MMLUPCOMHàng tiêu dùng

Công ty Cổ phần Masan MEATLife

Đơn vị: Tỷ đồng
Chỉ tiêu202520242023202220212020201920182017
TÀI SẢN2
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn52.202,61.752,94.751,43.975,44.341,76.211,64.326,43.511,64.605,4
I. Tiền và các khoản tương đương tiền2245,1190,5206,5435,8214,91.635,81.485,61.358,41.992
1. Tiền68,645,3128,5175,8146,9115,5181,7126,9109,4
2. Các khoản tương đương tiền176,5145,278260681.520,31.303,91.231,51.882,6
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn372,6002,5256,2135156,400
1. Chứng khoán kinh doanh0000256,20000
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh000000000
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn72,6002,50,1135156,400
III. Các khoản phải thu ngắn hạn7672,5538,23.598,12.5083.061,31.9901.063,7672,6721,6
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng653,9515,7575,4360,8246,9627,9374,5378,1671,2
2. Trả trước cho người bán169,647,417,913285,7678,7377,6149,1
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn000000000
4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng000000000
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn002.757,42.061,22.662,81.290000
6. Phải thu ngắn hạn khác34,145,1243,9100,651,478,5116,323,111,1
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi-31,5-32,2-26-32,5-31,9-92,1-105,7-106,1-109,8
IV. Tổng hàng tồn kho2844,5678,8643,1713,2579,82.234,71.529,21.390,61.849,6
1. Hàng tồn kho884,7709,5681,6756,9619,62.262,31.550,31.396,21.853,4
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho-40,2-30,7-38,5-43,7-39,7-27,6-21,1-5,6-3,8
V. Tài sản ngắn hạn khác5367,9345,4303,7316229,4216,191,59042,2
1. Chi phí trả trước ngắn hạn127,5115,1103,9121,5105,5123,43327,520,5
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ238,8225,6199,8194,3123,967,544,649,110,8
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước1,64,700,1025,213,813,410,9
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ000000000
5. Tài sản ngắn hạn khác000000000
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn79.1659.475,67.981,49.3717.529,411.745,910.3859.270,210.015,8
I. Các khoản phải thu dài hạn61.997,11.947,6231.017,831,732,416,53,11.107
1. Phải thu dài hạn của khách hàng000000001.033,4
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc000000000
3. Phải thu dài hạn nội bộ000000000
4. Phải thu về cho vay dài hạn1.8351.921098500000
5. Phải thu dài hạn khác162,126,62332,831,732,416,53,173,6
6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi000000000
II. Tài sản cố định34.415,14.752,85.147,15.369,74.2088.384,87.354,56.118,95.684,6
1. Tài sản cố định hữu hình24.024,14.311,64.586,24.740,23.693,95.007,44.091,42.536,91.719,3
- Nguyên giá5.737,45.689,25.654,35.457,64.146,96.632,85.283,23.415,72.323,6
- Giá trị hao mòn lũy kế-1.713,3-1.377,6-1.068,1-717,3-453-1.625,4-1.191,8-878,8-604,2
2. Tài sản cố định thuê tài chính2204,1222,7310,9349,3209,622,3000
- Nguyên giá277,9277,9377,3405,7241,622,8000
- Giá trị hao mòn lũy kế-73,8-55,2-66,5-56,4-32-0,5000
3. Tài sản cố định vô hình2186,9218,4250280,2304,53.355,23.263,13.5823.965,3
- Nguyên giá344,8344,8344,8346339,35.198,54.863,14.860,34.914,5
- Giá trị hao mòn lũy kế-157,9-126,3-94,8-65,8-34,8-1.843,3-1.600-1.278,2-949,2
III. Bất động sản đầu tư200000000
- Nguyên giá00000000
- Giá trị hao mòn lũy kế00000000
IV. Tài sản dở dang dài hạn223,422,416,4148,3443,7182353,2466,4600,5
1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn000000000
2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang23,422,416,4148,3443,7182353,2466,4600,5
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn52.1042.114,12.126,22.135,52.135,52.171,52.173,12.1742.178,6
1. Đầu tư vào công ty con000000000
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh2.1042.114,12.126,22.135,52.135,52.146,52.159,92.160,82.161,8
3. Đầu tư khác vào công cụ vốn0000030,621,621,621,6
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn00000-5,6-8,4-8,4-4,9
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn000000000
VI. Tổng tài sản dài hạn khác3625,4638,7668,7699,7710,5975,2487,6507,8445,2
1. Chi phí trả trước dài hạn529,8531,4545,5556,1577,1766,3415,5420314,3
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại24,521,69,92,64,365,372,187,8130,9
3. Tài sản dài hạn khác000000000
VII. Lợi thế thương mại71,285,7113,3141129,1143,6000
TỔNG CỘNG TÀI SẢN11.367,711.228,512.732,813.346,411.87117.957,514.711,412.781,814.621,1
NGUỒN VỐN2
A. Nợ phải trả26.1676.759,47.649,27.722,96.119,99.494,27.188,25.600,86.078,3
I. Nợ ngắn hạn155.242,53.245,13.460,83.097,72.522,87.369,83.491,92.368,93.331,3
1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn3.5421.740,52.0621.907,81.694,45.252,71.782,8455,21.528,6
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả000000000
3. Phải trả người bán ngắn hạn771,6635,8489,1783,8550,31.211,9857,61.160,7855,2
4. Người mua trả tiền trước7,86,67,66,23,640,220,338,634,3
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước25,416,527,514,3589,2100,161,851,1
6. Phải trả người lao động00007,46,7000
7. Chi phí phải trả ngắn hạn841,9704,3447,5316,8253719,5684,5613,7844,2
8. Phải trả nội bộ ngắn hạn000000000
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng000000000
10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn00001,30,7000
11. Phải trả ngắn hạn khác52,9140,4426,267,87,843,140,933,112,1
12. Dự phòng phải trả ngắn hạn000000000
13. Quỹ khen thưởng phúc lợi111105,75,75,75,7
14. Quỹ bình ổn giá000000000
15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ000000000
II. Nợ dài hạn12924,53.514,34.188,44.625,13.597,12.124,43.696,33.231,92.747
1. Phải trả người bán dài hạn000000000
2. Chi phí phải trả dài hạn000000000
3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh000000000
4. Phải trả nội bộ dài hạn000000000
5. Phải trả dài hạn khác43,9267,1384,6800,962,7500
6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn546,32.907,63.463,53.479,13.2421.587,93.173,32.658,62.115
7. Trái phiếu chuyển đổi000000000
8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả323,5328,6333,6338,8342,7499,7488,1541,4595,9
9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm000000000
10. Dự phòng phải trả dài hạn10,711,16,76,46,434,23031,936,1
11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn000000000
12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ000000000
B. Nguồn vốn chủ sở hữu25.200,74.469,15.083,65.623,55.751,28.463,27.523,27.1818.542,8
I. Vốn chủ sở hữu145.200,74.469,15.083,65.623,55.751,28.463,27.523,27.1818.542,8
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu3.403,23.290,53.271,33.271,33.269,93.267,13.243,32.162,22.162,2
2. Thặng dư vốn cổ phần2.137,12.137,12.126,22.126,22.1192.119,12.119,13.200,23.200,2
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu000000000
4. Vốn khác của chủ sở hữu00000-175,5-175,5-175,5-175,5
5. Cổ phiếu quỹ000000000
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản000000000
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái000000000
8. Quỹ đầu tư phát triển000000000
9. Quỹ dự phòng tài chính000000000
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu000000000
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối2-478,8-1.041,8-398,9-13,4131,9403,414024,71.499,5
- LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước-1.041,8-398,9-13,4131,9403,414024,7-70,9870,5
- LNST chưa phân phối kỳ này563-642,9-385,5-145,3-271,5263,3115,395,6629
12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản000000000
13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp000000000
14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát139,383,385239,4230,42.849,22.196,31.969,51.856,5
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác3000000000
1. Nguồn kinh phí000000000
2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định000000000
3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm000000000
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN11.367,711.228,512.732,813.346,411.87117.957,514.711,412.781,814.621,1

Tick vào ô đầu mỗi dòng để thêm chỉ tiêu lên biểu đồ. Biểu đồ dùng chung với trang Dữ liệu — có thể so sánh chỉ tiêu doanh nghiệp với số liệu vĩ mô và chia sẻ bằng liên kết.

Số liệu báo cáo tài chính tổng hợp từ nguồn công khai, đơn vị Tỷ đồng. Chỉ mang tính tham khảo, không phải khuyến nghị đầu tư.

Facebook Dữ Liệu Kinh Tế