MZGUPCOM

Công ty cổ phần Miza

Đơn vị: Tỷ đồng
Chỉ tiêu2025202420232022
TÀI SẢN2
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn53.3372.638,12.074,21.610,8
I. Tiền và các khoản tương đương tiền227969257,583,3
1. Tiền181,521,943,849,2
2. Các khoản tương đương tiền97,547213,834
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn3723,6456253143
1. Chứng khoán kinh doanh0000
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh0000
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn723,6456253143
III. Các khoản phải thu ngắn hạn71.481,41.328,3830,2664,5
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng950,1946,7600,3546,8
2. Trả trước cho người bán487292188,278,6
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn0000
4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng0000
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn0000
6. Phải thu ngắn hạn khác44,389,641,739,2
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi0000
IV. Tổng hàng tồn kho2764,4695,8653,4649,4
1. Hàng tồn kho764,4695,8653,4649,4
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho0000
V. Tài sản ngắn hạn khác588,689,180,170,5
1. Chi phí trả trước ngắn hạn10,17,48,47,6
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ78,581,771,762,9
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước0,1000
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ0000
5. Tài sản ngắn hạn khác0000
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn71.872,41.801,71.7582.001,7
I. Các khoản phải thu dài hạn614,313,410,712,7
1. Phải thu dài hạn của khách hàng0000
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc0000
3. Phải thu dài hạn nội bộ0000
4. Phải thu về cho vay dài hạn0000
5. Phải thu dài hạn khác14,313,410,712,7
6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi0000
II. Tài sản cố định31.524,11.602,71.590,61.685
1. Tài sản cố định hữu hình21.269,61.191,91.264,61.348,2
- Nguyên giá1.806,21.618,71.602,21.596,3
- Giá trị hao mòn lũy kế-536,6-426,8-337,6-248,2
2. Tài sản cố định thuê tài chính2254,5410,7326336,8
- Nguyên giá299493,3378,2363,5
- Giá trị hao mòn lũy kế-44,4-82,6-52,2-26,7
3. Tài sản cố định vô hình20000
- Nguyên giá0000
- Giá trị hao mòn lũy kế0000
III. Bất động sản đầu tư20000
- Nguyên giá0000
- Giá trị hao mòn lũy kế0000
IV. Tài sản dở dang dài hạn2192,445,132,81,3
1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn0000
2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang192,445,132,81,3
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn51,505188,5
1. Đầu tư vào công ty con0000
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh000183,3
3. Đầu tư khác vào công cụ vốn1,5000
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn0000
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn0055,2
VI. Tổng tài sản dài hạn khác3140140,5119114,3
1. Chi phí trả trước dài hạn140120,7119114,3
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại0000
3. Tài sản dài hạn khác019,800
VII. Lợi thế thương mại0000
TỔNG CỘNG TÀI SẢN5.209,44.439,83.832,23.612,5
NGUỒN VỐN2
A. Nợ phải trả23.723,33.177,82.642,82.485,6
I. Nợ ngắn hạn152.598,72.363,31.988,21.595,5
1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn2.328,12.032,21.631,51.196,8
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả0000
3. Phải trả người bán ngắn hạn244,7303,7264,4235,3
4. Người mua trả tiền trước0,810,614,415,4
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước7,70,73,74,4
6. Phải trả người lao động5,14,54,65,6
7. Chi phí phải trả ngắn hạn10,811,21210,7
8. Phải trả nội bộ ngắn hạn0000
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng0000
10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn0000
11. Phải trả ngắn hạn khác1,40,457,5127,1
12. Dự phòng phải trả ngắn hạn0000
13. Quỹ khen thưởng phúc lợi0000
14. Quỹ bình ổn giá0000
15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ0000
II. Nợ dài hạn121.124,6814,5654,6890,1
1. Phải trả người bán dài hạn228324,1153,3241,6
2. Chi phí phải trả dài hạn0000
3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh0000
4. Phải trả nội bộ dài hạn0000
5. Phải trả dài hạn khác0000
6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn896,5490,4501,3648,5
7. Trái phiếu chuyển đổi0000
8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả0000
9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm0000
10. Dự phòng phải trả dài hạn0000
11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn0000
12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ0000
B. Nguồn vốn chủ sở hữu21.486,11.2621.189,41.126,9
I. Vốn chủ sở hữu141.486,11.2621.189,41.126,9
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu1.165,11.059,2999,2999,2
2. Thặng dư vốn cổ phần32,132,532,532,5
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu0000
4. Vốn khác của chủ sở hữu0000
5. Cổ phiếu quỹ0000
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản0000
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái0000
8. Quỹ đầu tư phát triển0000
9. Quỹ dự phòng tài chính0000
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu0000
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối2288,9170,3157,795,2
- LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước170,397,895,275,6
- LNST chưa phân phối kỳ này118,672,662,519,7
12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản0000
13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp0000
14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát0000
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác30000
1. Nguồn kinh phí0000
2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định0000
3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm0000
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN5.209,44.439,83.832,23.612,5

Tick vào ô đầu mỗi dòng để thêm chỉ tiêu lên biểu đồ. Biểu đồ dùng chung với trang Dữ liệu — có thể so sánh chỉ tiêu doanh nghiệp với số liệu vĩ mô và chia sẻ bằng liên kết.

Số liệu báo cáo tài chính tổng hợp từ nguồn công khai, đơn vị Tỷ đồng. Chỉ mang tính tham khảo, không phải khuyến nghị đầu tư.

Facebook Dữ Liệu Kinh Tế