MIGHOSETài chính

Tổng Công ty cổ phần Bảo hiểm Quân đội

Đơn vị: Tỷ đồng
Chỉ tiêu20252024202320222021202020192018201720162015
TÀI SẢN2
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn610.718,89.130,67.964,97.102,15.633,44.139,14.299,83.0642.247,52.411,61.758,8
I. Tiền4227,4329,6181,691,78,612,112,7156,334,640,8254,1
1. Tiền mặt tại quỹ (gồm cả ngân phiếu)227,4329,6181,691,78,612,112,721,39,112,817
2. Tiền gửi Ngân hàng000000
3. Tiền đang chuyển0000000
4. Các khoản tương đương tiền0013525,528237,1
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn35.0934.1133.5072.632,12.986,52.229,52.679,71.762,51.366,71.554,5848,5
1. Đầu tư chứng khoán ngắn hạn0084,2187,5163,3204343,1183,3
2. Đầu tư ngắn hạn khác5.0934.1133.521,72.632,12.986,52.151,72.4991.657,51.178,81.228,2680,4
3. Dự phòng giảm giá chứng khoán đầu tư ngắn hạn (*)-14,7-6,4-6,8-58,3-16,2-16,8-15,2
III. Các khoản phải thu71.217,2682,9862,21.012,4601,3660,9781,4553391,9437,1394,3
1. Phải thu của khách hàng314,4119131,1423,6144,5176,7344,6239,8141,3181,6165,6
2. Trả trước cho người bán690,6342,2434,9359,6247,2300,7223,9156,3115,8127,2115
3. Phải thu nội bộ000000
4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng000000
5. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ000000
6. Các khoản phải thu khác222,2230,5306238,7220,1194,1222,9165,6140,7134118,9
7. Dự phòng các khoản phải thu khó đòi (*)-10-8,8-9,7-9,6-10,5-10,7-10-8,7-5,9-5,7-5,2
IV. Hàng tồn kho20,80,80,81,51,92,62,73,612,514,68,2
1. Hàng tồn kho0,80,80,81,51,92,62,73,612,514,68,2
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho (*)000000
V. Tài sản ngắn hạn khác74.180,44.004,43.413,33.364,52.035,11.234,1823,3588,7441,9364,5253,6
1. Tạm ứng0000000
2. Chi phí trả trước ngắn hạn1.478,71.303,61.245,51.194,2592,9245,481,567,169,558,862,9
3. Tài sản thiếu chờ xử lý000000
4. Các khoản cầm cố, ký cược, ký quỹ ngắn hạn000000
5. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ3,47,61821,932,726,954,89,49,14,1
6. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước14,5411,91,61,40,41,34,11,60,7
7. Tài sản ngắn hạn khác2.697,42.688,82.145,82.136,41.407,8960,3736,5515,4358,9295,1185,9
VI. Chi sự nghiệp2000000
1. Chi sự nghiệp năm trước000000
2. Chi sự nghiệp năm nay000000
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn6555,5704,3854,21.443,29341.411,8614613,6765,9538,3496,6
I. Các khoản phải thu dài hạn517,9171515,616,213,112,112,512,811,99,5
1. Phải thu dài hạn của khách hàng000000
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc000000
3. Phải thu dài hạn nội bộ000000
4. Phải thu dài hạn khác17,9171515,616,213,112,112,512,811,99,5
5. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi000000
II. Tài sản cố định3178,7138,78479,481,177,478,973,298,8106,9100,8
1. Tài sản cố định hữu hình271,383,946,552,458,858,459,655,781,789,783,7
- Nguyên giá137,2137,591,293,293,387,48476,2131131,8116,2
- Giá trị hao mòn lũy kế-65,9-53,6-44,7-40,8-34,6-28,9-24,4-20,6-49,3-42,1-32,6
2. Tài sản cố định thuê tài chính2000000
- Nguyên giá000000
- Giá trị hao mòn lũy kế000000
3. Tài sản cố định vô hình2107,554,837,627,122,41919,317,617,117,117,2
- Nguyên giá130,470,748,134,727,122,121,419,519,119,119
- Giá trị hao mòn lũy kế-23-15,9-10,5-7,6-4,7-3,1-2,2-1,9-2-1,9-1,8
III. Chi phí xây dựng cơ bản dở dang350,9385,5372,9346349,9346341,1347296,4296239,3
IV. Bất động sản đầu tư2000000
- Nguyên giá000000
- Giá trị hao mòn lũy kế000000
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn5150365979422,7928,4128,4128,4300100130
1. Đầu tư chứng khoán dài hạn0000000130
2. Đầu tư vào công ty con000000
3. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh000000
4. Đầu tư dài hạn khác150365979433,4928,4128,4128,43001000
5. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn00-10,800-0-0-0-0
VI. Các khoản ký quỹ, ký cược dài hạn47,913,117,223,264,146,853,552,45823,616,9
1. Chi phí trả trước dài hạn7,913,117,222,963,846,853,552,45823,616,9
2. Tài sản thuế thu nhập hoãn lãi000,30,3000000
3. Ký quỹ bảo hiểm000000
4. Cầm cố, ký quỹ, ký cược dài hạn khác000000
TỔNG CỘNG TÀI SẢN11.274,29.834,98.819,28.545,36.567,55.550,84.913,93.677,63.013,52.949,92.255,3
NGUỒN VỐN4
A. NỢ PHẢI TRẢ48.638,17.695,86.732,96.642,44.808,74.003,53.429,62.688,52.123,22.095,91.697,5
I. Nợ ngắn hạn102.574,22.419,52.460,92.403,31.606,41.444,81.228,5903,5491,3782,9653,2
1. Vay và nợ ngắn hạn068,480,6204,4233207,1
2. Nợ dài hạn đến hạn phải trả000000
3. Phải trả người bán695,2446,2531,3458,6259,6296272,4216,8151,2140,289,9
4. Người mua trả tiền trước24,910,921,32419,522,131,7346,55,710,5
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước75,163,865,645,839,44536,717202623,2
6. Phải trả người lao động205,5116,8123,294108137,3106,160,82856,343,2
7. Phải trả nội bộ000000
8. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng000000
9. Các khoản phải trả, phải nộp ngắn hạn khác1.573,61.7821.719,61.780,81.179,8944,4713,2494,481,1321,7279,2
10. Dự phòng phải trả ngắn hạn00000
II. Nợ dài hạn4788,8379,1177,3142,2107,187,959,344,347,552,655,3
1. Vay dài hạn0004812
2. Nợ dài hạn000000
3. Phát hành trái phiếu000000
4. Phải trả dài hạn khác788,8379,1177,3142,2107,187,959,344,343,544,643,3
III. Dự phòng nghiệp vụ65.1774.862,54.042,24.039,43.086,12.462,52.125,61.718,41.572,81.248,7981,5
1. Dự phòng phí3.344,43.259,22.943,32.7862.142,31.571,71.296,11.004954,6848,4723,6
2. Dự phòng toán học000000
3. Dự phòng bồi thường1.680,31.478,8888,31.066,8784,6754,1714,3617,4535,7317,9189,8
4. Dự phòng dao động lớn152,3124,4210,6186,6159,1136,7115,29782,682,468,1
5. Dự phòng chia lãi000000
6. Dự phòng bảo đảm cân đối000000
IV. Nợ khác39834,752,457,49,18,316,122,211,611,77,5
1. Chi phí phải trả9834,752,457,49,18,316,122,211,611,77,5
2. Tài sản thừa chờ xử lý00000
3. Nhận ký quỹ, ký cược dài hạn00000
B. NGUỒN VỐN CHỦ SỞ HỮU22.636,22.139,12.086,31.902,91.758,81.547,41.484,2989,1883846,8550,1
I. Vốn chủ sở hữu122.627,72.130,32.081,31.892,51.747,31.535,11.479,7988,4883846,8550,1
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu2.1151.726,71.726,71.644,51.4301.3001.300840800800500
2. Thặng dư vốn cổ phần0000000
3. Vốn khác của chủ sở hữu000000
4. Cổ phiếu quỹ000000
5. Chênh lệch đánh giá lại tài sản000000
6. Chênh lệch tỷ giá hối đoái000000
7. Quỹ đầu tư phát triển000000
8. Quỹ dự phòng tài chính000000
9. Quỹ dự trữ bắt buộc101,184,972,958,950,939,830,12317,615,411,8
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu000000
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối411,6318,7281,6189,1266,3195,3149,6125,465,531,438,2
12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản0000000
II. Nguồn kinh phí, quỹ khác58,48,9510,411,512,34,50,7000
1. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm00000
2. Quỹ khen thưởng phúc lợi8,48,9510,411,512,34,50,7000
3. Quỹ khen thưởng phúc lợi đưa đi đầu tư000000
4. Quỹ quản lý của cấp trên000000
5. Nguồn kinh phí sự nghiệp3000000
- Nguồn kinh phí sự nghiệp năm trước000000
- Nguồn kinh phí sự nghiệp năm nay000000
6. Nguồn kinh phí đã hình thành TSCĐ000000
C. LỢI ÍCH CỔ ĐÔNG THIỂU SỐ0007,27,27,8
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN11.274,29.834,98.819,28.545,36.567,55.550,84.913,93.677,63.013,52.949,92.255,3

Tick vào ô đầu mỗi dòng để thêm chỉ tiêu lên biểu đồ. Biểu đồ dùng chung với trang Dữ liệu — có thể so sánh chỉ tiêu doanh nghiệp với số liệu vĩ mô và chia sẻ bằng liên kết.

Số liệu báo cáo tài chính tổng hợp từ nguồn công khai, đơn vị Tỷ đồng. Chỉ mang tính tham khảo, không phải khuyến nghị đầu tư.

Facebook Dữ Liệu Kinh Tế