MGRUPCOMBất động sản và Xây dựng

Công ty cổ phần Tập đoàn Mgroup

Đơn vị: Tỷ đồng
Chỉ tiêu202520242023202220212020
TÀI SẢN2
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn542,663,87075,894,8122
I. Tiền và các khoản tương đương tiền21,72,983,711,942,1
1. Tiền1,72,983,711,942,1
2. Các khoản tương đương tiền000000
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn3000000
1. Chứng khoán kinh doanh000000
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh000000
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn000000
III. Các khoản phải thu ngắn hạn738,346,651,261,472,574,3
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng4,75,96,58,79,317,8
2. Trả trước cho người bán35,43538,139,2437,4
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn000000
4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng000000
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn000005,6
6. Phải thu ngắn hạn khác3,113,613,718,823,944,3
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi-5-8-7,1-5,3-3,6-0,8
IV. Tổng hàng tồn kho20,611,88,68,68,65,2
1. Hàng tồn kho0,611,88,68,68,65,2
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho000000
V. Tài sản ngắn hạn khác51,92,52,221,70,5
1. Chi phí trả trước ngắn hạn000,1000
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ1,82,421,91,60,5
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước00,10,10,10,10
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ0,100000
5. Tài sản ngắn hạn khác000000
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn7115,8120133,4145,5154,3153,7
I. Các khoản phải thu dài hạn63,73,65,36,28,310,3
1. Phải thu dài hạn của khách hàng000000
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc000000
3. Phải thu dài hạn nội bộ000000
4. Phải thu về cho vay dài hạn000000
5. Phải thu dài hạn khác4,74,75,86,28,310,3
6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi-1-1,1-0,5000
II. Tài sản cố định30,70,70,31,31,72,1
1. Tài sản cố định hữu hình20,70,70,31,31,72,1
- Nguyên giá0,71,21,32,42,42,4
- Giá trị hao mòn lũy kế-0,1-0,5-1-1,2-0,8-0,4
2. Tài sản cố định thuê tài chính2000000
- Nguyên giá000000
- Giá trị hao mòn lũy kế000000
3. Tài sản cố định vô hình2000000
- Nguyên giá000000
- Giá trị hao mòn lũy kế000000
III. Bất động sản đầu tư200000
- Nguyên giá00000
- Giá trị hao mòn lũy kế00000
IV. Tài sản dở dang dài hạn256,849,650,649,544,430,1
1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn56,849,650,649,544,430,1
2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang000000
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn5000000
1. Đầu tư vào công ty con000000
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh000000
3. Đầu tư khác vào công cụ vốn000000
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn000000
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn000000
VI. Tổng tài sản dài hạn khác354,76677,388,699,9111,2
1. Chi phí trả trước dài hạn000000
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại00000
3. Tài sản dài hạn khác000000
VII. Lợi thế thương mại54,76677,388,699,9111,2
TỔNG CỘNG TÀI SẢN158,4183,8203,5221,3249,1275,7
NGUỒN VỐN2
A. Nợ phải trả212,71820,12125,949,1
I. Nợ ngắn hạn155,310,512,613,21848,5
1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn0000,20,20,2
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả000000
3. Phải trả người bán ngắn hạn2,23,75,33,48,118,6
4. Người mua trả tiền trước0,42,42,42,42,52,4
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước0,1001,60,74
6. Phải trả người lao động00,80,9222,7
7. Chi phí phải trả ngắn hạn0,200,10,10,31,8
8. Phải trả nội bộ ngắn hạn000000
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng000000
10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn000007,2
11. Phải trả ngắn hạn khác2,43,63,83,64,311,5
12. Dự phòng phải trả ngắn hạn000000
13. Quỹ khen thưởng phúc lợi000000
14. Quỹ bình ổn giá000000
15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ000000
II. Nợ dài hạn127,47,47,47,77,90,6
1. Phải trả người bán dài hạn000000
2. Chi phí phải trả dài hạn000000
3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh000000
4. Phải trả nội bộ dài hạn000000
5. Phải trả dài hạn khác7,47,47,47,47,40
6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn0000,30,50,6
7. Trái phiếu chuyển đổi000000
8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả000000
9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm000000
10. Dự phòng phải trả dài hạn000000
11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn000000
12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ000000
B. Nguồn vốn chủ sở hữu2145,7165,8183,4200,4223,2226,6
I. Vốn chủ sở hữu14145,7165,8183,4200,4223,2226,6
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu200200200200200200
2. Thặng dư vốn cổ phần000000
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu000000
4. Vốn khác của chủ sở hữu000000
5. Cổ phiếu quỹ000000
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản000000
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái000000
8. Quỹ đầu tư phát triển000000
9. Quỹ dự phòng tài chính000000
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu000000
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối2-71,2-55,8-38,8-22,10,413,9
- LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước-55,8-38,8-22,10,413,95,4
- LNST chưa phân phối kỳ này-15,4-17-16,6-22,5-13,58,5
12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản000000
13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp000000
14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát16,921,622,222,522,812,7
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác3000000
1. Nguồn kinh phí000000
2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định000000
3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm000000
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN158,4183,8203,5221,3249,1275,7

Tick vào ô đầu mỗi dòng để thêm chỉ tiêu lên biểu đồ. Biểu đồ dùng chung với trang Dữ liệu — có thể so sánh chỉ tiêu doanh nghiệp với số liệu vĩ mô và chia sẻ bằng liên kết.

Số liệu báo cáo tài chính tổng hợp từ nguồn công khai, đơn vị Tỷ đồng. Chỉ mang tính tham khảo, không phải khuyến nghị đầu tư.

Facebook Dữ Liệu Kinh Tế