LTGUPCOMNông nghiệp

Công ty Cổ phần Tập đoàn Lộc Trời

Đơn vị: Tỷ đồng
Chỉ tiêu20232022202120202019201820172016201520142013
TÀI SẢN2
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn59.346,46.2716.012,95.361,34.910,16.002,44.760,24.270,44.545,44.108,83.422,9
I. Tiền và các khoản tương đương tiền2490,3799,51.798,9767,1126,7151,2116,3278,9190,2176,1244,7
1. Tiền484,3795,21.232,2396,183,2113,296,3278,9190,2160,6150,7
2. Các khoản tương đương tiền64,4566,737143,538200015,594
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn3126,8130,9133,6129,710,6027,325000
1. Chứng khoán kinh doanh000600000000
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh00000000000
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn126,8130,9133,669,710,6027,325000
III. Các khoản phải thu ngắn hạn76.637,13.105,11.6051.808,72.117,62.594,32.381,41.733,31.525,92.043,51.506,1
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng6.516,62.310,2887,41.580,82.111,82.490,12.295,91.693,71.441,31.897,61.405,1
2. Trả trước cho người bán194,5281,9326,9297,917,841,145,961,774,192,378,8
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn00000000000
4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng00000000000
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn66,30,515152000000
6. Phải thu ngắn hạn khác410,4804,3700219,3230,7258,3215,8129,5125131,566,7
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi-490,5-297,6-309,8-304,4-257,8-215,3-176,2-151,7-114,5-77,9-44,5
IV. Tổng hàng tồn kho21.969,42.112,82.367,52.500,82.491,73.095,92.148,52.170,12.684,11.776,51.593,3
1. Hàng tồn kho2.017,72.116,92.381,52.5032.510,63.097,62.148,62.193,22.695,41.780,11.595,5
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho-48,2-4,1-14-2,2-18,9-1,8-0,1-23,1-11,3-3,7-2,2
V. Tài sản ngắn hạn khác5122,8122,6107,8155,1163,5161,186,763,1145,2112,678,8
1. Chi phí trả trước ngắn hạn10,517,89,5664,39,110,57,812,113,2
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ109,1103,295,8147,6156156,476,552,487,155,654
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước3,11,72,51,41,50,410,350,344,90
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ00000000000
5. Tài sản ngắn hạn khác000000000011,6
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn72.121,62.460,31.833,21.560,21.615,61.705,31.827,41.888,71.860,61.593,91.269,8
I. Các khoản phải thu dài hạn662,5499,822,700000000
1. Phải thu dài hạn của khách hàng00000000000
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc00000000000
3. Phải thu dài hạn nội bộ00000000000
4. Phải thu về cho vay dài hạn1,2459000000000
5. Phải thu dài hạn khác61,340,822,700000000
6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi00000000000
II. Tài sản cố định31.430,31.493,81.418,11.239,31.336,11.445,51.556,41.562,71.557,71.312,6959,1
1. Tài sản cố định hữu hình2866967,1987,4972,91.064,71.1281.204,71.224,91.222,31.005,8705,8
- Nguyên giá2.228,82.190,62.101,61.972,21.933,41.8511.7981.693,11.570,31.256,7
- Giá trị hao mòn lũy kế-1.362,7-1.223,5-1.114,2-999,3-868,8-723-593,3-468,2-348-250,9
2. Tài sản cố định thuê tài chính2214,1191,1100,300000000
- Nguyên giá297,7233,4113,900000000
- Giá trị hao mòn lũy kế-83,7-42,3-13,600000000
3. Tài sản cố định vô hình2350,2335,6330,4266,4271,4317,5351,6337,8335,4306,7253,3
- Nguyên giá416,9389,1365,8291,4287,2329,5358,8341,5338,6308,7
- Giá trị hao mòn lũy kế-66,8-53,5-35,4-25-15,7-12-7,2-3,7-3,2-2
III. Bất động sản đầu tư200000000000
- Nguyên giá00000000000
- Giá trị hao mòn lũy kế00000000000
IV. Tài sản dở dang dài hạn2251,6254,4124,9121,77198,1109,6176,3203,2183,7191,3
1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn00000000000
2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang251,6254,4124,9121,77198,1109,6176,3203,2183,7191,3
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn5187,914,2112,244,445,335,633,20,29,210,446,2
1. Đầu tư vào công ty con00000000000
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh186,70040,939,135,4330000
3. Đầu tư khác vào công cụ vốn1,20,70,20,20,20,20,20,210,910,961,6
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn0011200000-1,7-0,5-15,4
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn013,503,36000000
VI. Tổng tài sản dài hạn khác3189,3198,1155,4154,8163,2126,1128,3149,590,587,373,2
1. Chi phí trả trước dài hạn174,7173,3128,2127,7145,9108,5111,7131,773,367,145,3
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại13,12325,124,717,217,316,317,416,718,725,3
3. Tài sản dài hạn khác00000000000
VII. Lợi thế thương mại1,51,82,12,40,20,20,30,40,41,52,6
TỔNG CỘNG TÀI SẢN11.4688.731,37.846,16.921,56.525,77.707,76.587,66.159,16.4065.702,74.692,6
NGUỒN VỐN2
A. Nợ phải trả28.399,85.578,94.812,94.084,13.899,55.192,64.2763.983,14.301,53.693,73.050,9
I. Nợ ngắn hạn158.311,75.4714.742,64.065,43.873,35.012,94.015,73.857,43.866,22.993,72.989,8
1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn6.227,83.747,83.569,62.054,91.9703.0002.145,81.905,42.325,31.193,71.135,1
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả00000000000
3. Phải trả người bán ngắn hạn1.054514,5489,91.4411.519,41.508,91.401,41.545,21.2701.4131.303,3
4. Người mua trả tiền trước29,932114,17040,324,510,743,323,228,619
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước182,2151,2119,1109,1138,6162,1168,978,212,539,594,5
6. Phải trả người lao động48,67,1100102,122,955,711,144,11,477,7133,2
7. Chi phí phải trả ngắn hạn75,4105,5202,418759,1164,1183,962,3137,1152,197,5
8. Phải trả nội bộ ngắn hạn00000000000
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng00000000000
10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn1,70,2110,9000000
11. Phải trả ngắn hạn khác629,7838,261,741,255,150,956,3130,912,112,679,3
12. Dự phòng phải trả ngắn hạn0,40,8000000000
13. Quỹ khen thưởng phúc lợi62,173,884,759,267,146,637,547,984,676,4127,9
14. Quỹ bình ổn giá00000000000
15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ00000000000
II. Nợ dài hạn1288,1107,970,318,726,2179,8260,4125,7435,470061
1. Phải trả người bán dài hạn00000000000
2. Chi phí phải trả dài hạn00000000000
3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh00000000000
4. Phải trả nội bộ dài hạn00000000000
5. Phải trả dài hạn khác1,21,21,31,71,41,41,61,72,92,21,9
6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn79,799,4560015022073,7371,8638,10
7. Trái phiếu chuyển đổi00000000000
8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả00000000000
9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm00000000000
10. Dự phòng phải trả dài hạn77,4131724,828,438,850,360,759,759,2
11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn0,30000000000
12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ00000000000
B. Nguồn vốn chủ sở hữu23.068,23.152,43.033,22.837,42.626,22.515,12.311,62.1762.104,52.008,91.641,8
I. Vốn chủ sở hữu143.068,23.152,43.033,22.837,42.626,22.515,12.311,62.1762.104,52.008,91.641,8
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu1.007,4805,9805,9805,9805,9805,9671,6671,6671,6652,1621
2. Thặng dư vốn cổ phần278,1278,1278,1278,1278,1278,1278,1278,1278,1239176,9
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu00000000000
4. Vốn khác của chủ sở hữu00000000000
5. Cổ phiếu quỹ00000000000
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản00000000000
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái7,22,60,20,70,80,90,70,40,40,50,2
8. Quỹ đầu tư phát triển670,6686,5707,9725,6739,6760759,4685,9671,2596,3279,7
9. Quỹ dự phòng tài chính0000000000124,3
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu83,577,964,377,278,480174,2179,6178,7157,8115
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối21.011,31.2871.140,8911,2694564,2402,7334,9282,3345314,3
- LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước994,4882,7723552362,6152,6334,9-36,7
- LNST chưa phân phối kỳ này16,9404,3417,8359,2331,4411,667,8319
12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản00000000000
13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp00000000000
14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát10,214,43638,729,525,924,825,722,118,310,4
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác300000000000
1. Nguồn kinh phí00000000000
2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định00000000000
3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm00000000000
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN11.4688.731,37.846,16.921,56.525,77.707,76.587,66.159,16.4065.702,74.692,6

Tick vào ô đầu mỗi dòng để thêm chỉ tiêu lên biểu đồ. Biểu đồ dùng chung với trang Dữ liệu — có thể so sánh chỉ tiêu doanh nghiệp với số liệu vĩ mô và chia sẻ bằng liên kết.

Số liệu báo cáo tài chính tổng hợp từ nguồn công khai, đơn vị Tỷ đồng. Chỉ mang tính tham khảo, không phải khuyến nghị đầu tư.

Facebook Dữ Liệu Kinh Tế