vốn chủ sở hữu2529,9525,4575,2488,8479,8474,1458495,9481,1421,5382,8374,1
I. Vốn chủ sở hữu14529,9525,4575,2488,8479,8474,1458495,9481421,5382,8374,1
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu370370370370370370370370370370370280
2. Thặng dư vốn cổ phần-0,2-0,2-0,2-0,2-0,2-0,2-0,2-0,2-0,2-0,2-0,2-0,2
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu000000000000
4. Vốn khác của chủ sở hữu000000000000
5. Cổ phiếu quỹ000000000000
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản000000000000
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái000000000000
8. Quỹ đầu tư phát triển80,378,271,771,764,957,6543923,912,912,994,2
9. Quỹ dự phòng tài chính000000000000
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu000000000000
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối279,877,3133,647,24546,634,18787,238,700
- LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước38,740,229,5000000000
- LNST chưa phân phối kỳ này41,137,1104,147,24546,634,18787,238,700
12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản0,10,10,10,10,10,10,10,10,10,10,10,1
13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp000000000000
14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát000000000000
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác3000000000000
1. Nguồn kinh phí000000000000
2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định000000000000
3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm000000000000
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN2.4102.570,22.627,83.373,23.4713.561,33.602,43.133,72.708,31.896,21.477,21.143,9

Tick vào ô đầu mỗi dòng để thêm chỉ tiêu lên biểu đồ. Biểu đồ dùng chung với trang Dữ liệu — có thể so sánh chỉ tiêu doanh nghiệp với số liệu vĩ mô và chia sẻ bằng liên kết.

Số liệu báo cáo tài chính tổng hợp từ nguồn công khai, đơn vị Tỷ đồng. Chỉ mang tính tham khảo, không phải khuyến nghị đầu tư.

Facebook Dữ Liệu Kinh Tế