MIEUPCOMCông nghiệp

Tổng Công ty Máy và Thiết bị Công nghiệp - CTCP

Đơn vị: Tỷ đồng
Chỉ tiêu20252024202320222021202020192018201720162015
TÀI SẢN2
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn51.769,41.783,51.667,91.582,51.542,61.659,51.301,51.441,41.443,11.545,21.320
I. Tiền và các khoản tương đương tiền266,265,855,943,631,986,2728989,3134105,8
1. Tiền18,741,332,724,323,771,138,243,530,461,547
2. Các khoản tương đương tiền47,524,523,219,38,215,233,845,558,972,558,8
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn3187,8141,1122,2128,987,1106,9134,7206,5252,1246,5273,7
1. Chứng khoán kinh doanh1,51,51,51,51,51,51,51,51,51,51,5
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh0000000000272,2
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn186,3139,6120,7127,485,6105,4133,2205,1250,62450
III. Các khoản phải thu ngắn hạn7640,5795,8770,3731,6800,1941,5735,3779,9666,4797,1569,7
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng610,9747,8718,6653,6701,3825,1617,6640,7553,6617448,6
2. Trả trước cho người bán38,753,345,740,447,469,770,49657,379,583,1
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn0,60,60,60,60,80,80,80,80,81,61,5
4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng00000000000
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn000000002,82,52,5
6. Phải thu ngắn hạn khác80,463,76994,3103,797,897,593,4103,296,6149
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi-90,1-69,7-63,6-57,4-53-51,9-51-51-51,3-0,1-115
IV. Tổng hàng tồn kho2827,4732,9674,6603,3535,2460,3307,1310317,9256264,1
1. Hàng tồn kho827,4732,9674,6603,3535,9461,9308,3310317,9257,8272,7
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho0000-0,7-1,6-1,200-1,8-8,6
V. Tài sản ngắn hạn khác547,647,844,975,288,364,652,556117,3111,7106,7
1. Chi phí trả trước ngắn hạn5,33,72,42,80,80,40,90,30,30,10
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ41,843,64171,786,662,450,949,833,114,813,2
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước0,50,51,60,70,91,80,75,983,896,793,4
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ0000000000,10
5. Tài sản ngắn hạn khác00000000000
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn7838,1773,6829,6836,9944,8993,91.039,71.018,2874,1860,5823,2
I. Các khoản phải thu dài hạn63,31,61,81,72,52,12,32,52,70,41,1
1. Phải thu dài hạn của khách hàng00000000000
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc00000000000
3. Phải thu dài hạn nội bộ00000000000
4. Phải thu về cho vay dài hạn00000000000
5. Phải thu dài hạn khác3,31,61,81,72,52,12,32,52,70,41,1
6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi00000000000
II. Tài sản cố định3615,9569,4606,6621,7656,5688704,2771669,1673,7584,3
1. Tài sản cố định hữu hình2474,8519,1554,5585,9623653,5668,7734,5633,5634,5582
- Nguyên giá9561.018,41.0181.013,61.018,81.014,7992,71.023,3898,5876,1808,2
- Giá trị hao mòn lũy kế-481,2-499,3-463,5-427,7-395,7-361,2-324-288,8-265-241,6-226,2
2. Tài sản cố định thuê tài chính2110,619,119,92,50000000
- Nguyên giá119,720,420,42,60000000
- Giá trị hao mòn lũy kế-9,2-1,3-0,5-0,10000000
3. Tài sản cố định vô hình230,531,232,233,333,534,535,536,535,639,32,3
- Nguyên giá41,741,241,141,139,739,739,739,737,940,72,8
- Giá trị hao mòn lũy kế-11,2-10-8,9-7,8-6,2-5,2-4,2-3,2-2,3-1,4-0,5
III. Bất động sản đầu tư224,725,626,527,427,528,329,1307,300
- Nguyên giá33,833,833,833,8333333339,600
- Giá trị hao mòn lũy kế-9-8,1-7,2-6,3-5,6-4,8-3,9-3-2,300
IV. Tài sản dở dang dài hạn248,747,746,348,288,6108,7106,769,959,447,997,8
1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn00000000047,90
2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang48,747,746,348,288,6108,7106,769,959,4097,8
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn531,531,53031,531,543,174,477,277,183,586,6
1. Đầu tư vào công ty con00000000000
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh1,91,91,91,911,411,454,454,454,457,754,6
3. Đầu tư khác vào công cụ vốn28,128,128,129,620202022,723,434,636,9
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn00000000-0,7-8,8-4,8
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn1,51,500011,600,1000
VI. Tổng tài sản dài hạn khác311497,7118,4106,4138,2123,8122,967,658,45553,4
1. Chi phí trả trước dài hạn11497,7118,4106,4138,2123,8122,967,658,454,553,4
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại00000000000
3. Tài sản dài hạn khác0000000000,50
VII. Lợi thế thương mại00000000000
TỔNG CỘNG TÀI SẢN2.607,52.5572.497,52.419,42.487,42.653,42.341,22.459,62.317,12.405,72.143,2
NGUỒN VỐN2
A. Nợ phải trả21.152,31.110,91.047,8969,41.016,31.241,7929,51.047905,5996,9893,1
I. Nợ ngắn hạn151.079,11.092,31.015,6946962,91.058,9754,5914,6771,9863,9759
1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn530,3518,5439,6445,4461,8544,9271,9287,8222,3184,9143,6
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả00000000000
3. Phải trả người bán ngắn hạn240,6286,2328,1244,9260,6239189,3230,4158,5223,1127,4
4. Người mua trả tiền trước67,483,176,669,539,7103,391,9103,869,5101,389,1
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước60,558,352,653,263,64946,842,434,228,835
6. Phải trả người lao động52,548,547,345,943,244,984,1129,3168,8207,4233,5
7. Chi phí phải trả ngắn hạn2626,623,724,622,317,716,958,153,550,960,5
8. Phải trả nội bộ ngắn hạn00,10,10,10,10,10,10,10,10,10
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng000000002,400
10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn4,12,91,51,71,61,51,41,301,81,1
11. Phải trả ngắn hạn khác75,846,731,148,558,543,742,956,65755,760,2
12. Dự phòng phải trả ngắn hạn0,53,11,30,802,20,7001,91,6
13. Quỹ khen thưởng phúc lợi21,518,513,811,511,612,58,44,95,887
14. Quỹ bình ổn giá00000000000
15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ00000000000
II. Nợ dài hạn1273,218,632,223,453,5182,8175132,4133,6133134,1
1. Phải trả người bán dài hạn00000000000
2. Chi phí phải trả dài hạn1,82,72,72,744,544,544,51,81,800
3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh00000000000
4. Phải trả nội bộ dài hạn00000000000
5. Phải trả dài hạn khác3,13,12,322129,5129,6129,2129,7129,3129,1
6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn6812,326,918,778,80,91,32,12,74,6
7. Trái phiếu chuyển đổi00000000000
8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả00000000010
9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm00000000000
10. Dự phòng phải trả dài hạn0,30,40,200000000
11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn00000000000,3
12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ00000000000
B. Nguồn vốn chủ sở hữu21.455,21.446,11.449,71.4501.471,11.411,71.411,71.412,61.411,71.408,81.250,1
I. Vốn chủ sở hữu141.455,21.4461.449,71.4501.471,11.412,41.411,71.412,61.411,71.408,81.249,9
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu1.418,61.418,61.418,61.418,61.418,61.418,61.418,61.418,61.418,61.293,81.139,3
2. Thặng dư vốn cổ phần00000000000
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu00000000000
4. Vốn khác của chủ sở hữu0000000007,27,2
5. Cổ phiếu quỹ00000000000
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản-1,2-1,2-1,2-1,2-1,2-1,2-1,2-1,2-1,200
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái00000000000
8. Quỹ đầu tư phát triển34,232,232,232,232,20,60,60,60,676,581
9. Quỹ dự phòng tài chính00000000000
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu00000000000
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối2-34,5-38,1-34,9-35,2-14,8-11,8-12,5-11,6-12,4-1,5-8,7
- LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước-49,3-46,1-42-34,7-14,6-14,3-14,6-14,7-13,4
- LNST chưa phân phối kỳ này14,887,1-0,5-0,22,52,13,20,9
12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản00000000021,522,2
13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp0000000003,94
14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát38,134,534,935,536,36,16,16,167,24,9
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác300,1000-0,700000,2
1. Nguồn kinh phí00,1000-0,70000-0
2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định00000000000,3
3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm00000000000
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN2.607,52.5572.497,52.419,42.487,42.653,42.341,22.459,62.317,12.405,72.143,2

Tick vào ô đầu mỗi dòng để thêm chỉ tiêu lên biểu đồ. Biểu đồ dùng chung với trang Dữ liệu — có thể so sánh chỉ tiêu doanh nghiệp với số liệu vĩ mô và chia sẻ bằng liên kết.

Số liệu báo cáo tài chính tổng hợp từ nguồn công khai, đơn vị Tỷ đồng. Chỉ mang tính tham khảo, không phải khuyến nghị đầu tư.

Facebook Dữ Liệu Kinh Tế