MWGHOSECông nghệ

Công ty cổ phần Đầu tư Thế giới Di động

Đơn vị: Tỷ đồng
Chỉ tiêu202520242023202220212020201920182017201620152014
TÀI SẢN2
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn577.201,765.836,451.950,344.577,651.955,337.317,235.011,923.37218.862,912.288,16.176,42.837,7
I. Tiền và các khoản tương đương tiền24.999,94.897,35.365,75.0614.1427.347,93.115,23.749,63.411997343,9212,9
1. Tiền4.960,44.697,34.795,63.8462.606,72.243,32.024,33.363,72.189,9994,1341,1210,2
2. Các khoản tương đương tiền39,6200570,11.2151.535,35.104,61.090,9385,81.221,12,92,82,7
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn333.874,329.324,418.93710.069,214.236,68.057,33.13750,90000
1. Chứng khoán kinh doanh000000000000
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh000000000000
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn33.874,329.324,418.93710.069,214.236,68.057,33.13750,90000
III. Các khoản phải thu ngắn hạn710.182,88.825,95.158,93.000,83.162,11.595,31.815,11.542,52.765,81.410,6636,3296,7
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng253,4241,4308,5178,1384,2196,4262,3369,61.431,8243,576,944,5
2. Trả trước cho người bán141,6115,996403,7390,7287,919521117,9315,2218,590,8
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn000000000000
4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng000000000000
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn6.910,56.037,72.085,916,9961,9800084,7000
6. Phải thu ngắn hạn khác2.877,32.430,92.668,52.402,21.425,21.030,91.357,81.151,91.131,4852341161,4
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi000000000000
IV. Tổng hàng tồn kho227.266,922.244,721.824,225.696,129.167,219.422,225.745,417.44612.050,29.370,74.932,72.195,3
1. Hàng tồn kho27.876,422.667,822.028,726.058,129.850,119.926,426.195,917.821,112.3109.513,75.009,72.253,5
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho-609,6-423,1-204,4-362,1-682,8-504,2-450,5-375,1-259,8-142,9-77-58,2
V. Tài sản ngắn hạn khác5877,8544,1664,5750,41.247,3894,61.199,1583635,9509,8263,6132,7
1. Chi phí trả trước ngắn hạn518,6390,4481,2565,1569,2563,8487283338,2207,9109,677,7
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ314,9121,1159,8156,7636,1326,1709,2298,1297,6301,9153,949,6
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước44,332,623,528,6424,82,91,80,1000,2
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ000000000000
5. Tài sản ngắn hạn khác000000000005,2
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn76.7444.601,48.160,911.256,511.016,18.713,66.696,24.750,53.959,82.566,11.089,3569,5
I. Các khoản phải thu dài hạn6403,8389,7457,6503,5482,4439,5374,6313,8242,1179,7112,50
1. Phải thu dài hạn của khách hàng000000000000
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc000000000000
3. Phải thu dài hạn nội bộ000000000000
4. Phải thu về cho vay dài hạn009,29,700000000
5. Phải thu dài hạn khác403,8389,7448,3493,7482,4439,5374,6313,8242,1179,7112,50
6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi000000000000
II. Tài sản cố định32.598,23.586,66.500,19.727,59.647,27.2955.403,83.333,13.463,72.096,4849,1411,4
1. Tài sản cố định hữu hình22.540,13.523,26.431,39.653,39.5677.267,35.375,33.304,93.435,82.069,8826,9388,3
- Nguyên giá19.478,219.174,620.139,320.841,317.987,112.963,39.148,55.788,34.832,72.784,51.182,8558,5
- Giá trị hao mòn lũy kế-16.938,1-15.651,5-13.708-11.188-8.420,1-5.696-3.773,2-2.483,4-1.396,9-714,7-355,8-170,2
2. Tài sản cố định thuê tài chính2000000000000
- Nguyên giá000000000000
- Giá trị hao mòn lũy kế000000000000
3. Tài sản cố định vô hình258,163,568,874,280,227,628,528,227,826,622,223
- Nguyên giá90,390,390,390,390,335,834,933,832,831,126,226,2
- Giá trị hao mòn lũy kế-32,2-26,8-21,5-16,1-10,1-8,2-6,4-5,6-5-4,5-4-3,1
III. Bất động sản đầu tư2000000000000
- Nguyên giá000000000000
- Giá trị hao mòn lũy kế000000000000
IV. Tài sản dở dang dài hạn290,924,54,5123,979,7132,687,4256,835,580,442,923,1
1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn00000000000
2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang90,924,54,5123,979,7132,687,4256,835,580,442,9
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn53.136,3242746,6231052,856,559,90000
1. Đầu tư vào công ty con000000000000
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh371,2242286,6181052,856,559,90000
3. Đầu tư khác vào công cụ vốn000000000000
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn000000000000
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn2.765,204605000000000
VI. Tổng tài sản dài hạn khác3514,7358,5452,1670,6806,9793,8774786,8218,6209,684,9135,1
1. Chi phí trả trước dài hạn63,668,5105,4175,188,476,710484,897,7123,556,925,5
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại451,1290101,1188,5350,2287,3178,8149,5120,983,515,412,8
3. Tài sản dài hạn khác0000000000074,3
VII. Lợi thế thương mại00245,6307368,4429,7491,1552,502,512,522,5
TỔNG CỘNG TÀI SẢN83.945,670.437,860.111,255.834,162.971,446.030,941.708,128.122,522.822,714.854,37.265,83.407,2
NGUỒN VỐN2
A. Nợ phải trả250.769,542.316,236.751,731.901,542.593,230.549,229.564,519.139,516.913,711.012,94.782,21.923,2
I. Nợ ngắn hạn1550.769,542.316,230.765,326.000,342.593,229.422,528.442,417.929,415.713,811.012,94.782,21.923,2
1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn29.930,927.300,219.128,510.688,124.647,515.625,213.0315.836,55.603,54.7892.052,9618,7
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả000000000000
3. Phải trả người bán ngắn hạn13.113,99.179,67.927,18.745,812.179,88.728,212.055,48.244,67.373,24.6801.971,3981,8
4. Người mua trả tiền trước210,4918997,798,486,981,238,122,52019,38,4
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước899,6691,1421,5764,2696,6634,9374,6217,7137,4152,8174,557,9
6. Phải trả người lao động342,2650438,4475,4532533,6258,2149,8133,791,352,50,3
7. Chi phí phải trả ngắn hạn4.474,43.357,61.372,82.180,43.885,43.1911.8522.173,11.585,4903,5307,2191,8
8. Phải trả nội bộ ngắn hạn000000000000
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng000000000000
10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn536,951,83,40,4476,30,30,300000
11. Phải trả ngắn hạn khác1.171,7924,71.316,62.971,90546717,91.208,2807,3334,5175,448,5
12. Dự phòng phải trả ngắn hạn89,5067,976,377,376,471,756,645,836,724,210,8
13. Quỹ khen thưởng phúc lợi070,20000055555
14. Quỹ bình ổn giá000000000000
15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ000000000000
II. Nợ dài hạn12005.986,45.901,301.126,71.122,11.210,11.199,9000
1. Phải trả người bán dài hạn000000000000
2. Chi phí phải trả dài hạn000000000000
3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh000000000000
4. Phải trả nội bộ dài hạn000000000000
5. Phải trả dài hạn khác000000000000
6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn005.985,35.901,301.126,71.122,11.208,21.199,9000
7. Trái phiếu chuyển đổi000000000000
8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả001,200001,90000
9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm000000000000
10. Dự phòng phải trả dài hạn000000000000
11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn000000000000
12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ000000000000
B. Nguồn vốn chủ sở hữu233.176,128.121,623.359,623.932,620.378,215.481,712.143,68.9835.908,93.841,42.483,61.484
I. Vốn chủ sở hữu1433.176,128.121,623.359,623.932,620.378,215.481,712.143,68.9835.908,93.841,42.483,61.484
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu14.696,914.622,414.633,814.638,87.130,74.532,14.435,54.4353.169,91.539,51.468,91.119,6
2. Thặng dư vốn cổ phần-153558,1558,1558,1558,1558,1555,2551,536,736,736,736,7
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu000000000000
4. Vốn khác của chủ sở hữu0000001,11,11,11,11,11,1
5. Cổ phiếu quỹ-12,4-7,6-9,8-5-2,3-6-5,7-0,8-0,1-0,1-2,5-0,3
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản000000000000
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái02,53,72,35,4-1,4-00,4-0,1000
8. Quỹ đầu tư phát triển000000000000
9. Quỹ dự phòng tài chính000000000000
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu000000000000
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối218.068,212.582,18.160,38.723,912.674,610.389,77.149,73.989,62.698,62.261,8977,6317,8
- LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước11.034,58.860,37.992,74.624,27.775,76.470,83.315,41.138,3492,9684,4-31,5
- LNST chưa phân phối kỳ này7.033,73.721,9167,74.099,84.898,93.918,93.834,32.851,32.205,71.577,41.009,1
12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản000000000000
13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp000000000000
14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát576,436413,414,511,89,37,86,22,82,31,69,1
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác3000000000000
1. Nguồn kinh phí000000000000
2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định000000000000
3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm000000000000
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN83.945,670.437,860.111,255.834,162.971,446.030,941.708,128.122,522.822,714.854,37.265,83.407,2

Tick vào ô đầu mỗi dòng để thêm chỉ tiêu lên biểu đồ. Biểu đồ dùng chung với trang Dữ liệu — có thể so sánh chỉ tiêu doanh nghiệp với số liệu vĩ mô và chia sẻ bằng liên kết.

Số liệu báo cáo tài chính tổng hợp từ nguồn công khai, đơn vị Tỷ đồng. Chỉ mang tính tham khảo, không phải khuyến nghị đầu tư.

Facebook Dữ Liệu Kinh Tế