MVBHNXNguyên vật liệu

Tổng công ty Công nghiệp mỏ Việt Bắc TKV - CTCP

Đơn vị: Tỷ đồng
Chỉ tiêu202520242023202220212020201920182017201620152014
TÀI SẢN2
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn51.345,91.290,61.272,51.189,61.021,7969,1934,2982,2863,7633,1818,4948,6
I. Tiền và các khoản tương đương tiền2197,1327,9225,1293,4239137,580,173,354,238,474,3173
1. Tiền83,1102,997,678,488,586,654,351,249,13673,3151,2
2. Các khoản tương đương tiền114225127,5215150,550,925,822,15,12,3121,8
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn3311100,5283,51031572111600
1. Chứng khoán kinh doanh000000000000
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh000000000000
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn311100,5283,51031572111600
III. Các khoản phải thu ngắn hạn7359,5481,6288,1550,5367,9565,1622,6648,4535,4311,2362,9387,2
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng260,2462,4230,8507,7355,7533,6605,7630,5483,5309,6341,3381,9
2. Trả trước cho người bán73,869,63,38,7211120,483,913,64,8
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn0000015,63,61,942,9000,1
4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng000000000000
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn000000000000
6. Phải thu ngắn hạn khác3122,560,653,920,514,525,318,919,317,125,513,5
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi-5,5-9,4-12,9-14,3-17-19,6-23,1-23,1-18,3-19,5-17,5-13,1
IV. Tổng hàng tồn kho2444,7363,7450,6229,2233,2251,5216,8233,8234,3242,8338,8333
1. Hàng tồn kho444,9364450,9229,6233,6252,1217,4234,8236,5246,5339,2333
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho-0,3-0,3-0,3-0,3-0,5-0,7-0,6-1,1-2,2-3,7-0,40
V. Tài sản ngắn hạn khác533,616,825,213,524,51313,725,638,834,742,555,5
1. Chi phí trả trước ngắn hạn7,73,82,92,27,311,513,42524,112,214,518,4
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ12,99,39,409,31,400,18,19,110,615,8
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước133,71311,37,90,10,30,66,713,317,421,3
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ000000000000
5. Tài sản ngắn hạn khác000000000000
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn71.910,91.873,81.837,82.1852.656,32.761,92.902,42.971,73.289,83.613,53.950,74.093,5
I. Các khoản phải thu dài hạn6158,3146,4129123,3113106,39790,670,895,77746,3
1. Phải thu dài hạn của khách hàng09,5000000000,10
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc000000000000
3. Phải thu dài hạn nội bộ000000000000
4. Phải thu về cho vay dài hạn000000000000
5. Phải thu dài hạn khác158,3136,9129123,3113106,39790,670,895,776,946,3
6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi000000000000
II. Tài sản cố định31.210,81.169,81.251,11.566,61.930,62.068,52.219,62.387,62.690,23.037,43.3923.649,6
1. Tài sản cố định hữu hình21.206,61.165,21.245,81.541,31.903,22.039,62.189,82.341,52.641,72.986,63.329,43.593,6
- Nguyên giá6.331,56.223,36.172,86.132,36.090,85.938,75.796,45.710,75.670,25.6665.609,55.613,9
- Giá trị hao mòn lũy kế-5.125-5.058,2-4.926,9-4.591-4.187,6-3.899,1-3.606,6-3.369,1-3.028,5-2.679,4-2.280,2-2.020,3
2. Tài sản cố định thuê tài chính2000000000000
- Nguyên giá000000000000
- Giá trị hao mòn lũy kế000000000000
3. Tài sản cố định vô hình24,34,65,225,327,428,929,846,148,550,862,655,9
- Nguyên giá10,910,910,946,546,546,145,367,567,567,87868,6
- Giá trị hao mòn lũy kế-6,6-6,2-5,6-21,2-19,1-17,2-15,5-21,4-19,1-16,9-15,3-12,7
III. Bất động sản đầu tư277,28137,54042,54547,55052,5000
- Nguyên giá107,7107,761,761,761,761,761,761,761,7000
- Giá trị hao mòn lũy kế-30,5-26,7-24,2-21,7-19,2-16,7-14,2-11,7-9,2000
IV. Tài sản dở dang dài hạn233,917,210,318,914,233,313,42629,8101,4105,944,8
1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn000000000000
2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang33,917,210,318,914,233,313,42629,8101,4105,944,8
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn517,717,518,318,318,318,318,318,318,311,216,221,3
1. Đầu tư vào công ty con000000000000
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh1,71,71,71,71,71,71,71,71,71,71,71,7
3. Đầu tư khác vào công cụ vốn16,616,616,616,616,616,616,616,616,616,619,619,6
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn-0,7-0,90000000-7,1-5,20
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn000000000000
VI. Tổng tài sản dài hạn khác3413441,9391,6417,9537,7490,5506,4399,1428,1367,7359,7331,5
1. Chi phí trả trước dài hạn392,9417,4380404,4525,6480,1497,2389,5428,1366,8359,7331,5
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại20,124,511,613,512,110,39,29,70100
3. Tài sản dài hạn khác000000000000
VII. Lợi thế thương mại000000000000
TỔNG CỘNG TÀI SẢN3.256,83.164,33.110,43.374,63.6783.7313.836,63.953,94.153,64.246,64.769,25.042,1
NGUỒN VỐN2
A. Nợ phải trả21.104,81.091,61.061,41.412,91.684,31.886,92.170,82.425,32.799,82.993,63.592,84.123,2
I. Nợ ngắn hạn15843,9944,5985,61.012,21.106,21.200,81.311,51.320,91.457,51.245,81.697,71.771,7
1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn110,5121,6205,3255,7417,9541,9564564,1762,3703,4837,2901,7
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả000000000000
3. Phải trả người bán ngắn hạn301355,5379,9343304,8259,7338,6386411,1220,7573,5578,2
4. Người mua trả tiền trước221714,11023,312,512,714,712,37,114,914,5
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước55,110039,178,878,2118,6135,7149,9108,385,373,774,3
6. Phải trả người lao động236,5224,9235,4220,1207,4208,5189,3164,696,9112,811389,4
7. Chi phí phải trả ngắn hạn13,212,211,218,620,89,51411,210,123,718,667,3
8. Phải trả nội bộ ngắn hạn0000000014,2000
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng000000000000
10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn0,50,40,40,40,10,20,10,200,101
11. Phải trả ngắn hạn khác11,613,912,914,811,713,216,915,728,523,82526
12. Dự phòng phải trả ngắn hạn007,45,63,82,710,26,4455,435,10
13. Quỹ khen thưởng phúc lợi93,498,88065,338,2343089,813,66,719,2
14. Quỹ bình ổn giá000000000000
15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ000000000000
II. Nợ dài hạn12260,9147,175,7400,6578686,1859,31.104,41.342,31.747,81.895,12.351,5
1. Phải trả người bán dài hạn08,8000000000102,6
2. Chi phí phải trả dài hạn000000000000
3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh000000000000
4. Phải trả nội bộ dài hạn000000000000
5. Phải trả dài hạn khác0000036,912,116,8000
6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn253,5131,168,7392,6569,4659,2817,61.047,71.295,61.737,41.888,32.248,9
7. Trái phiếu chuyển đổi000000000000
8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả0000011,919,527,128,49,56,60
9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm000000000000
10. Dự phòng phải trả dài hạn6,25,95,56,38,61215,417,21,40,700
11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn1,21,41,61,80,1000,1000,20
12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ00000000,20,20,200
B. Nguồn vốn chủ sở hữu22.152,12.072,72.0491.961,71.993,71.844,11.665,81.528,61.353,81.2531.176,4918,9
I. Vốn chủ sở hữu142.152,12.072,72.0491.961,71.993,71.844,11.665,81.528,61.343,61.2401.171,3884,9
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu1.0501.0501.0501.0501.0501.0501.0501.0501.0501.0501.050663,3
2. Thặng dư vốn cổ phần0,20,20,20,20,20,20,20,20,20,20,20
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu000000000000
4. Vốn khác của chủ sở hữu20,320,320,320,320,32513,712,612,211,911,14,5
5. Cổ phiếu quỹ000000000000
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản-14-14-14-14-14-16-16-16-16-16-160
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái000000000000
8. Quỹ đầu tư phát triển406373,1310,2305,1185,9110,219,52015,215,711,811,3
9. Quỹ dự phòng tài chính000000000000
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu000000000000
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối2330,2289,4329249,9414,7356310,1194,824,1-64,3-117,80
- LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước60,264,385,475,9126,991,828,2-8,6-80,6-127,2-170,50
- LNST chưa phân phối kỳ này270,1225,1243,6174287,8264,2281,8203,4104,762,952,70
12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản000000000000
13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp000000000000
14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát359,3353,6353,3350,1336,6318,7288,3266,9257,9242,5232205,8
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác30000000010,2135,134
1. Nguồn kinh phí000000000,10,10,10,1
2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định0000000010,112,9533,9
3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm000000000000
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN3.256,83.164,33.110,43.374,63.6783.7313.836,63.953,94.153,64.246,64.769,25.042,1

Tick vào ô đầu mỗi dòng để thêm chỉ tiêu lên biểu đồ. Biểu đồ dùng chung với trang Dữ liệu — có thể so sánh chỉ tiêu doanh nghiệp với số liệu vĩ mô và chia sẻ bằng liên kết.

Số liệu báo cáo tài chính tổng hợp từ nguồn công khai, đơn vị Tỷ đồng. Chỉ mang tính tham khảo, không phải khuyến nghị đầu tư.

Facebook Dữ Liệu Kinh Tế